Gói thầu: Gói thầu số 01 (MS01-CNTT): Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống hạ tầng Công nghệ thông tin cho Ban QLDA Điện 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 2 - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (MS01-CNTT): Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống hạ tầng Công nghệ thông tin cho Ban QLDA Điện 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Đầu tư xây dựng của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:50:00 đến ngày 2020-11-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,780,197,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ vật lý | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị lưu trữ NAS | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ rack 19" - 42U | 1 | Tủ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | UPS 10 KVA | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Phần mềm Microsoft Windows Server 2019 | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phần mềm Microsoft Exchange 2019 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Phần mềm Microsoft SQL 2017 | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Phần mềm ảo hóa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Phần mềm quản lý ảo hóa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Phần mềm antivirus | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Switch layer 3 loại 1 | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Firewall loại 1 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phụ kiện lắp đặt khác | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thiết bị hội nghị truyền hình có camera đi kèm (loại 1) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thiết bị kéo dài tín hiệu camera (đồng bộ với loại 1) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Màn hình Tivi LED 65 inch | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ điều khiển mic | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Loa treo tường 45/30 W | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Micro chủ tọa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Micro đại biểu | 20 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Âm ly kèm trộn | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ Rack 15-20U lắp đặt thiết bị amly, bộ điều khiển MIC,… | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giá lắp đặt tivi 65”, Camera di động | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Phụ kiện đảm bảo lắp đặt toàn bộ thiết bị (dây mạng, dây điện, dây loa, ốc đai, dây audio,bộ chia HDMI, dây HDMI...) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Module LED P2.5 (4.16 x 2.24 mét) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Gói lắp đặt và phụ kiện đảm bảo lắp đặt toàn bộ thiết bị Module Led P2.5 | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Switch layer 3 loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Firewall loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Phụ kiện lắp đặt khác | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Màn hình Tivi LED 65 inch | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ điều khiển mic | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Loa treo tường 45/30 W | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Micro chủ toạ | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Micro đại biểu | 20 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Âm ly kèm trộn | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ Rack 15-20U lắp đặt thiết bị amly, bộ điều khiển MIC,... | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giá lắp đặt tivi 65”, Camera di động | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Phụ kiện đảm bảo lắp đặt toàn bộ thiết bị (dây mạng, dây điện, dây loa, ốc đai, dây audio,bộ chia HDMI, dây HDMI...) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Camera cố định lắp ngoài trời | 9 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Camera Dome lắp trong nhà | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Camera quay quét PTZ | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu ghi camera NVR | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ điều khiển PTZ | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Máy trạm hiển thị | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tivi Smart LED 65 inch | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Switch PoE | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Module quang | 12 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | UPS 2 KVA cho hệ thống camera | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cáp quang SM 4Fo (Multilmode loại 4 sợi quang, lắp đặt ngoài trời) | 1.500 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | ODF 4Fo (04 cổng SC) | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cáp mạng CAT6 (cuộn 305m) | 5 | Thùng | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cột thép mạ kẽm cao 7m | 9 | Cột | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Hộp phân phối điện ngoài trời | 5 | Hộp | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Cáp điện 2x1.5mm2 | 1.500 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ống nhựa D40 | 1.500 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ống nhựa mềm D25 | 500 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Vật tư phụ (Đầu nối, dây thít, silicon, đầu cos…) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Switch layer 3 loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Firewall loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tủ thông tin 19" - 26U: (600x600x1370mm) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Phụ kiện lắp đặt khác | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Thiết bị hội nghị truyền hình có camera đi kèm (loại 2) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Màn hình Tivi LED 65 inch | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ điều khiển mic | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Loa treo tường 45/30 W | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Micro chủ toạ | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Micro đại biểu | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Âm ly kèm trộn | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tủ Rack 15-20U lắp đặt thiết bị amly, bộ điều khiển MIC,... | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Giá lắp đặt tivi 65”, Camera di động | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Phụ kiện đảm bảo lắp đặt toàn bộ thiết bị (dây mạng, dây điện, dây loa, ốc đai, dây audio,bộ chia HDMI, dây HDMI...) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ống ruột gà Ø 25 | 50 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Cáp mạng CAT6 (cuộn 305m) | 1 | Cuộn | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Hạt RJ45 | 200 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Ổ cắm kéo dài (loại 6 chấu, dài 3m) | 2 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dây nguồn AC 2x4mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Cáp nguồn DC 2x6mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cáp nguồn DC 2x2.5mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Cáp tiếp địa vàng - xanh 1x16mm | 30 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Attomat 2 cực 10A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Attomat 2 cực 6A | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Thanh DIN cài Attomat | 2 | Thanh | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Dây lạt nhựa | 3 | Túi | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Đầu cos điện 4mm | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Máng cáp 10x10cm | 50 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Aptomat nguồn 220V/10A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Vật liệu phụ lắp đặt (Đầu nối, dây thít, silicon, đầu cos…) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Cáp quang ADSS 12 sợi SM G652 KV150m | 1.800 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Phụ kiện cáp quang | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | ODF quang 12 port SC (gồm phụ kiện) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Vật liệu phụ lắp đặt tuyến cáp quang | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Switch layer 3 loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Firewall loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Tủ thông tin 19" - 26U | 1 | Tủ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Thiết bị converter quang FO/ 4E1+ 4FE, nguồn DC48V (Cáp nguồn, cáp luồng, phụ kiện kèm theo) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/-48VDC -10A (gắn trên Thanh DIN) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Dây nhảy quang | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Phụ kiện lắp đặt khác | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Thiết bị hội nghị truyền hình có camera đi kèm (loại 2) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Màn hình Tivi LED 65 inch | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bộ điều khiển mic | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Loa treo tường 45/30 W | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Micro chủ toạ | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Micro đại biểu | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Âm ly kèm trộn | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Tủ Rack 15-20U lắp đặt thiết bị amly, bộ điều khiển MIC,... | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Giá lắp đặt tivi 65”, Camera di động | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Phụ kiện đảm bảo lắp đặt toàn bộ thiết bị (dây mạng, dây điện, dây loa, ốc đai, dây audio,bộ chia HDMI, dây HDMI...) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Cáp quang ADSS 12 sợi đơn mode G652 khoảng vượt 150m | 1.800 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Gông Cột GC | 28 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Gông Cột GV | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ treo cáp | 24 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ néo cáp 1 hướng | 19 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Gông treo cáp dự phòng | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Biển báo cáp quang vượt đường | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | ODF quang 12 port SC (gồm phụ kiện) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Vật liệu phụ lắp đặt tuyến cáp quang (Đầu nối, dây thít, silicon, đầu cos…) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Ống ruột gà Ø 25 | 50 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Cáp mạng CAT6 (cuộn 305m) | 1 | Cuộn | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Hạt RJ45 | 200 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Ổ cắm kéo dài (loại 6 chấu, dài 3m) | 2 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Dây nguồn AC 2x4mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Cáp nguồn DC 2x6mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Cáp nguồn DC 2x2.5mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Cáp tiếp địa vàng - xanh 1x16mm | 30 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Attomat 2 cực 10A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Attomat 2 cực 6A | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Thanh DIN cài Attomat | 2 | Thanh | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Dây lạt nhựa | 3 | Túi | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Đầu cos điện 4mm | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Máng cáp 10x10cm | 50 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Aptomat nguồn 220V/10A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Vật liệu phụ lắp đặt (Đầu nối, dây thít, silicon, đầu cos…) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Switch layer 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Tủ thông tin 19" - 26U | 1 | Tủ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Thiết bị converter quang FO/ 4E1+ 4FE, nguồn DC48V (Cáp nguồn, cáp luồng, phụ kiện kèm theo) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/-48VDC -10A (gắn trên Thanh DIN) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Dây nhảy quang | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Phụ kiện lắp đặt khác | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Ống ruột gà Ø 25 | 50 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Cáp mạng CAT6 (cuộn 305m) | 1 | Cuộn | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Hạt RJ45 | 50 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Ổ cắm kéo dài (loại 6 chấu, dài 3m) | 1 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Dây nguồn AC 2x4mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Cáp nguồn DC 2x6mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Cáp nguồn DC 2x2.5mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Cáp tiếp địa vàng - xanh 1x16mm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Attomat 2 cực 10A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Attomat 2 cực 6A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Thanh DIN cài Attomat | 2 | Thanh | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Băng keo điện | 5 | Cuộn | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Dây lạt nhựa | 3 | Túi | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Đầu cos điện 4mm | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Máng cáp 10x10cm | 20 | m | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Aptomat nguồn 220V/10A | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Vật liệu phụ lắp đặt (Đầu nối, dây thít, silicon, đầu cos…) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Phụ kiện lắp đặt khác | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2.2 Yêu cầu kỹ thuật thiết bị, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi