Gói thầu: Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thành Tâm |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972250 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của TTYT huyện Trà Ôn năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 06:31:00 đến ngày 2020-10-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,173,552,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế | 300 | Kg | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Gòn không thấm (bông mỡ) | 15 | Kg | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Gòn viên tiệt trùng | 250 | Gói | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Que tăm bông nhựa/Que gòn tiệt trùng | 100 | Gói | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Que gòn | 250 | Que,cái | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Clorhexidin digluconate 2% | 50 | chai | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn, chứa 3,9% kl/kl chlorhexidine digluconate (tương đương 4% kl/tt) | 15 | chai | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Cồn 90 độ | 100 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Polyhexamethylene biguanid - 1%, Didecyldimethylammonium chloride - 9,75% , Chất xúc tác ion Mg2+ và Ca2+.Phức hợp tẩy rửa dạng cation. Chất tẩy rửa không có dạng ion.Chất ức chế ăn mòn dụng cụ | 1.500 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme protease subtilisin hiệu quả nhanh sau 1 phút (Enzymatic detergent) | 5 | Chai | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Dung dịch khử nhiễm và khử trùng lạnh dụng cụ | 5 | Chai | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde >=2,4% + pH 8,2 - 9, (kèm theo lọ hoạt hóa riêng) | 5 | Can | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Natri Dichloroisocyanutrale khan 50%, Adipic Acid 22.5%, các thành phần khác 27,5% | 15.000 | Viên | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Plaster of Paris bandage 3 | 250 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Plaster of Paris bandage 4 | 350 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Plaster of Paris bandage 6 | 250 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Băng thun 3 mấu 10cm x 4.5m | 150 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Băng vải cuộn y tế 0,09x2,5m | 10.000 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Băng keo cá nhân 2x6cm (Urgo Durable) | 10.000 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Băng dính (băng keo lụa) 2.5cm x 5m | 2.500 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | kim tròn y tế | 10.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Kim châm cứu số 4.5cm | 400.000 | Cây | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Kim châm cứu số 7cm | 5.000 | Cây | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Kim châm cứu số 11cm | 5.000 | Cây | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Găng tay cao su 240mm có bột các size | 80.000 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Găng tay vô trùng các số | 15.000 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Hộp đựng chất thải y tế 1,5 lít | 250 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Hộp đựng chất thải y tế 6,8lít | 250 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Túi nước tiểu 2000ml | 200 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Ống nghiệm Serum HTM | 45.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Tube EDTA | 30.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 12.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Ống nghiệm Heparin HTM | 12.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Lọ đựng nước tiểu | 600 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Ống hút Karman | 300 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Kim khâu cong, tam giác số 8x20 | 500 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Kim khâu da + cơ tam giác 7x17 | 2.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Black Silk 2(3/0) không kim 75cm (GÓI/12 SỢI) | 250 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Silk 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C | 2.000 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ Silk 4/0 kim tam giác 18mm x 75cm | 600 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Silk 5/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8C | 150 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Silk USP 6/0, 45cm, CD12mm (S64CD120) | 150 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | 100 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26 | 200 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Chromic Catgut 2(4/0)75cm 1/2CR26 | 150 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Chromic Catgut 4(0)75cm 1/2CR26 | 150 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | Chromic Catgut kim tròn 5(1)75cm 1/2CR40 | 400 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | SAFIL VIOLET 1, 90CM HR40S | 100 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | SAFIL VIOLET 2/0, 70CM HR26 | 100 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | SAFIL VIOLET 3/0, 70CM HR26 | 100 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Optime số 1(kim tròn) | 100 | Tép | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Phim khô 20x25cm | 10.000 | Tấm | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Phim khô 26x36cm | 10.000 | Tấm | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Phim X quang 30x40cm | 250 | Tấm | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Kẹp rốn tiệt trùng | 500 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Khẩu trang giấy 3 lớp có nẹp dây thun | 100.000 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Giấy điện tim 1 cần 50 mm x 30m | 25 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Giấy điện tim 3 cần 63 mm x 30 m | 500 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Giấy điện tim 3 cần 80 mm x 20 m | 200 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Giấy in nước tiểu / giấy in nhiệt 57mm/58mm | 20 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Giấy in nước tiểu / giấy in nhiệt 54mm | 20 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Giấy siêu âm Sony 110x20m | 30 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Giấy y tế | 150 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Ampu (Bóp bóng giúp thở) người lớn, trẻ em, sơ sinh loại Silicone | 15 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | Huyết áp kế người lớn (Hiệu: Yamasu) | 150 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Huyết áp trẻ em 500C4 không có ống nghe | 20 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Ông nghe | 70 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Nhiệt kế thủy ngân | 200 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Dây garo | 250 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Đồng hồ oxy | 15 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Bo hút nhớt 60ml sơ sinh | 30 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Lame kính 7102 | 60 | Hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | Lamelle | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 2.500 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | Bộ đồ bảo hộ 5 món | 25 | Bộ | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi