Gói thầu: Mua vật tư tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K897 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT và NVHC năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 06:16:00 đến ngày 2020-10-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 58,306,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xít sunphuríc | 15 | kg | H2SO4 ( 96%) | ||
| 2 | Amoni sunphat | 0,5 | kg | (NH4)2SO4 | ||
| 3 | Axít sunphuric | 0,5 | kg | H2SO4 chuẩn | ||
| 4 | Bàn chải đánh rỉ thép | 25 | Cái | phi 1, phi 2 | ||
| 5 | Băng keo cách điện | 24 | cuộn | R10/TCVN | ||
| 6 | Bao ni long | 5 | Cái | 60x80cm | ||
| 7 | Bao tải rứa | 5 | Cái | 50kg | ||
| 8 | Bộ Cờ lê chi tiết 8-32mm | 1 | Bộ | Yeti 14 hoặc tương đương | ||
| 9 | Bộ dũa sắt 10 cái | 1 | bộ | total hoặc tương đương | ||
| 10 | Bộ vặn vít đa năng 46 chi tiết | 2 | Bộ | Bosch hoặc tương đương | ||
| 11 | Bông thấm nước | 5 | Kg | Bạch Tuyết hoặc tương đương | ||
| 12 | Bột than | 80 | kg | TCVN | ||
| 13 | Búi tẩy rửa sắt | 160 | cái | TCVN | ||
| 14 | Cân đĩa 20 kg | 1 | cái | Nhơn Hòa hoặc tương đương | ||
| 15 | Canxi cabonat | 3 | kg | CaCO3 | ||
| 16 | Cặp thủ kho | 2 | cái | 450x300x100mm | ||
| 17 | Chất chống mốc bạt | 3 | kg | Sorbic-E200-C6H8O2 | ||
| 18 | Chất tăng độ bán dính | 0,3 | kg | MnO2 | ||
| 19 | Chổi chít quét nhà | 10 | Cái | TCVN | ||
| 20 | Chổi đánh gỉ cầm tay | 63 | Cái | phi 0,4-0,6 | ||
| 21 | Chổi đánh rỉ bằng máy | 49 | cái | TCVN | ||
| 22 | Chổi đót quét nhà kho | 10 | cái | TCVN | ||
| 23 | Chổi lông 5cm | 6 | Cái | TCVN | ||
| 24 | Chổi lông bảo quản 7cm | 95 | Cái | TCVN | ||
| 25 | Chổi lông gà cán tre | 2 | Cái | TCVN | ||
| 26 | Chổi lông quét trần | 3 | Cái | TCVN | ||
| 27 | Chổi quét mỡ 7cm | 72 | cái | TCVN | ||
| 28 | Chổi quét nhà (chổi đót) | 12 | cái | TCVN | ||
| 29 | Chổi quét sơn (7cm) | 144 | cái | TCVN | ||
| 30 | Chổi quét vôi | 5 | cái | TCVN | ||
| 31 | Chổi tre vệ sinh (chổi xương) | 87 | cái | TCVN | ||
| 32 | Cồn 90 độ | 10 | Lít | TCVN | ||
| 33 | Cồn 96 độ | 10 | Lít | TCVN | ||
| 34 | Crom mic | 0,5 | kg | CrO3 | ||
| 35 | Cuốc bàn | 4 | cái | con gà 30x15cm | ||
| 36 | Dao cạo mỡ | 9 | Cái | TCVN | ||
| 37 | Dao phát quang | 2 | cái | Dao phát 2 lưỡi | ||
| 38 | Dầu bôi trơn chống rỉ | 12 | bình | TS-40 hoặc tương đương | ||
| 39 | Dầu nhớt máy nén khí | 12 | lít | S3 R32 hoặc tương đương | ||
| 40 | Dây điện 2x1.5mm2 | 52 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 41 | Dây rút nhựa (100 sợi/1 túi) | 2 | Túi | TCVN | ||
| 42 | Dây thép mạ kẽm phi 1,5 | 14 | kg | TCVN | ||
| 43 | Dây thừng nilon (25m/c) | 2 | Cuộn | phi 10mm | ||
| 44 | Đèn pin sạc điện | 6 | Cái | TCVN | ||
| 45 | Đinh 4 phân | 7 | Kg | TCVN | ||
| 46 | Đinh 5 phân | 6 | Kg | TCVN | ||
| 47 | Dung dịch tẩy gỉ RP7 | 11 | Bình | TCVN | ||
| 48 | Găng tay chịu dầu mỡ | 50 | đôi | TCVN | ||
| 49 | Giấy giáp số 1 "0" (TQ) | 438 | tờ | TCVN | ||
| 50 | Giấy nhám số "1" | 50 | Tờ | TCVN | ||
| 51 | Giấy nhám số 320 - Nhật | 17 | tờ | TCVN | ||
| 52 | Giẻ lau cotton | 705 | kg | 100% cotton | ||
| 53 | Hốt rác nhựa | 2 | Cái | Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 54 | Iottua Kali | 0,1 | kg | TCVN | ||
| 55 | Kalipherôcy anua | 1 | kg | K4FE(CN) | ||
| 56 | Keo dán vải PVC 600ml | 18 | Hộp | DogX hoặc tương đương | ||
| 57 | Khẩu trang phòng độc | 50 | cái | 3M-N95 3D hoặc tương đương | ||
| 58 | Khóa nhà kho | 2 | cái | Cầu ngang Việt Tiệp hoặc tương đương | ||
| 59 | Mỏ lết 10'' | 1 | Cái | Yeti hoặc tương đương | ||
| 60 | Natri cacbonát | 10 | kg | Na2CO3 | ||
| 61 | Natri hyđroxít | 50 | kg | NaOH | ||
| 62 | Natri nitrat | 10 | kg | Na2NO3 | ||
| 63 | Natri nitrit | 10 | kg | NaNO2 | ||
| 64 | Natri silcat | 2 | kg | Na2SiO3 | ||
| 65 | Nút gỗ bịt | 660 | cái | 7,62mm | ||
| 66 | Sơn đen Alkyd | 12 | kg | Bạch tuyết hoặc tương đương | ||
| 67 | Sơn đỏ Alkyd | 15 | kg | Bạch tuyết hoặc tương đương | ||
| 68 | Sơn nhũ Alkyd | 8 | kg | Bạch tuyết hoặc tương đương | ||
| 69 | Sơn trắng Alkyd | 21 | kg | Bạch tuyết hoặc tương đương | ||
| 70 | Sơn vàng Alkyd | 11 | kg | Bạch tuyết hoặc tương đương | ||
| 71 | Sơn xanh nước biển Alkyd | 2 | Kg | Bạch tuyết hoặc tương đương | ||
| 72 | Sọt rác lớn | 3 | Cái | Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 73 | Sunphat đồng | 0,3 | kg | CuSO4 | ||
| 74 | Thang nhôm kiểm tra | 1 | cái | Chữ A cao 5m | ||
| 75 | Thiếc hàn | 1 | Cuộn | TCVN | ||
| 76 | Túi PE 100x130mm | 700 | Cái | TCVN | ||
| 77 | Túi PE 120x60mm | 50 | Cái | TCVN | ||
| 78 | Urô trôpin | 1 | kg | C6H12N4 | ||
| 79 | Vải PVC | 10 | m | 3 lớp, khổ 1,6m | ||
| 80 | Vải thô trắng | 2 | m2 | khổ 0,8m | ||
| 81 | Vít sắt 4x20 | 200 | Cái | TCVN | ||
| 82 | Vít sắt 4x30 | 200 | Cái | TCVN | ||
| 83 | Vôi tôi | 150 | kg | Ninh Bình hoặc tương đương | ||
| 84 | Xà phòng | 23 | Kg | Omo hoặc tương đương | ||
| 85 | Xẻng vệ sinh (mũi nhọn) | 5 | cái | TCVN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi