Gói thầu: Mua sắm thiết bị CNTT năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011801-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và PTNT Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị CNTT năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 17:14:00 đến ngày 2020-10-08 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chuyển mạch | 3 | cái | Dell N1148P-ON (hoặc tương đương): 48x 10/100/1000Mbps half/full duplex ports, 4x SFP/SFP+ 1/10GbE ports, 24xPoE/PoE+ ports, 375W PoE power budget, 1 RU switch form factor MAC addresses: 16K Switch fabric capacity: 176Gbps (N1148T-ON and N1148P-ON (Hoặc tương đương)) Forwarding rate: 132Mpps Link aggregation: 64 LAG groups, 144 dynamic ports per stack, 8 member ports per LAG Queues per port: 8 Line-rate Layer 2 switching: All (non-blocking) Flash memory: 1GB Packet buffer memory: ,B61 4MB (N1148T-ON and N1148P-ON (hoặc tương đương)) CPU memory: 1GB VLANs supported: 512 Protocol-based VLANs: Supported. Dịch vụ bảo hành ProSupport 03 năm Xuất xứ: Chính hãng Có tài liệu chứng minh nguồn gốc của hàng hóa, có giấy chứng nhận chất lượng của hãng sản xuất (CQ) và giấy chứng nhận xuất xứ (CO) của chính sản phẩm, đúng Model của hàng hóa mà nhà thầu dự thầu. | ||
| 2 | Thiết bị định tuyến internet | 2 | cái | Performance: 3.4 million packets per second for 64-byte packets. CPU count: 4 Core Frequency: 1 GHz (10) Gigabit RJ45 routing ports (2) Gigabit SFP ports Silent, fanless operation Xuất xứ: Chính hang | ||
| 3 | Ổ cứng lưu trữ | 6 | Cái | Ổ cứng lưu trữ dell (hoặc tương đương) 1.2TB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi