Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ LONG |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190509053 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phân tư phân cấp( từ nguồn thu hoạt động xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 13:32:00 đến ngày 2020-10-26 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,121,218,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế thực hành bộ môn công nghệ học sinh | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 2 | Bàn, ghế thực hành bộ môn công nghệ giáo viên | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 3 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 4 | Tủ đựng thiết bị | 3 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 5 | Bộ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 6 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 7 | Bếp hồng ngoại | 10 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 8 | Bếp nướng | 10 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 9 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 10 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 11 | Bảng mica trắng, viền nhôm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 12 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 13 | Kệ treo kính lùa | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 14 | Tủ thuốc nhôm - kính | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 15 | Bồn rửa đơn inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 16 | Bồn rửa đôi inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 17 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 18 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 19 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 20 | Bàn, ghế thực hành bộ môn lý học sinh | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 21 | Bàn, ghế thực hành bộ môn lý giáo viên | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 22 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 23 | Bộ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 24 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 25 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 26 | Bàn ghế thủ kho | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 27 | Bảng mica trắng, viền nhôm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 28 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 29 | Kệ treo kính lùa | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 30 | Tủ thuốc nhôm - kính | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 31 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 32 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 33 | Tủ phòng bộ môn lý | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 34 | Bồn rửa đơn inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 35 | Bồn rửa đôi inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 36 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 37 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 38 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 39 | Bàn, ghế thực hành bộ môn hóa học sinh | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 40 | Bàn, ghế thực hành bộ môn hóa giáo viên | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 41 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 42 | Bộ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 43 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 44 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 45 | Bàn ghế thủ kho | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 46 | Bảng mica trắng, viền nhôm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 47 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 48 | Kệ treo kính lùa | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 49 | Tủ thuốc nhôm - kính | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 50 | Tủ đựng hóa chất có hệ thống hút khí thải | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 51 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 52 | Tủ phòng bộ môn hóa | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 53 | Bồn rửa đơn inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 54 | Bồn rửa đôi inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 55 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 56 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 57 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 58 | Bàn, ghế thực hành bộ môn sinh học sinh | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 59 | Bàn, ghế thực hành bộ môn sinh giáo viên | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 60 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 61 | Bộ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 62 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 63 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 64 | Bàn ghế thủ kho | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 65 | Bảng mica trắng, viền nhôm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 66 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 67 | Kệ treo kính lùa | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 68 | Tủ thuốc nhôm - kính | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 69 | Tủ đựng kính hiển vi | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 70 | Tủ đựng mô hình | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 71 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 72 | Tủ phòng bộ môn sinh | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 73 | Tủ đựng thiết bị có hệ thống hút khí thải | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 74 | Bồn rửa đơn inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 75 | Bồn rửa đôi inox | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 76 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 77 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 78 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 79 | Máy sấy | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 80 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 81 | Bảng mica trắng, viền nhôm | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 82 | Đàn Organ | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 83 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 84 | Bàn học sinh loại 2 chỗ ngồi, ghế rời có lưng tựa (1 bàn 2 ghế). | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 85 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 86 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 87 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 88 | Hệ thống âm thanh lớp học và chơi nhạc | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 89 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 90 | Bàn ghế | 23 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 91 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 92 | Giá vẽ tranh | 45 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 93 | Kệ trưng bày sản phẩm | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 94 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 95 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 96 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 97 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 98 | Bàn học sinh loại 1 chỗ ngồi, ghế rời có lưng tựa (1 bàn 1 ghế). | 40 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 99 | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 100 | Bảng thao tác lớn | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 101 | Bảng thao tác nhỏ | 3 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 102 | Bàn + ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 103 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 104 | Máy vi tính xách tay | 8 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 105 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 106 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 107 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 108 | Bàn học sinh loại 1 chỗ ngồi, ghế rời có lưng tựa (1 bàn 1 ghế). | 40 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 109 | Bàn + ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 110 | Bảng từ chống loá | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 111 | Bộ danh mục tối thiểu bộ môn Sử - Địa | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 112 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 113 | Máy chiếu + Màn chiếu treo tường | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 114 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 115 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 116 | Thước dây | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 117 | Bàn đạp xuất phát | 10 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 118 | Trụ + Xà nhảy cao | 3 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 119 | Đệm nhảy cao | 3 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 120 | Dây nhảy ngắn | 30 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 121 | Dây nhảy dài | 30 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 122 | Đệm bật xa | 12 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 123 | Quả cầu đá | 30 | Quả | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 124 | Lưới cầu đá | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 125 | Quả cầu lông | 30 | Quả | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 126 | Vợt cầu lông | 6 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 127 | Lưới cầu lông | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 128 | Bộ cột đa năng (Cầu lông, đá cầu) | 2 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 129 | Lưới bóng chuyền | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 130 | Bóng chuyền | 20 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 131 | Cột bóng chuyền | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 132 | Bóng ném | 30 | Quả | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 133 | Khung và lưới chắn bóng ném, bóng đá 5 người | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 134 | Bóng đá | 5 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 135 | Bục bật cao | 6 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 136 | Thảm tập võ | 100 | M2 | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 137 | Xà kép | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 138 | Xà đơn | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 139 | Bóng rổ | 5 | Quả | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 140 | Thảm sàn đa năng | 400 | m2 | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 141 | Hệ thống âm thanh | 1 | HT | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 142 | Kệ để Amply, mixer, đầu DVD | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 143 | Công, vật tư lắp đặt hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 144 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 145 | Tủ đựng đồ cá nhân 24 chỗ | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 146 | Tủ đựng đồ cá nhân 24 chỗ | 2 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 147 | Máy bơm bù áp Q=10m3/h, H=70m (PCCC) (bao gồm phụ tùng đi kèm: van, van 1 chiều, Y lọc, khớp nối mềm, đồng hồ áp lực,...) | 1 | bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 148 | Máy bơm điện Q=122m3/h, H=60m (PCCC) (bao gồm phụ tùng đi kèm: van, van 1 chiều, Y lọc, khớp nối mềm, đồng hồ áp lực,...) | 1 | bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 149 | Máy bơm Diezel Q=122m3/h, H=60m (PCCC) (bao gồm phụ tùng đi kèm: van, van 1 chiều, Y lọc, khớp nối mềm, đồng hồ áp lực,...) | 1 | bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 150 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp III, Rbv=88m | 1 | cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 151 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, h=44m (kèm phụ tùng van ống, …) | 1 | bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 152 | Máy bơm chìm thoát nước Q=1l/s, h=5m (kèm dây tín hiệu và tủ điện hệ bơm…) | 2 | bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 153 | Hệ thống điện mặt trời hòa lưới 21,6KWp | 1 | bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi