Gói thầu: Cung cấp dịch vụ in ấn phẩm và văn phòng phẩm trong Công ty Điện lực Bình Chánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010795-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM TNHH Công ty Điện lực Bình Chánh |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ in ấn phẩm và văn phòng phẩm trong Công ty Điện lực Bình Chánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:45:00 đến ngày 2020-10-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,550,081,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ nhật ký vận hành | 20 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A3, in 1 màu 2 mặt, dán keo gáy; 200 tờ/cuốn | ||
| 2 | Số theo dõi công tác trong ngày | 20 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A3, in 1 màu 2 mặt, dán keo gáy; 200 tờ/cuốn | ||
| 3 | Lệnh công tác | 86 | Cuốn | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A3, in 1 màu 2 mặt, dán keo gáy; 200 tờ/cuốn | ||
| 4 | Thông báo tạm ngừng cung cấp điện (giấy màu hồng) | 360 | Thùng | Giấy liên tục cacbon kích thước 210 x 139.5mm, 2 liên, giấy màu hồng, in 2 mặt trong đó 1 mặt in 2 màu và 1 mặt in 1 màu; 2.000 bộ/thùng | ||
| 5 | Thông báo thời điểm ngừng cấp điện do quá hạn thanh toán (24 giờ) (giấy màu vàng) | 240.000 | KH | - Giấy liên tục cacbon kích thước 210 x 139.5mm, 2 liên, giấy màu vàng, in 2 mặt trong đó 1 mặt in 2 màu và 1 mặt in 1 màu. Số lượng 2.000 bộ/thùng (1 bộ gồm 2 liên) - In merge phần thông tin khách hàng theo ngày theo thông tin do bên mời thầu cung cấp - Tiến độ cung cấp: Điện lực gửi thông tin khách hàng sử dụng điện cho đơn vị in trước 13g30 mỗi ngày (kể cả ngày nghỉ, lễ khi có yêu cầu); đơn vị in thực hiên in hoàn tất và giao về Công ty Điện lực Bình Chánh, D15/10C Thế Lữ, ấp 4, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, Tp.HCM trước 16g30 cùng ngày. | ||
| 6 | Phiếu kiểm tra an toàn trước khi công tác | 50 | Cuốn | Giấy ford, định lượng 70gsm, khổ A4, in 1 màu/2 mặt, bấm cuốn; 100 tờ/cuốn | ||
| 7 | Giấy niêm phong | 785 | Cuốn | Kích thước 260x154mm, giấy Polly, định lượng 42gsm, in 1 mặt tạo đường răng cưa ở giữa, đánh số nhảy màu đỏ, bấm thành cuốn;100 tờ/cuốn | ||
| 8 | Biên bản làm việc | 252 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4, in 1 màu 1 mặt; đánh số nhảy, bấm thành cuốn, 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 9 | Giấy in nhiệt | 30.000 | Cuộn | Giấy OJI K80, đường kính ngoải cả lõi cuộn giấy 45mm, định lượng 60gsm, in 1 màu 2 mặt, xuất xứ Thái Lan/Nhật bản hoặc tương đương. | ||
| 10 | Phôi Hợp đồng mua bán điện đích sinh hoạt | 30.000 | Tờ | Giấy ford, màu xanh, định lượng 140gsm, khổ A4; In 4 màu/2 mặt | ||
| 11 | Giấy đề nghị mua điện hạ áp | 5.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A3, in 1 màu/2 mặt | ||
| 12 | Giấy đề nghị di dời điện kế | 4.500 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A3, in 1 màu/2 mặt | ||
| 13 | Giấy đề nghị thay đổi công suất | 3.600 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A3, in 1 màu/2 mặt | ||
| 14 | Thông báo kết quả khảo sát | 100 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4, in 1 màu 1 mặt; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 15 | Giấy đề nghị thay đổi nội dung trên HĐMBĐ | 7.200 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A4, in 1 màu/1 mặt | ||
| 16 | Biên bản thỏa thuận mục đích sử dụng điện | 10.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A4, in 1 màu/2 mặt | ||
| 17 | Biên bản thỏa thuận Định mức giá bán lẻ điện sinh hoạt bậc thang | 3.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A4, in 1 màu/1 mặt | ||
| 18 | Biên bản chấm dứt HĐMBĐ | 12.500 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A4, in 1 màu/1 mặt | ||
| 19 | Bìa vàng đựng hồ sơ | 4.800 | Cái | Kích thước: 250 x 345 x 35mm; Giấy Couches, định lượng 300gsm, in 1 màu/2 mặt, bế dán thành phẩm theo mẫu | ||
| 20 | Bìa xanh đựng hồ sơ | 2.400 | Cái | Kích thước: 290 x 355 x 35mm; Giấy Couches, định lượng 300gsm, in 1 màu/2 mặt, bế dán thành phẩm theo mẫu | ||
| 21 | Giấy đề nghị thu hồi điện kế | 500 | Tờ | Giấy ford định lượng 70gsm, khổ A4, in 1 màu/2 mặt | ||
| 22 | Điều khoản chung | 6.000 | Tờ | Giấy ford định lượng 80gsm, khổ A4; In 4 màu 2 mặt. | ||
| 23 | Biên bản làm việc (Chủ hộ cho sinh viên, người lao động thuê nhà) | 25 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4, in 1 màu 1 mặt; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 24 | Biên bản kiểm tra sử dụng điện | 40 | Cuốn | Giấy ford, khổ A4; định lượng 70gsm, In 3 liên, 3 màu mực, đóng số nhảy bấm thành cuốn 1 cuốn 10 biên bản (30 tờ) | ||
| 25 | Phụ lục hồ sơ đấu dây và bảng liệt kê công suất thiết bị điện | 40 | Cuốn | Giấy ford, khổ A4; định lượng 70gsm, In 3 liên, 3 màu mực, đóng số nhảy bấm thành cuốn 1 cuốn 10 biên bản (30 tờ) | ||
| 26 | Biên bản vi phạm hành chính về lĩnh vực điện | 17 | Cuốn | Giấy ford, khổ A4; định lượng 70gsm, In 3 liên, 3 màu mực, đóng số nhảy bấm thành cuốn 1 cuốn 10 biên bản (30 tờ) | ||
| 27 | Biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm trong lĩnh vực điện lực theo thủ tục hành chính | 12 | Cuốn | Giấy ford, khổ A4; định lượng 70gsm, In 3 liên, 3 màu mực, đóng số nhảy bấm thành cuốn 1 cuốn 10 biên bản (30 tờ) | ||
| 28 | Biên bản kiểm tra thiết bị đo đếm | 20 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4; ; in 1 màu 2 mặt, đánh số nhảy màu đỏ; bấm cuốn; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 29 | Bao thư niêm chì | 80.000 | Cái | KT: 11cm x 17cm, ford 70gsm, in 1 màu xanh, bế dán, không keo nắp | ||
| 30 | Biên bản treo tháo thiết bị đo đếm (Mẫu 1) | 1.800 | Cuốn | Giấy Cacbon, 2 liên, khổ A4; in 1 màu 2 mặt, đánh số nhảy màu đỏ; 1bấm cuốn; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 31 | Biên bản treo tháo thiết bị đo đếm (Mẫu 2) | 180 | Cuốn | Giấy Cacbon, 2 liên, khổ A4; in 1 màu 2 mặt, đánh số nhảy màu đỏ; bấm cuốn; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 32 | Phiếu thông báo trở ngại công tác | 100 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4, in 1 màu 1 mặt; 100 tờ/cuốn | ||
| 33 | Thông báo truy thu tiền điện do điện kế hư | 25 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4, in 1 màu 1 mặt; bấm cuốn; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 34 | Thông báo về việc thanh toán tiền bồi hoàn | 25 | Cuốn | Giấy cacbon, 2 liên, khổ A4, in 1 màu 1 mặt; bấm cuốn; 50 bộ/cuốn (1 bộ gồm 1 tờ 2 liên) | ||
| 35 | Thông báo tuyên truyền, tờ rơi (A4) | 20.000 | Tờ | Giấy ford, khổ A4; định lượng 70gsm, in 2 mặt 1 màu | ||
| 36 | Thông báo tuyên truyền, tờ rơi (A5) | 20.000 | Tờ | Giấy ford, khổ A5; định lượng 70gsm, in 2 mặt 1 màu | ||
| 37 | Băng rôn | 100 | m2 | Chất liệu: bạt hiflex in kỹ thuật số, dán biên | ||
| 38 | Băng keo đục 5P | 50 | Cuộn | Hiệu Cattape- Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 39 | Bìa Myclear (dày) | 200 | Bìa | Khổ F4 -Long Dinh VN (hoặc tương đương) | ||
| 40 | Túi nhựa đựng hồ sơ có nắp và dây quấn | 50 | Bìa | Long Dinh - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 41 | Bìa lỗ dày A4 (xấp 100 cái) | 5 | Xấp | Trọng lượng 3.5g - Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 42 | Bìa lá | 50 | Bìa | Dày 0.13 dem- Thiên Long - VN (hoặc tương đương) | ||
| 43 | Bìa trình ký đôi | 150 | Bìa | Si đôi A4 Rạng Đông VN (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Bìa trình ký đơn | 20 | Bìa | Si đơnA4 Rạng Đông VN (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Bìa cứng A3 | 500 | Tờ | Dày 300g, khổ 32x48cm – Bìa Mỹ (hoặc tương đương) | ||
| 46 | Bút cắm bàn | 50 | Cặp | Hiệu Thiên Long (hoặc tương đương) (1 bộ gồm 1đế cắm và 2 cây bút) | ||
| 47 | Viết dạ quang (nhiều màu) | 536 | Cây | GS 045 - Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 48 | Viết bíc xanh (ngòi 0.5) | 3.000 | Cây | Thiên Long gel – B011 - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 49 | Viết bíc xanh (ngòi 0.7) | 300 | Cây | Thiên Long gel – TL 036 - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 50 | Viết bic đỏ | 100 | Cây | Thiên Long gel – B011 - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 51 | Viết bic đen | 100 | Cây | Thiên Long gel – B011 - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 52 | Bìa màu A4 cứng (xấp 100 tờ) | 2 | Xấp | Dày 180g -Indo (hoặc tương đương) | ||
| 53 | Giấy note nhỏ màu vàng | 50 | Xấp | Hiệu Unicorn - Trung quốc (hoặc tương đương) | ||
| 54 | Giấy A4 70gsm | 2.000 | Ram | Giấy Double A hoặc tương đương | ||
| 55 | Giấy màu A4 80gsm | 10 | Ram | Giấy ford | ||
| 56 | Giấy A3 liên tục 2 liên (một màu trắng 700 bộ/thùng) | 180 | Thùng | Giấy Liên Sơn hoặc tương đương | ||
| 57 | Giấy A3 80gsm | 100 | Ram | Giấy E-Paper hoặc tương đương | ||
| 58 | Giấy A5 80gsm | 130 | Ram | Giấy E-Paper hoặc tương đương | ||
| 59 | Giấy cuộn A0 | 10 | Cuộn | Giấy Liên Sơn hoặc tương đương | ||
| 60 | Giấy note mũi tên | 80 | Xấp | 5 màu, nhựa - TTH - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 61 | Giấy Than Thailan | 30 | Hộp | Hiệu Kokusai (hoặc tương đương) | ||
| 62 | Hồ dán | 3.500 | Chai | Thể tích 30ml - Thiên Long VN (hoặc tương đương) | ||
| 63 | Hồ dán khô | 20 | Chai | Khối lượng 8g - G-05 Thiên Long VN (hoặc tương đương) | ||
| 64 | Kẹp bướm 15mm (hộp 12 cái) | 100 | Hộp | Slecho Siêu Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 65 | Kẹp bướm 19mm (hộp 12 cái) | 100 | Hộp | Slecho Siêu Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 66 | Kẹp bướm 25mm (hộp 12 cái) | 240 | Hộp | Slecho Siêu Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 67 | Kẹp bướm 32mm (hộp 12 cái) | 100 | Hộp | Slecho Siêu Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 68 | Kẹp bướm 41mm (hộp 12 cái) | 150 | Hộp | Slecho Siêu Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 69 | Kẹp Acco sắt | 30 | Hộp | Hiệu SDI (Đài Loan) (hoặc tương đương) | ||
| 70 | Kim bấm số 10 | 2.300 | Hộp | Plus-Nhật Bản (hoặc tương đương) | ||
| 71 | Kim bấm 23/13 | 4 | Hộp | Munix - Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 72 | Kim bấm số 3 | 4 | Hộp | Munix - Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 73 | Máy bấm kim số 10 | 40 | Cái | Bấm kim số 10 trợ lực Max HD 10N – Nhật (hoặc tương đương) | ||
| 74 | Máy bấm kim lớn | 1 | Cái | Bấm trợ lực TTH 210 tờ - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 75 | Máy bấm kim số 3 | 2 | Cái | Bấm Munix 103 - Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 76 | Máy bấm 2 lỗ | 12 | Cái | Munix (15 tờ) - Ấn Độ (hoặc tương đương) | ||
| 77 | Máy bấm lỗ lớn | 5 | Cái | Kw -Trio 978 - 30 tờ - Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 78 | Máy tính 12 số | 2 | Cái | Casio (hàng chính hãng) – Nhật (hoặc tương đương) | ||
| 79 | Ruy băng | 100 | Cái | 2190, Hiệu Fullmark - Malaysia (hoặc tương đương) | ||
| 80 | Mực dấu đỏ | 120 | Chai | Shiny - Đài Loan (hoặc tương đương) | ||
| 81 | Pin sạc Energizer 2A | 32 | Viên | Hiệu Energizer – Singapore (hoặc tương đương) | ||
| 82 | Pin sạc Energizer 3A | 24 | Viên | Hiệu Energizer – Singapore (hoặc tương đương) | ||
| 83 | Máy sạc pin 2A | 2 | Máy | Hiệu Energizer – Singapore (hoặc tương đương) | ||
| 84 | Máy sạc pin 3A | 2 | Máy | Hiệu Energizer – Singapore (hoặc tương đương) | ||
| 85 | Pin 3A | 250 | Viên | Maxell - Indo (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Pin 2A | 200 | Viên | Maxell - Indo (hoặc tương đương) | ||
| 87 | Pin vuông 9V | 150 | Viên | Hiệu Energizer – Singapore (hoặc tương đương) | ||
| 88 | Pin trung | 100 | Viên | Maxell - Indo (hoặc tương đương) | ||
| 89 | Sáp đếm tiền | 50 | Hộp | Hiệu Tam lập - Việt Nam (hoặc tương đương) | ||
| 90 | Mực in HP 729-F9J68A-300ml | 4 | Hộp | Hiệu Hp chính hãng (Trung quốc) (hoặc tương đương) | ||
| 91 | Mực in HP 729-F9J67A-300ml | 2 | Hộp | Hiệu Hp chính hãng (Trung quốc) (hoặc tương đương) | ||
| 92 | Mực in HP 729-F9J66A-300ml | 2 | Hộp | Hiệu Hp chính hãng (Trung quốc) (hoặc tương đương) | ||
| 93 | Mực in HP 729-F9J65A-300ml | 2 | Hộp | Hiệu Hp chính hãng (Trung quốc) (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi