Gói thầu: Mua sắm tập trung máy móc, thiết bị văn phòng đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính – Sở tài chính Thái Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm tập trung máy móc, thiết bị văn phòng đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000225 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí ngân sách nhà nước, Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, nguồn thu viện phí, học phí của cơ quan tổ chức đơn vị theo quy định tại Điều 70 Nghị định 151/2017/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 12:44:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,327,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn loại 1 | 41 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 2 | Máy tính để bàn loại 2 | 125 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 3 | Máy tính để bàn loại 3 | 73 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 4 | Máy tính để bàn loại 4 | 47 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 5 | Máy tính xách tay loại 1 | 14 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 6 | Máy tính xách tay loại 2 | 29 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 7 | Máy tính xách tay loại 3 | 15 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 8 | Máy tính xách tay loại 4 | 3 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 9 | Máy tính bảng loại 1 | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 10 | Bộ máy tính chủ | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 11 | Máy in loại 1 | 86 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 12 | Máy in loại 2 | 25 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 13 | Máy in loại 3 | 11 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 14 | Máy in loại 4 | 16 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 15 | Máy in loại 5 | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 16 | Máy Photocopy loại 1 | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 17 | Máy Photocopy loại 2 | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 18 | Máy Photocopy loại 3 | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 19 | Máy Photocopy loại 4 | 3 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 20 | Máy chiếu loại 1 | 5 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 21 | Máy chiếu loại 2 | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 22 | Máy chiếu loại 3 | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 23 | Điểu hòa treo tường 1 chiều Inventer công suất 9000BTU | 61 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 24 | Điểu hòa treo tường 1 chiều Inventer công suất 12000BTU | 39 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 25 | Điểu hòa treo tường 1chiều Inventer công suất 18000BTU | 5 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 26 | Điểu hòa treo tường 1chiều Inventer công suất 24000BTU | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 27 | Điểu hòa treo tường 2 chiều Inventer công suất 9000BTU | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 28 | Điểu hòa treo tường 2 chiều Inventer công suất 12000BTU | 5 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 29 | Điểu hòa đứng 1 chiều inventer công suất 28000BTU | 8 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết tham chiếu tại Chương V trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi