Gói thầu: Gói 5: Chuẩn kháng sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 4 |
| Tên gói thầu | Gói 5: Chuẩn kháng sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:34:00 đến ngày 2020-10-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 194,200,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chloramphenicol | 1 | lọ | - CAS No: 56-75-7 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 2 | Norfloxacin | 1 | Lọ | - CAS No: 70458-96-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 3 | Danofloxacin | 1 | lọ | - CAS No: 112398-08-0 - Hàm lượng: >= 85 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 4 | Difloxacin hydrochloride | 1 | lọ | - CAS No: 91296-86-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 5 | Enrofloxacin | 1 | lọ | - CAS No: 93106-60-6 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 6 | Spiramycin | 1 | lọ | - CAS No: 8025-81-8 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 7 | Sulfadimethoxine | 1 | lọ | - CAS No: 122-11-2 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 8 | Doxycycline hydrate | 1 | lọ | - CAS No: 24390-14-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 9 | Leucomalachite Green D5 | 1 | lọ | - CAS No: 947601-82-3 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 10 | Oxytetracycline hydrochloride | 1 | lọ | - CAS No: 2058-46-0 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 11 | Trimethoprim | 1 | lọ | - CAS No: 738-70-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 12 | AHD.HCl | 1 | lọ | - CAS No: 2827-56-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 13 | Leucomalachite Green | 1 | lọ | - CAS No: 129-73-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 14 | Enrofloxacin d5 | 1 | lọ | - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 15 | Ormetoprim | 1 | lọ | - CAS No: 6981-18-6 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 16 | Sulfachloropyridazine | 1 | lọ | - CAS No: 80-32-0 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 17 | Sulfamonomethoxine sodium hydrate | 1 | lọ | - CAS No: 1220-83-3 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 18 | Norflurazon | 1 | lọ | - CAS No: 27314-13-2 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 19 | Sulfaquinoxaline | 1 | lọ | - CAS No: 59-40-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 20 | Nội chuẩn SEM-13C (Semicarbazide hydrochloride-13C,15N2) | 1 | lọ | - CAS No: 1173020-16-0 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/ chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 21 | AMOZ-d5 | 1 | lọ | - CAS No: 1017793-94-0 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 22 | AOZ-d4 | 1 | lọ | - CAS No: 1188331-23-8 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 23 | Nội chuẩn Norfloxacin D5 | 1 | lọ | - CAS No: 1015856-57-1 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 24 | Florfenicol amine | 1 | lọ | - CAS No: 76639-93-5 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 25 | 1-Amino-2,4 imidazolidilone-13C3 | 1 | lọ | - CAS No: 957509-31-8 - Hàm lượng: >= 98 % hoặc >= 98 ug/ml - Đóng gói (khối lượng): >= 1 mg/lọ hoặc 1ml/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 hoặc 9001 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 26 | Nội chuẩn 13C6-Sulfamethazine | 1 | lọ | - CAS No: 77643-91-5 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 2,5 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO 9001 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi