Gói thầu: Mua dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981244 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, quỹ BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 15:54:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 706,911,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạch chỉ | Radix Angelicae dahuricae | 7,5 | Kg | Sơ chế. | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 2 | Độc hoạt | Radix Angelicae pubescentis | 25 | Kg | Rễ phơi hay sấy khô của cây độc hoạt. | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 3 | Hy thiêm | Herba Siegesbeckiae | 12,5 | Kg | Bộ phận trên mặt đất đã phơi hay sấy khô của cây Hy thiêm | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 4 | Khương hoạt | Rhizoma et Radix Notopterygii | 12,5 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 5 | Mộc qua | Fructus Chaenomelis speciosae | 12,5 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 6 | Thiên niên kiện | Rhizoma Homalomenae occultae | 20 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 7 | Đại hồi | Fructus Illicii veri | 40 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 8 | Đinh hương (Nụ hoa) | Flos Syzygii aromatici | 10 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 9 | Quế nhục | Cortex Cinnamomi | 40 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 10 | Hoàng bá | Cortex Phellodendri | 50 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 11 | Mẫu đơn bì | Cortex Paeoniae suffruticosae | 12 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 12 | Sinh địa | Radix Rehmanniae glutinosae | 125 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 13 | Lạc tiên | Herba Passiflorae | 80 | Kg | Phần trên mặt đất đã phơi hoặc sấy khô của cây Lạc tiên | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 14 | Thảo quyết minh | Semen Cassiae torae | 120 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 15 | Vông nem | Folium Erythrinae | 80 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 16 | Huyết giác | Lignum Dracaenae cambodianae | 40 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 17 | Ngưu tất | Radix Achyranthis bidentatae | 300 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 18 | Xuyên khung | Rhizoma Ligustici wallichii | 60 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 19 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | Poria | 12 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 20 | Cỏ ngọt | Herba Steviae | 8 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 21 | Trạch tả | Rhizoma Alismatis | 12 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 22 | Ý dĩ | Semen Coicis | 75 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 23 | Thương truật | Rhizoma Atractylodis | 33 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 24 | Khiếm thực | Semen Euryales | 800 | Kg | Hạt của quả chín đã phơi hay sấy khô của cây Khiếm thực | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 25 | Liên nhục | Semen Nelumbinis | 120 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 26 | Bạch thược | Radix Paeoniae lactiflorae | 50 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 27 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | Radix Angelicae sinensis | 50 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 28 | Sa sâm | Radix Glehniae | 200 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 29 | Hoài sơn | Tuber Dioscoreae persimilis | 516 | Kg | Rễ củ đã chế biến phơi hay sấy khô của cây củ mài | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 30 | Long não | Folium et lignum Cinnamomi camphorae | 6 | Kg | Được chiết từ tinh dầu của cây Long não | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 31 | Mã tiền | Semen Strychni | 4 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 32 | Ô đầu | Radix Aconiti | 9,6 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 33 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | Radix Astragali membranacei | 2 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 34 | Hoàng nàn | Strychnos wallichiana Stend. ex. DC. | 0,8 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
| 35 | Táo đỏ | Fructus Ziziphi jujubae | 30 | Kg | Sơ chế | Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn: TC-DĐVN V hoặc TCCS; Phân nhóm: 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi