Gói thầu: Mua vật tư, nguyên nhiên vật liệu cho Hệ thống dầm đỡ chung cho khoảng 97 kWp pin và Hệ thống nối đất, chống xét

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201013769-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học năng lượng
Tên gói thầu Mua vật tư, nguyên nhiên vật liệu cho Hệ thống dầm đỡ chung cho khoảng 97 kWp pin và Hệ thống nối đất, chống xét
Số hiệu KHLCNT 20200936417
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 15:35:00 đến ngày 2020-10-14 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 658,160,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thân cột (I200x100x5.5x8) (7 cái) 760,4 kg 07 cái; kích thước I200x100x5.5x8mm; vật liệu thép CT3
2 Mã đế cột (07 cái) 46,2 kg 07 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
3 Mã đỉnh cột (07 cái) 46,2 kg 07 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
4 Gân (42 cái) 18,5 kg 42 cái; kích thước: Dài 234mm, rộng 60mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
5 Ke (28 cái) 25 kg 28 cái; kích thước: Dài 150mm, rộng 95mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
6 Thân cột (I200x100x5.5x8) (04 cái) 272,6 kg 04 cái; kích thước I 200x100x5.5x8mm; vật liệu thép CT3
7 Mã đế cột (04 cái) 26,4 kg 04 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
8 Mã đỉnh cột (04 cái) 26,4 kg 04 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
9 Gân (16 cái) 7 kg 16 cái; kích thước: Dài 234mm, rộng 60mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
10 Ke (32 cái) 21,5 kg 32 cái; kích thước: Dài 150mm, rộng 95mm, dầy 6mm; vật liệu thép CT3
11 Thân cột (I200x100x5.5x8) (03 cái) 504,8 kg 03 cái; kích thước I200x100x5.5x8mm; vật liệu thép CT3
12 Mã đế cột (03 cái) 19,8 kg 03 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
13 Mã đỉnh cột (03 cái) 19,8 kg 03 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
14 Gân (24 cái) 10,6 kg 24 cái; kích thước: Dài 234mm, rộng 60mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
15 Ke (12 cái) 10,7 kg 12 cái; kích thước: Dài 150mm, rộng 95mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
16 Thân cột (I200x100x5.5x8) (04 cái) 272,6 kg 04 cái; kích thước I 200x100x5.5x8mm; vật liệu thép CT3
17 Mã đế cột (04 cái) 26,4 kg 04 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
18 Mã đỉnh cột (04 cái) 26,4 kg 04 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
19 Gân (08 cái) 3,5 kg 08 cái; kích thước: Dài 234mm, rộng 60mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
20 Ke (16 cái) 14,3 kg 16 cái; kích thước: Dài 150mm, rộng 95mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
21 Thân cột (I200x100x5.5x8) (03 cái) 504,8 kg 03 cái; kích thước I200x100x5.5x8mm; vật liệu thép CT3
22 Mã đế cột (03 cái) 19,8 kg 03 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
23 Mã đỉnh cột (03 cái) 19,8 kg 03 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
24 Gân (18 cái) 7,9 kg 18 cái; kích thước: Dài 234mm, rộng 60mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
25 Ke (12 cái) 10,7 kg 12 cái; kích thước: Dài 150mm, rộng 95mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
26 Bụng kèo (07 cái) 484 kg 07 cái; kích thước Dài 6000mm, rộng 367mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
27 Vai kèo (14 cái) 593,5 kg 14 cái; kích thước: Dài 6000mm, rộng 150mm, dầy 6mm; vật liệu thép CT3
28 Mã đế kèo (07 cái) 46,2 kg 07 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
29 Mã đỉnh kèo (07 cái) 80 kg 07 cái; kích thước: Dài 520mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
30 Gân (56 cái) 45,2 kg 56 cái; kích thước: Dài 367mm, rộng 70mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
31 Ke (28 cái) 16,7 kg 28 cái; kích thước Dài 100mm, rộng 95mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
32 Bụng kèo (07 cái) 588,9 kg 07 cái; kích thước Dài 7300mm, rộng 367mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
33 Vai kèo (14 cái) 722 kg 14 cái; kích thước: Dài 7300mm, rộng 150mm, dầy 6mm; vật liệu thép CT3
34 Mã đế kèo (07 cái) 46,2 kg 07 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
35 Mã đỉnh kèo (07 cái) 46,2 kg 07 cái; kích thước: Dài 300mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
36 Gân (84 cái) 67,8 kg 84 cái; kích thước: Dài 367mm, rộng 70mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
37 Ke (28 cái) 16,7 kg 28 cái; kích thước Dài 100mm, rộng 95mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
38 Bụng kèo (07 cái) 586,8 kg 07 cái; kích thước Dài 9400mm, rộng 284mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
39 Vai kèo (14 cái) 929,7 kg 14 cái; kích thước: Dài 9400mm, rộng 150mm, dầy 6mm; vật liệu thép CT3
40 Mã đế kèo (07 cái) 77 kg 07 cái; kích thước: Dài 500mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
41 Mã đỉnh kèo (07 cái) 161,5 kg 07 cái; kích thước: Dài 1050mm, rộng 200mm, dầy 14mm; vật liệu thép CT3
42 Gân (56 cái) 86,8 kg 56 cái; kích thước: Dài 705mm, rộng 70mm, dầy 4mm; vật liệu CT3
43 Ke (28 cái) 22,4 kg 28 cái; kích thước Dài 150mm, rộng 85mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
44 Giàng mái (thép giằng+tăng đơ) (14 cái) 615,4 kg 14 cái; vật liệu thépCT3
45 Mã liên kết dầm (28 cái) 56,6 kg 28 cái; kích thước: Dài 230mm, rộng 140mm, dầy 8mm; vật liệu thép CT3
46 Bọ xà gồ mái (154 cái) 101,5 kg 154 cái; kích thước: Dài 150mm, rộng 140mm, dầy 4mm; vật liệu thép CT3
47 Xà gồ mái C150x50x20x1.8 (780m) 2.920,7 kg 780mét; kích thước: Dài 1000mm, rộng 265mm, dầy 1,8mm; vật liệu thép CT3
48 Hệ giằng cáp D=14mm 220 m Đường kính 14mm, tổng chiều dài 220mét, vật liệu thép CT3
49 Tăng đơ: M16x400 16 bộ Đường kính 16mm, chiều dài 400 mét
50 Ốc xiết cáp 32 bộ Được sản xuất từ thép không gỉ có độ sáng bóng và độ bền cao; kích thước từ 3mm-16mm; Thân có hình dạng chữ U, 1 đầu khóa và 2 con bulong
51 Bulong neo:D=24mm L=0.6 m 84 bộ Đường kính 24mm, chiều dài 60mm, bề mặt mạ kẽm nhúng nóng
52 Bulong liên kết: M20x60 (8.8) 350 bộ Đường kính 20mm, chiềudài 60mm, cấp bền 8,8, bề mặt mạ kẽm nhúng nóng
53 Bulong xà gồ: M12x30 (6.6) 1.000 bộ Đường kính 12mm, chiều dài 30mm, cấp bền 6,6 Bu lông xà gồ mặt bích được cung cấp hoàn chỉnh với đai ốc sáu cạnh mặt bích tương ứng
54 Ty giằng xà gồ D10 mm các loại 150 m Đường kính 10mm, mạ kẽm ren 2 đầu được sản xuất từ vật liệu thép CT3
55 Hệ thống chống sét, nối đất, móng và mái 1 HT Cột chống sét thépmạ kẽm (STK D34) cao 15m. Kim thu sét tia tiên đạo có bán kính bảo vệ R >= 25m. Điện trở nối đất của toàn bộ hệ thống
56 Tấm đỡ pin hợp kim nhôm anode hóa 565 Cái Ray nhôm đỡ tấm pin: Vật liệu: AL 6005-T5 Chịu được vận tốc gió: đến 60 M/S. Chiều dài 1 thanh 2,1m
57 Kẹp pin hợp kim nhôm anode hóa 565 Cái Kẹp pin : Vật liệu AL-6005S. Chiều dày 35mm. Momen an toàn: 20N.m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->