Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp các công cụ dụng cụ và thiết bị phục vụ sản xuất cano
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008468-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Công ty TNHH MTV Nam Triệu Xí nghiệp đóng tàu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp các công cụ dụng cụ và thiết bị phục vụ sản xuất cano |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 17:06:00 đến ngày 2020-10-13 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khung dàn bạt (Cano ST-660) | 30 | bộ | Khung inox, 01 bạt simili che mái, 01 bạt simili che cánh đến đuôi | ||
| 2 | Mõ cao su chống va (Cano ST-660) | 420 | mét | Kích thước: 60mmx70mm | ||
| 3 | Nút cao su (Cano ST-660) | 1.620 | cái | Nút cao su hình trụ | ||
| 4 | Nẹp cao su làm nội thất (Cano ST-660) | 600 | mét | Nẹp cao su làm nội thất | ||
| 5 | Gioăng chữ H (Cano ST-660) | 120 | mét | Gioăng chữ H | ||
| 6 | Cáp điện cao su (Cano ST-660) | 1.500 | mét | Kích thước: 2x1,5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 7 | Cáp điện cao su (Cano ST-660) | 150 | mét | Kích thước: 2x2,5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 8 | Cáp điện cao su (Cano ST-660) | 60 | mét | Kích thước: 1x25, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 9 | Dây điện đơn (Cano ST-660) | 1.200 | mét | Kích thước: 1x1,5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 10 | Công tắc gạt (Cano ST-660) | 600 | cái | 4 chân, inox | ||
| 11 | Bảng điện (Cano ST-660) | 30 | cái | Kích thước: 120x90, bằng nhôm, được sơn tĩnh điện | ||
| 12 | Đèn chiếu sáng (Cano ST-660) | 30 | cái | 12V | ||
| 13 | Đèn pha (Cano ST-660) | 30 | cái | 12V | ||
| 14 | Còi điện (Cano ST-660) | 30 | cái | 12V | ||
| 15 | Aptomat (Cano ST-660) | 30 | cái | 2 cực 60A | ||
| 16 | Cầu chì hộp (Cano ST-660) | 360 | cái | 32A | ||
| 17 | Cầu đấu (Cano ST-660) | 60 | cái | 12 mắt 20A | ||
| 18 | Thanh cài + khóa thanh cài (Cano ST-660) | 60 | bộ | Thanh cài + khóa thanh cài | ||
| 19 | Rơ le (Cano ST-660) | 30 | cái | 14C/12V + đế | ||
| 20 | Thông hơi két nhiên liệu (Cano ST-660) | 60 | cái | Bằng thép không gỉ, đường kính trong 3/4 | ||
| 21 | Nắp đổ dầu (Cano ST-660) | 60 | cái | Bằng thép không gỉ, đường kính 1-1/2 inch | ||
| 22 | Bơi chèo (Cano ST-660) | 60 | cái | Mái chèo bằng nhôm, cán bằng inox | ||
| 23 | Tấm bọc trần, vách nội thất nhôm nhựa (Cano ST-660) | 360 | m2 | Tấm bọc trần, vách nội thất nhôm nhựa | ||
| 24 | Gỗ nhóm 2 (Cano ST-660) | 3 | m3 | Gỗ nhóm 2 | ||
| 25 | Gỗ gián 5mm (Cano ST-660) | 240 | m2 | Gỗ gián 5mm | ||
| 26 | Tủ thuốc (Cano ST-660) | 60 | cái | Kích thước: 100x200x200 | ||
| 27 | Nút xả mạn (Cano ST-660) | 30 | cái | Nút xả mạn | ||
| 28 | Khung dàn bạt (Cano ST-4200) | 30 | bộ | Khung inox, bạt simili | ||
| 29 | Mõ cao su chống va (Cano ST-4200) | 300 | mét | Kích thước: 60mmx70mm | ||
| 30 | Gioăng chữ H (Cano ST-4200) | 300 | mét | Gioăng chữ H | ||
| 31 | Nút cao su (Cano ST-4200) | 1.320 | cái | Nút cao su hình trụ | ||
| 32 | Kính cong trước cabin (Cano ST-4200) | 30 | bộ | Kính tôi nhiệt 5mm | ||
| 33 | Cáp điện cao su (Cano ST-4200) | 1.200 | mét | Kích thước: 2x1,5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 34 | Cáp điện cao su (Cano ST-4200) | 210 | mét | Kích thước: 2x2,5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 35 | Dây điện đơn (Cano ST-4200) | 1.500 | mét | Kích thước: 1x1,5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy | ||
| 36 | Công tắc gạt (Cano ST-4200) | 480 | cái | 4 chân, inox | ||
| 37 | Bảng điện (Cano ST-4200) | 30 | cái | Kích thước: 120x90, bằng nhôm, được sơn tĩnh điện | ||
| 38 | Đèn pha (Cano ST-4200) | 30 | cái | 12V | ||
| 39 | Còi điện (Cano ST-4200) | 30 | cái | 12V | ||
| 40 | Bơi chèo (Cano ST-4200) | 60 | cái | Mái chèo bằng nhôm, cán bằng inox | ||
| 41 | Cầu chì hộp (Cano ST-4200) | 360 | cái | 32A | ||
| 42 | Cầu đấu (Cano ST-4200) | 60 | cái | 12 mắt 20A | ||
| 43 | Thanh cài + khóa thanh cài (Cano ST-4200) | 60 | bộ | Thanh cài + khóa thanh cài | ||
| 44 | Nút xả mạn (Cano ST-4200) | 30 | cái | Nút xả mạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi