Gói thầu: Mua sắm bổ sung trang thiết bị dạy và học cho các trường trực thuộc năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung trang thiết bị dạy và học cho các trường trực thuộc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003126 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 17:16:00 đến ngày 2020-10-13 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,710,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giáo viên (mầm non 3-4 tuổi) | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế giáo viên (mầm non 3-4 tuổi) | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn cho trẻ (mầm non 3-4 tuổi) | 117 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế cho trẻ (mầm non 3-4 tuổi) | 275 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn giáo viên (mầm non 4-5 tuổi) | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế giáo viên (mầm non 4-5 tuổi) | 8 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn cho trẻ (mầm non 4-5 tuổi) | 25 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế cho trẻ (mầm non 4-5 tuổi) | 45 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn cho trẻ (mầm non 5-6 tuổi) | 79 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Ghế cho trẻ (mầm non 5-6 tuổi) | 213 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn giáo viên (mầm non 5-6 tuổi) | 12 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế giáo viên (mầm non 5-6 tuổi) | 25 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn ghế lớp 1 -2 (Gồm 1 bàn 2 ghế) | 75 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn ghế lớp 3-4-5 (Gồm 1 bàn 2 ghế) | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) | 19 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng từ xanh (cấp tiểu học) | 18 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn ghế lớp 6-7 (gồm 1 bàn 2 ghế) | 50 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn ghế lớp 8-9 (gồm 1 bàn 2 ghế) | 50 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn ghế giáo viên ( 1 bàn + 1 ghế) | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng từ xanh (cấp THCS) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giá thư viện (cấp THCS) | 22 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bàn ghế phòng đọc thư viện (1 bộ gồm 6 bàn, 12 ghế) (cấp THCS) | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi