Gói thầu: Gói thầu mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 của Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Đức Phổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980621-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 của Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Đức Phổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:57:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,065,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,975,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu chín trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.870 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.870 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.870 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 44 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 107 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 35 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.870 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 44 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 156 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 281 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 281 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 281 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 281 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Thanh phách | 345 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Song loan | 467 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Trống nhỏ | 77 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 80 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 85 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 9 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 550 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 456 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 102 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 29 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản (6 hình/khối, loại gỗ) | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Thiết bị âm thanh (dàn âm thanh hoặc đài cassette) | 13 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 72 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 77 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 85 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Đồng hồ bấm giây | 27 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Còi | 62 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Cờ đuôi nheo | 132 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Thước dây | 68 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 32 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Đệm nhảy | 35 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Bóng đá | 50 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Cầu môn bóng đá | 9 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Bóng rổ | 55 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Cột bóng rổ | 19 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Dây nhảy tập thể | 76 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Dây nhảy cá nhân | 164 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Quả cầu đá | 495 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Cột và lưới đá cầu | 19 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Bóng ném | 56 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Bóng chuyền hơi | 28 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 9 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Các bài nhạc dân vũ | 24 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 69 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 83 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Bộ tranh: Thật thà | 83 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Tự giác làm việc của mình | 83 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 201 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 83 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 187 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 83 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (Bộ tranh/thẻ rời – 5 tờ tranh rời) | 38 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản(5 thẻ rời) | 290 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Bảng nhóm | 128 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Tủ đựng thiết bị | 23 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Bảng phụ | 35 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Radio - Castsete | 13 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Nam châm | 765 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Nẹp treo tranh | 80 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Giá treo tranh | 17 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Tivi | 19 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi