Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phân tích, kiểm định của hãng Agilent và Brucker
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014882-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kiểm định Hải quan |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phân tích, kiểm định của hãng Agilent và Brucker |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 17:12:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,964,129,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng/khối phổ (LC/MS) một lần. | Agilent-UHPLC 1260/MSD 6130B | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751549 |
| 2 | Bảo dưỡng hệ thống sắc ký lỏng khối phổ 3 tứ cực | Agilent - 1290 Infinity II LC system | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751573 |
| 3 | Bảo dưỡng hệ thống sắc ký khí khối phổ 3 tứ cực | Agilent - 7890B GC System | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751601 |
| 4 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí/ khối phổ (GC-MS) ghép nối bộ nhiệt phân | Agilent - GC7890B/5977A | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751681 |
| 5 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại UV-VIS | Agilent - CARY 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751700 |
| 6 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ | Agilent - GC7890B/5977A | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751638 |
| 7 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng HPLC (kèm các detector cơ bản) | Agilent - HPLC 1260 infinity II | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000862316 |
| 8 | Bảo dưỡng máy sắc khí lỏng hiệu nâng cao kết nối đầu dò (HPLC/Q-Tof) | Agilent - HPLC1290 Infinity LC/6530 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695668 |
| 9 | Bảo dưỡng máy nhiệt phân ghép nối với hệ thống sắc ký khí khối phổ | Agilent-7890A/5975C/Frontier | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695645 000695636 000695676 |
| 10 | Bảo dưỡng hệ thống khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS)(Agilent Technologies- Mỹ) | Agilent -7700x ICP-MS | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695714 |
| 11 | Bảo dưỡng hệ thống Máy GC/MS ghép nối nhiệt phân | Agilent-7890B/5977A/Frontier | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695401 |
| 12 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại khả kiến UV-VIS | Agilent-carry 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757579 |
| 13 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại hai chùm tia (UV-VIS) | Agilent-carry 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000862317 |
| 14 | Bảo dưỡng máy quang phổ ICP-MS | Agilent -7700x | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083940 |
| 15 | Bảo dưỡng hệ thống sắc ký khí ghép nối khối phổ hai lần tứ cực QUATTRO MICRO GC | Agilent - Quattro Micro GC | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083857 |
| 16 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại | Agilent-carry 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757590 |
| 17 | Máy sắc ký lỏng HPLC (kèm theo các detector cơ bản) | Agilent-1260 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000851285 |
| 18 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng HPLC | Agilent - LC1260 Infinity II Quaternary Pump | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000736139 |
| 19 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại UV-VIS hai chùm tia | Agilent - Cary 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735724 |
| 20 | Bảo dưỡng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS | Agilent - 280FS AA | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000736116 |
| 21 | Bảo dưỡng máy Gradient PCR | Agilent - Sure Cycler 8800 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735620 |
| 22 | Bảo dưỡng máy Gradient PCR | Agilent - Sure Cycler 8800 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735634 |
| 23 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại UV-VIS hai chùm tia | Agilent - Cary 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735720 |
| 24 | Bảo dưỡng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS | Agilent - 280FS AA | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000736140 |
| 25 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng HPLC | Agilent - HPLC 1260 Infinity II Quaternary Pump | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000736115 |
| 26 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ (GC-MS) ghép nối bộ nhiệt phân | Agilent - GC7980B/5975A/3030D | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695379 |
| 27 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng | Agilent - HPLC1260/DAD/ELSD | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000736114 |
| 28 | Bảo dưỡng hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực GC/MS/MS | Agilent - GCMS 7980B/5975D | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757595 |
| 29 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại UV-VIS hai chùm tia | Agilent - Cary300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735719 |
| 30 | Bảo dưỡng hệ thống máy quang phổ phát xạ ICP-OES | Agilent - 5100 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695381 |
| 31 | Bảo dưỡng máy sắc ký khối phổ (GC/MS/PY) ghép nối bộ nhiệt phân | Agilent - GCMS 5975/3030 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000782879 |
| 32 | Bảo dưỡng máy quang phổ tử ngoại khả kiến UV-VIS | Agilent - Cary300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757578 |
| 33 | Bảo dưỡng máy phân tích lưu huỳnh cacbon | Bruker - G4HF | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695206 |
| 34 | Bảo dưỡng máy OES kiểm tra hiện trường di động | Bruker - Q4 Mobile Q10425 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735695 |
| 35 | Sửa chữa và thay thế phụ kiện hệ thống khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS)(Agilent Technologies- Mỹ) | Agilent - 7700x ICP-MS | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695714 |
| 36 | Sửa chữa và thay thế phụ kiện hệ thống Máy GC/MS ghép nối nhiệt phân | Agilent-7890B/5977A/Frontier | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695401 |
| 37 | Sửa chữa và thay thế phụ kiện hệ thống máy quang phổ phát xạ ICP-OES | Agilent - 5100 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695381 |
| 38 | Sửa chữa và thay thế phụ kiện cho máy sắc ký khí khối phổ | Agilent - GC7890B/5977A | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751638 |
| 39 | Cung cấp vật tư cho máy sắc ký lỏng HPLC (kèm các detector cơ bản) | Agilent - HPLC 1260 infinity II | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000862316 |
| 40 | Cung cấp vật tư cho hệ thống khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS)(Agilent Technologies- Mỹ) | Agilent - 7700x ICP-MS | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695714 |
| 41 | Cung cấp vật tư cho hệ thống Máy GC/MS ghép nối nhiệt phân | Agilent-7890B/5977A/Frontier | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695401 |
| 42 | Cung cấp vật tư cho máy quang phổ tử ngoại hai chùm tia (UV-VIS) | Agilent-carry 300 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000862317 |
| 43 | Cung cấp vật tư cho hệ thống quang phổ phát xạ plassma (ICP-OES) | Agilent-5110 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000863150 |
| 44 | Cung cấp vật tư cho máy hấp thụ nguyên tử (gắn sẳn trên xe mobilab) | Agilent - AA 280FS | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000752886 |
| 45 | Cung cấp vật tư cho máy quang phổ ICP-MS | Agilent -7700x | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083940 |
| 46 | Cung cấp vật tư cho máy sắc ký lỏng | Agilent - HPLC1260/DAD/ELSD | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000736114 |
| 47 | Cung cấp vật tư cho hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực GC/MS/MS | Agilent - GCMS 7980B/5975D | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757595 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi