Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 09:22:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 424,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột sắc ký lỏng Agilen Eclipse XDB-C18 column | 1 | chiếc | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 2 | Cột bảo vệ Zorbax eclipse XDB C18 guard | 2 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 3 | Gá cho tiền cột Guard hardware kit | 2 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 4 | Micro pipet HPLC (0,1 - 100 ul) | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 5 | Micro pipet HPLC (10 - 200 ul) | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 6 | Micro pipet HPLC (100 - 1000 ul) | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 7 | Micro pipet HPLC (1 - 5 ml) | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 8 | Giá để pipet | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 9 | Hệ chiết pha rắn 12 vị trí | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 10 | Bộ lọc chân không | 1 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 11 | Hộp 100 tờ giấy lọc cellulse nitrate | 2 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 12 | Hộp 30 cái Cartridge Oasis HLB 6cc (200mg) Extraction Catridges | 5 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 13 | Hộp 50 cái Cartridge Presep-C Agri (Short) | 4 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 14 | Pharmed tubing | 2 | cuộn | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 15 | Hộp 100 cái vial, crimp/snap,1mL, PP, 100PK | 2 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 16 | Hộp 100 cái Snap cap 11mm 100/PK | 2 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 17 | Túi 1000 cái Tip của micropipet 200ul | 1 | túi | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 18 | Túi 1000 cái Tip của micropipet 1000ul | 1 | túi | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 19 | Túi 250 cái Tip của micropipet 5000ul | 1 | túi | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 20 | Chai nhựa đựng mẫu | 100 | chai | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 21 | Chai nhựa đựng dung dịch chuẩn | 30 | chai | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 22 | Van chia 02 áp suất dùng cho bình khí nito | 2 | bộ | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 23 | Hộp 100 cái đầu lọc cho mẫu phân tích | 2 | hộp | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 24 | Lọ đựng mẫu tiêu chuẩn 100mL | 200 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 25 | Bình phản ứng teflon, thể tích 50 - 250 mL | 2 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 26 | Syringe lấy mẫu | 1 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 27 | Bộ dụng cụ nhựa PP phục vụ thí nghiệm: Bình tam giác 250mL | 4 | hộp 6 cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 28 | Ống đong 100mL | 2 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 29 | Ống đong 300mL | 2 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 30 | Ống đong 500mL | 2 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 31 | Pippet 10mL | 10 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 32 | Pippet PP 5mL | 10 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 33 | Bình định mức 100mL | 10 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 34 | Bình định mức 250mL | 4 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V | ||
| 35 | Bình định mức 500mL | 2 | cái | Chi tiết được mô tả ở chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi