Gói thầu: Mua sắm các loại sổ, biểu mẫu in ấn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại sổ, biểu mẫu in ấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867334 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 09:16:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,108,601,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng dự trù hóa chất y cụ | 21*30 | 300 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 2 | Bảng kiểm soát trước mổ | 21*30 | 25.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 3 | Báo cáo nhân lực khoa phòng | 15*21 | 15.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 4 | BB xác nhận tử vong ngoại viện | 21*30 | 2.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 5 | Bệnh án đông y | 30*42 | 500 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 6 | Bệnh án Mắt ( 2 tờ A3) | 30*42 | 1.500 | Bộ | Pho 120 g/m2 | |
| 7 | Bệnh án ngoại | 30*42 | 25.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 8 | Bệnh án nhi | 30*42 | 25.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 9 | Bệnh án nội | 30*42 | 30.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 10 | Bệnh án phụ khoa | 30*42 | 2.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 11 | Bệnh án RHM | 30*42 | 1.500 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 12 | Bệnh án sản khoa | 30*42 | 25.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 13 | Bệnh án tâm thần ( 2 tờ A 3) | 30*42 | 2.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 14 | Bệnh án Tay - Chân - Miệng | 30*42 | 1.500 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 15 | Bệnh án TMH | 30*42 | 1.500 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 16 | Bệnh án Vật lý trị liệu | 30*42 | 10.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 17 | Bì phim XQ A | 28*38 | 60.000 | Cái | Pho 70g/m2 | |
| 18 | Biên bản xác nhận tử vong | 21*30 | 1.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 19 | Biên bản xin đưa bệnh nhân về | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 20 | Biểu đồ chuyển dạ | 21*30 | 8.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 21 | Sổ nghỉ phép | 20*30 | 20 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 22 | Giấy BN nặng xin về | 15*21 | 2.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 23 | Giấy cam đoan chấp nhận PT và GMHS | 21*30 | 30.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 24 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | 19*14 | 15.000 | Tờ | Couche 200 g/m2 | |
| 25 | Giấy khám sức khỏe (Người lớn) | 42*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 26 | Nhãn nước cất 250ml | 6*12 | 20.000 | Tờ | Couche 150 gm2 | |
| 27 | Nhãn nước muối 27 % | 6*12 | 5.000 | Tờ | Couche 150 gm2 | |
| 28 | Nhãn nước muối rửa 250ml | 7*13 | 20.000 | Tờ | Couche 150 gm2 | |
| 29 | Nhãn nước muối rửa 0,9 %o 500ml | 7*13 | 15.000 | Tờ | Couche 150 gm2 | |
| 30 | Nhật ký quản lý khoa | 21*30 | 500 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 31 | Phiếu báo ăn | 15*21 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 32 | Phiếu báo ăn từ thiện | 21*30 | 100 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 33 | Phiếu chăm sóc | 21*30 | 200.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 34 | Phiếu chụp cắt lớp vi tính | 21*15 | 1.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 35 | Phiếu chụp XQ | 21*30 | 3.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 36 | Phiếu công khai thuốc vât tư tiêu hao | 21*30 | 120.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 37 | Phiếu điện tim (4tờ A4) | 30*42 | 80.000 | Bộ | Pho 60 g/m2 | |
| 38 | Phiếu khám bệnh vào viện | 21*30 | 70.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 39 | Phiếu nội soi | 21*30 | 500 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 40 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật | 21*30 | 30.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 41 | Phiếu siêu âm ( in 02 màu) | 21*30 | 40.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 42 | Phiếu siêu âm thường | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 120 g/m2 | |
| 43 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 21*30 | 30.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 44 | Phiếu theo dõi ICU | 42*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 45 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 21*30 | 110.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 46 | Phiếu tiến trình nuôi cấy phân lập vi sinh | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 47 | Phiếu truyền máu | 21*30 | 45.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 48 | Phiếu tự khai | 10*15 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 49 | Phiếu xét nghiệm | 15*21 | 7.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 50 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết | 21*30 | 100 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 51 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh, ntiểu, phân, dịch, chọc dò | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 52 | Phiếu xét nghiệm huyết học 2 màu | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 53 | Phiếu xin sửa chữa điện | 21*30 | 3.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 54 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh máu 2 màu | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 55 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 15*21 | 60 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 56 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 15*21 | 200 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 57 | Sổ biên bản hội chẩn | 20*30 | 350 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 58 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 20*30 | 50 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 59 | Sổ đóng | 20*30 | 400 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 60 | Sổ giao ban | 20*30 | 300 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 61 | Sổ họp hội đồng | 20*30 | 10 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 62 | Sơ kết tiền phẫu & hội chẩn với khoa gây mê hồi sức | 21*30 | 5 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 63 | Sổ khám bệnh cho khoa Khám, khoa Cấp cứu | 30*42 | 100 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 64 | Sổ lãnh thuốc thường | 20*30 | 10 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 65 | Sổ lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện, thuốc thành phẩm hướng tâm thần, thuốc thành phẩm tiền chất | 20*30 | 5 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 66 | Sổ lĩnh, phát máu | 20*30 | 150 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 67 | Sổ lưu trữ HSBA | 15*21 | 5 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 68 | Sổ mời hội chẩn | 15*21 | 30 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 69 | Sổ phân công BS-ĐD trực | 15*21 | 120 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 70 | Sổ phẫu thuật | 20*30 | 50 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 71 | Sổ sanh | 20*30 | 10 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 72 | Sổ thường trực | 20*30 | 150 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 73 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 30*42 | 120 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 74 | Sổ trả kết quả cận lâm sàng | 15*21 | 5 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 75 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện | 30*42 | 100 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 76 | Theo dõi chức năng sống ( 3 màu) | 21*30 | 160.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 77 | Tình hình bệnh nhân xuất nhập (Pkhám, cấp cứu sử dụng) | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 78 | Tình hình xuất nhập BN (các khoa sử dụng) | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 79 | Tờ điều trị | 21*30 | 200.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 80 | Trích BB kiểm thảo tử vong | 21*30 | 3.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 81 | Trích biên bản hội chẩn | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 82 | Biên lai miễn phí | 21*15 | 200 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 83 | Phiếu đăng ký khám bệnh (thêm ngày tháng năm) | 15*7 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 84 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 21*30 | 150 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 85 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 20*30 | 150 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 86 | Sổ theo dõi tử vong | 20*30 | 5 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 87 | Phiếu công khai thuốc mổ (khoa sản dùng) | 21*30 | 3.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 88 | Phiếu công khai thuốc đẻ | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 89 | Phiếu chăm sóc (khoa nhi dùng) | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 90 | Đơn thuốc hướng tâm thần & tiền chất (H) -3 liên | 29,5*20,5 | 50 | Q/99 tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 91 | Sổ nhận hàng | 13*18 | 200 | Q/100 tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 92 | Sổ chuyển tuyến | 35*30 | 5 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 93 | Sổ nội soi | 20*30 | 20 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 94 | Sổ chứng sinh (Sổ cấp giấy chứng sinh) | 20,5*29,5 | 60 | Q/150 tờ | Pho 80 g/m2 | |
| 95 | Đơn xin nghỉ phép 3 chữ ký | 21*30 | 1.500 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 96 | Đơn xin nghỉ phép 4 chữ ký | 21*31 | 3.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 97 | Kiểm tra khi chế biến thức ăn | 21*30 | 500 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 98 | Kiểm tra trước khi ăn | 21*30 | 500 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 99 | Sổ nhận vật tư y tế | 21*30 | 40 | 200tr/Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 100 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (dùng cho người bệnh ≥ 18 tuổi, không mang thai) | 21*30 | 50.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 101 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (dùng cho phụ nữ mang thai) | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 102 | Phiếu gây mê hồi sức | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 103 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 15*21 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 104 | Phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao | 21*30 | 200 | Quyển/200tr | Pho 60 g/m2 | |
| 105 | Đơn thuốc | 15*21 | 30.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 106 | Sổ thủ thuật | 21*30 | 100 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 107 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 15*21 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 108 | Sổ chuyển bệnh nhân sang khoa khác | 15*21 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 109 | Sổ góp ý bệnh nhân | 15*21 | 40 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 110 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | 15*21 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 111 | Phiếu dự trù văn phòng phẩm vật rẻ mau hỏng | 21*30 | 3.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 112 | sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật | 20*30 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 113 | Tờ rơi tay chân miệng | 21*15 | 1.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 114 | Giấy cam kết | 21*15 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 115 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong | 20*30 | 20 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 116 | Sổ đào tạo bồi dưỡng | 20*30 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 117 | Sổ sai sót chuyên môn | 20*30 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 118 | Giấy báo tử | 20*30 | 10 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 119 | Sổ tổng hợp bệnh hàng ngày | 20*30 | 10 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 120 | Sổ theo dõi TSCĐ và công cụ, dụng cụ tại nơi sử dụng | 21*30 | 130 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 121 | Bì MRI (CT) | 455*38 | 25.000 | Bì | couche 200 g/m2 | |
| 122 | Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện -Phiếu giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện | 21*30 | 15.000 | tờ | Pho 80g/m2 hồng phấn | |
| 123 | Phiếu giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện | 21*30 | 3.000 | tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 124 | phiếu phẫu thuật thủy tinh thể | 21*30 | 3.000 | tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 125 | Phiếu kiểm tra trước khi chế biến thức ăn | 21*30 | 500 | tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 126 | phiếu xuất nhập viện | 21*30 | 500 | tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 127 | Sổ giới thiệu khám bệnh | 21*15 | 30 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 128 | phiếu điều dưỡng sốt xuất huyết | 21*30 | 1.000 | tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 129 | Phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm | 15*21 | 60.000 | tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 130 | Sổ lý lịch máy | 15*21 | 50 | Quyển/12tr | Pho 60 g/m2 | |
| 131 | Sổ khám bệnh định kỳ (Sổ khám sức khỏe định kỳ) | 20,5*29 | 500 | Q/32tr | Pho 60 g/m2 | |
| 132 | Sổ điều trị bệnh cần chữa trị dài ngày | 15*21 | 500 | Q/100tr | Pho 60 g/m3 | |
| 133 | Phiếu xuất xăng | 21*30 | 50 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 134 | Sổ công văn đến | 20*30 | 20 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 135 | sổ công văn đi | 20*30 | 20 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 136 | Lệnh điều xe | 20*30 | 10 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 137 | Giấy đi đường | 21*30 | 5.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 138 | Bì thư | 12*22 | 500 | cái | Pho 60 g/m2 | |
| 139 | Bì thư | 34*25 | 500 | cái | Pho 60 g/m2 | |
| 140 | Bì thư | 23*17 | 1.000 | cái | Pho 60 g/m2 | |
| 141 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 21*30 | 10.000 | Tờ | Pho 60 g/m2 | |
| 142 | Sổ báo cáo tuần | 20*30 | 5 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 143 | Sổ quyết định | 20*30 | 10 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 | |
| 144 | Sổ giới thiệu | 20*30 | 2 | 200tr /Quyển | Pho 60 g/m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi