Gói thầu: Số 02 Mua sắm công cụ, dụng cụ, vật tư, hóa chất năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200981194-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học – Môi trường quân sự |
| Tên gói thầu | Số 02 Mua sắm công cụ, dụng cụ, vật tư, hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:41:00 đến ngày 2020-10-13 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,155,757,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ ống hấp phụ | 15 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cột sắc ký khí thủy tinh | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chai thủy tinh nâu có nắp 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chai thủy tinh nâu có nắp 500ml | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cốc thủy tinh 400ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Micropipet 1ml | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Micropipet 5ml | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Micropipet 2µl-20µl | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Micropipet 10µl-100µl | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Micropipet 20µl-200µl | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Micropipet 500µl-5000µl | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống hút nhỏ giọt | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ống đong 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ống đong 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ống đong 500ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ống duham | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ống phá mẫu 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Phễu chiết 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Phễu chiết 1000 ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Phễu lọc thủy tinh 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Pipet 15ml | 9 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Axít H2SO4 | 8 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Axít HNO3 | 4 | Chai 2500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Axít H3PO4 | 2 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Axít HCl | 12 | Chai 2500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Sulfamic acid | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Axít acetic CH3COOH | 1 | Chai 1.000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Axit oxalic | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dung dịch NH3 đặc | 1 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | NaOH 1N | 11 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | NaOH | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Escherichia coli derived from ATCC® 25922:tm | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 1 | Lọ 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | 1 | Lọ 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH7 | 7 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dung dịch chuẩn PO43- | 2 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 2 | Chai 100ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bromothymo blu | 2 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cồn lau dụng cụ | 49 | Can 2,5 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | CHCl3 | 1 | Chai 2500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | C4H9OH | 17 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | C12H8N2.H2O | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Sodium dichloroisocyanurate (C3N3O3Cl2Na.2H2O) | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dung môi (Ethanol) | 23 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | EDTA FREE ACID | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | D-Glucose, monohydrate | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | L-Glutamic acid | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kalihydrophtalat | 2 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | D-Lactose, monohydrate | 11 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | n - Butanol | 2 | lọ 10g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | 11 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | n-Hexan | 2 | Chai 2500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | p-Dimetylamin benzandehyt | 3 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Pararosanilin | 3 | Lọ 5g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Phenol chuẩn | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Sulfaniamide | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tetrametyl-p-pjenylendiamindihyroclorua | 41 | Lọ 5g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | 2,3,5- Triphenyltetrazoliun chlorua | 3 | Lọ 10g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cellulose | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Sodium hexametaphosphate | 1 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Na3C6H5O7.2H2O | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ag2SO4 | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | CaCl2 | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cadmium sulfate hydrate | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | CuSO4.5H2O | 1 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | FeCl3. 6H2O | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | FeSO4.7H2O | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | KCl | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | KI (Kali iotrua) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | KMnO4 | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | AgCl | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | HgCl2 | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | HgSO4 | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Li2SO4.H2O | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Na2HPO4 | 1 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Na2S2O3 | 2 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Na2SO4 | 4 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Na2S2O5 0,1N | 84 | ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Na2WO4.2H2O | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Sodium dichloroisocyanurate | 6 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 4 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | (NH4)2HPO4 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ống chuẩn K2C2O7 0.1N | 2 | ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | PdCl2 | 14 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Agar | 14 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Canh thang lactose LT | 10 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Canh thanh BGBL | 27 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Chất chiết nấm men | 8 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Khi H2 | 4 | Bình/40l | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Khí Heli | 9 | Bình/40l | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Nước rửa đầu đo | 70 | Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Polyseed | 4 | Hộp 50v | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Pepton | 10 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bột Pd | 8 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Natri heptadecylsunphats (C17H35NaO4S) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Brom | 3 | Chai 250ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Hóa chất bảo quản mẫu nước (Clorofooc) | 4 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Bông | 7 | Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bộ màng bơm, van, gioăng đệm (Phân tích khí CO) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Đá khô | 200 | Túi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Giấy thử pH | 27 | Hộp | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 26 | Hộp/100 Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Giấy lọc | 1 | Hộp/100 tờ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Giấy chuyên dụng (băng giấy in) | 28 | Tờ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Màng lọc | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Phin lọc chuyên dụng FPP-15 | 28 | m2 | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Silicagel dùng phân tích không khí | 3 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Than hoạt tính | 100 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Túi nilon | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Pin chuyên dụng | 40 | Đôi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi