Gói thầu: Gói thầu số 05.SCL2021 - Mua sắm vật tư, vật liệu phụ phục vụ sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05.SCL2021 - Mua sắm vật tư, vật liệu phụ phục vụ sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 14:24:00 đến ngày 2020-10-19 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 328,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bóng đèn led tuýp 1,2m | 10 | Cái | Như trên | ||
| 3 | Bóng đèn led tròn 3W | 10 | Cái | Như trên | ||
| 4 | Bóng đèn led tròn 9W | 10 | Cái | Như trên | ||
| 5 | Bộ đèn led tuýp 0,6m | 18 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Bộ đèn led tuýp 0,6m | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 7 | Bộ đèn led tuýp 1,2m | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 8 | Bộ đèn led tuýp 1,2m | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 9 | Đầu cốt tròn 2,5mm2 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 10 | Đầu cốt tròn 25mm2 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Đầu cốt tròn 50mm2 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Đầu cốt tròn 70mm2 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Dây rút 100mm | 11 | Bịch | Như trên | ||
| 14 | Dây rút 200mm | 21 | Bịch | Như trên | ||
| 15 | Dây rút 300mm | 20 | Bịch | Như trên | ||
| 16 | Dây rút 400mm | 6 | Bịch | Như trên | ||
| 17 | Dây rút 500mm | 10 | Bịch | Như trên | ||
| 18 | Băng keo cách điện | 144 | Cuộn | Như trên | ||
| 19 | Chì hàn | 2 | Cuộn | Như trên | ||
| 20 | Hạt công tắc | 10 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Hộp nối dây | 30 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Mặt ổ cắm 2 lỗ - 2 vị trí | 10 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Ống luồn dây điện Ø20 mm | 50 | Mét | Như trên | ||
| 24 | Mỡ dẫn điện | 10 | Típ | Như trên | ||
| 25 | Nẹp luồn dây điện | 30 | Mét | Như trên | ||
| 26 | Ống ruột gà lõi thép 3/4" | 120 | m | Như trên | ||
| 27 | PIN 3,6V | 6 | Viên | Như trên | ||
| 28 | Pin 3V | 10 | Viên | Như trên | ||
| 29 | Phích cắm 10A | 40 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Bàn chải đánh gỉ | 35 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Bao tải dứa | 200 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Bạt dứa 3x6 (mét) | 3 | Tấm | Như trên | ||
| 33 | Băng dính bịt khe hở | 20 | Mét | Như trên | ||
| 34 | Bột giặt | 85 | Kg | Như trên | ||
| 35 | Nước giặt | 20 | Kg | Như trên | ||
| 36 | Bột mỳ | 15 | Kg | Như trên | ||
| 37 | Bu gi | 200 | Cái | Như trên | ||
| 38 | Bu lông M10x15 (mm) | 30 | bộ | Như trên | ||
| 39 | Bu lông M10x40 (mm) | 120 | Bộ | Như trên | ||
| 40 | Bu lông M12x50 (mm) | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 41 | Bu lông M12x60 (mm) | 200 | Bộ | Như trên | ||
| 42 | Bu lông M12x70 (mm) | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 43 | Bu lông M12x80 (mm) | 50 | Bộ | Như trên | ||
| 44 | Bu lông M10x25 (mm) | 60 | Bộ | Như trên | ||
| 45 | Bu lông M12x30 (mm) | 40 | bộ | Như trên | ||
| 46 | Bu lông M12x40 (mm) | 100 | bộ | Như trên | ||
| 47 | Bu lông M12x70 (mm) | 50 | Bộ | Như trên | ||
| 48 | Bu lông mạ kẽm M8x40 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 49 | Bu lông M10x50 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 50 | Bu lông mạ kẽm M14x50 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 51 | Bu lông mạ kẽm M16x60 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 52 | Bu lông mạ kẽm M16x100 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 53 | Bu lông M10x40 (mm) | 40 | Bộ | Như trên | ||
| 54 | Bu lông M8x20 (mm) | 700 | Bộ | Như trên | ||
| 55 | Bu lông M10x20 (mm) | 80 | Bộ | Như trên | ||
| 56 | Bu lông M10x20 (mm) | 50 | Cái | Như trên | ||
| 57 | Bu lông M10x30 (mm) | 50 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Ty ren M24 x 1000 (mm) | 10 | Cây | Như trên | ||
| 59 | Bùi nhùi inox | 20 | Cái | Như trên | ||
| 60 | Ca nhựa 2,5L | 20 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Cao su non | 115 | Cuộn | Như trên | ||
| 62 | Cây lau nhà | 2 | Cây | Như trên | ||
| 63 | Cổ dê Ø120 mm | 20 | Cái | Như trên | ||
| 64 | Cồn công nghệp | 108 | Lít | Như trên | ||
| 65 | Chiếu cói | 6 | Cái | Như trên | ||
| 66 | Chổi cước | 40 | Cái | Như trên | ||
| 67 | Chổi quét sơn 1" | 125 | Cái | Như trên | ||
| 68 | Chổi quét sơn 2" | 140 | Cái | Như trên | ||
| 69 | Chổi quét trần | 2 | Cái | Như trên | ||
| 70 | Cùm ống Ø21 mm | 100 | Cái | Như trên | ||
| 71 | Mâm lăn sơn | 7 | Cái | Như trên | ||
| 72 | Dầu nhả rỉ sét | 71 | Bình | Như trên | ||
| 73 | Dây dù bản rộng 10 mm | 40 | Mét | Như trên | ||
| 74 | Dây thừng Ø16 mm | 400 | Mét | Như trên | ||
| 75 | Đá cắt inox Ø105 mm | 50 | Viên | Như trên | ||
| 76 | Đá cắt inox Ø180 mm | 20 | Viên | Như trên | ||
| 77 | Đá cắt inox Ø350 mm | 10 | Viên | Như trên | ||
| 78 | Đá cắt Ø100 mm | 100 | Viên | Như trên | ||
| 79 | Đá cắt Ø180 mm | 18 | Viên | Như trên | ||
| 80 | Đá cắt Ø355 mm | 12 | Viên | Như trên | ||
| 81 | Đá mài xếp Ø100 mm | 20 | Viên | Như trên | ||
| 82 | Đá mài Ø100 mm | 35 | Viên | Như trên | ||
| 83 | Đá mài Ø180 mm | 15 | Viên | Như trên | ||
| 84 | Găng tay cao su | 115 | Đôi | Như trên | ||
| 85 | Găng tay chống dầu | 10 | Đôi | Như trên | ||
| 86 | Găng tay da | 16 | Đôi | Như trên | ||
| 87 | Găng tay len | 460 | Đôi | Như trên | ||
| 88 | Găng tay len hạt nhựa | 120 | Đôi | Như trên | ||
| 89 | Giấy nhám P100 | 15 | Tờ | Như trên | ||
| 90 | Giấy nhám P120 | 30 | Tờ | Như trên | ||
| 91 | Giấy nhám P220 | 25 | Tờ | Như trên | ||
| 92 | Giấy nhám P320 | 50 | Tờ | Như trên | ||
| 93 | Giấy nhám P400 | 25 | Tờ | Như trên | ||
| 94 | Giấy nhám P600 | 10 | Tờ | Như trên | ||
| 95 | Giấy nhám P800 | 10 | Tờ | Như trên | ||
| 96 | Gỗ thanh 10x10 (cm) | 0,5 | M3 | Như trên | ||
| 97 | Giẻ lau | 970 | Kg | Như trên | ||
| 98 | Gioăng cao su dày 3mm | 21 | M2 | Như trên | ||
| 99 | Gioăng cao su dày 3mm | 12 | M2 | Như trên | ||
| 100 | Gioăng cao su dày 4 mm | 10 | M2 | Như trên | ||
| 101 | Goăng cao su làm kín tủ | 30 | Mét | Như trên | ||
| 102 | Hạt hút ẩm | 10 | Kg | Như trên | ||
| 103 | Keo bọt trương nở | 20 | Bình | Như trên | ||
| 104 | Keo dán đa năng | 17 | Lon | Như trên | ||
| 105 | Keo Silicon | 35 | Tuýp | Như trên | ||
| 106 | Kính bảo hộ lao động | 10 | Cái | Như trên | ||
| 107 | Khay đựng dụng cụ | 50 | Cái | Như trên | ||
| 108 | Khẩu trang | 30 | Cái | Như trên | ||
| 109 | Khẩu trang | 150 | Cái | Như trên | ||
| 110 | Khẩu trang có van thở | 70 | Cái | Như trên | ||
| 111 | Khẩu trang than hoạt tính | 300 | Cái | Như trên | ||
| 112 | Khẩu trang than hoạt tính | 30 | Cái | Như trên | ||
| 113 | Khẩu trang vải | 140 | Cái | Như trên | ||
| 114 | Lưới chắn côn trùng | 2 | M2 | Như trên | ||
| 115 | Mica dày 5 mm | 0,2 | M2 | Như trên | ||
| 116 | Mica dày 5 mm | 1,4 | M2 | Như trên | ||
| 117 | Mỡ bò | 5 | Hộp | Như trên | ||
| 118 | Mũ vải | 165 | Cái | Như trên | ||
| 119 | Ni lông che phủ | 8 | Cuộn | Như trên | ||
| 120 | Ống áp lực 1/2" | 7 | Sợi | Như trên | ||
| 121 | Ống nhựa mềm Ø30 mm | 40 | Mét | Như trên | ||
| 122 | Ống nhựa mềm Ø35 mm | 40 | Mét | Như trên | ||
| 123 | Ống nhựa Ø27 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 124 | Ống nhựa Ø34 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 125 | Nước lau kính | 34 | Bình | Như trên | ||
| 126 | Đồ vải phục vụ sửa chữa | 210 | Bộ | Như trên | ||
| 127 | Ru lô sơn 6 cm | 180 | Cái | Như trên | ||
| 128 | Ru lô sơn 10 cm | 140 | Cái | Như trên | ||
| 129 | Ru lô sơn 10 cm | 30 | Cái | Như trên | ||
| 130 | Ru lô sơn 15 cm | 30 | Cái | Như trên | ||
| 131 | Bộ lăn sơn | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 132 | Tắc kê nhựa 4 cm | 500 | Bộ | Như trên | ||
| 133 | Tắc kê nhựa 6 cm | 100 | Bộ | Như trên | ||
| 134 | Vải ka tê | 115 | M2 | Như trên | ||
| 135 | Vòng bi d15mm | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 136 | Vòng bi d17mm | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 137 | Vòng bi d20mm | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 138 | Vòng bi d30mm | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 139 | Vòng bi d30mm | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 140 | Vòng bi d40 mm | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 141 | Bộ clê lục giác | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 142 | Bộ clê lục giác | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 143 | Dao inox | 20 | Cái | Như trên | ||
| 144 | Đèn pin sạc điện | 8 | Cái | Như trên | ||
| 145 | Quạt trần đảo | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 146 | Quần áo mưa | 2 | Cái | Như trên | ||
| 147 | Ru lô cuốn ống hơi | 2 | Cái | Như trên | ||
| 148 | Súng bắn keo bọt trương nở | 3 | Cái | Như trên | ||
| 149 | Súng xịt khí nén | 2 | Cái | Như trên | ||
| 150 | Thước nhét dài 300 mm | 2 | Cái | Như trên | ||
| 151 | Thước thép cuộn 5 mét | 5 | Cái | Như trên | ||
| 152 | Xô nhựa 20 lít | 15 | Cái | Như trên | ||
| 153 | Xô thiếc 20 lít | 5 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi