Gói thầu: Gói thầu số 25: Mua sắm trang, thiết bị văn phòng cho các cơ quan, đơn vị thuộc Sở Y tế và Hội Nông dân tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961142-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Mua sắm trang, thiết bị văn phòng cho các cơ quan, đơn vị thuộc Sở Y tế và Hội Nông dân tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766034 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 23:05:00 đến ngày 2020-10-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,346,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu 1 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy chiếu 1 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy chiếu 2 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy chiếu 3 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy chiếu 4 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy in 1 | 10 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy in 2 | 50 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy in 3 | 5 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy in 3 | 4 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy in 3 | 5 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy in 4 | 5 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy in 5 | 3 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Máy In 6 | 3 | cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy in 7 | 10 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy in 8 | 5 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy photocopy 1 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy photocopy 1 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy photocopy 2 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy photocopy 3 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Máy photocopy 4 | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy tính để bàn 1 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy tính để bàn 1 | 5 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy tính để bàn 1 | 5 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Máy tính để bàn 1 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy tính để bàn 1 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy tính để bàn 2 | 27 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Máy tính để bàn 3 | 10 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Máy tính để bàn 3 | 10 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Máy tính để bàn 4 | 100 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy tính để bàn 5 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Máy tính để bàn 6 | 5 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy tính để bàn 7 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy tính để bàn 8 | 7 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Máy tính để bàn 9 | 5 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy tính để bàn 10 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy tính để bàn 11 | 4 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy tính để bàn 12 | 5 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy tính để bàn 13 | 10 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy tính để bàn 14 | 5 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy tính để bàn 15 | 1 | Bộ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tủ lạnh sinh phẩm | 1 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | UPS Offline 500VA | 127 | Cái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi