Gói thầu: Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001750-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 17:13:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,612,882,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,193,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu một trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel | 120.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Tụ 22pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Tụ 22pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Tụ 27pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 68.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel | 76.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Tụ 220pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Tụ 220pF, 50Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel | 170.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Tụ 1nF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Tụ 1.5nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x10x10x13, Ammopack | 1.750 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Tụ 2.2nF, 1000Vdc, ±10%, IMT7.5x13.5x4x24, Bulk | 8.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Tụ 10nF, 50Vdc, ±5%, SMD0402, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Tụ 10nF, 330Vac, ±20%, IMT10x13x4x9, Bulk | 24.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Tụ 15nF, 1000Vdc, ±10%, SMD1812, Tape&Reel | 1.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Tụ 15nF, 25Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 56.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Tụ 33nF, 25Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Tụ 68nF, 50Vdc, ±5%, SMD0805, Tape&Reel | 176.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel | 110.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Tụ 0.1uF, 16Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel | 244.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel | 32.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel | 672.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Tụ 0.47uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel | 17.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Tụ 1uF, 50Vdc, ±20%, IMT2x5x5x11, Tape&Reel;Tape&Box | 2.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Tụ 4.7uF, 10Vdc, ±20%, SMD1206, Tape&Reel | 26.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Tụ 4.7uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Tụ 10uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel | 184.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Tụ 10uF, 16Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel | 16.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel | 148.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Tụ 10uF, 400Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel | 800 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Tụ 22uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.2, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Tụ 22uF, 16Vdc, ±10%, SMD1411, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Tụ 33uF, 450Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel;Bulk | 9.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Tụ 47uF, 6.3Vdc, ±20%, SMD0805, Tape&Reel | 12.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Tụ 100uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11, Tape&Reel | 16.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Tụ 220uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11.2, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x12, Tape&Reel | 1.600 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT3.5x8x8x11.5, Tape&Reel | 16.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 40 | Tụ 470uF, 35Vdc, ±20%, IMT5x10x10x15, Tape&Reel; Ammopack | 90.400 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 41 | Tụ 1000uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x16, Ammopack;Tape&Reel | 33.600 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 42 | Tụ 2200uF, 10Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel;Bulk | 12.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 43 | Tụ 2200uF, 35Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel | 4.750 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 44 | Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk | 80.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 45 | Trở 1Ω, 0.5W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 46 | Trở 6.8Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 47 | Trở 6.8Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 48 | Trở 10Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel | 11.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 49 | Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 25.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 50 | Trở 12Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 51 | Trở 33Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel | 69.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 52 | Trở 100Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 53 | Trở 100Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 54 | Trở 180Ω, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 55 | Trở 243Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 56 | Trở 330Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 57 | Trở 390kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 58 | Trở 470Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 55.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 59 | Trở 487Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 60 | Trở 499Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 130.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 61 | Trở 750Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 62 | Trở 1kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 65.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 63 | Trở 1kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 50.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 64 | Trở 1kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 65 | Trở 1.5kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel | 15.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 66 | Trở 1.5kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 120.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 67 | Trở 2.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 68 | Trở 2.2kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel | 50.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 69 | Trở 3.3kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 70.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 70 | Trở 4.7kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 71 | Trở 5.6kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 72 | Trở 6.8kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 73 | Trở 10kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 50.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 74 | Trở 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 165.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 75 | Trở 10kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel | 265.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 76 | Trở nhiệt 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 8.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 77 | Trở 12kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 78 | Trở 27kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 45.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 79 | Trở 51kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 80 | Trở 51kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 81 | Trở 51kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 82 | Trở 56kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 70.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 83 | Trở 100kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 84 | Trở 100kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 25.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 85 | Trở 110kΩ, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel;Bulk | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 86 | Trở 200kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 70.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 87 | Trở 820kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel | 90.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 88 | Cuộn 3.3uH, ±20%, IMT8.3x8.3x10, Tape&Reel;Bulk | 4.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 89 | Cuộn 1kΩ, ±25%, SMD0402, Tape&Reel | 50.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 90 | Cuộn 600Ω, ±25%, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 91 | Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel | 50.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 92 | Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel | 100.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 93 | Cuộn 27nH, ±5%, SMD0603, Tape&Reel | 8.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 94 | Cuộn 33nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel | 20.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 95 | Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk | 200.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 96 | Cuộn 150Ω, ±25%, SMD0805, Tape&Reel | 140.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 97 | Cuộn 6mH, ±25%, IMT10;13x19×17.55×22, Bulk | 1.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 98 | Thạch anh 10Mhz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 44.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 99 | Thạch anh 14.7456Mhz, ±20ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 13.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 100 | Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel | 48.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 101 | Thạch anh 32.768kHz, ±20ppm, SMD 5.5x8x3.8x2.5, Tape&Reel | 12.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 102 | Trụ đỡ LED hình trụ thẳng, cao 20mm, đường kính 4mm | 10.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 103 | LED phát hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-150mW, IMT5, Bulk | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 104 | LED thu hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-75mW, IMT5, Bulk | 4.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 105 | LED trong màu xanh lá cây 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 106 | LED đục màu xanh lá cây 2 chân, 68mcd-20mA-54mW, IMT3, Tape&Reel | 4.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 107 | LED đục màu đỏ 2 chân, 100mcd-20mA-125mW, IMT3, Tape&Reel | 124.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 108 | LED trong màu xanh 2 chân, 25mcd-20mA-2.2V, SMD0805, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi