Gói thầu: Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201001750-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động
Số hiệu KHLCNT 20200983608
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 56 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 17:13:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,612,882,730 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,193,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu một trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
3 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
4 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
5 Tụ 22pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
6 Tụ 22pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
7 Tụ 27pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 68.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
8 Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel 76.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
9 Tụ 220pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
10 Tụ 220pF, 50Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 170.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
11 Tụ 1nF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
12 Tụ 1.5nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x10x10x13, Ammopack 1.750 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
13 Tụ 2.2nF, 1000Vdc, ±10%, IMT7.5x13.5x4x24, Bulk 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
14 Tụ 10nF, 50Vdc, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
15 Tụ 10nF, 330Vac, ±20%, IMT10x13x4x9, Bulk 24.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
16 Tụ 15nF, 1000Vdc, ±10%, SMD1812, Tape&Reel 1.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
17 Tụ 15nF, 25Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 56.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
18 Tụ 33nF, 25Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
19 Tụ 68nF, 50Vdc, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 176.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
20 Tụ 0.1uF, 10Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 110.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
21 Tụ 0.1uF, 16Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel 244.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
22 Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0603, Tape&Reel 32.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
23 Tụ 0.1uF, 50Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 672.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
24 Tụ 0.47uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 17.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
25 Tụ 1uF, 50Vdc, ±20%, IMT2x5x5x11, Tape&Reel;Tape&Box 2.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
26 Tụ 4.7uF, 10Vdc, ±20%, SMD1206, Tape&Reel 26.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
27 Tụ 4.7uF, 25Vdc, ±10%, SMD0805, Tape&Reel 45.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
28 Tụ 10uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel 184.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
29 Tụ 10uF, 16Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.3, Tape&Reel 16.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
30 Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 148.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
31 Tụ 10uF, 400Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 800 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
32 Tụ 22uF, 10Vdc, ±20%, SMD1x4.3x4.3x5.2, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
33 Tụ 22uF, 16Vdc, ±10%, SMD1411, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
34 Tụ 33uF, 450Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel;Bulk 9.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
35 Tụ 47uF, 6.3Vdc, ±20%, SMD0805, Tape&Reel 12.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
36 Tụ 100uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11, Tape&Reel 16.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
37 Tụ 220uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11.2, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
38 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x12, Tape&Reel 1.600 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
39 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT3.5x8x8x11.5, Tape&Reel 16.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
40 Tụ 470uF, 35Vdc, ±20%, IMT5x10x10x15, Tape&Reel; Ammopack 90.400 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
41 Tụ 1000uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x16, Ammopack;Tape&Reel 33.600 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
42 Tụ 2200uF, 10Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel;Bulk 12.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
43 Tụ 2200uF, 35Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel 4.750 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
44 Tụ chống sét 100MΩ, 560Vdc, ±10%, IMT10x21.5x7.9x26, Bulk 80.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
45 Trở 1Ω, 0.5W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
46 Trở 6.8Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
47 Trở 6.8Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
48 Trở 10Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 11.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
49 Trở 10Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 25.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
50 Trở 12Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
51 Trở 33Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 69.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
52 Trở 100Ω, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
53 Trở 100Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
54 Trở 180Ω, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
55 Trở 243Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
56 Trở 330Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
57 Trở 390kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
58 Trở 470Ω, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 55.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
59 Trở 487Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
60 Trở 499Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 130.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
61 Trở 750Ω, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
62 Trở 1kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 65.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
63 Trở 1kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
64 Trở 1kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 45.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
65 Trở 1.5kΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel 15.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
66 Trở 1.5kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 120.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
67 Trở 2.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 45.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
68 Trở 2.2kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
69 Trở 3.3kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
70 Trở 4.7kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
71 Trở 5.6kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
72 Trở 6.8kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
73 Trở 10kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
74 Trở 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 165.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
75 Trở 10kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 265.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
76 Trở nhiệt 10kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
77 Trở 12kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 45.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
78 Trở 27kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 45.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
79 Trở 51kΩ, 0.125W, ±1%, SMD0805, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
80 Trở 51kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
81 Trở 51kΩ, 0.125W, ±5%, SMD0805, Tape&Reel 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
82 Trở 56kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
83 Trở 100kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 30.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
84 Trở 100kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 25.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
85 Trở 110kΩ, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel;Bulk 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
86 Trở 200kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 70.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
87 Trở 820kΩ, 0.25W, ±1%, SMD1206, Tape&Reel 90.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
88 Cuộn 3.3uH, ±20%, IMT8.3x8.3x10, Tape&Reel;Bulk 4.500 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
89 Cuộn 1kΩ, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
90 Cuộn 600Ω, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
91 Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 50.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
92 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 100.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
93 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 8.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
94 Cuộn 33nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
95 Cuộn 40Ωs, IMT9x3.5x3.5, Tape&Reel;Bulk 200.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
96 Cuộn 150Ω, ±25%, SMD0805, Tape&Reel 140.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
97 Cuộn 6mH, ±25%, IMT10;13x19×17.55×22, Bulk 1.200 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
98 Thạch anh 10Mhz, ±30ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 44.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
99 Thạch anh 14.7456Mhz, ±20ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 13.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
100 Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 48.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
101 Thạch anh 32.768kHz, ±20ppm, SMD 5.5x8x3.8x2.5, Tape&Reel 12.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
102 Trụ đỡ LED hình trụ thẳng, cao 20mm, đường kính 4mm 10.000 Cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
103 LED phát hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-150mW, IMT5, Bulk 5.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
104 LED thu hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-75mW, IMT5, Bulk 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
105 LED trong màu xanh lá cây 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
106 LED đục màu xanh lá cây 2 chân, 68mcd-20mA-54mW, IMT3, Tape&Reel 4.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
107 LED đục màu đỏ 2 chân, 100mcd-20mA-125mW, IMT3, Tape&Reel 124.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
108 LED trong màu xanh 2 chân, 25mcd-20mA-2.2V, SMD0805, Tape&Reel 3.000 Con Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->