Gói thầu: Gói thầu số 1.2: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001775-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.2: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 15:53:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,467,484,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,012,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu mười hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diode chuyển mạch cao tần 35V, SMD , SOD-323, Tape&Reel | 12.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Diode chuyển mạch 100V, 500mW, SMD, SOD-80, Tape&Reel | 12.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Diode Schottky 30V, 200mW, SMD, SOD-123, Tape&Reel | 42.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Diode Schottky 30V, 200mW, SMD, SOD-523F, Tape&Reel | 8.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Diode Schottky 60V, 5W, IMT, DO-201AD, Tape&Reel | 2.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Diode Schottky 20V, 1.1W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 18.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dual Diode Schottky 30V, 290mW, SMD, SOT-23 3L, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Diode Zener 5.1V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Diode Zener 5.6V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Diode Zener 8.2V, 200mW, SMD, SOD-323, Tape&Reel | 33.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Diode chỉnh lưu 1000V, 1.4W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 337.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Diode chỉnh lưu 600V, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 1.800 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Diode TVS, 5V, 400W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 25.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | MOSFET N, 0.5A, 3W, SMD, TO-243AA, Tape&Reel | 2.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | MOSFET N, 1.5A, 35W, IMT , TO-220F, Tube | 2.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | TRANSISTOR NPN, 50mA, 120mW, SMD, TSFP-4, Tape&Reel | 15.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | TRANSISTOR NPN, 1A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel | 18.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | EEPROM 8KBit, 100kHz, SMD SOIC-8, Tape&Reel | 46.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | EEPROM 32KBit, 100kHz, IMT PDIP-8, Tube | 7.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | EEPROM 1MBit, 20MHz, SMD SOIJ-8, Tape&Reel | 18.900 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | EEPROM 64KBit, 10MHz, SMD SOIJ-8, Tape&Reel | 3.300 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | IC RF Switches, SMD SOT-6, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | IC ổn áp, SMD HTSOP-J8, Tape&Reel | 5.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | IC thu phát sóng vô tuyến 63, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel | 2.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | IC cảm biến nhiệt độ, Analog, SOT-23, SMD SOT-23, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | IC cách ly quang 1P, SMD 4-SMD, Tape&Reel | 7.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | IC nguồn xung, 650V, IMT 8-DIP, Tube | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 5V-5V, Through Hole, Tube | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | IC giám sát điện áp 2.32V, SMD SOT23-3, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | IC giám sát điện áp 2.0V đến 4.7V, SMD SOT-23-5, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | IC ổn áp nguồn 26V, SMD TO-263-5, Tape&Reel | 1.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | IC cách ly quang, IMT 4-DIP, Tube | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | IC cách ly quang 2P, 2.5mA đến 30mA, SMD 4-SMD, Tape&Reel | 2.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vi điều khiển 8bit, RAM 336Byte, Flash 8KWord, SMD TQFP-64, Tape&Reel | 43.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Vi điều khiển, 8bit, RAM 3776B, Flash 64KB, SMD 28-SSOP, Tape&Reel | 6.300 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Vi điều khiển 16bit, RAM 16KB, Flash 128KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Vi điều khiển 32bit, RAM 128KB, Flash 512KB, SMD 100-TQFP, Tape&Reel | 56 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Vi điều khiển 32bit, RAM 128KB, Flash 512KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 1.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | IC 3G, SMD 30*30*2.9mm, Tray | 1.606 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | IC Flash 16Mbit, 50MHz, SMD 8-SOIC, Tape&Reel | 4.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | IC ổn áp nguồn, 150mA, SMD SOT-23-5, Tape&Reel | 56 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | IC tham chiếu điện áp, 1%, 0 °C đến +70 °C, SMD SOT-23-3, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 15W, SMD SMD-8B, Tape&Reel | 1.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi