Gói thầu: Cung cấp vật tư vật liệu thuộc nhiệm vụ sản xuất bếp điện trên tàu HQ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017774-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy X56
Tên gói thầu Cung cấp vật tư vật liệu thuộc nhiệm vụ sản xuất bếp điện trên tàu HQ
Số hiệu KHLCNT 20200979627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh tế kết hợp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 15:20:00 đến ngày 2020-10-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,449,468,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bột Amiang A-50-65 A-50-65 173,5 360000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
2 Chân đế bếp (326x266x126)mm (326x266x126)mm 20 154550.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
3 Chân đế bếp (336x276x126)mm (336x276x126)mm 25 161460.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
4 Chân đế bếp (300x236x126)mm (300x236x126)mm 50 125000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
5 Đá mài F150 F150 63 16000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
6 Dao phay bề mặt (Nhật Bản) F20 (Nhật Bản) F20 21 950000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
7 Dao phay rãnh (Nhật Bản) F10 (Nhật Bản) F10 21 1500000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
8 Dao tiện (Nhật Bản) 20x20x150 (Nhật Bản) 20x20x150 15 750000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
9 Dây tăng nhiệt Vonfram 1250W Vonfram 1250W 50 1985000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
10 Dây tăng nhiệt Vonfram 850W Vonfram 850W 210 1655000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
11 Giấy ráp vải khổ A4 KT 23x28cm A4 KT 23x28cm 190 18000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
12 Keo chịu nhiệt, cách điện Loctite 638 A4 KT 23x28cm 130,5 560000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
13 Mũi khoan 14 14.0 13 150000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
14 Mũi khoan 16 16.0 12 175000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
15 Ôc vít M8 Inox 316 M8 Inox 316 975 10000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
16 Ông Inox chịu nhiệt 316 316.0 261,5 430000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
17 Que hàn F3,2 F3,2 18 125000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
18 Sơn chịu nhiệt QT606 QT606 0 945000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
19 Sứ cách điện chịu nhiệt F12 F12 1.040 15000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
20 Tem nhãn bếp (60x23)mm dầy 1,0 mm (60x23)mm dầy 1,0 mm 95 80000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
21 Thép chịu nhiệt 20X23H11 (dày 22) 20X23H11 (dày 22) 2.874 165000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
22 Thép tấm 20X23H11 (dày 5) 20X23H11 (dày 5) 669 165000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
23 Trụ đấu dây F8 (đồng chịu nhiệt) F8 (đồng chịu nhiệt) 520 45000.0 Có thê thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->