Gói thầu: Vật tư đo PLT giếng khoan CT-7X Lô 09-3 12
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư đo PLT giếng khoan CT-7X Lô 09-3 12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945163 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nhu cầu mua sắm vật tư, thiết bị và Thuê dịch vụ cho công tác khoan giếng thăm dò CT-7X năm 2020, Lô 09-3/12_REV.01 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 16:29:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lithium Battery 5C high rate 165C (BAT-09) | BAT09 | 2 | Cái | Pin đo MPLT (BAT-09) | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
| 2 | Contact Cleaner | Contact cleaner | 6 | Cái | Bình xịt vệ sinh | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
| 3 | WD-40 | WD40 | 6 | Cái | Bình xịt gỉ | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
| 4 | O-ring 120 Viton 90 | 99120.0 | 50 | Cái | O-ring 120 Viton 90 | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
| 5 | Radial ball 9mm | 01155 | 10 | Cái | Vòng bi máy đo lưu lượng | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
| 6 | Assembly Springbow PSC 1-3/8 x 5-1/2" Casing | 13591 | 6 | Cái | Càng định tâm PSC009 | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
| 7 | Stuffing box Packing nut | Wire 0.108" - 0.125" | 50 | Cái | Cao su Stuffing box | Xem yêu cầu kỹ thuật hàng hóa tại phần 2, chương V-Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi