Gói thầu: Gói thầu số 86: Cung cấp thuốc và thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 86: Cung cấp thuốc và thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 18:10:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 66,407,390 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Actadol 500mg | 200 | Viên | Paracetamol 500mg; Hộp/100 viên | ||
| 2 | Decolgen Forte | 100 | Viên | Paracetamol 500 mg + Phenylephrin hydroclorid 10 mg + Chlorpheniramin maleat 2 mg; Hộp/100 viên | ||
| 3 | Exomuc 200mg | 180 | Gói | Acetylcysteine 200mg; Hộp/30 gói | ||
| 4 | Medofalexin 500mg | 400 | Viên | Cefalexin 500mg ; Hộp/100 viên | ||
| 5 | Medo Alpha | 1.000 | Viên | Chymotrypsin 4200UI; Hộp/20 viên | ||
| 6 | Salonpas Gel 30g | 50 | Tube | Hộp/1 tube | ||
| 7 | Vitamin C -DNA 500mg | 500 | Viên | Vitamin C 500mg; Hộp/100 viên | ||
| 8 | Kẹo ngậm ho Tyrotab | 216 | Viên | Hộp/24 viên | ||
| 9 | Natri Clorid 0,9% 500ml | 100 | Chai | Natri Clorid 0,9%; Chai 500ml | ||
| 10 | Eticol 0,9% 10ml | 200 | Lọ | Natri Clorid 0,9%; Lọ 10ml | ||
| 11 | Băng thun 2 móc | 36 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | ||
| 12 | Băng thun 3 móc | 36 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | ||
| 13 | Cồn 70 độ | 80 | Chai | Chai 60ml | ||
| 14 | Gạc y tế nhỏ | 400 | Miếng | 5cm x 6cm x 8 lớp; Gói 10 miếng | ||
| 15 | Băng keo cá nhân | 500 | Miếng | Hộp 100 miếng | ||
| 16 | Kéo nhọn y tế | 10 | Cái | KT: 16cm | ||
| 17 | Kéo thẳng y tế | 10 | Cái | KT: 16cm | ||
| 18 | Kẹp không mấu | 5 | Cái | KT: 16cm | ||
| 19 | Kẹp có mấu | 5 | Cái | KT: 16cm | ||
| 20 | Băng tam giác | 10 | Miếng | KT: (80cm x 80cm)/2 | ||
| 21 | Nhiệt kế thủy ngân | 5 | Cái | Sản phẩm có hộp nhựa đi kèm, chia vạch rõ nét, đo được kết quả chính xác nhất; Hộp 1 cái | ||
| 22 | Mặt nạ phòng độc BB618-D1 | 3 | Cái | Chất liêu: cao su tự nhiên | ||
| 23 | Băng keo lụa 1,25cmx5m | 50 | Cuộn | Hộp 1 cuộn | ||
| 24 | Găng tay y tế | 2.500 | Đôi | Hộp 50 đôi | ||
| 25 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 15.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 26 | Calcium STELLA 500mg ( viên sủi ) | 20 | Viên | Calci 500mg; Tube/20 viên sủi | ||
| 27 | Dầu nóng mặt trời 60ml | 30 | Chai | Hộp 1 chai; | ||
| 28 | Povidine 10% 90ml | 30 | Chai | Povidine 10% 90ml; Chai 90ml | ||
| 29 | Magicode Freeze Spray | 10 | Chai | Butane, Iso - butane, propane, Methylal, Propylene Glycol, Menthol; Chai 150ml | ||
| 30 | Panthenol 20g | 10 | Tube | D-Panthnol 5%; Hộp 1 tube | ||
| 31 | Enalapril Stella 5mg | 30 | Viên | Enalapril 5mg; Hộp/30 viên | ||
| 32 | Dizzo | 96 | Viên | Papain 60mg + Simethicone 25mg + alpha amylase 20mg; Hộp/48 viên sủi | ||
| 33 | Prednisolon 5mg | 400 | Viên | Prednisolon 5mg; Hộp/100 viên | ||
| 34 | Vitamin C Stada 1g | 400 | Viên | Vitamin C 1g; Hộp/16 viên sủi | ||
| 35 | Lomedium | 200 | Viên | Loperamid 2mg; Hộp/20 viên | ||
| 36 | Terpinzoat ( hạt cải ) | 300 | Viên | Terpin hydrat 100mg+ Sodium benzoate 50mg; Hộp/100 viên | ||
| 37 | Dung dịch Milian | 50 | Chai | Xanh methylen 36mg + tím gentian 36mg + ethanol 96% 0,25ml; Chai 18ml | ||
| 38 | Pd Silkeron | 50 | Tube | Betamethason 6,4mg+ Clotrimazol 100mg+ Gentamicin 10mg; Hộp 1 tube | ||
| 39 | Stacytine 200 | 200 | Viên | Acetylcystein 200mg; Hộp/100 viên | ||
| 40 | Clopheniramin 4mg | 200 | Viên | Clopheniramin 4mg; Hộp/200 viên | ||
| 41 | Oracortia | 100 | Gói | Triamcinolone Acetonide 0,1%; Hộp/ 50 gói | ||
| 42 | Duphalac | 40 | Gói | Lactulose 10g; Hộp/20 gói | ||
| 43 | Máy đo đường huyết OG Care | 1 | Cái | Hộp/1 cái | ||
| 44 | Que thử đường huyết OG Care | 100 | Que | Hộp/ 25 que | ||
| 45 | Kim y tế đo đường huyết Blood Lancets | 100 | Cái | Kim sử dụng 1 lần; Hộp/100 cái | ||
| 46 | Máy đo nồng độ bảo hòa Oxy trong máu (SPO2) và nhịp tim Yuwell | 1 | Cái | Một bộ sản phẩm bao gồm:-01 máy đo; -02 pin AAA; -01 hướng dẫn sử dụng | ||
| 47 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao Horse head Tz 120 | 1 | Cái | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao Horse head Tz 120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi