Gói thầu: Gói thầu số 7 - Chỉ phẫu thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7 - Chỉ phẫu thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847495 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 09:29:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,873,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,100,175 VNĐ ((Hai mươi tám triệu một trăm nghìn một trăm bảy mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ nylon (2/0) 3/8 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | G07001 | 4.800 | Tép | Chỉ nylon (2/0) 3/8 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | |
| 2 | Chỉ nylon (3/0) 3/8 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | G07002 | 6.800 | Tép | Chỉ nylon (3/0) 3/8 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | |
| 3 | Chỉ Nylon (4/0) 3/8 CT 19 mm, độ dài chỉ 75 cm | G07003 | 2.080 | Tép | Chỉ Nylon (4/0) 3/8 CT 19 mm, độ dài chỉ 75 cm | |
| 4 | Chỉ catgut (0) 1/2 CR 30, độ dài chỉ 75 cm | G07004 | 3.200 | Tép | Chỉ catgut (0) 1/2 CR 30, độ dài chỉ 75 cm | |
| 5 | Chỉ catgut (1) 3/8 CR 80, độ dài chỉ 75 cm (khâu gan) | G07005 | 80 | Tép | Chỉ catgut (1) 3/8 CR 80, độ dài chỉ 75 cm (khâu gan) | |
| 6 | Chỉ catgut (2/0) 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07006 | 8.000 | Tép | Chỉ catgut (2/0) 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 7 | Chỉ catgut (3/0) không kim, độ dài chỉ 150 cm | G07007 | 240 | Tép | Chỉ catgut (3/0) không kim, độ dài chỉ 150 cm | |
| 8 | Chỉ catgut (3/0) 1/2 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | G07008 | 400 | Tép | Chỉ catgut (3/0) 1/2 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | |
| 9 | Chỉ catgut (3/0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07009 | 800 | Tép | Chỉ catgut (3/0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 10 | Chỉ catgut (4/0) 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07010 | 320 | Tép | Chỉ catgut (4/0) 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 11 | Chỉ catgut (4/0) - 3/8 CT 19, độ dài chỉ 75 cm | G07011 | 800 | Tép | Chỉ catgut (4/0) - 3/8 CT 19, độ dài chỉ 75 cm | |
| 12 | Chỉ catgut (6/0) - 3/8 CT 12 | G07012 | 80 | Tép | Chỉ catgut (6/0) - 3/8 CT 12 | |
| 13 | Chỉ khâu xương bánh chè 60cm liền kim, CT,độ dài chỉ 75cm | G07013 | 160 | Tép | Chỉ khâu xương bánh chè 60cm liền kim, CT,độ dài chỉ 75cm | |
| 14 | Chỉ nylon (0) 3/8 CT 26, độ dài chỉ 75 cm | G07014 | 80 | Tép | Chỉ nylon (0) 3/8 CT 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 15 | Chỉ nylon (10/0) - CT- 2 kim, độ dài chỉ 30 cm | G07015 | 80 | Tép | Chỉ nylon (10/0) - CT- 2 kim, độ dài chỉ 30 cm | |
| 16 | Chỉ Nylon 5/0, CT 16, độ dài chỉ 75 cm | G07016 | 48 | Tép | Chỉ Nylon 5/0, CT 16, độ dài chỉ 75 cm | |
| 17 | Chỉ Nylon (6/0) 3/8 CT 12 mm, độ dài chỉ 75 cm | G07017 | 24 | Tép | Chỉ Nylon (6/0) 3/8 CT 12 mm, độ dài chỉ 75 cm | |
| 18 | Chi Nylon 7/0, CT, độ dài chỉ 30 cm | G07018 | 48 | Tép | Chi Nylon 7/0, CT, độ dài chỉ 30 cm | |
| 19 | Chi Nylon (8/0) 3/8 CT - 2 kim 6.5mm 200µ, độ dài chỉ 30 cm | G07019 | 48 | Tép | Chi Nylon (8/0) 3/8 CT - 2 kim 6.5mm 200µ, độ dài chỉ 30 cm | |
| 20 | Chỉ nylon (3/0) không kim, độ dài chỉ 150 cm | G07020 | 72 | Tép | Chỉ nylon (3/0) không kim, độ dài chỉ 150 cm | |
| 21 | Chỉ Polypropylen (0) 1/2 CR 30mm, độ dài chỉ 75 cm | G07021 | 120 | Tép | Chỉ Polypropylen (0) 1/2 CR 30mm, độ dài chỉ 75 cm | |
| 22 | Chỉ Polypropylene (1) 1/2 CR 30mm, độ dài chỉ 75 cm | G07022 | 40 | Tép | Chỉ Polypropylene (1) 1/2 CR 30mm, độ dài chỉ 75 cm | |
| 23 | Chỉ Polypropylene (2/0) 1/2 CR 30mm, độ dài chỉ 75 cm | G07023 | 48 | Tép | Chỉ Polypropylene (2/0) 1/2 CR 30mm, độ dài chỉ 75 cm | |
| 24 | Chỉ Polypropylene (3/0) CR, độ dài chỉ 75 cm | G07024 | 48 | Tép | Chỉ Polypropylene (3/0) CR, độ dài chỉ 75 cm | |
| 25 | Chỉ Polypropylene (4/0) CR, độ dài chỉ 75 cm | G07025 | 48 | Tép | Chỉ Polypropylene (4/0) CR, độ dài chỉ 75 cm | |
| 26 | Chỉ Polypropylene (5/0) 3/8 CR 20, độ dài chỉ 75 cm | G07026 | 48 | Tép | Chỉ Polypropylene (5/0) 3/8 CR 20, độ dài chỉ 75 cm | |
| 27 | Chỉ Polypropylene (6/0) 3/8 CT 12, độ dài chỉ 75 cm | G07027 | 72 | Tép | Chỉ Polypropylene (6/0) 3/8 CT 12, độ dài chỉ 75 cm | |
| 28 | Chỉ Silk (3/0) - Không kim, độ dài chỉ 150 cm | G07028 | 96 | Tép | Chỉ Silk (3/0) - Không kim, độ dài chỉ 150 cm | |
| 29 | Chỉ Silk (0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07029 | 150 | Tép | Chỉ Silk (0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 30 | Chỉ Silk (1) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07030 | 95 | Tép | Chỉ Silk (1) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 31 | Chỉ Silk (2/0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07031 | 720 | Tép | Chỉ Silk (2/0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 32 | Chỉ Silk (2/0) - 3/8 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | G07032 | 320 | Tép | Chỉ Silk (2/0) - 3/8 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | |
| 33 | Chỉ Silk (3/0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | G07033 | 720 | Tép | Chỉ Silk (3/0) - 1/2 CR 26, độ dài chỉ 75 cm | |
| 34 | Chỉ Silk (3/0) - 1/2 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | G07034 | 320 | Tép | Chỉ Silk (3/0) - 1/2 CT 24, độ dài chỉ 75 cm | |
| 35 | Chỉ Silk (4/0) - 3/8 CT 19, độ dài chỉ 75 cm | G07035 | 1.400 | Tép | Chỉ Silk (4/0) - 3/8 CT 19, độ dài chỉ 75 cm | |
| 36 | Chỉ Silk (5/0) - 3/8 CT 16, độ dài chỉ 75 cm | G07036 | 800 | Tép | Chỉ Silk (5/0) - 3/8 CT 16, độ dài chỉ 75 cm | |
| 37 | Chỉ Silk (6/0) - 1/2 CT 12, độ dài chỉ 75 cm | G07037 | 85 | Tép | Chỉ Silk (6/0) - 1/2 CT 12, độ dài chỉ 75 cm | |
| 38 | Chỉ Silk (8/0) - 3/8 CT- 2 kim 6.5mm 200µ 45cm, độ dài chỉ 75cm | G07038 | 150 | Tép | Chỉ Silk (8/0) - 3/8 CT- 2 kim 6.5mm 200µ 45cm, độ dài chỉ 75cm | |
| 39 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi tan nhanh -Sản(2/0) RB 36, độ dài chỉ 90cm | G07039 | 621 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi tan nhanh -Sản(2/0) RB 36, độ dài chỉ 90cm | |
| 40 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (4/0)(TG) RC 19, độ dài chỉ 75 cm | G07040 | 160 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (4/0)(TG) RC 19, độ dài chỉ 75 cm | |
| 41 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (0) 26mm, Kim tròn, độ dài chỉ 75 cm | G07041 | 2.400 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (0) 26mm, Kim tròn, độ dài chỉ 75 cm | |
| 42 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (1) RB, Kim tròn, độ dài chỉ 90 cm | G07042 | 5.830 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (1) RB, Kim tròn, độ dài chỉ 90 cm | |
| 43 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (2/0) RB 26, Kim tròn, độ dài chỉ 75cm | G07043 | 4.200 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (2/0) RB 26, Kim tròn, độ dài chỉ 75cm | |
| 44 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (3/0) RB 26, Kim tròn, độ dài chỉ 75cm | G07044 | 1.000 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (3/0) RB 26, Kim tròn, độ dài chỉ 75cm | |
| 45 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (4/0), RB 22, độ dài chỉ 75 cm | G07045 | 600 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (4/0), RB 22, độ dài chỉ 75 cm | |
| 46 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (5/0) RB 17- (coated), độ dài chỉ 75cm | G07046 | 20 | Tép | Chỉ tan tổng hợp đa sợi (5/0) RB 17- (coated), độ dài chỉ 75cm | |
| 47 | Poly propylene mesh 15x15 cm -Lưới thoát vị. | G07047 | 16 | Miếng | Poly propylene mesh 15x15 cm -Lưới thoát vị. | |
| 48 | Polypropylene mesh 6x11 cm - Lưới thoát vị. | G07048 | 40 | Miếng | Polypropylene mesh 6x11 cm - Lưới thoát vị. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi