Gói thầu: Gói thầu số 6 - Thiết bị y tế cho răng, hàm, mặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6 - Thiết bị y tế cho răng, hàm, mặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847495 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 09:27:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 408,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,126,594 VNĐ ((Sáu triệu một trăm hai mươi sáu nghìn năm trăm chín mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amalgam Ag45 30g | G06001 | 8 | Lọ | Amalgam Ag45 30g | |
| 2 | Arsenic diệt tủy | G06002 | 8 | Lọ | Arsenic diệt tủy | |
| 3 | Bôi trơn ống tủy 3ml | G06003 | 4 | Ống | Bôi trơn ống tủy 3ml | |
| 4 | Calcium Hydroxide Powder 56.6g Ca(OH)2 | G06004 | 4 | Hộp | Calcium Hydroxide Powder 56.6g Ca(OH)2 | |
| 5 | Cao su nặng | G06005 | 4 | Cặp | Cao su nặng | |
| 6 | Cao su nhẹ | G06006 | 4 | Cặp | Cao su nhẹ | |
| 7 | Chất gắn vĩnh viễn - Cement gắn | G06007 | 4 | Hộp | Chất gắn vĩnh viễn - Cement gắn | |
| 8 | Chất gắn tạm - Cement gắn tạm | G06008 | 4 | Hộp | Chất gắn tạm - Cement gắn tạm | |
| 9 | Cement trám | G06009 | 4 | Hộp | Cement trám | |
| 10 | Chất lấy dấu-Alginate | G06010 | 8 | Gói | Chất lấy dấu-Alginate | |
| 11 | Chêm gỗ | G06011 | 1.200 | Cái | Chêm gỗ | |
| 12 | Chỉ co nướu | G06012 | 8 | Lọ | Chỉ co nướu | |
| 13 | Chỉ nha khoa | G06013 | 4 | Lọ | Chỉ nha khoa | |
| 14 | Chổi đánh bóng răng | G06014 | 160 | Cây | Chổi đánh bóng răng | |
| 15 | Cọ tăm bông (Cọ quét keo) | G06015 | 4 | Ống | Cọ tăm bông (Cọ quét keo) | |
| 16 | Composite đặc | G06016 | 8 | Tube | Composite đặc | |
| 17 | Composite lỏng | G06017 | 12 | Tube | Composite lỏng | |
| 18 | Cone chính các số | G06018 | 16 | Hộp | Cone chính các số | |
| 19 | Cone giấy | G06019 | 16 | Hộp | Cone giấy | |
| 20 | Cortisomol bít tủy | G06020 | 4 | Hộp | Cortisomol bít tủy | |
| 21 | Cung cố định xương hàm | G06021 | 16 | Bộ | Cung cố định xương hàm | |
| 22 | Đai Cellulo | G06022 | 8 | Lọ | Đai Cellulo | |
| 23 | Đai kim loại | G06023 | 16 | Gói | Đai kim loại | |
| 24 | Dầu xịt tay khoan | G06024 | 4 | Bình | Dầu xịt tay khoan | |
| 25 | Mũi khoan các số | G06025 | 400 | Mũi | Mũi khoan các số | |
| 26 | Enhance (đĩa, ly, nụ) | G06026 | 16 | Cái | Enhance (đĩa, ly, nụ) | |
| 27 | Etching I-Gel 4,5ml | G06027 | 4 | Ống | Etching I-Gel 4,5ml | |
| 28 | Eugenol Suntan 30ml | G06028 | 8 | Lọ | Eugenol Suntan 30ml | |
| 29 | Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 | G06029 | 8 | Hộp | Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 | |
| 30 | Mũi gate các số | G06030 | 80 | Mũi | Mũi gate các số | |
| 31 | Kẽm cột hàm 0.4mmx10m | G06031 | 8 | Cuộn | Kẽm cột hàm 0.4mmx10m | |
| 32 | Keo trám thẫm mỹ | G06032 | 4 | Lọ | Keo trám thẫm mỹ | |
| 33 | Kim gai | G06033 | 80 | Vỉ | Kim gai | |
| 34 | Lentulo | G06034 | 80 | Vĩ | Lentulo | |
| 35 | Mũi cao su đánh bóng | G06035 | 40 | Cái | Mũi cao su đánh bóng | |
| 36 | Nẹp cung tiếp 16 lỗ | G06036 | 16 | Cái | Nẹp cung tiếp 16 lỗ | |
| 37 | Nẹp mặt thẳng 18 lỗ cho vít 2.0mm | G06037 | 8 | Cái | Nẹp mặt thẳng 18 lỗ cho vít 2.0mm | |
| 38 | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | G06038 | 8 | Cái | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | |
| 39 | Nước nhựa tự cứng | G06039 | 8 | Lít | Nước nhựa tự cứng | |
| 40 | Ống hút nước bọt | G06040 | 48 | Gói | Ống hút nước bọt | |
| 41 | Sáp cắn -Sáp nền | G06041 | 8 | Gói | Sáp cắn -Sáp nền | |
| 42 | Sát trùng tủy sống | G06042 | 8 | Lọ | Sát trùng tủy sống | |
| 43 | Sò đánh bóng | G06043 | 160 | Con | Sò đánh bóng | |
| 44 | Thạch cao đặc biệt | G06044 | 16 | Kg | Thạch cao đặc biệt | |
| 45 | Thạch cao thường | G06045 | 8 | Kg | Thạch cao thường | |
| 46 | Thun chỉnh khớp cắn các cỡ | G06046 | 8 | Gói | Thun chỉnh khớp cắn các cỡ | |
| 47 | Thủy ngân | G06047 | 8 | Lọ | Thủy ngân | |
| 48 | Trâm nội nha | G06048 | 120 | Hộp | Trâm nội nha | |
| 49 | Vis 1.5-2.0 (RHM) | G06049 | 320 | Cái | Vis 1.5-2.0 (RHM) | |
| 50 | Zinc Oxide | G06050 | 4 | Lọ | Zinc Oxide | |
| 51 | Chốt Pivot số 4 | G06051 | 4 | Vỉ | Chốt Pivot số 4 | |
| 52 | Chốt Pivot số 5 | G06052 | 8 | Vỉ | Chốt Pivot số 5 | |
| 53 | Mũi thép mài nhựa | G06053 | 8 | Cây | Mũi thép mài nhựa | |
| 54 | Vaseline | G06054 | 4 | Lọ | Vaseline | |
| 55 | Giấy cắn 2 màu | G06055 | 4 | Hộp | Giấy cắn 2 màu | |
| 56 | Thuốc tê bôi | G06056 | 4 | Lọ | Thuốc tê bôi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi