Gói thầu: Nâng cấp hệ thống thông tin hàng không tại Cảng hàng không QT Vinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không Quốc tế Vinh Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam CTCP |
| Tên gói thầu | Nâng cấp hệ thống thông tin hàng không tại Cảng hàng không QT Vinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 08:42:00 đến ngày 2020-10-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,011,381,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Router HPE MSR3064 | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 2 | Nguồn nuôi cho MSR3064 | 2 | Cái | Chương V | ||
| 3 | Module 10Gb 2-port RJ45 | 2 | Cái | Chương V | ||
| 4 | Card kết nối SAS HBA | 2 | Cái | Chương V | ||
| 5 | RAM 8gb 2rx4 Pc3-14900r | 32 | Cái | Chương V | ||
| 6 | CPU Intel Xeon E5-2630v2 (2.6 GHz/6-core/ 15MB/80 W) | 2 | Cái | Chương V | ||
| 7 | Switch HPE SN3600B | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 8 | Module HPE 32Gb FC | 8 | Cái | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhảy quang LC/LC 15m | 8 | Sợi | Chương V | ||
| 10 | VMware vCenter Server 7 Foundation for vSphere 7 up to 4 hosts (Per Instance) | 2 | Bản | Chương V | ||
| 11 | Production Support/Subscription VMware vCenter Server 7 Foundation for vSphere 7 up to 4 hosts (Per Instance) for 1 year | 2 | Bản | Chương V | ||
| 12 | VMware vSphere 7 Standard for 1 processor | 4 | Bản | Chương V | ||
| 13 | Production Support/Subscription for VMware vSphere 7 Standard for 1 processor for 1 year | 4 | Bản | Chương V | ||
| 14 | Máy trạm | 3 | Bộ | Chương V | ||
| 15 | Tủ đĩa lưu trữ dữ liệu HPE MSA 2050 | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 16 | Ổ cứng HPE 600GB | 8 | Cái | Chương V | ||
| 17 | Module quang 4 cổng 16Gb FC | 2 | Cái | Chương V | ||
| 18 | Tủ đĩa lưu trữ dữ liệu HPE 1460 8TB | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 19 | Module SFP 10Gb | 2 | Cái | Chương V | ||
| 20 | Adapter slot 10Gb | 1 | Cái | Chương V | ||
| 21 | Nguồn nuôi 500W | 1 | Cái | Chương V | ||
| 22 | Veeam Availability Suite Enterprise Plus | 1 | Bản | Chương V | ||
| 23 | Tường lửa Firewall | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 24 | Module SFP 1Gb | 4 | Cái | Chương V | ||
| 25 | Module HPE SFP 1Gb | 6 | Cái | Chương V | ||
| 26 | Module HPE SFP 10Gb | 6 | Cái | Chương V | ||
| 27 | Cáp nhảy quang LC/LC 15m | 6 | Sợi | Chương V | ||
| 28 | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic | 1 | Bản | Chương V | ||
| 29 | SQLSvrStd 2019 SNGL OLP NL | 2 | Bản | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi