Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua vật tư sản xuất xe T-14Đ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua vật tư sản xuất xe T-14Đ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008879 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 13:22:00 đến ngày 2020-10-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 764,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,400,000 VNĐ ((Mười một triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ cle chuyên dụng | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ống cao su F50 x 4,6m | 6 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ống cao su F25 x 20m | 15 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ống cao su F25 x 6m | 6 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống cao su F10 x 20m | 24 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống dẫn khí nóng | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ điều khiển điện tự khởi động | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hệ thống chiếu sáng ngăn số | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đồng hồ đo áp suất | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cảm biến báo mức dung dịch | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Que hàn thép trắng Ø2mm | 120 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Que hàn thép trắng Ø3,2mm | 105 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Que hàn thép đen Ø3,2mm | 90 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dao tiện | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Mũi khoan | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Mũi ta rô M10 | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Calip ren M10 | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Mũi ta rô M90x4 | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Calip ren M90x4 | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mũi ta rô M24 | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Calip ren M24 | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Mũi ta rô Ô2'' | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Calip ren Ô2'' | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Mũi ta rô Ô3/4'' | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Calip ren Ô3/4'' | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Calip kiểm ren | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dao phay | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ gá kẹp | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đá cắt Ø100 | 210 | Viên | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đá cắt Ø120 | 180 | Viên | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đá mài Ø100 | 120 | Viên | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đá mài Ø120 | 90 | Viên | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đá cắt Ø350 | 105 | Viên | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cao su dày 3mm | 24 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | A-mi-ăng chịu nhiệt dày 3mm | 9 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Sơn chống rỉ hai thành phần | 105 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Sơn màu xanh 970 | 105 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Sơn đen | 24 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bánh mài | 150 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Sơn thân xe (sơn xanh NICO) | 180 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cặp đựng tài liệu | 6 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bạt trùm lưng xe | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Túi bạt | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Mục in laser | 6 | hộp | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Băng dính đại | 15 | cuộn | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giẻ lau máy | 30 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Xà phòng, nước tẩy rửa vệ sinh | 9 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Áp kế chân không | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ dũa khuôn | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Máy đo độ cứng | 3 | Máy | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Thước cặp | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Thước lá | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Thước góc | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Pan me | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thiết bị thử bơm máy | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Thiết bị thử áp lực | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Màng phức hợp | 15 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy bảo quản | 15 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Dầu mỡ | 5 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Dầu bảo quản | 60 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Hòm tôn | 9 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dập ghim Deli | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bấm lỗ Deli | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy in A4 | 24 | gram | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy in A3 | 12 | gram | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bìa ngoại các màu | 9 | gram | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi