Gói thầu: Mua sắm thiết bị đào tạo cho Trường Trung cấp Gò Công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đào tạo cho Trường Trung cấp Gò Công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 đã giao cho Sở Lao động, Thương binh và Xã hội quản lý. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 15:02:00 đến ngày 2020-10-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,895,134,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính | T94000 hoặc tương đương | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | Bộ thiết bị KNX | GreenControls hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | Mô hình trạm robot kết nối với MPS hiện tại | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 4 | Màn hình HMI cho PLC S7-1200 | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 5 | Mô hình lắp đặt điều khiển điện-thủy lực cơ bản | TDHK04 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | Bộ thiết bị nhà thông minh (gói cơ bản ) | SmartZ hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Biến tần 3 pha Siemens (Kết nối máy tính) | 6SL3210-1PE18-0UL1 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Tủ lạnh gián tiếp inveter | NR-BA178PSV1 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Tủ lạnh trực tiếp inveter | GN-L208PS hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | Máy lạnh loại mono 1,5 hp sử dụng gas R410 | Casper SC-12TL11 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | Máy lạnh inveter 2 cục 1HP gas R32 | ATKQ25TAVMV hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | Máy may 1 kim điện tử | JACK A5 hoặc tương đương | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | Máy hai kim điện tử trụ kim di động | JACK JK 58450D hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | Máy thùa khuy điện tử | JACK JK-T790BS-1-D hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | Máy vắt sổ 2 kim 4 chỉ | JACK JK-798-D4-M03/333 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Máy test động cơ phun xăng | Autel MaxiSys MS906 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | Mô hình động cơ Diesel sử dụng bơm PE loại cơ khí 4 xy lanh | CKDL-D3 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 18 | Mô hình động cơ Toyota 5S phun xăng điện tử đa điểm, sử dụng hệ thống đánh lửa trực tiếp bobin đôi kết hợp hộp số tự động | CKDL-5SFE hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | Khối V | VCP-29 hoặc tương đương | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | Dụng cụ tháo bạc xéc măng | JTC 4010 hoặc tương đương | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | Giá bắt động cơ | Torin T26801 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 22 | Đội cá sấu 5 tấn | TOTAL THT10805L hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 23 | Máy vi tính | T94000 hoặc tương đương | 30 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 24 | Trang bị bảo hộ lao động có logo của Trường | 50 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 25 | Ống Dẻo Trắng (Cân nước) 5m | D7 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 26 | Dụng cụ bô (buộc) sắt | QST hoặc tương đương | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 27 | Mô hình bàn uốn cốt đai và móc cốt thép D6, D8 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 28 | Máy kinh vĩ (máy + mia) | Topcon DT-209 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 29 | Máy thủy bình (máy + mia) | Topcon AT-B4 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 30 | Kích Chân (Kích Bằng) Giàn Giáo | 32 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 31 | Xe rùa | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 32 | Máy duỗi sắt | Hồng Ký DS10 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 33 | Máy cắt sắt | Makita 2414B hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 34 | Quả dội | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 35 | Máy kiểm tra tiền | Argus hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 36 | Máy cà thẻ | POS S90 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 37 | Máy bộ đàm | ICOM IC-V86-VHF hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 38 | Máy đánh giày | Kumisai hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 39 | Tivi | Samsung UA55NU7090 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 40 | Điện thoại để bàn | Panasonic KX-TS500 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 41 | Hệ thống internet không dây | EA7500 AC1900 hoặc tương đương | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 42 | Máy pha cà phê | Tiross TS-621 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 43 | Máy xay đá | Elip-Ice hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 44 | Máy xay sinh tố | Philips HR2118 hoặc tương đương | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 45 | Máy vắt cam | BRAUN MPZ9 hoặc tương đương | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 46 | Máy làm lạnh nước sinh tố (18L) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 47 | Máy phục vụ bia tươi bình ga, vòi, thùng bia | 3L V6 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 48 | Máy cắt lát | Dremax hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 49 | Máy đánh trứng | Philips HR1559 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 50 | Máy nạp thẻ khóa khách sạn | SBK hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 51 | Máy nướng bánh mỳ | PHILIPS HD2582 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 52 | Máy thổi khô | CHAOBAO hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 53 | Máy xay thịt | Gali GL-1903 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 54 | Máy hút bụi | HITACHI CV-SU20V hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 55 | Máy giặt (cửa trước, lồng ngang, 8.5kg) | Electrolux EWF8025CQWA hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 56 | Tủ lạnh | PANASONIC NR-BV280GKVN hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 57 | Tủ đông | Sanaky VH-2899A3 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 58 | Tủ bảo quản rượu vang | Alaska JC-28S hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 59 | Tủ ướp lạnh ly | Firscool GF5 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 60 | Tủ đựng dụng cụ phục vụ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 61 | Tủ quần áo | TA3B2N hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 62 | Tủ lưu mẫu thực phẩm | LC-50 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 63 | Quầy bar | QB01 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 64 | Ghế quầy bar | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 65 | Bàn phòng bar | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 66 | Bộ bàn khách các loại, bao gồm: Bàn chữ nhật (1 bàn, 6 ghế); Bàn vuông (1 bàn, 4 ghế); Bàn tròn (1 bàn, 6 ghế); Bàn chuẩn bị | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 67 | Bộ bàn trà bao gồm: | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 68 | Ghế cho trẻ em | Autoru AUHC01 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 69 | Ghế tựa | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 70 | Bàn bếp 1 chậu rửa | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 71 | Bàn sơ chế | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 72 | Bàn trung gian | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 73 | Xe đẩy hành lý | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 74 | Xe đẩy phục vụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 75 | Xe đẩy phục vụ buồng (3 ngăn) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 76 | Xe đẩy vệ sinh công cộng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 77 | Giường ngủ | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 78 | Két an toàn cá nhân | Hòa Phát KS50N hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 79 | Két sắt nhiều ngăn | KS50T4 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 80 | Bàn là và cầu là | Philips GC576 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 81 | Lò vi sóng | Sharp R-678VN (S) hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 82 | Bộ dụng cụ phục vụ trà | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 83 | Bộ dụng cụ phục vụ cà phê | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 84 | Bộ dụng cụ phục vụ đồ uống có cồn | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 85 | Bộ pha chế đồ uống | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 86 | Dụng cụ mở rượu chuyên dùng | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 87 | Bếp nướng than hoa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 88 | Lò hâm món ăn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 89 | Bếp từ | Electrolux ETD29PKB hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 90 | Bếp ga du lịch | NAMILUX NH-042AS hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 91 | Bộ dụng cụ vệ sinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 92 | Bộ đồ ăn Á | Minh Long hoặc tương đương | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 93 | Bộ đồ ăn Âu | Minh Long hoặc tương đương | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 94 | Bộ ly | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 95 | Bộ chảo | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 96 | Bộ dụng cụ chế biến | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 97 | Bộ khay phục vụ nhà hàng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 98 | Bộ dao bếp | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 99 | Đồ vải | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 100 | Bộ con dấu. | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 101 | Các loại biển báo | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 102 | Các loại đèn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 103 | Chìa khóa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 104 | Đồ cung cấp dành cho khách | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 105 | Đồ vải cung cấp trong phòng tắm | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 106 | Giá treo ly 3 khe | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 107 | Giá để dụng cụ sành sứ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 108 | Giá để khay | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 109 | Giá cất trữ dụng cụ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 110 | Giá để dụng cụ | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 111 | Giá để thực phẩm khô (inox) | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 112 | Giá đựng thớt | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 113 | Giá hành lý | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 114 | Giá để chìa khóa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 115 | Giá để dù (ô) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 116 | Giá để tờ rơi, tệp gấp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 117 | Thớt, D30cm | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 118 | Dao Kiwi | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 119 | Nồi lẩu Vietcook | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 120 | Thùng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 121 | Lọ hoa | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 122 | Kéo L09A | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 123 | Dao cắt tỉa | CTHQ-01 hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 124 | Gắp đá | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 125 | Xúc đá | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 126 | Lót ly | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 127 | Dụng cụ mài dao | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 128 | Rổ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 129 | Bình đựng nguyên liệu pha chế | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 130 | Bộ dao tỉa | NicePlus hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 131 | Bộ đựng gia vị | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 132 | Bộ khay đựng thực phẩm | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 133 | Khay hình tròn | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 134 | Khay hình chữ nhật | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 135 | Khay nướng chống dính | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 136 | Khuôn nướng hình chữ nhật | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 137 | Khuôn nướng vuông | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 138 | Vỉ nướng | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 139 | Bộ xoong nồi | FIVESTAR FS08CG hoặc tương đương | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 140 | Bộ dụng cụ đong đo, gồm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 141 | Bồn tắm, chậu rửa mặt và gương soi | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 142 | Bồn cầu | Ceasar hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 143 | Dụng cụ sơ cấp cứu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 144 | Đèn pin | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 145 | Đồng hồ | Exactly U450 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 146 | Dù (ô) | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 147 | Hộp đựng danh thiếp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 148 | Kẹp lưu hồ sơ | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 149 | Mẫu bảng giá ngoại tệ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 150 | Rèm cửa sổ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 151 | Sổ lưu danh thiếp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 152 | Chậu giặt | Ceasar hoặc tương đương | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 153 | Dụng cụ báo cháy, chữa cháy | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 154 | Găng tay | 19 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi