Gói thầu: Cung cấp vật tư phần sắt thép phục vụ sửa chữa tàu 746 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN TRƯỜNG SA |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phần sắt thép phục vụ sửa chữa tàu 746 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020329 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí giám sát nghề cá |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 14:54:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 166,510,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Co hàn thép D34 | 30 | cái | Loại 90 độ; SCH 40; A234 wpb; ASME B16.9 | ||
| 2 | Co hàn thép D49 | 3 | cái | Loại 90 độ; SCH 40; A234 wpb; ASME B16.9 | ||
| 3 | Co hàn thép D60 | 42 | cái | Loại 90 độ; SCH 40; A234 wpb; ASME B16.9 | ||
| 4 | Co hàn thép D76 | 61 | cái | Loại 90 độ; SCH 40; A234 wpb; ASME B16.9 | ||
| 5 | Co hàn thép D140 | 5 | cái | Loại 90 độ; SCH 40; A234 wpb; ASME B16.9 | ||
| 6 | Mặt bích thép D140 | 4 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 7 | Mặt bích thép D21 | 3 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 8 | Mặt bích thép D34 | 6 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 9 | Mặt bích thép D450 | 2 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 10 | Mặt bích thép D60 | 30 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 11 | Mặt bích thép D600 | 6 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 12 | Mặt bích thép D76 | 34 | cái | Tiêu chuẩn: JIS 10K-B2220; Q235B | ||
| 13 | Nhôm tấm 2 mm | 34 | kg | Khổ 1,5mx3m; Mác nhôm A6061;Tiêu chuẩn: ASTM B209 | ||
| 14 | Ống inox 304 D27x2,6 | 10 | kg | Vật liệu: inox 304; Tiêu chuẩn ASTM A312 / 778; dài 5m | ||
| 15 | Ốp chắn rác thép D400x350x8 | 1 | cái | Tiêu chuẩn thép ASTM A36; A36 | ||
| 16 | Tám xoay thép D24 | 2 | bộ | Vật liệu: thép cacbon đã tôi luyện; Đường kính 32mm | ||
| 17 | Trục Puly thép D32x100 | 2 | cái | Thép tiêu chuẩn ASTM A36; A36 | ||
| 18 | Trục Puly thép D35x95 | 2 | cái | Thép tiêu chuẩn ASTM A36; A36 | ||
| 19 | Trục thép D35x350 | 2 | cái | Thép tiêu chuẩn ASTM A36; A36 | ||
| 20 | Thép tròn đặc D20 | 18 | kg | Thép tiêu chuẩn ASTM A36; A36 | ||
| 21 | Ma ní thép D35 | 4 | cái | Loại OMEGA, chốt vặn ren; Vật liệu: thép cacbon đã tôi luyện; Đường kính 35mm | ||
| 22 | Ma ní thép D42 | 2 | cái | Loại OMEGA, chốt vặn ren; Vật liệu: thép cacbon đã tôi luyện; Đường kính 42mm | ||
| 23 | Mai nối xích thép D24 | 6 | cái | Loại có ngáng; Vật liệu: thép cacbon đã tôi luyện; Đường kính D24mm | ||
| 24 | Ống thép mạ kẽm D34x3,6 | 243 | kg | - Tiêu chuẩn: BSEN 10255:2004; SAE - Độ dày thành: 3,6mm - KL riêng: 2,7kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Đường kính ngoài: D34 - Dung sai theo TCVN 11228-2:2015 | ||
| 25 | Ống thép mạ kẽm D49x4 | 120 | kg | - Tiêu chuẩn: BSEN 10255:2004; SAE - Độ dày thành: 4mm - KL riêng: 4,44kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Đường kính ngoài: D49 - Dung sai theo TCVN 11228-2:2015 | ||
| 26 | Ống thép mạ kẽm D60x4 | 282 | kg | - Tiêu chuẩn: BSEN 10255:2004; SAE - Độ dày thành: 4mm - KL riêng: 5,52kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Đường kính ngoài: D60 - Dung sai theo TCVN 11228-2:2015 | ||
| 27 | Ống thép mạ kẽm D76x5 | 604 | kg | - Tiêu chuẩn: BSEN 10255:2004; SAE - Độ dày thành: 5mm - KL riêng: 8,75kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Đường kính ngoài: D76 - Dung sai theo TCVN 11228-2:2015 | ||
| 28 | Ống thép đúc D140x8 | 234 | kg | - Tiêu chuẩn: ASTM A106/API 5L GR.B - Độ dày thành: 8mm - KL riêng: 26,04kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Đường kính ngoài: 140 - Dung sai theo TCVN 11228-2:2015 | ||
| 29 | Thép hộp 65x65x6 | 134 | kg | - Độ dày thành: 6mm - KL riêng: 11,12kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Độ rộng thành: 65mm - Dung sai theo TCVN 11228-2:2015 | ||
| 30 | Thép hình V40x40x4 | 58 | kg | - Tiêu chuẩn JIS G 3101:2017; SS400 - Độ dày thành: 4mm - KL riêng: 2,42kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Độ rộng thành: 40mm - Dung sai theo TCVN 7571-5:2017 | ||
| 31 | Thép hình V50x50x5 | 248 | kg | - Tiêu chuẩn JIS G 3101:2017; SS400 - Độ dày thành: 5mm - KL riêng: 3,77kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Độ rộng thành: 50mm - Dung sai theo TCVN 7571-5:2017 | ||
| 32 | Thép hình V63x63x6 | 373 | kg | - Tiêu chuẩn JIS G 3101:2017; SS400 - Độ dày thành: 6mm - KL riêng: 5,65kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Độ rộng thành: 63mm - Dung sai theo TCVN 7571-5:2017 | ||
| 33 | Thép hình V75x75x8 | 189 | kg | - Tiêu chuẩn JIS G 3101:2017; SS400 - Độ dày thành: 8mm - KL riêng: 8,99kg/m - Chiều dài: 06m/cây - Độ rộng thành: 75mm - Dung sai theo TCVN 7571-5:2017 | ||
| 34 | Thép tấm 4 mm | 722 | kg | - Tiêu chuẩn: ASTM A36; A36 - KL riêng: 31,4kg/m2 - Kích thước: 1,5x6m/tấm - Dung sai theo TCVN 10351:2014 | ||
| 35 | Thép tấm 5 mm | 195 | kg | - Tiêu chuẩn: ASTM A36; A36 - KL riêng: 39,25kg/m2 - Kích thước: 1,5x6m/tấm - Dung sai theo TCVN 10351:2014 | ||
| 36 | Thép tấm 6 mm | 518 | kg | - Tiêu chuẩn: ASTM A36; A36 - KL riêng: 47,1kg/m2 - Kích thước: 1,5x6m/tấm - Dung sai theo TCVN 10351:2014 | ||
| 37 | Thép tấm 8 mm | 942 | kg | - Tiêu chuẩn: ASTM A36; A36 - KL riêng: 62,8kg/m2 - Kích thước: 1,5x6m/tấm - Dung sai theo TCVN 10351:2014 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi