Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị tổng hợp phục vụ sửa chữa tàu 746 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201020476-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN TRƯỜNG SA
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị tổng hợp phục vụ sửa chữa tàu 746 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201020263
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí Giám sát nghề cá
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 14:52:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 756,435,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát 2 pha 220V/15A 1 cái Loại MCCB; Phụ kiện: Shuntrip, tiếp điểm phụ, tiếp điểm cảnh báo, rơ le cắt điện áp thấp; đạt tiêu chuẩn IEC-60947-2
2 Bạc đồng D40x40 2 cái Vật liệu bằng đồng thau; kích thước D40x40
3 Bạc đồng D45x80 2 cái Vật liệu bằng đồng thau; kích thước D45x80
4 Bản lề cối thép D25 12 bộ Vật liệu bằng thép; Đường kính D25
5 Bản lề inox304 60x35 8 bộ Vật liệu bằng inox304; Kích thước 60x35x2,5; trục quay cố định
6 Bản lề thép 120x60 40 bộ Vật liệu bằng thép; Kích thước 120x60x3; trục quay cố định
7 Bát đỡ ống Kt150x80x6 5 bộ Vật liệu: thép; Kích thước: 150x80x6
8 Bát lắp tai hồng Kt 45x30x10 24 bộ Vật liệu: thép; Kích thước: 45x30x10
9 Bình xịt chống rỉ sét 300gam 9 hộp Bình xịt chống rỉ sét và bôi trơn, tương đương chất lượng với bình xịt Selleys RP7 300gam
10 Bóng đèn LED 220V-25W 10 cái Bóng đèn LED đui xoáy trắng E27; loại bóng LED: 72 LEDs RoHS Cool White
11 Bóng đèn sợi đốt 220V-100W 12 cái Bóng đèn tròn, đui E27; Dây tóc xoắn kép; Đầu đèn chống gỉ
12 Bố ma sát 80x12 4 m Vật liệu: Tổng hợp chịu ma sát, chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn, KT: Rộng 80 dày12mm
13 Bố ma sát Kt200x100x12 2 tấm Vật liệu: Tổng hợp chịu ma sát, chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn, KT: dài 200mm, rộng 120mm, dày12mm
14 Băng keo cách điện 15 cuộn Vật liệu PVC; Kích thước: 20mil (dày) x 3/4 in (rộng) x 10 m (dài); Màu đen; Độ cách điện đến 42 KV.
15 Bộ nắp B đồng D76 2 bộ Vật liệu bằng đồng: Đường kính D76
16 Bộ nguồn 220V/24V/13,8V 1 bộ Điện áp vào:110/220VAC/24VDC; Điện áp ra: 13.8VDC; Dòng tối đa: 40A; Dòng liên tục: 18A; Bảo vệ quá áp: > 16,5V; Bảo vệ quá dòng : > 40A; Kích thước: 320 x 220 x 127mm; Trọng lượng: 9.5Kg.
17 Bu lông côn M8x30 80 bộ Vật liệu thép; Bu lông M8 dài 30mm; Ê cu M30; dạng côn
18 Bu lông giảm chấn D20x80 10 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M20 dài 80mm; Ê cu M20; giảm chấn
19 Bu lông inox304 M10x40 48 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M10 dài 40mm; Ê cu M10; Long đen
20 Bu lông inox304 M10x50 154 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M10 dài 50mm; Ê cu M10; Long đen
21 Bu lông inox304 M12x50 42 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M12 dài 50mm; Ê cu M12; Long đen
22 Bu lông inox304 M14x150 4 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M14 dài 150mm; Ê cu M14; Long đen
23 Bu lông inox304 M14x60 210 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M14 dài 60mm; Ê cu M14; Long đen
24 Bu lông inox304 M16x150 6 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M16 dài 150mm; Ê cu M16; Long đen
25 Bu lông inox304 M16x60 8 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M16 dài 60mm; Ê cu M60; Long đen
26 Bu lông inox304 M18x150 12 bộ Vật liệu inox304; Bu lông M18 dài 150mm; Ê cu M18; Long đen
27 Bu lông lục giác thép M10x120 4 bộ Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 120mm; Ê cu M10; đầu lục giác; Long đen
28 Bu lông lục giác thép M10x50 36 bộ Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 50mm; Ê cu M10; đầu lục giác; Long đen
29 Bu lông lục giác thép M10x60 15 bộ Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 60mm; Ê cu M10; đầu lục giác; Long đen
30 Bu lông thép M10x50 460 bộ Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 50mm; Ê cu M10; Long đen
31 Bu lông thép M12x50 317 bộ Vật liệu thép; Bu lông M12 dài 50mm; Ê cu M12; Long đen
32 Bu lông thép M14x150 12 bộ Vật liệu thép; Bu lông M14 dài 150mm; Ê cu M14; Long đen
33 Bu lông thép M14x60 482 bộ Vật liệu thép; Bu lông M14 dài 60mm; Ê cu M14; Long đen
34 Bu lông thép M16x60 418 bộ Vật liệu thép; Bu lông M16 dài 60mm; Ê cu M16; Long đen
35 Bu lông thép M16x80 300 bộ Vật liệu thép; Bu lông M16 dài 80mm; Ê cu M14; Long đen
36 Bu lông thép M22x100 16 bộ Vật liệu thép; Bu lông M22 dài 100mm; Ê cu M22; Long đen
37 Bu lông thép M22x150 (chân máy, hộp số) 8 bộ Vật liệu thép; Bu lông M22 dài 150mm; Ê cu M22; chân máy, hộp số
38 Bu lông thép M38x180 4 bộ Vật liệu thép; Bu lông M38 dài 180mm; Ê cu M38; Long đen
39 Bu tông ON/OFF 9 bộ Nút nhấn ON/OFF có đèn phi 23
40 Cảm biến khói dùng pin 7 cái Dòng tĩnh
41 Cao su đúc 200x100x80 2 tấm Vật liệu: cao su tự nhiên và phụ gia tăng cường lực carbon đen N330; kích thước 200x100x80
42 Cao su đúc 300x100x80 2 tấm Vật liệu: cao su tự nhiên và phụ gia tăng cường lực carbon đen N330; kích thước 200x100x80
43 Cao su giảm chấn D22x50 10 cục Vật liệu: cao su tự nhiên và phụ gia tăng cường lực carbon đen N330; kích thước 200x100x80
44 Cao su non KT 0,75mmx12mmx5m 22 cuộn Chất liệu: PTFE hàm lượng cao; Kích thước 0,75mmx12mmx5m
45 Cáp thép bọc nhựa D12 35 m Vật liệu thép gồm 6 tao, mỗi tao có 36 sợi
46 Cát rà 140g/hộp 22 hộp Loại 2 đầu lon, một đầu chứa cát to và đầu còn lại chứa cát mịn dùng mài gũa và xoáy xúpáp các loại động cơ
47 Căn đệm thép Kt400x400x2 20 tấm Vật liệu thép; Kích thước 400x400x2
48 Cầu chì ống 0.5/20A 13 cái Loại sứ; KT 8.5*31.5mm; 380V/0.5/32A
49 Co nối áp lực thép D12 4 cái Vật liệu thép; co 90 độ; Đường kính D12; chịu áp lực 250bar
50 Co nối áp lực thép D27 16 cái Vật liệu thép; co 90 độ; Đường kính D27; chịu áp lực 250bar
51 Co nối áp lực thép D34 12 cái Vật liệu thép; co 90 độ; Đường kính D34; chịu áp lực 250bar
52 Công tắc 2 hạt Clipsal 5 cái Công tắc đôi 250V-16A hãng Clipsal; tiếp điểm bằng đồng, vỏ nhựa tổng hợp
53 Chất phụ gia đóng rắn MEKPO 16 kg Là chất lỏng không màu tương đương MEKPO 808; là chất xúc tác đóng rắn và xúc tiến trong quá trình đóng rắn nhựa polyester
54 Chổi than Kt35x20x20 4 cục Vật liệu dẫn điện làm từ carbon; Kích thước: 35x20x20
55 Chốt chẻ inox304 D4 28 cái Vật liệu inox304; Đường kính D4
56 Chốt inox304 D14x60 20 cái Vật liệu inox304; Đường kính D14
57 Dầu rửa chống cháy 131 lít Dung môi vệ sinh dầu mỡ động cơ, vệ sinh bề mặt. Tương đương chất lượng với dầu rửa chống cháy Lotoxane
58 Dây điện bọc cao su 1x3,5 mm2 Cadivi 20 m Loại dây điện 1 pha; 1 lõi ruột đồng; lớp cách điện XLPE; Chất độn sợi PP; Vỏ cao su.
59 Dây điện tín hiệu bọc chống nhiễu 2x1,5mm2 25 m Vật liệu gồm 4 lớp: 1. vỏ bằng cao su cách điện; 2. lớp lưới bằng đồng chống nhiễu; 3. cao su bọc lõi cáp; 4. cáp điện. Gồm 2 sợi x 1,5mm2
60 Dây ê may 0,5 mm2-200°C 2 kg Vật liệu đồng ủ mềm, sơn cách điện: Polyurethane; chịu nhiệt độ lên 200°C
61 Dây rút nhựa L200 (80 sợi/bó) 23 Vật liệu: nhựa PA Nylon 66 màu trắng ngà; Kích thước 4x200mm
62 Dây tín hiệu âm thanh 2x2.0mm 30 m Dây mềm bằng đồng bọc bạc; Vỏ bằng nhựa PVC mềm trong suốt; 2 lõi; Kích thước: 2x2.0mm
63 Dây thép inox304 D2 15 m Vật liệu inox304; Đường kính 2mm
64 Giẻ lau sạch (vải thun cotton) 210 kg Loại vải mảnh; Chất liệu vải thun cotton
65 Dung môi Axêtôn 40 lít Dung dịch Axêtôn: chất lỏng dễ cháy, không màu, tẩy rửa, làm sạch dụng cụ
66 Dung môi tổng hợp 85 lít Dung dịch tẩy sơn, vani, và các chất bám dính trên các bề mặt, đặc biệt kim loại. Tương đương chất lượng Dung môi tổng hợp STRH-810
67 Đá mài D150 33 viên Độ dày: 6mm; Đường kính ngoài: 150mm; Đường kính trong: 22mm
68 Đai kẹp inox304 D100 12 cái Vật liệu inox304; Đường kính 100mm; xiết bằng bu lông
69 Đai kẹp inox304 D42 10 cái Vật liệu inox304; Đường kính 42mm; xiết bằng bu lông
70 Đai kẹp inox304 D60 50 cái Vật liệu inox304; Đường kính 60mm; xiết bằng bu lông
71 Đai kẹp ống U49x6 5 bộ Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø49mm, dày 6mm; bắt bằng bu lông
72 Đai kẹp ống U60x8 10 bộ Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø60mm, dày 8mm; bắt bằng bu lông
73 Đai kẹp ống U76x8 10 bộ Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø76mm, dày 8mm; bắt bằng bu lông
74 Đai kẹp ống U90x6 12 bộ Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø90mm, dày 6mm; bắt bằng bu lông
75 Đai thép chữ U Kt800x500x800 2 cái Vật liệu thép; Dạng chữ U; kích thước 800x500x800
76 Đai thép chữ U Kt800x600x800 2 cái Vật liệu thép; Dạng chữ U; 800x600x800
77 Đèn báo nguồn 220V 10 bộ Đèn sợi đốt hình bán nguyệt; Đường kính D21
78 Đèn nhựa kín nước 220V-100W 10 bộ - Điện áp: 220V/50Hz - Công suất: 100W - Loại đèn: Đèn sợi đốt - Vật liệu: Thân bằng PBT, vỏ bảo vệ bằng Polycarbonate -Bộ kín nước: IP 56 - Loại bảo vệ: S80A - Kích thước: 197x154mm
79 Đèn tín hiệu hàng hải màu 220V-100W 6 bộ Vỏ đèn làm bằng thép, sơn tĩnh điện; Chân đèn và nắp đèn được làm bằng nhựa PC cao cấp; Tầm nhìn xa 6 hải lý; Đui đèn: P28s; Cấp độ bảo vệ: IP56; Góc chiếu sáng: 360độ; Kích thước D200x285mm
80 Đèn tuýp LED 220V-40V 10 bộ Chất liệu vỏ: Nhựa cao cấp; Công suất:40W; Ánh sáng: trắng ,vàng; Kích thước:1,2m; Nguồn điện áp:220V; Tuổi thọ ≥50000 giờ; Độ sáng 3000K -6500K; Đuôi MR16
81 Đế đèn inox304 D120 4 cái Vật liệu inox304; Đường kính 120mm
82 Đế đèn inox304 D180 3 cái Vật liệu inox304; Đường kính 180mm
83 Đệm amiang 2 mm 5 m2 Loại làm từ sợi amiăng chrysotile, sợi khoáng và cao su tự nhiên; khổ 1m dày 2mm
84 Đệm amiang 3 mm 12 m2 Loại làm từ sợi amiăng chrysotile, sợi khoáng và cao su tự nhiên; khổ 1m dày 3mm
85 Đệm amiang 4 mm 8 m2 Loại làm từ sợi amiăng chrysotile, sợi khoáng và cao su tự nhiên; khổ 1m dày 4mm
86 Đệm cao su 4 mm 13 m2 Vật liệu cao su EPDM, khổ 1m dày 4mm
87 Đệm cao su 5 mm 12 m2 Vật liệu cao su EPDM, khổ 1m dày 5mm
88 Đệm cao su 6 mm 2 m2 Vật liệu cao su EPDM, khổ 1m dày 6mm
89 Đệm cao su chịu dầu 4 mm 4 m2 Loại Cao su nitrile (NBR); sản xuất từ một chất đồng đẳng của acrylonitrile và butadien
90 Đệm cao su chịu dầu 5 mm 6 m2 Loại Cao su nitrile (NBR); sản xuất từ một chất đồng đẳng của acrylonitrile và butadien
91 Động cơ điện 24VDC-25W+hộp giảm tốc+cơ cấu truyền động+bộ đảo chiều quay và giới hạn hành trình 2 bộ Điện áp: 24VDC; Công suất: 25W; vòng quay: 3000 vòng/phút; dòng 0,7A. Hộp giảm tốc: Tỷ số truyền tải 3:200; Tốc độ đầu ra của trục hộp số 15-1000 vòng/phút; Mô men xoắn 0,3-8 N.m; Cơ cấu truyển động; Bộ đảo chiều quay và giới hạn hành trình. Tương đương chất lượng với Động Cơ Giảm Tốc 24V 25W/ DC4GN25-24 4GN_K của hãng UMOT
92 Đồng hồ áp suất 0-10 kG/cm2 6 cái Đường kính mặt đồng hồ: 100mm (4”); Kích cỡ chân ren: 3/8” NPT; Dải đo: 0-10kg/cm²; Vật liệu vỏ: Thép sơn tĩnh điện; Vật liệu chân kết nối: Đồng; Kiểu kết nối: Chân đứng; Độ chính xác: ±1.0%.
93 Đồng hồ áp suất 0-6 kG/cm2 2 cái Đường kính mặt đồng hồ: 100mm (4”); Kích cỡ chân ren: 3/8” NPT; Dải đo: 0-6kg/cm²; Vật liệu vỏ: Thép sơn tĩnh điện; Vật liệu chân kết nối: Đồng; Kiểu kết nối: Chân đứng; Độ chính xác: ±1.0%.
94 Gu dông thép M16x60 282 bộ Vật liệu thép; Gu dông thép M16 dài 60mm; Ê cu M16; Long đen
95 Giá lắp giàn nóng Kt650x450 1 cái Vật liệu thép; Kích thước 650x450mm
96 Giấy nhám P150 KT230x280 165 tờ Giấy nhám; độ hạt P150 ; kích thước 230x280mm
97 Giỏ lọc D150x150 2 cái Vật liệu inox304; Kích thước D150x150mm; đục lỗ D3mm
98 Gioăng cao su xốp 14x14 87 m Vật liệu cao su xốp; Kích thước 14x14mm
99 Gioăng cao su xốp 30x40 147 m Vật liệu cao su xốp; Kích thước 30x40mm
100 Gioăng đệm bơm bánh răng D150x2 4 bộ Vật liệu: kết hợp giữa sợi không amiăng với cao su chịu dầu NBR; Kích thước D150x2mm
101 Gioăng đệm bơm ly tâm D180x6 2 bộ Vật liệu: kết hợp giữa sợi không amiăng với cao su chịu dầu NBR; Kích thước D180x6mm
102 Gioăng đệm hộp số cẩu hàng D200x4 2 bộ Vật liệu: kết hợp giữa sợi không amiăng với cao su chịu dầu NBR; Kích thước D200x4mm
103 Ke góc L100x100 20 cái Vật liệu: thép; Kích thước L100x100mm
104 Kẽm chống ăn mòn G469-88 2 cục Thành phần kẽm đạt 99,9 % (đạt tiêu chuẩn ISO 3815-1:2005)
105 Kẽm chống ăn mòn 184 kg Thành phần kẽm đạt 99,9 % (đạt tiêu chuẩn ISO 3815-1:2005)
106 Keo Belzona 1111 (01kg/hộp) 1 hộp Loại keo 2 thành phần; thời gian thao tác: 15 phút; Thời gian đông cứng: 20 giờ ở 25độ C; Độ bám dính((D4541 / ISO 4624): 3240 psi; Độ chịu nén(ASTM D695): 12.900 psi; Chịu nhiệt: 93độC (ẩm), 200độ C (khô) . Hoặc tương đương chất lượng với Keo Belzona 1111
107 Keo Chockfast orange PR610TCF (loại 3,4 kg/hộp) 3 hộp Loại keo gồm hợp chất epoxy hai thành phần, dùng để chèn và làm chân đế các loại máy và thiết bị rung. Hoặc tương đương chất lượng với Keo Chockfast orange PR610TCF
108 Keo Epoxy A-B (2 thành phần) 60 kg Loại keo 2 thành phần: Phần A (Epoxy curing agents); Phần B: (Epoxy resin); Độ cứng, dai và kháng nhiệt cao
109 Keo silicon (300g/hộp) 46 hộp Keo silicon trắng trong đạt tiêu chuẩn ASTM C 920-01 type S; Tương đương Keo silicon Apolo-A299
110 Keo Silicon đỏ (85gam/hộp) 8 hộp Loại silicone 1 thành phần; Hệ đóng rắn acetoxy acid; Khả năng chịu nhiệt từ -62 độ C đến 343 độ C. Tương đương chất lượng với Keo Silicon đỏ Sparko RTV
111 Keo số 1 Sealant (85gam/hộp) 6 hộp Thời gian bắt đầu sử dụng: 2 giờ; Thời gian đông cứng : 24 giờ; Kháng nước, xăng, dầu động cơ và chất lỏn;g Phạm vi nhiệt độ: -65F đến + 425F. Tương đương chất lượng với Keo số 1 Sealant
112 Keo DOG X66 (600gam/hộp) 42 hộp Keo dán đa năng; Chịu được sự co giãn tự nhiên, khả năng kết dính và bám chặt tốt; Thời gian khô từ 20 - 25 phút. Tương đương chất lượng với Keo DOG X66
113 Két nhựa 500 lít 1 cái Loại nằm ngang; Kích thước (HxBxL): 730x 860x1240 (mm); Vật liệu nhựa PE 4 lớp; dung tích 500L; bao gồm nắp và vòi
114 Kính 450x650x10 mm 10 tấm Kính trắng; Kích thước 450x650x10 mm
115 Kính D300x10 mm 4 tấm Kính trắng; Kích thước D300x10 mm
116 Kính D350x10 3 tấm Kính trắng; Kích thước D350x10
117 Khoen dây đồng D5 5 hộp Vật liệu: đồng; đường kính 5mm
118 Khởi động từ 3 pha 380V/30A 1 cái Loại 3 pha; 380V-30A. Tương đương chất lượng khỏi động từ MC – 30A – AC của hãng LS
119 Khởi động từ 3pha 380V/40A 1 cái Loại 3 pha; 380V-40A. Tương đương chất lượng khỏi động từ MC – 40A – AC của hãng LS
120 Khớp nối nhanh đồng D60 (họng cứu hỏa) 2 cái Vật liệu: đồng thau; đường kính 60mm; Áp suất ≥10Bar; 2 ngàm; có gioăng làm kín bằng cao su
121 Khuôn đổ keo cao su tổng hợp Kt250x180x100 10 cái Vật liệu: cao su tổng hợp: Kích thước 250x180x100mm
122 Lá van 1 chiều đồng D140 1 cái Vật liệu: đồng thau: Đường kính 140mm
123 Loa nén 30W 3 cái Trở kháng 100V line: 330(30W); Cường độ âm thanh(1W,1m): 113dB; Đáp tuyến tần số: 250 – 6,000Hz; Tiêu chuẩn chống cháy IP-65; Vành loa: nhôm, màu trắng nhạt; Phần phản xạ của loa nhựa HIPS, màu trắng nhạt; Kích thước 285(R) × 227C)× 277 (S)mm
124 Lưới inox304 KT:350x300x4 2 tấm Vật liệu: inox304; Kích thước: 350x300x4mm; đục lỗ D2mm
125 Lưới kẽm D140x5 (khoan lỗ) 20 tấm Vật liệu: thép mạ kẽm; Kích thước: D140x5mm; khoan lỗ D2mm
126 Mặt công tắc 5 cái Vật liệu: Polycarbonate; kích thước 75mm x 11,5mm
127 Mặt ổ cắm 5 cái Vật liệu: Polycarbonate; kích thước 75mm x 11,5mm
128 Mỡ bò Lithium L2 17 kg Loại mỡ gốc Lithium; Nhiệt độ hoạt động liên tục từ -10 độ C ~ 110 độ C
129 Mỡ chịu nhiệt (200 gam/hộp) 12 hộp Loại mỡ chịu nhiệt độ cao, tốc độ cao, kèm thêm đặc tính chống rỉ và khả năng chịu nước; Nhiệt độ hoạt động từ -40 độ C ~ 150 độ C. Tương đương chất lượng mỡ chịu nhiệt SKF
130 Muối Tyfoxit 40 100 kg Loại muối dùng cho hệ thống lạnh ướt, đông đặc ở nhiệt độ -40 độ C.
131 Nấm van đồng D60 2 cái Vật liệu: đồng thau; đường kính 60mm
132 Nấm van đồng D76 2 cái Vật liệu: đồng thau; đường kính 76mm
133 Nẹp chặn gioăng cao su Kt1100x1100 9 cái Vật liệu: thép; Kích thước 1100x1100 mm
134 Nẹp chặn gioăng cao su Kt1750x650 4 cái Vật liệu: thép; Kích thước 1750x650 mm
135 Nẹp chặn gioăng cao su Kt400x600x6 3 cái Vật liệu: thép; Kích thước 400x600x6 mm
136 Nẹp chặn kính inox304 450x650 4 cái Vật liệu: inox304; Kích thước 450x650mm
137 Nẹp chặn kính nhôm D350x6 2 cái Vật liệu: nhôm; Kích thước D350x6mm
138 Nẹp nhôm 25x25x2 15 m Vật liệu: nhôm; Kích thước 25x25x2mm
139 Nẹp nhôm dẹt 35x2 10 m Vật liệu: nhôm; Kích thước 35x2mm
140 Nẹp nhôm V35x35x2 5 m Vật liệu: nhôm; Kích thước V35x35x2mm
141 Nước giải nhiệt 20 lít Nước giải nhiệt màu xanh lá; Có hoạt chất đặc biệt chống lại rỉ sét và ăn mòn két nước; Thay mới sau mỗi 40.000 km; đóng gói 4 lít/can. Tương đương chất lượng với Nước giải nhiệt ROCKET 999
142 Ổ cắm 3 lỗ 5 cái Dòng điện định mức: 16A;Điện áp: 220VAC, 50Hz; Tiêu chuẩn: IEC60884; Màu sắc: Trắng; Phụ kiện đi kèm: 2 vít bắt mặt vào đế
143 Ốc vít mạ kẽm M6x30 3 hộp Vật liệu: thép mạ kẽm; vít M6 dài 30mm
144 Ốc xiết cáp thép D12 12 bộ Cấu tạo gồm: phần thân có hình dạng chữ U, 1 đầu khóa và 2 bulong; Chất liệu: thép cacbon; Xử lí bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng; Kích thước: 12 mm Đường kính cáp sử dụng thích ứng: 12 mm
145 Ống cao su áp lực D27x1200 4 ống Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 1200mm
146 Ống cao su áp lực D27x2800 1 ống Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 2800mm
147 Ống cao su áp lực D27x6000 2 ống Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 6000mm
148 Ống cao su áp lực D27x7000 1 ống Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 7000mm
149 Ống cao su áp lực D34x700 6 ống Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D34mm, dài 700mm
150 Ống cao su có bố D42 3 m Vật liệu: Cao su tổng hợp có sợi bố giữa 2 lớp cao su, đường kính D42, dày 8mm
151 Ống cao su có bố D49 2 m Vật liệu: Cao su tổng hợp có sợi bố giữa 2 lớp cao su, đường kính D49, dày 8mm
152 Ống cao su có bố D60 3 m Vật liệu: Cao su tổng hợp có sợi bố giữa 2 lớp cao su, đường kính D60, dày 8mm
153 Ống gas lạnh D20 (đồng) 6 m Vật liệu: đồng thau; đường kính D20mm, dày 0,7mm
154 Ống gen cách điện D6 38 m Vật liệu: sợi thủy tinh cách điện có phủ lớp silicone bề mặt
155 Phe hãm inox304 D4 12 cái Vật liệu: Inox304; đường kính 4mm
156 Phớt áp lực 25x45x11 1 bộ Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 25x45x11
157 Phớt áp lực 42x22x11 1 bộ Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 42x22x11
158 Phớt áp lực 52x30x11 1 bộ Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 52x30x11
159 Phớt áp lực 70x35x12 1 bộ Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 70x35x12
160 Phớt bơm lắc tay D35x25x14 2 cái Vật liệu: cao su NBR; Kích thước: D35x25x14
161 Phớt cao su D75x100x12 1 cái Vật liệu: cao su NBR; Kích thước: D35x25x14
162 Phớt kín dầu áp lực D35x25x30 2 bộ Vật liệu: cao su NBR; Kích thước: D35x25x30
163 Phớt kín nhớt D55x40x8 8 cái Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D55x40x8
164 Phớt kín nhớt D60x50x10 4 cái Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D60x50x10
165 Phớt kín nhớt D75x55x10 2 cái Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D75x55x10
166 Phớt kín nhớt D90x60x15 2 cái Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D75x55x10
167 Phớt mặt chà D35x25x5 5 bộ Vật liệu: Vòng quay: Plastic Carbon; Vòng đệm tĩnh: Ceramic: Phốt thứ cấp: Cao su EPDM; Lò xo & các bộ phận khác: SUS 316; KT: D35x25x5
168 Phớt mặt chà D40x30 3 bộ Vật liệu: Vòng quay: Plastic Carbon; Vòng đệm tĩnh: Ceramic: Phốt thứ cấp: Cao su EPDM; Lò xo & các bộ phận khác: SUS 316; KT: D40x30
169 Que hàn 4mm 350 kg Que hàn thép, hàn hồ quang điện, đường kính 4mm; chiều dài 400mm; nhóm Titan cao; TCVN 6259 - 6:1996
170 Que hàn inox 304 2 kg Que hàn inox 304; Kích thước: 4.0 x 400 mm; Tiêu chuẩn E308-16
171 Sợi thủy tinh Fibreglass 30 gsm 38 kg Dạng tấm khổ 5mx1m; Vật liệu: sợi thủy tinh đan xen nhau; Màu sắc: trắng; Thành phần 30g không nhiễm kiềm
172 Sơn men cách điện EL601 (350mml/hộp) 4 hộp Sơn men cách điện: Điện áp cách điện: 2600 volts; Nhiệt độ cách điện: 155 độ C /310 độ F; trọng lượng: 432g. Tương đương chất lượng với Sơn men cách điện Sprayon EL-601
173 Sơn chống rỉ xám -AM1602 Thế hệ mới 237 lít Loại gốc alkyd.; màu xám; sơn 1 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn chống rỉ xám -AM1602 Thế hệ mới
174 Sơn đen Thế hệ mới RAL 9004 38 lít Loại gốc nhựa Epoxy ; màu đen; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn đen Thế hệ mới RAL 9004
175 Sơn đỏ cờ Thế hệ mới RAL 3000 10 lít Loại gốc nhựa Epoxy; màu đỏ cờ; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn đỏ cờ Thế hệ mới RAL 3000
176 Sơn đỏ nâu Thế hệ mới RAL 3009 25 lít Loại gốc nhựa Epoxy; màu đỏ nâu; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn đỏ nâu RAL3009 Thế hệ mới
177 Sơn phủ xám sáng Thế hệ mới RAL 7038 120 lít Loại gốc nhựa Epoxy; màu xám sáng; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn phủ xám sáng Thế hệ mới RAL 7038
178 Dung môi Epoxy Thinner No17 10 lít Dung môi pha sơn gốc Epoxy;Tỉ lệ pha: 5%-10%; Màu sắc: trong; Tương đương chất lượng với Dung môi Epoxy Thinner No17
179 Sơn SigmaDur550 Back 8000 5 lít Loại sơn phủ bóng gốc polyurethane; Sơn 2 thành phần; Màu sơn: Đen; Chiều dày sơn khô: 75 Microns Tương đương chất lượng với Sơn sigmaDur550 Back 8000
180 Sơn Sigmaguard CSF 585 (sơn thực phẩm) 80 lít Loại sơn phủ epoxy hai thành phần, không dung môi, không chứa amin; Màu trắng-bóng; Đạt tiêu chuẩn 61 của NSF / ANSI cho nước uống; Tương đương chất lượng với Sơn Sigmaguard CSF 585
181 Sơn Sigma Rine 48 White 7000 10 lít Loại sơn phủ gốc alkyd; Sơn 1 thành phần; Chiều dày sơn khô: 45 Microns; Màu sơn: trắng; Tương đương chất lượng với Sơn Sigma Rine 48 White 7000
182 Sơn trắng Thế hệ mới RAL 9003 45 lít Loại gốc nhựa Epoxy ; màu trắng; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn trắng Thế hệ mới RAL 9003
183 Sơn vàng kem Thế hệ mới RAL 1015 50 lít Loại gốc nhựa Epoxy ; màu vàng kem; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng kem Thế hệ mới RAL 1015
184 Sơn vàng Thế hệ mới RAL 1028 20 lít Loại gốc nhựa Epoxy ; màu vàng; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng Thế hệ mới RAL 1028
185 Sơn xanh dương Thế hệ mới RAL3452 10 lít Loại gốc nhựa Epoxy ; màu xanh dương; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng Thế hệ mới RAL3452
186 Sơn xanh lá Thế hệ mới RAL 6029 70 lít Loại gốc nhựa Epoxy ; màu xanh lá; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng Thế hệ mới RAL 6029
187 Tai hồng inox304 M14x140 4 bộ Vật liệu: inox304; Có thân hình trụ được tiện ren và đặc biệt đầu mũ được tạo 2 tai; Kích thước M14x140
188 Tay mở van thép D150 3 cái Vật liệu: thép; kích thước D150mm
189 Tăng đơ thép Kt300x50 4 cái Vật liệu: thép; 2 đầu móc; kích thước Kích thước 300x50mm
190 Tấm mê ca Kt1400x900x4 1 tấm Là tấm nhựa Acrylic; màu trong suốt; Kích thước 1400x900x4mm
191 Tết chì D12 8 m Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Đường kính D12mm
192 Tết chì D6 8 m Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Đường kính D6mm
193 Tết chì D8 17 m Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Đường kính D8mm
194 Tết chì L20x20 8 m Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton;Kích thước L20x20mm
195 Tết chì L22x22 6 m Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Kích thước L22x22mm
196 Ty van inox304 D20x250 2 cái Vật liệu: inox304; Kích thước D20x250mm
197 Ty van inox304 D20x300 3 cái Vật liệu: inox304; Kích thước D20x300mm
198 Thiếc hàn 0,8 mm(100gam/cuộn) 3 cuộn Thành phần 63%SN, 37%Pb; đường kính 0,8mm; (100gam/cuộn)
199 Vải chống amiang 2mmx1m (25 kg/cuộn) 3 cuộn Cấu tạo đan xen từ sợi dọc và sợi ngang amiăng; Độ chịu lửa: 300 độ C ~ 550 độ C
200 Van 1 chiều D60 (đồng) 2 cái Vật liệu đồng; sử dụng van một chiều dạng bi inox 304; 2 mặt bích bắt ống D60mm.
201 Van cửa mặt bích Dy34 2 cái Van cửa mặt bích Dy34 (đồng). Dạng van: Van cửa ty nổi, Nhiệt độ cho phép: 0-200 độ C, tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10k
202 Van mặt bích thép Dy76 1 cái Van cửa mặt bích Dy76 (đồng). Dạng van: Van cửa ty nổi, Nhiệt độ cho phép: 0-200 độ C, tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10k
203 Van ren đồng Dy27 3 cái Van ren Dy27 (đồng). Dạng van: Van bi đồng tay gạt, Nhiệt độ cho phép: 0-120 độ C, Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 21 / ISO 228-1-1991
204 Van ren đồng Dy42 2 cái Van ren Dy42 (đồng). Dạng van: Van bi đồng tay gạt, Nhiệt độ cho phép: 0-120 độ C, Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 21 / ISO 228-1-1991
205 Vành chặn bạc inox304 D200x160x20 1 cái Vật liệu: inox304; kích thước D200x160x20mm
206 Véc ni cách điện 74 lít Véc ni cách điện, chịu nhiệt có pha Protectant. Tương đương chất lượng với Véc ni cách điện THIFE
207 Vít inox304 M8x30 198 bộ Vật liệu: inox304; kích thước M8x30mm
208 Vòng bi 30208 SKF 2 cái Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 18 mm; Độ dày (T): 19.75 mm; Loại vòng bi: Vòng bi côn. Tương đương chất lượng với Vòng bi 30208 SKF
209 Vòng bi 6202 SKF 2 cái Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6202 SKF
210 Vòng bi 6205 SKF 14 cái Đường kính trong (d): 25 mm; Đường kính ngoài (D): 52 mm; Độ dày (B): 15 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6205 SKF
211 Vòng bi 6207 SKF 3 cái Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 17 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6207 SKF
212 Vòng bi 6303 SKF 4 cái Đường kính trong (d): 17 mm; Đường kính ngoài (D): 47 mm; Độ dày (B): 14 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6303 SKF
213 Vòng bi 6304 SKF 5 cái Đường kính trong (d): 20 mm; Đường kính ngoài (D): 52 mm; Độ dày (B): 15 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6304 SKF
214 Vòng bi 6306 SKF 14 cái Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6306 SKF
215 Vòng bi 6308 SKF 4 cái Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6308 SKF
216 Vòng bi NU 312 SKF 1 cái Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Loại vòng bi: Vòng đũa đỡ. Tương đương chất lượng với Vòng bi NU 312 SKF
217 Vòng sin áp lực D12x3 8 cái Vật liệu: cao su NBR; đường kính D12x3
218 Vòng sin áp lực D25x4 16 cái Vật liệu: cao su NBR; đường kính D25x4
219 Vòng sin áp lực D35x4 12 cái Vật liệu: cao su NBR; đường kính D35x4
220 Xút tẩy cáu cặn 183 lít Xút tẩy rửa cáu cặn; dung dịch trong suốt không màu. Tương đương chất lượng với Xút tẩy AT4000
221 Vòng sin cao su D250x 6 2 cái Vật liệu: cao su NBR; đường kính D250x 6
222 Vòng sin cao su D200x6 4 cái Vật liệu: cao su NBR; đường kính D200x6
223 Vũ mỡ thép D8 10 cái Vật liệu: thép; đường kính 8mm
224 MÁY YANMAR - 6HYM-ETE: 1 Máy MÁY YANMAR - 6HYM-ETE
225 Bạc đầu to biên 126613-23320 1 bộ Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
226 Bơm nước biển 126613-42012-C 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
227 Đệm đồng D20 20 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
228 Đệm lót (126625-33021) 4 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
229 Đệm lót (126625-33939) 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
230 Đệm nắp ca bô máy YANMAR - 6HYM-ETE 6 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
231 Đệm nắp máy 126613-01353 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
232 Gioăng bô hút 126634-12131 6 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
233 Gioăng bô xả 126634-13212 6 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
234 Gioăng các te 126630-01734 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
235 Gioăng cao su (24321) 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
236 Gioăng cao su (24322) 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
237 Gioăng cao su (24339) 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
238 Gioăng đệm bơm nước ngọt máy YANMAR - 6HYM-ETE 1 bộ Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
239 Gioăng làm kín đầu vòi phun 148616-11930 6 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
240 Gioăng ống dầu vòi phun máy YANMAR - 6HYM-ETE 12 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
241 Gioăng sinh hàn khí nạp máy YANMAR - 6HYM-ETE 1 bộ Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
242 Gioăng van 1 chiều BCA máy YANMAR - 6HYM-ETE 6 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
243 Kẽm chống ăn mòn (27200-400300) 12 cục Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
244 Lọc dầu nhờn 126677-35400 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
245 Lọc gió tua bin 119593-18880 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
246 Lọc tinh dầu cháy 41650-501140 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
247 Lọc thô dầu cháy 41650-501141 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
248 Phớt BCA máy YANMAR - 6HYM-ETE 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
249 Phớt kín nhớt bơm nước ngọt 126665-43400 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
250 Phớt làm kín xu páp 126634-11340 24 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
251 Phớt mặt chà bơm nước ngọt 126630-43161 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
252 Trục bơm nước ngọt 126660-43241 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
253 Vòng bi bơm nước ngọt 24101-063054 2 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
254 Vòng đệm tua bin XNN171107 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
255 Vòng đệm tua bin XNH191305 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
256 Vòng đệm tua bin XNH261605 1 cái Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE
257 MÁY 6135 CAF 1 Máy MÁY 6135 CAF
258 Dây cua roa B54 2 sợi Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
259 Đệm đồng D20 40 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
260 Đệm đồng nắp máy 6135 6 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
261 Đệm đồng vòi phun máy 6135 12 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
262 Điều tốc máy 6135 1 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
263 Gioăng bô hút máy 6135 12 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
264 Gioăng bô xả máy 6135 12 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
265 Gioăng đệm bơm nước biển máy 6135 2 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
266 Gioăng đệm bơm nước ngọt máy 6135 2 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
267 Gioăng nắp ca bô máy 6135 6 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
268 Gioăng nắp ca bô máy 6135 6 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
269 Gioăng ống dầu vòi phun máy 6135 24 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
270 Gioăng sinh hàn nước máy 6135 8 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
271 Gioăng sinh hàn nhớt máy 6135 8 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
272 Gioăng van rúp B máy 6135 12 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
273 Kim phun máy 6135 12 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
274 Lọc dầu cháy máy 6135 4 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
275 Lọc gió máy 6135 2 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
276 Nắp sinh hàn inox máy 6135 3 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
277 Piston-longo BCA máy 6135 6 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
278 Phớt BCA máy 6135 4 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
279 Phớt gít xu páp máy 6135 48 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
280 Phớt kín nhớt bơm nước biển máy 6135 2 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
281 Phớt kín nhớt bơm nước ngọt máy 6135 2 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
282 Phớt mặt chà bơm nước biển máy 6135 2 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
283 Phớt mặt chà bơm nước ngọt máy 6135 2 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
284 Trục bơm nước biển máy 6135 1 cái Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
285 Van 1 chiều máy 6135 12 bộ Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF
286 MÁY XUỒNG YANMAR 3JH37-36CV 1 Máy MÁY XUỒNG YANMAR 3JH37-36CV
287 Cánh bơm cao su bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 1 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
288 Dây ga 3m 1 sợi Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
289 Dây số 3m 1 sợi Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
290 Đệm đồng D12 10 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
291 Đệm đồng vòi phun máy YANMAR 3JH37 3 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
292 Gioăng đệm bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 1 bộ Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
293 Gioăng ống dầu vòi phun máy YANMAR 3JH37 6 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
294 Gioăng sinh hàn nước máy YANMAR 3JH37 2 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
295 Gioăng van rúp B máy YANMAR 3JH37 3 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
296 Kim phun máy YANMAR 3JH37 3 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
297 Lọc dầu cháy máy YANMAR 3JH37 1 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
298 Lọc dầu nhờn máy YANMAR 3JH37 1 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
299 Phớt BCA máy YANMAR 3JH37 2 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
300 Phớt kín nhớt bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 1 cái Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
301 Phớt mặt chà bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 1 bộ Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
302 Van 1 chiều máy YANMAR 3JH37 2 bộ Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->