Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị tổng hợp phục vụ sửa chữa tàu 746 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN TRƯỜNG SA |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị tổng hợp phục vụ sửa chữa tàu 746 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020263 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Giám sát nghề cá |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 14:52:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 756,435,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát 2 pha 220V/15A | 1 | cái | Loại MCCB; Phụ kiện: Shuntrip, tiếp điểm phụ, tiếp điểm cảnh báo, rơ le cắt điện áp thấp; đạt tiêu chuẩn IEC-60947-2 | ||
| 2 | Bạc đồng D40x40 | 2 | cái | Vật liệu bằng đồng thau; kích thước D40x40 | ||
| 3 | Bạc đồng D45x80 | 2 | cái | Vật liệu bằng đồng thau; kích thước D45x80 | ||
| 4 | Bản lề cối thép D25 | 12 | bộ | Vật liệu bằng thép; Đường kính D25 | ||
| 5 | Bản lề inox304 60x35 | 8 | bộ | Vật liệu bằng inox304; Kích thước 60x35x2,5; trục quay cố định | ||
| 6 | Bản lề thép 120x60 | 40 | bộ | Vật liệu bằng thép; Kích thước 120x60x3; trục quay cố định | ||
| 7 | Bát đỡ ống Kt150x80x6 | 5 | bộ | Vật liệu: thép; Kích thước: 150x80x6 | ||
| 8 | Bát lắp tai hồng Kt 45x30x10 | 24 | bộ | Vật liệu: thép; Kích thước: 45x30x10 | ||
| 9 | Bình xịt chống rỉ sét 300gam | 9 | hộp | Bình xịt chống rỉ sét và bôi trơn, tương đương chất lượng với bình xịt Selleys RP7 300gam | ||
| 10 | Bóng đèn LED 220V-25W | 10 | cái | Bóng đèn LED đui xoáy trắng E27; loại bóng LED: 72 LEDs RoHS Cool White | ||
| 11 | Bóng đèn sợi đốt 220V-100W | 12 | cái | Bóng đèn tròn, đui E27; Dây tóc xoắn kép; Đầu đèn chống gỉ | ||
| 12 | Bố ma sát 80x12 | 4 | m | Vật liệu: Tổng hợp chịu ma sát, chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn, KT: Rộng 80 dày12mm | ||
| 13 | Bố ma sát Kt200x100x12 | 2 | tấm | Vật liệu: Tổng hợp chịu ma sát, chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn, KT: dài 200mm, rộng 120mm, dày12mm | ||
| 14 | Băng keo cách điện | 15 | cuộn | Vật liệu PVC; Kích thước: 20mil (dày) x 3/4 in (rộng) x 10 m (dài); Màu đen; Độ cách điện đến 42 KV. | ||
| 15 | Bộ nắp B đồng D76 | 2 | bộ | Vật liệu bằng đồng: Đường kính D76 | ||
| 16 | Bộ nguồn 220V/24V/13,8V | 1 | bộ | Điện áp vào:110/220VAC/24VDC; Điện áp ra: 13.8VDC; Dòng tối đa: 40A; Dòng liên tục: 18A; Bảo vệ quá áp: > 16,5V; Bảo vệ quá dòng : > 40A; Kích thước: 320 x 220 x 127mm; Trọng lượng: 9.5Kg. | ||
| 17 | Bu lông côn M8x30 | 80 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M8 dài 30mm; Ê cu M30; dạng côn | ||
| 18 | Bu lông giảm chấn D20x80 | 10 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M20 dài 80mm; Ê cu M20; giảm chấn | ||
| 19 | Bu lông inox304 M10x40 | 48 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M10 dài 40mm; Ê cu M10; Long đen | ||
| 20 | Bu lông inox304 M10x50 | 154 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M10 dài 50mm; Ê cu M10; Long đen | ||
| 21 | Bu lông inox304 M12x50 | 42 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M12 dài 50mm; Ê cu M12; Long đen | ||
| 22 | Bu lông inox304 M14x150 | 4 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M14 dài 150mm; Ê cu M14; Long đen | ||
| 23 | Bu lông inox304 M14x60 | 210 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M14 dài 60mm; Ê cu M14; Long đen | ||
| 24 | Bu lông inox304 M16x150 | 6 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M16 dài 150mm; Ê cu M16; Long đen | ||
| 25 | Bu lông inox304 M16x60 | 8 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M16 dài 60mm; Ê cu M60; Long đen | ||
| 26 | Bu lông inox304 M18x150 | 12 | bộ | Vật liệu inox304; Bu lông M18 dài 150mm; Ê cu M18; Long đen | ||
| 27 | Bu lông lục giác thép M10x120 | 4 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 120mm; Ê cu M10; đầu lục giác; Long đen | ||
| 28 | Bu lông lục giác thép M10x50 | 36 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 50mm; Ê cu M10; đầu lục giác; Long đen | ||
| 29 | Bu lông lục giác thép M10x60 | 15 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 60mm; Ê cu M10; đầu lục giác; Long đen | ||
| 30 | Bu lông thép M10x50 | 460 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M10 dài 50mm; Ê cu M10; Long đen | ||
| 31 | Bu lông thép M12x50 | 317 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M12 dài 50mm; Ê cu M12; Long đen | ||
| 32 | Bu lông thép M14x150 | 12 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M14 dài 150mm; Ê cu M14; Long đen | ||
| 33 | Bu lông thép M14x60 | 482 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M14 dài 60mm; Ê cu M14; Long đen | ||
| 34 | Bu lông thép M16x60 | 418 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M16 dài 60mm; Ê cu M16; Long đen | ||
| 35 | Bu lông thép M16x80 | 300 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M16 dài 80mm; Ê cu M14; Long đen | ||
| 36 | Bu lông thép M22x100 | 16 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M22 dài 100mm; Ê cu M22; Long đen | ||
| 37 | Bu lông thép M22x150 (chân máy, hộp số) | 8 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M22 dài 150mm; Ê cu M22; chân máy, hộp số | ||
| 38 | Bu lông thép M38x180 | 4 | bộ | Vật liệu thép; Bu lông M38 dài 180mm; Ê cu M38; Long đen | ||
| 39 | Bu tông ON/OFF | 9 | bộ | Nút nhấn ON/OFF có đèn phi 23 | ||
| 40 | Cảm biến khói dùng pin | 7 | cái | Dòng tĩnh | ||
| 41 | Cao su đúc 200x100x80 | 2 | tấm | Vật liệu: cao su tự nhiên và phụ gia tăng cường lực carbon đen N330; kích thước 200x100x80 | ||
| 42 | Cao su đúc 300x100x80 | 2 | tấm | Vật liệu: cao su tự nhiên và phụ gia tăng cường lực carbon đen N330; kích thước 200x100x80 | ||
| 43 | Cao su giảm chấn D22x50 | 10 | cục | Vật liệu: cao su tự nhiên và phụ gia tăng cường lực carbon đen N330; kích thước 200x100x80 | ||
| 44 | Cao su non KT 0,75mmx12mmx5m | 22 | cuộn | Chất liệu: PTFE hàm lượng cao; Kích thước 0,75mmx12mmx5m | ||
| 45 | Cáp thép bọc nhựa D12 | 35 | m | Vật liệu thép gồm 6 tao, mỗi tao có 36 sợi | ||
| 46 | Cát rà 140g/hộp | 22 | hộp | Loại 2 đầu lon, một đầu chứa cát to và đầu còn lại chứa cát mịn dùng mài gũa và xoáy xúpáp các loại động cơ | ||
| 47 | Căn đệm thép Kt400x400x2 | 20 | tấm | Vật liệu thép; Kích thước 400x400x2 | ||
| 48 | Cầu chì ống 0.5/20A | 13 | cái | Loại sứ; KT 8.5*31.5mm; 380V/0.5/32A | ||
| 49 | Co nối áp lực thép D12 | 4 | cái | Vật liệu thép; co 90 độ; Đường kính D12; chịu áp lực 250bar | ||
| 50 | Co nối áp lực thép D27 | 16 | cái | Vật liệu thép; co 90 độ; Đường kính D27; chịu áp lực 250bar | ||
| 51 | Co nối áp lực thép D34 | 12 | cái | Vật liệu thép; co 90 độ; Đường kính D34; chịu áp lực 250bar | ||
| 52 | Công tắc 2 hạt Clipsal | 5 | cái | Công tắc đôi 250V-16A hãng Clipsal; tiếp điểm bằng đồng, vỏ nhựa tổng hợp | ||
| 53 | Chất phụ gia đóng rắn MEKPO | 16 | kg | Là chất lỏng không màu tương đương MEKPO 808; là chất xúc tác đóng rắn và xúc tiến trong quá trình đóng rắn nhựa polyester | ||
| 54 | Chổi than Kt35x20x20 | 4 | cục | Vật liệu dẫn điện làm từ carbon; Kích thước: 35x20x20 | ||
| 55 | Chốt chẻ inox304 D4 | 28 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính D4 | ||
| 56 | Chốt inox304 D14x60 | 20 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính D14 | ||
| 57 | Dầu rửa chống cháy | 131 | lít | Dung môi vệ sinh dầu mỡ động cơ, vệ sinh bề mặt. Tương đương chất lượng với dầu rửa chống cháy Lotoxane | ||
| 58 | Dây điện bọc cao su 1x3,5 mm2 Cadivi | 20 | m | Loại dây điện 1 pha; 1 lõi ruột đồng; lớp cách điện XLPE; Chất độn sợi PP; Vỏ cao su. | ||
| 59 | Dây điện tín hiệu bọc chống nhiễu 2x1,5mm2 | 25 | m | Vật liệu gồm 4 lớp: 1. vỏ bằng cao su cách điện; 2. lớp lưới bằng đồng chống nhiễu; 3. cao su bọc lõi cáp; 4. cáp điện. Gồm 2 sợi x 1,5mm2 | ||
| 60 | Dây ê may 0,5 mm2-200°C | 2 | kg | Vật liệu đồng ủ mềm, sơn cách điện: Polyurethane; chịu nhiệt độ lên 200°C | ||
| 61 | Dây rút nhựa L200 (80 sợi/bó) | 23 | bó | Vật liệu: nhựa PA Nylon 66 màu trắng ngà; Kích thước 4x200mm | ||
| 62 | Dây tín hiệu âm thanh 2x2.0mm | 30 | m | Dây mềm bằng đồng bọc bạc; Vỏ bằng nhựa PVC mềm trong suốt; 2 lõi; Kích thước: 2x2.0mm | ||
| 63 | Dây thép inox304 D2 | 15 | m | Vật liệu inox304; Đường kính 2mm | ||
| 64 | Giẻ lau sạch (vải thun cotton) | 210 | kg | Loại vải mảnh; Chất liệu vải thun cotton | ||
| 65 | Dung môi Axêtôn | 40 | lít | Dung dịch Axêtôn: chất lỏng dễ cháy, không màu, tẩy rửa, làm sạch dụng cụ | ||
| 66 | Dung môi tổng hợp | 85 | lít | Dung dịch tẩy sơn, vani, và các chất bám dính trên các bề mặt, đặc biệt kim loại. Tương đương chất lượng Dung môi tổng hợp STRH-810 | ||
| 67 | Đá mài D150 | 33 | viên | Độ dày: 6mm; Đường kính ngoài: 150mm; Đường kính trong: 22mm | ||
| 68 | Đai kẹp inox304 D100 | 12 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính 100mm; xiết bằng bu lông | ||
| 69 | Đai kẹp inox304 D42 | 10 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính 42mm; xiết bằng bu lông | ||
| 70 | Đai kẹp inox304 D60 | 50 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính 60mm; xiết bằng bu lông | ||
| 71 | Đai kẹp ống U49x6 | 5 | bộ | Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø49mm, dày 6mm; bắt bằng bu lông | ||
| 72 | Đai kẹp ống U60x8 | 10 | bộ | Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø60mm, dày 8mm; bắt bằng bu lông | ||
| 73 | Đai kẹp ống U76x8 | 10 | bộ | Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø76mm, dày 8mm; bắt bằng bu lông | ||
| 74 | Đai kẹp ống U90x6 | 12 | bộ | Vật liệu thép; Dạng chữ U; Ø90mm, dày 6mm; bắt bằng bu lông | ||
| 75 | Đai thép chữ U Kt800x500x800 | 2 | cái | Vật liệu thép; Dạng chữ U; kích thước 800x500x800 | ||
| 76 | Đai thép chữ U Kt800x600x800 | 2 | cái | Vật liệu thép; Dạng chữ U; 800x600x800 | ||
| 77 | Đèn báo nguồn 220V | 10 | bộ | Đèn sợi đốt hình bán nguyệt; Đường kính D21 | ||
| 78 | Đèn nhựa kín nước 220V-100W | 10 | bộ | - Điện áp: 220V/50Hz - Công suất: 100W - Loại đèn: Đèn sợi đốt - Vật liệu: Thân bằng PBT, vỏ bảo vệ bằng Polycarbonate -Bộ kín nước: IP 56 - Loại bảo vệ: S80A - Kích thước: 197x154mm | ||
| 79 | Đèn tín hiệu hàng hải màu 220V-100W | 6 | bộ | Vỏ đèn làm bằng thép, sơn tĩnh điện; Chân đèn và nắp đèn được làm bằng nhựa PC cao cấp; Tầm nhìn xa 6 hải lý; Đui đèn: P28s; Cấp độ bảo vệ: IP56; Góc chiếu sáng: 360độ; Kích thước D200x285mm | ||
| 80 | Đèn tuýp LED 220V-40V | 10 | bộ | Chất liệu vỏ: Nhựa cao cấp; Công suất:40W; Ánh sáng: trắng ,vàng; Kích thước:1,2m; Nguồn điện áp:220V; Tuổi thọ ≥50000 giờ; Độ sáng 3000K -6500K; Đuôi MR16 | ||
| 81 | Đế đèn inox304 D120 | 4 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính 120mm | ||
| 82 | Đế đèn inox304 D180 | 3 | cái | Vật liệu inox304; Đường kính 180mm | ||
| 83 | Đệm amiang 2 mm | 5 | m2 | Loại làm từ sợi amiăng chrysotile, sợi khoáng và cao su tự nhiên; khổ 1m dày 2mm | ||
| 84 | Đệm amiang 3 mm | 12 | m2 | Loại làm từ sợi amiăng chrysotile, sợi khoáng và cao su tự nhiên; khổ 1m dày 3mm | ||
| 85 | Đệm amiang 4 mm | 8 | m2 | Loại làm từ sợi amiăng chrysotile, sợi khoáng và cao su tự nhiên; khổ 1m dày 4mm | ||
| 86 | Đệm cao su 4 mm | 13 | m2 | Vật liệu cao su EPDM, khổ 1m dày 4mm | ||
| 87 | Đệm cao su 5 mm | 12 | m2 | Vật liệu cao su EPDM, khổ 1m dày 5mm | ||
| 88 | Đệm cao su 6 mm | 2 | m2 | Vật liệu cao su EPDM, khổ 1m dày 6mm | ||
| 89 | Đệm cao su chịu dầu 4 mm | 4 | m2 | Loại Cao su nitrile (NBR); sản xuất từ một chất đồng đẳng của acrylonitrile và butadien | ||
| 90 | Đệm cao su chịu dầu 5 mm | 6 | m2 | Loại Cao su nitrile (NBR); sản xuất từ một chất đồng đẳng của acrylonitrile và butadien | ||
| 91 | Động cơ điện 24VDC-25W+hộp giảm tốc+cơ cấu truyền động+bộ đảo chiều quay và giới hạn hành trình | 2 | bộ | Điện áp: 24VDC; Công suất: 25W; vòng quay: 3000 vòng/phút; dòng 0,7A. Hộp giảm tốc: Tỷ số truyền tải 3:200; Tốc độ đầu ra của trục hộp số 15-1000 vòng/phút; Mô men xoắn 0,3-8 N.m; Cơ cấu truyển động; Bộ đảo chiều quay và giới hạn hành trình. Tương đương chất lượng với Động Cơ Giảm Tốc 24V 25W/ DC4GN25-24 4GN_K của hãng UMOT | ||
| 92 | Đồng hồ áp suất 0-10 kG/cm2 | 6 | cái | Đường kính mặt đồng hồ: 100mm (4”); Kích cỡ chân ren: 3/8” NPT; Dải đo: 0-10kg/cm²; Vật liệu vỏ: Thép sơn tĩnh điện; Vật liệu chân kết nối: Đồng; Kiểu kết nối: Chân đứng; Độ chính xác: ±1.0%. | ||
| 93 | Đồng hồ áp suất 0-6 kG/cm2 | 2 | cái | Đường kính mặt đồng hồ: 100mm (4”); Kích cỡ chân ren: 3/8” NPT; Dải đo: 0-6kg/cm²; Vật liệu vỏ: Thép sơn tĩnh điện; Vật liệu chân kết nối: Đồng; Kiểu kết nối: Chân đứng; Độ chính xác: ±1.0%. | ||
| 94 | Gu dông thép M16x60 | 282 | bộ | Vật liệu thép; Gu dông thép M16 dài 60mm; Ê cu M16; Long đen | ||
| 95 | Giá lắp giàn nóng Kt650x450 | 1 | cái | Vật liệu thép; Kích thước 650x450mm | ||
| 96 | Giấy nhám P150 KT230x280 | 165 | tờ | Giấy nhám; độ hạt P150 ; kích thước 230x280mm | ||
| 97 | Giỏ lọc D150x150 | 2 | cái | Vật liệu inox304; Kích thước D150x150mm; đục lỗ D3mm | ||
| 98 | Gioăng cao su xốp 14x14 | 87 | m | Vật liệu cao su xốp; Kích thước 14x14mm | ||
| 99 | Gioăng cao su xốp 30x40 | 147 | m | Vật liệu cao su xốp; Kích thước 30x40mm | ||
| 100 | Gioăng đệm bơm bánh răng D150x2 | 4 | bộ | Vật liệu: kết hợp giữa sợi không amiăng với cao su chịu dầu NBR; Kích thước D150x2mm | ||
| 101 | Gioăng đệm bơm ly tâm D180x6 | 2 | bộ | Vật liệu: kết hợp giữa sợi không amiăng với cao su chịu dầu NBR; Kích thước D180x6mm | ||
| 102 | Gioăng đệm hộp số cẩu hàng D200x4 | 2 | bộ | Vật liệu: kết hợp giữa sợi không amiăng với cao su chịu dầu NBR; Kích thước D200x4mm | ||
| 103 | Ke góc L100x100 | 20 | cái | Vật liệu: thép; Kích thước L100x100mm | ||
| 104 | Kẽm chống ăn mòn G469-88 | 2 | cục | Thành phần kẽm đạt 99,9 % (đạt tiêu chuẩn ISO 3815-1:2005) | ||
| 105 | Kẽm chống ăn mòn | 184 | kg | Thành phần kẽm đạt 99,9 % (đạt tiêu chuẩn ISO 3815-1:2005) | ||
| 106 | Keo Belzona 1111 (01kg/hộp) | 1 | hộp | Loại keo 2 thành phần; thời gian thao tác: 15 phút; Thời gian đông cứng: 20 giờ ở 25độ C; Độ bám dính((D4541 / ISO 4624): 3240 psi; Độ chịu nén(ASTM D695): 12.900 psi; Chịu nhiệt: 93độC (ẩm), 200độ C (khô) . Hoặc tương đương chất lượng với Keo Belzona 1111 | ||
| 107 | Keo Chockfast orange PR610TCF (loại 3,4 kg/hộp) | 3 | hộp | Loại keo gồm hợp chất epoxy hai thành phần, dùng để chèn và làm chân đế các loại máy và thiết bị rung. Hoặc tương đương chất lượng với Keo Chockfast orange PR610TCF | ||
| 108 | Keo Epoxy A-B (2 thành phần) | 60 | kg | Loại keo 2 thành phần: Phần A (Epoxy curing agents); Phần B: (Epoxy resin); Độ cứng, dai và kháng nhiệt cao | ||
| 109 | Keo silicon (300g/hộp) | 46 | hộp | Keo silicon trắng trong đạt tiêu chuẩn ASTM C 920-01 type S; Tương đương Keo silicon Apolo-A299 | ||
| 110 | Keo Silicon đỏ (85gam/hộp) | 8 | hộp | Loại silicone 1 thành phần; Hệ đóng rắn acetoxy acid; Khả năng chịu nhiệt từ -62 độ C đến 343 độ C. Tương đương chất lượng với Keo Silicon đỏ Sparko RTV | ||
| 111 | Keo số 1 Sealant (85gam/hộp) | 6 | hộp | Thời gian bắt đầu sử dụng: 2 giờ; Thời gian đông cứng : 24 giờ; Kháng nước, xăng, dầu động cơ và chất lỏn;g Phạm vi nhiệt độ: -65F đến + 425F. Tương đương chất lượng với Keo số 1 Sealant | ||
| 112 | Keo DOG X66 (600gam/hộp) | 42 | hộp | Keo dán đa năng; Chịu được sự co giãn tự nhiên, khả năng kết dính và bám chặt tốt; Thời gian khô từ 20 - 25 phút. Tương đương chất lượng với Keo DOG X66 | ||
| 113 | Két nhựa 500 lít | 1 | cái | Loại nằm ngang; Kích thước (HxBxL): 730x 860x1240 (mm); Vật liệu nhựa PE 4 lớp; dung tích 500L; bao gồm nắp và vòi | ||
| 114 | Kính 450x650x10 mm | 10 | tấm | Kính trắng; Kích thước 450x650x10 mm | ||
| 115 | Kính D300x10 mm | 4 | tấm | Kính trắng; Kích thước D300x10 mm | ||
| 116 | Kính D350x10 | 3 | tấm | Kính trắng; Kích thước D350x10 | ||
| 117 | Khoen dây đồng D5 | 5 | hộp | Vật liệu: đồng; đường kính 5mm | ||
| 118 | Khởi động từ 3 pha 380V/30A | 1 | cái | Loại 3 pha; 380V-30A. Tương đương chất lượng khỏi động từ MC – 30A – AC của hãng LS | ||
| 119 | Khởi động từ 3pha 380V/40A | 1 | cái | Loại 3 pha; 380V-40A. Tương đương chất lượng khỏi động từ MC – 40A – AC của hãng LS | ||
| 120 | Khớp nối nhanh đồng D60 (họng cứu hỏa) | 2 | cái | Vật liệu: đồng thau; đường kính 60mm; Áp suất ≥10Bar; 2 ngàm; có gioăng làm kín bằng cao su | ||
| 121 | Khuôn đổ keo cao su tổng hợp Kt250x180x100 | 10 | cái | Vật liệu: cao su tổng hợp: Kích thước 250x180x100mm | ||
| 122 | Lá van 1 chiều đồng D140 | 1 | cái | Vật liệu: đồng thau: Đường kính 140mm | ||
| 123 | Loa nén 30W | 3 | cái | Trở kháng 100V line: 330(30W); Cường độ âm thanh(1W,1m): 113dB; Đáp tuyến tần số: 250 – 6,000Hz; Tiêu chuẩn chống cháy IP-65; Vành loa: nhôm, màu trắng nhạt; Phần phản xạ của loa nhựa HIPS, màu trắng nhạt; Kích thước 285(R) × 227C)× 277 (S)mm | ||
| 124 | Lưới inox304 KT:350x300x4 | 2 | tấm | Vật liệu: inox304; Kích thước: 350x300x4mm; đục lỗ D2mm | ||
| 125 | Lưới kẽm D140x5 (khoan lỗ) | 20 | tấm | Vật liệu: thép mạ kẽm; Kích thước: D140x5mm; khoan lỗ D2mm | ||
| 126 | Mặt công tắc | 5 | cái | Vật liệu: Polycarbonate; kích thước 75mm x 11,5mm | ||
| 127 | Mặt ổ cắm | 5 | cái | Vật liệu: Polycarbonate; kích thước 75mm x 11,5mm | ||
| 128 | Mỡ bò Lithium L2 | 17 | kg | Loại mỡ gốc Lithium; Nhiệt độ hoạt động liên tục từ -10 độ C ~ 110 độ C | ||
| 129 | Mỡ chịu nhiệt (200 gam/hộp) | 12 | hộp | Loại mỡ chịu nhiệt độ cao, tốc độ cao, kèm thêm đặc tính chống rỉ và khả năng chịu nước; Nhiệt độ hoạt động từ -40 độ C ~ 150 độ C. Tương đương chất lượng mỡ chịu nhiệt SKF | ||
| 130 | Muối Tyfoxit 40 | 100 | kg | Loại muối dùng cho hệ thống lạnh ướt, đông đặc ở nhiệt độ -40 độ C. | ||
| 131 | Nấm van đồng D60 | 2 | cái | Vật liệu: đồng thau; đường kính 60mm | ||
| 132 | Nấm van đồng D76 | 2 | cái | Vật liệu: đồng thau; đường kính 76mm | ||
| 133 | Nẹp chặn gioăng cao su Kt1100x1100 | 9 | cái | Vật liệu: thép; Kích thước 1100x1100 mm | ||
| 134 | Nẹp chặn gioăng cao su Kt1750x650 | 4 | cái | Vật liệu: thép; Kích thước 1750x650 mm | ||
| 135 | Nẹp chặn gioăng cao su Kt400x600x6 | 3 | cái | Vật liệu: thép; Kích thước 400x600x6 mm | ||
| 136 | Nẹp chặn kính inox304 450x650 | 4 | cái | Vật liệu: inox304; Kích thước 450x650mm | ||
| 137 | Nẹp chặn kính nhôm D350x6 | 2 | cái | Vật liệu: nhôm; Kích thước D350x6mm | ||
| 138 | Nẹp nhôm 25x25x2 | 15 | m | Vật liệu: nhôm; Kích thước 25x25x2mm | ||
| 139 | Nẹp nhôm dẹt 35x2 | 10 | m | Vật liệu: nhôm; Kích thước 35x2mm | ||
| 140 | Nẹp nhôm V35x35x2 | 5 | m | Vật liệu: nhôm; Kích thước V35x35x2mm | ||
| 141 | Nước giải nhiệt | 20 | lít | Nước giải nhiệt màu xanh lá; Có hoạt chất đặc biệt chống lại rỉ sét và ăn mòn két nước; Thay mới sau mỗi 40.000 km; đóng gói 4 lít/can. Tương đương chất lượng với Nước giải nhiệt ROCKET 999 | ||
| 142 | Ổ cắm 3 lỗ | 5 | cái | Dòng điện định mức: 16A;Điện áp: 220VAC, 50Hz; Tiêu chuẩn: IEC60884; Màu sắc: Trắng; Phụ kiện đi kèm: 2 vít bắt mặt vào đế | ||
| 143 | Ốc vít mạ kẽm M6x30 | 3 | hộp | Vật liệu: thép mạ kẽm; vít M6 dài 30mm | ||
| 144 | Ốc xiết cáp thép D12 | 12 | bộ | Cấu tạo gồm: phần thân có hình dạng chữ U, 1 đầu khóa và 2 bulong; Chất liệu: thép cacbon; Xử lí bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng; Kích thước: 12 mm Đường kính cáp sử dụng thích ứng: 12 mm | ||
| 145 | Ống cao su áp lực D27x1200 | 4 | ống | Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 1200mm | ||
| 146 | Ống cao su áp lực D27x2800 | 1 | ống | Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 2800mm | ||
| 147 | Ống cao su áp lực D27x6000 | 2 | ống | Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 6000mm | ||
| 148 | Ống cao su áp lực D27x7000 | 1 | ống | Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D27mm, dài 7000mm | ||
| 149 | Ống cao su áp lực D34x700 | 6 | ống | Vật liệu: Cao su có lưới thép giữa 2 lớp cao su, chịu áp lực 250bar, đường kính D34mm, dài 700mm | ||
| 150 | Ống cao su có bố D42 | 3 | m | Vật liệu: Cao su tổng hợp có sợi bố giữa 2 lớp cao su, đường kính D42, dày 8mm | ||
| 151 | Ống cao su có bố D49 | 2 | m | Vật liệu: Cao su tổng hợp có sợi bố giữa 2 lớp cao su, đường kính D49, dày 8mm | ||
| 152 | Ống cao su có bố D60 | 3 | m | Vật liệu: Cao su tổng hợp có sợi bố giữa 2 lớp cao su, đường kính D60, dày 8mm | ||
| 153 | Ống gas lạnh D20 (đồng) | 6 | m | Vật liệu: đồng thau; đường kính D20mm, dày 0,7mm | ||
| 154 | Ống gen cách điện D6 | 38 | m | Vật liệu: sợi thủy tinh cách điện có phủ lớp silicone bề mặt | ||
| 155 | Phe hãm inox304 D4 | 12 | cái | Vật liệu: Inox304; đường kính 4mm | ||
| 156 | Phớt áp lực 25x45x11 | 1 | bộ | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 25x45x11 | ||
| 157 | Phớt áp lực 42x22x11 | 1 | bộ | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 42x22x11 | ||
| 158 | Phớt áp lực 52x30x11 | 1 | bộ | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 52x30x11 | ||
| 159 | Phớt áp lực 70x35x12 | 1 | bộ | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước 70x35x12 | ||
| 160 | Phớt bơm lắc tay D35x25x14 | 2 | cái | Vật liệu: cao su NBR; Kích thước: D35x25x14 | ||
| 161 | Phớt cao su D75x100x12 | 1 | cái | Vật liệu: cao su NBR; Kích thước: D35x25x14 | ||
| 162 | Phớt kín dầu áp lực D35x25x30 | 2 | bộ | Vật liệu: cao su NBR; Kích thước: D35x25x30 | ||
| 163 | Phớt kín nhớt D55x40x8 | 8 | cái | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D55x40x8 | ||
| 164 | Phớt kín nhớt D60x50x10 | 4 | cái | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D60x50x10 | ||
| 165 | Phớt kín nhớt D75x55x10 | 2 | cái | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D75x55x10 | ||
| 166 | Phớt kín nhớt D90x60x15 | 2 | cái | Vật liệu cao su tổng hợp; kích thước D75x55x10 | ||
| 167 | Phớt mặt chà D35x25x5 | 5 | bộ | Vật liệu: Vòng quay: Plastic Carbon; Vòng đệm tĩnh: Ceramic: Phốt thứ cấp: Cao su EPDM; Lò xo & các bộ phận khác: SUS 316; KT: D35x25x5 | ||
| 168 | Phớt mặt chà D40x30 | 3 | bộ | Vật liệu: Vòng quay: Plastic Carbon; Vòng đệm tĩnh: Ceramic: Phốt thứ cấp: Cao su EPDM; Lò xo & các bộ phận khác: SUS 316; KT: D40x30 | ||
| 169 | Que hàn 4mm | 350 | kg | Que hàn thép, hàn hồ quang điện, đường kính 4mm; chiều dài 400mm; nhóm Titan cao; TCVN 6259 - 6:1996 | ||
| 170 | Que hàn inox 304 | 2 | kg | Que hàn inox 304; Kích thước: 4.0 x 400 mm; Tiêu chuẩn E308-16 | ||
| 171 | Sợi thủy tinh Fibreglass 30 gsm | 38 | kg | Dạng tấm khổ 5mx1m; Vật liệu: sợi thủy tinh đan xen nhau; Màu sắc: trắng; Thành phần 30g không nhiễm kiềm | ||
| 172 | Sơn men cách điện EL601 (350mml/hộp) | 4 | hộp | Sơn men cách điện: Điện áp cách điện: 2600 volts; Nhiệt độ cách điện: 155 độ C /310 độ F; trọng lượng: 432g. Tương đương chất lượng với Sơn men cách điện Sprayon EL-601 | ||
| 173 | Sơn chống rỉ xám -AM1602 Thế hệ mới | 237 | lít | Loại gốc alkyd.; màu xám; sơn 1 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn chống rỉ xám -AM1602 Thế hệ mới | ||
| 174 | Sơn đen Thế hệ mới RAL 9004 | 38 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy ; màu đen; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn đen Thế hệ mới RAL 9004 | ||
| 175 | Sơn đỏ cờ Thế hệ mới RAL 3000 | 10 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy; màu đỏ cờ; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn đỏ cờ Thế hệ mới RAL 3000 | ||
| 176 | Sơn đỏ nâu Thế hệ mới RAL 3009 | 25 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy; màu đỏ nâu; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn đỏ nâu RAL3009 Thế hệ mới | ||
| 177 | Sơn phủ xám sáng Thế hệ mới RAL 7038 | 120 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy; màu xám sáng; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn phủ xám sáng Thế hệ mới RAL 7038 | ||
| 178 | Dung môi Epoxy Thinner No17 | 10 | lít | Dung môi pha sơn gốc Epoxy;Tỉ lệ pha: 5%-10%; Màu sắc: trong; Tương đương chất lượng với Dung môi Epoxy Thinner No17 | ||
| 179 | Sơn SigmaDur550 Back 8000 | 5 | lít | Loại sơn phủ bóng gốc polyurethane; Sơn 2 thành phần; Màu sơn: Đen; Chiều dày sơn khô: 75 Microns Tương đương chất lượng với Sơn sigmaDur550 Back 8000 | ||
| 180 | Sơn Sigmaguard CSF 585 (sơn thực phẩm) | 80 | lít | Loại sơn phủ epoxy hai thành phần, không dung môi, không chứa amin; Màu trắng-bóng; Đạt tiêu chuẩn 61 của NSF / ANSI cho nước uống; Tương đương chất lượng với Sơn Sigmaguard CSF 585 | ||
| 181 | Sơn Sigma Rine 48 White 7000 | 10 | lít | Loại sơn phủ gốc alkyd; Sơn 1 thành phần; Chiều dày sơn khô: 45 Microns; Màu sơn: trắng; Tương đương chất lượng với Sơn Sigma Rine 48 White 7000 | ||
| 182 | Sơn trắng Thế hệ mới RAL 9003 | 45 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy ; màu trắng; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn trắng Thế hệ mới RAL 9003 | ||
| 183 | Sơn vàng kem Thế hệ mới RAL 1015 | 50 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy ; màu vàng kem; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng kem Thế hệ mới RAL 1015 | ||
| 184 | Sơn vàng Thế hệ mới RAL 1028 | 20 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy ; màu vàng; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng Thế hệ mới RAL 1028 | ||
| 185 | Sơn xanh dương Thế hệ mới RAL3452 | 10 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy ; màu xanh dương; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng Thế hệ mới RAL3452 | ||
| 186 | Sơn xanh lá Thế hệ mới RAL 6029 | 70 | lít | Loại gốc nhựa Epoxy ; màu xanh lá; sơn 2 thành phần. Tương đương chất lượng với Sơn vàng Thế hệ mới RAL 6029 | ||
| 187 | Tai hồng inox304 M14x140 | 4 | bộ | Vật liệu: inox304; Có thân hình trụ được tiện ren và đặc biệt đầu mũ được tạo 2 tai; Kích thước M14x140 | ||
| 188 | Tay mở van thép D150 | 3 | cái | Vật liệu: thép; kích thước D150mm | ||
| 189 | Tăng đơ thép Kt300x50 | 4 | cái | Vật liệu: thép; 2 đầu móc; kích thước Kích thước 300x50mm | ||
| 190 | Tấm mê ca Kt1400x900x4 | 1 | tấm | Là tấm nhựa Acrylic; màu trong suốt; Kích thước 1400x900x4mm | ||
| 191 | Tết chì D12 | 8 | m | Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Đường kính D12mm | ||
| 192 | Tết chì D6 | 8 | m | Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Đường kính D6mm | ||
| 193 | Tết chì D8 | 17 | m | Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Đường kính D8mm | ||
| 194 | Tết chì L20x20 | 8 | m | Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton;Kích thước L20x20mm | ||
| 195 | Tết chì L22x22 | 6 | m | Loại dây tết chèn graphite tẩm chì chịu nhiệt độ cao lên tới 600 độ C; Gia cố bằng sợi cotton; Kích thước L22x22mm | ||
| 196 | Ty van inox304 D20x250 | 2 | cái | Vật liệu: inox304; Kích thước D20x250mm | ||
| 197 | Ty van inox304 D20x300 | 3 | cái | Vật liệu: inox304; Kích thước D20x300mm | ||
| 198 | Thiếc hàn 0,8 mm(100gam/cuộn) | 3 | cuộn | Thành phần 63%SN, 37%Pb; đường kính 0,8mm; (100gam/cuộn) | ||
| 199 | Vải chống amiang 2mmx1m (25 kg/cuộn) | 3 | cuộn | Cấu tạo đan xen từ sợi dọc và sợi ngang amiăng; Độ chịu lửa: 300 độ C ~ 550 độ C | ||
| 200 | Van 1 chiều D60 (đồng) | 2 | cái | Vật liệu đồng; sử dụng van một chiều dạng bi inox 304; 2 mặt bích bắt ống D60mm. | ||
| 201 | Van cửa mặt bích Dy34 | 2 | cái | Van cửa mặt bích Dy34 (đồng). Dạng van: Van cửa ty nổi, Nhiệt độ cho phép: 0-200 độ C, tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10k | ||
| 202 | Van mặt bích thép Dy76 | 1 | cái | Van cửa mặt bích Dy76 (đồng). Dạng van: Van cửa ty nổi, Nhiệt độ cho phép: 0-200 độ C, tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10k | ||
| 203 | Van ren đồng Dy27 | 3 | cái | Van ren Dy27 (đồng). Dạng van: Van bi đồng tay gạt, Nhiệt độ cho phép: 0-120 độ C, Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 21 / ISO 228-1-1991 | ||
| 204 | Van ren đồng Dy42 | 2 | cái | Van ren Dy42 (đồng). Dạng van: Van bi đồng tay gạt, Nhiệt độ cho phép: 0-120 độ C, Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 21 / ISO 228-1-1991 | ||
| 205 | Vành chặn bạc inox304 D200x160x20 | 1 | cái | Vật liệu: inox304; kích thước D200x160x20mm | ||
| 206 | Véc ni cách điện | 74 | lít | Véc ni cách điện, chịu nhiệt có pha Protectant. Tương đương chất lượng với Véc ni cách điện THIFE | ||
| 207 | Vít inox304 M8x30 | 198 | bộ | Vật liệu: inox304; kích thước M8x30mm | ||
| 208 | Vòng bi 30208 SKF | 2 | cái | Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 18 mm; Độ dày (T): 19.75 mm; Loại vòng bi: Vòng bi côn. Tương đương chất lượng với Vòng bi 30208 SKF | ||
| 209 | Vòng bi 6202 SKF | 2 | cái | Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6202 SKF | ||
| 210 | Vòng bi 6205 SKF | 14 | cái | Đường kính trong (d): 25 mm; Đường kính ngoài (D): 52 mm; Độ dày (B): 15 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6205 SKF | ||
| 211 | Vòng bi 6207 SKF | 3 | cái | Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 17 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6207 SKF | ||
| 212 | Vòng bi 6303 SKF | 4 | cái | Đường kính trong (d): 17 mm; Đường kính ngoài (D): 47 mm; Độ dày (B): 14 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6303 SKF | ||
| 213 | Vòng bi 6304 SKF | 5 | cái | Đường kính trong (d): 20 mm; Đường kính ngoài (D): 52 mm; Độ dày (B): 15 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6304 SKF | ||
| 214 | Vòng bi 6306 SKF | 14 | cái | Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6306 SKF | ||
| 215 | Vòng bi 6308 SKF | 4 | cái | Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; Loại vòng bi: Vòng bi cầu. Tương đương chất lượng với Vòng bi 6308 SKF | ||
| 216 | Vòng bi NU 312 SKF | 1 | cái | Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130 mm; Độ dày (B): 31 mm; Loại vòng bi: Vòng đũa đỡ. Tương đương chất lượng với Vòng bi NU 312 SKF | ||
| 217 | Vòng sin áp lực D12x3 | 8 | cái | Vật liệu: cao su NBR; đường kính D12x3 | ||
| 218 | Vòng sin áp lực D25x4 | 16 | cái | Vật liệu: cao su NBR; đường kính D25x4 | ||
| 219 | Vòng sin áp lực D35x4 | 12 | cái | Vật liệu: cao su NBR; đường kính D35x4 | ||
| 220 | Xút tẩy cáu cặn | 183 | lít | Xút tẩy rửa cáu cặn; dung dịch trong suốt không màu. Tương đương chất lượng với Xút tẩy AT4000 | ||
| 221 | Vòng sin cao su D250x 6 | 2 | cái | Vật liệu: cao su NBR; đường kính D250x 6 | ||
| 222 | Vòng sin cao su D200x6 | 4 | cái | Vật liệu: cao su NBR; đường kính D200x6 | ||
| 223 | Vũ mỡ thép D8 | 10 | cái | Vật liệu: thép; đường kính 8mm | ||
| 224 | MÁY YANMAR - 6HYM-ETE: | 1 | Máy | MÁY YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 225 | Bạc đầu to biên 126613-23320 | 1 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 226 | Bơm nước biển 126613-42012-C | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 227 | Đệm đồng D20 | 20 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 228 | Đệm lót (126625-33021) | 4 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 229 | Đệm lót (126625-33939) | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 230 | Đệm nắp ca bô máy YANMAR - 6HYM-ETE | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 231 | Đệm nắp máy 126613-01353 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 232 | Gioăng bô hút 126634-12131 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 233 | Gioăng bô xả 126634-13212 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 234 | Gioăng các te 126630-01734 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 235 | Gioăng cao su (24321) | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 236 | Gioăng cao su (24322) | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 237 | Gioăng cao su (24339) | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 238 | Gioăng đệm bơm nước ngọt máy YANMAR - 6HYM-ETE | 1 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 239 | Gioăng làm kín đầu vòi phun 148616-11930 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 240 | Gioăng ống dầu vòi phun máy YANMAR - 6HYM-ETE | 12 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 241 | Gioăng sinh hàn khí nạp máy YANMAR - 6HYM-ETE | 1 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 242 | Gioăng van 1 chiều BCA máy YANMAR - 6HYM-ETE | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 243 | Kẽm chống ăn mòn (27200-400300) | 12 | cục | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 244 | Lọc dầu nhờn 126677-35400 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 245 | Lọc gió tua bin 119593-18880 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 246 | Lọc tinh dầu cháy 41650-501140 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 247 | Lọc thô dầu cháy 41650-501141 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 248 | Phớt BCA máy YANMAR - 6HYM-ETE | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 249 | Phớt kín nhớt bơm nước ngọt 126665-43400 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 250 | Phớt làm kín xu páp 126634-11340 | 24 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 251 | Phớt mặt chà bơm nước ngọt 126630-43161 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 252 | Trục bơm nước ngọt 126660-43241 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 253 | Vòng bi bơm nước ngọt 24101-063054 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 254 | Vòng đệm tua bin XNN171107 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 255 | Vòng đệm tua bin XNH191305 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 256 | Vòng đệm tua bin XNH261605 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy YANMAR - 6HYM-ETE | ||
| 257 | MÁY 6135 CAF | 1 | Máy | MÁY 6135 CAF | ||
| 258 | Dây cua roa B54 | 2 | sợi | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 259 | Đệm đồng D20 | 40 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 260 | Đệm đồng nắp máy 6135 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 261 | Đệm đồng vòi phun máy 6135 | 12 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 262 | Điều tốc máy 6135 | 1 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 263 | Gioăng bô hút máy 6135 | 12 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 264 | Gioăng bô xả máy 6135 | 12 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 265 | Gioăng đệm bơm nước biển máy 6135 | 2 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 266 | Gioăng đệm bơm nước ngọt máy 6135 | 2 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 267 | Gioăng nắp ca bô máy 6135 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 268 | Gioăng nắp ca bô máy 6135 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 269 | Gioăng ống dầu vòi phun máy 6135 | 24 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 270 | Gioăng sinh hàn nước máy 6135 | 8 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 271 | Gioăng sinh hàn nhớt máy 6135 | 8 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 272 | Gioăng van rúp B máy 6135 | 12 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 273 | Kim phun máy 6135 | 12 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 274 | Lọc dầu cháy máy 6135 | 4 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 275 | Lọc gió máy 6135 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 276 | Nắp sinh hàn inox máy 6135 | 3 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 277 | Piston-longo BCA máy 6135 | 6 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 278 | Phớt BCA máy 6135 | 4 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 279 | Phớt gít xu páp máy 6135 | 48 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 280 | Phớt kín nhớt bơm nước biển máy 6135 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 281 | Phớt kín nhớt bơm nước ngọt máy 6135 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 282 | Phớt mặt chà bơm nước biển máy 6135 | 2 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 283 | Phớt mặt chà bơm nước ngọt máy 6135 | 2 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 284 | Trục bơm nước biển máy 6135 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 285 | Van 1 chiều máy 6135 | 12 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy 6135 CAF | ||
| 286 | MÁY XUỒNG YANMAR 3JH37-36CV | 1 | Máy | MÁY XUỒNG YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 287 | Cánh bơm cao su bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 288 | Dây ga 3m | 1 | sợi | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 289 | Dây số 3m | 1 | sợi | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 290 | Đệm đồng D12 | 10 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 291 | Đệm đồng vòi phun máy YANMAR 3JH37 | 3 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 292 | Gioăng đệm bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 | 1 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 293 | Gioăng ống dầu vòi phun máy YANMAR 3JH37 | 6 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 294 | Gioăng sinh hàn nước máy YANMAR 3JH37 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 295 | Gioăng van rúp B máy YANMAR 3JH37 | 3 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 296 | Kim phun máy YANMAR 3JH37 | 3 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 297 | Lọc dầu cháy máy YANMAR 3JH37 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 298 | Lọc dầu nhờn máy YANMAR 3JH37 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 299 | Phớt BCA máy YANMAR 3JH37 | 2 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 300 | Phớt kín nhớt bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 | 1 | cái | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 301 | Phớt mặt chà bơm nước biển máy YANMAR 3JH37 | 1 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV | ||
| 302 | Van 1 chiều máy YANMAR 3JH37 | 2 | bộ | Chuyên dụng dành cho máy xuồng YANMAR 3JH37-36CV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi