Gói thầu: Gói thầu mua sắm lô kim tiêm y tế, kim chuyên dụng, vít xương, mask thở phục vụ hoạt động Bệnh viện đa khoa huyện Mường Khương và các phòng khám đa khoa khu vực năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004624-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm lô kim tiêm y tế, kim chuyên dụng, vít xương, mask thở phục vụ hoạt động Bệnh viện đa khoa huyện Mường Khương và các phòng khám đa khoa khu vực năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí + bảo hiểm y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 11:47:00 đến ngày 2020-10-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 470,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm cho ăn, cỡ 50ml | 300 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 20.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bơm tiêm Insulin 1ml | 18.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 11.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 30.500 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bơm tiêm nhựa vô trùng dùng một lần dung tích 50ml | 800 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 80.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Kim chọc dò số 25G | 800 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 14.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 500 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Kim lấy thuốc | 40.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Kim cánh bướm các số | 15.000 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Vít xương cứng 3.5 mm x 18 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Vít xương cứng 3.5 x 22mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Vít xương cứng 3.5 x 28mm | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Vít xương cứng 4.5 x38 mm | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Vít xương cứng 4.5 x36 mm | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Vít xương cứng 4.5 x 42mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Mask oxy các số | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Mask khí dung các cỡ | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Mask thở ampu các số | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi