Gói thầu: Mua sắm vật tư và công cụ dụng cụ phục vụ mạng lưới trạm KTTV năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201021465-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đài Khí Tượng Thủy Văn Khu Vực Nam Trung Bộ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư và công cụ dụng cụ phục vụ mạng lưới trạm KTTV năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200921171
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 17:09:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 497,890,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,400,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giản đồ nhiệt Liên Xô 2.500 Tờ Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
2 Giản đồ Áp Liên Xô 3.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
3 Giản đồ áp ký Đức 2.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
4 Giản đồ Nhiệt Đức 2.500 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
5 Giản đồ Ẩm ký Đức 3.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
6 Giản đồ mưa TQ 4.000 Tờ Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
7 Giản đồ Anh nắng thẳng 1.200 Tờ Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
8 Giản đồ nắng Anh Cong ngắn 1.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
9 Giản đồ nắng Anh Cong dài 800 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
10 Giản đồ nắng Đức thẳng 1.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
11 Giản đồ nắng Đức cong ngắn 800 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
12 Giản đồ nắng Đức cong dài 1.000 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
13 Giản đố gió Munro 300 Tờ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
14 Sổ SKT1 200 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
15 Sổ SKT2 150 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
16 Sổ SKT3 100 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
17 Sổ SKT13a 50 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
18 SKN1a 20 Quyển Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
19 Bóng Pilot N10 150 Quả Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
20 Bóng Pilot N20 500 Quả Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
21 Bóng Pilot N30 150 Quả Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
22 Dây Cuaroa máy mưa SL-1,3 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
23 Mực máy ký 70 Lọ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
24 Ngòi bút nhiệt, áp ký (sắt) 30 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
25 Ngòi bút nhiệt, áp ký (dạ) 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
26 Nhiệt kế tối cao 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
27 Dây tín hiệu máy gió EL (100m) 1 Cuộn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
28 Dây tin hiệu máy gió Young 2 Cuộn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
29 Nhiệt kế tối thấp 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
30 Nhiệt kế tối thường 20 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
31 Bộ ẩm biểu 4 Bộ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
32 Nhiệt kế cong Savinop 4 Bộ Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
33 Bảng mạch máy mưa SL3-1 10 Chiếc Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
34 Công tắc từ máy mưa SL3-1 10 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
35 Giấy Piche 300 Túi Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
36 Vải ẩm biểu 100 Túi Theo tiêu chuẩn của ngàng KTTV
37 Đồng hồ máy mưa SL-3 5 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
38 Đồng hồ máy đức ký 5 Cái Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
39 Sổ mực nước N1 500 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
40 Sổ đo sâu N2 50 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
41 Sổ đo lưu lượng nước N3 1.000 Cuốn Theo tiêu chuẩn của ngành KTTV
42 Sổ đo lưu lượng nước N4 500 Cuốn Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
43 Sổ mực nước triều T1 30 Cuốn Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
44 Ngòi bút Stevent 6 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
45 Thước nước cầm tay 10 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
46 Ruột sổ mực nước N1 1.500 Tờ Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
47 Đồng hồ bấm giây 5 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
48 Ống nhòm ( quan trắc sóng) 3 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
49 Thủy chí tráng men 30 Mét Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
50 Sổ SHV1 60 Cuốn Theo tiêu chuản ngành KTTV
51 Giản đồ máy tự ghi mực nước Stevent 6 Cuộn Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
52 Thùng đo mưa ( vũ lượng kế) 20 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
53 Ống đo mưa 200 20 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
54 Nhiệt kế nước 20 Cái Theo tiêu chuẩn ngành KTTV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->