Gói thầu: Gói 04: Mua sắm vật tư Y tế cho Trung tâm Y tế huyện Ba Vì năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983790-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói 04: Mua sắm vật tư Y tế cho Trung tâm Y tế huyện Ba Vì năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 17:46:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 920,018,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính vải lụa y tế 5cmx5m | 500 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Phim 18 x 24 | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Phim 24 x 30 | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Phim 30 x 40 | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Bông tẩm cồn | 600 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Chỉ liền kim 3/0 | 900 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Chỉ liền kim 5/0 | 600 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Casset 18x 24 | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Casset 24x 30 | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Casset 30 x 40 | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Cồn 70 độ | 1.200 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Lưỡi dao mổ | 700 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Dung dịch Natriclorid 0,9% | 500 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Găng tay khám size s | 10.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Găng tay khám size m | 20.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | giấy in ảnh siêu âm | 200 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | giấy in máy điện tim 3 cần | 200 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | giấy in máy điện tim 6 cần | 50 | Tệp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 10.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Thuốc hiện hình | 10 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Thuốc rửa phim hãm hình | 10 | Liều | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Bình làm ẩm oxy + Đồng hồ áp kế | 10 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Kìm kẹp kim | 65 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Hộp đựng bông có nắp | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Hộp hấp bông phi 24cm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Hộp inox chữ nhật (đựng bộ dụng cụ thay băng cắt chỉ) | 38 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Hộp chống Shock (hộp chống sốc) | 70 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Khay chữ nhật 30 x 40 | 56 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Kéo cong đầu nhọn dài | 53 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Kéo cong đầu nhọn (cắt chỉ) | 71 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Kéo thẳng đầu tù ( cắt gạc) | 56 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Kéo thẳng đầu nhọn (cắt chỉ) | 63 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Kẹp phẫu tích có mấu | 65 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Kẹp phẫu tích không mấu | 61 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Pank có mấu | 75 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Pank không mấu | 96 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Trụ cắm pank | 56 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Kim châm cứu cỡ 0,25 x 25mm | 1.000 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Kim chấm cứu cỡ 0,30 x 40mm | 2.000 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Kim châm cứu cỡ 0,30 x 50mm | 500 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Kim chích đường máu mao mạch | 240 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 34.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 10.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Ống nghiệm nhựa 5ml dùng 1 lần | 120.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Ống nghiệm nước tiểu 18cm | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Ống nghiệm đựng huyết thanh 2 ml có nắp | 4 | túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Giấy in sinh hóa | 400 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Đầu côn vàng | 300 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Đầu côn xanh | 40 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Rotor máy sinh hóa | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Cóng đựng huyết thanh | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Băng chỉ thị 1322 ( hấp ướt) | 50 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Cloramin B 25% | 40 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Anios clean excel D | 200 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Khăn lau tay 1 lần ( màu trắng) | 130 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | SDS Hand rub Dung dịch rửa tay chứa cồn ( 1 lít) | 500 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Steranios 2% ( can 5 lít) Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 300 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Túi nilon xanh dung tích 7kg | 50 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi