Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị nghề trọng điểm Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị nghề trọng điểm Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu giáo dụng nghề nghiệp, việc làm an toàn lao động năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 16:32:00 đến ngày 2020-10-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,925,941,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hút chân không | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bình nước nóng lạnh | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Khay nướng chống dính | 7 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Máy vi tính để bàn | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ1 | |
| 5 | Tủ lạnh | 9 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Ti vi | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Máy điều hoà không khí hai cụm (treo tường) | 3 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Máy điều hoà không khí hai cụm (treo tường) | 4 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Giường đơn | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Đệm | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Giường đôi | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bàn tròn | 9 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Tủ quần áo | 3 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Giá để hành lý | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bàn ghế làm việc | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Két an toàn mini | 2 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Chốt an toàn | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Gương soi | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Giá treo khăn | 3 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Ga trải giường đôi | 8 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ruột chăn đơn | 15 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Vỏ chăn đơn | 35 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ruột chăn đôi | 7 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Vỏ chăn đôi | 4 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Máy hút bụi | 4 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Dụng cụ lau sàn ướt (Loại thông dụng) | 6 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bộ cây lau sàn khô công nghiệp | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bộ cây lau kính | 10 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Thùng rác có nắp | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Khay đựng đồ amenities khách sạn | 10 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Vòi rót rượu | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Quạt đứng công nghiệp | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Máy hút bụi công nghiệp | 2 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Máy scan | 3 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Máy chụp ảnh | 2 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Máy in bằng | 2 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Quạt điện (loại đứng) | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Máy quay phim | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Kẹp búi tóc | 100 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Tủ đầu gường | 5 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Ổ cắm điện dây kéo | 5 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Máy chà sàn | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Máy tháo bu long dùng nguồn một chiều | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Mô hình chiếu sáng thông minh | 2 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 47 | Bộ dụng cụ cầm tay | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 48 | Kìm tháo đầu nối nhanh cho ống dẫn nhiên liệu | 4 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Thiết bị kiểm tra áp suất bơm xăng | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Bộ treo + lái điều khiển bằng điện tổng hợp (cho tháo, lắp) | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 51 | Bộ thiết bị đào tạo vận hành, chẩn đoán động cơ phun xăng trang bị hệ thống điều khiển phối khí thông minh VVT-I kèm theo hộp số tự động | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ3 | |
| 52 | Mô hình hộp số | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 53 | Máy nạp ắc quy có trợ đề | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 54 | Máy hàn xung | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 55 | Máy sấy khí và tách hơi nước | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Máy mài ma tít khô tác động kép | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Súng phun sơn | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Máy đánh bóng | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Máy rửa súng sơn hoạt động khí nén | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Máy ép thủy lực | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Máy cắt và mài tay | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Thiết bị hút dầu thải dùng khí nén | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Thiết bị cấp dầu bôi trơn | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Thiết bị xả khí hệ thống phanh dầu | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Máy phát điện 1 pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Máy phát điện 3 pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Mô hình động cơ phun xăng điện tử | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 68 | Mô đun khoan | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 69 | Rơ le | 3 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Cảm biến điện từ tiệm cận | 2 | Cái | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Bộ thiết bị Robot sinh học | 5 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 72 | Chương trình giảng dạy eLearning - MindSight | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 73 | Lắp đặt, đào tạo và chuyển giao công nghệ | 1 | Gói | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bộ thiết bị Robot di động điều khiển bằng LabVIEW | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | GP1 | |
| 75 | Bộ đào tạo lắp ráp Robot hình người 1 | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 76 | Bộ đào tạo lắp ráp Robot hình người 2 | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 77 | Bộ đào tạo lắp ráp robot ứng dụng AI | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 78 | Bộ thực hành robot di động | 1 | MH | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ2 | |
| 79 | Hệ thống giữ xe | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Mô hình tủ bù trong công nghiệp (Mô hình tủ tụ bù hạ áp) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ4 | |
| 81 | Mô hình thiết bị KNX trong điều khiển thông minh | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V | UQ4 | |
| 82 | Tủ điện công nghiệp | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi