Gói thầu: Gói thầu 3: Mua sắm vật tư cho các tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568, KN595, KN596 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201022803-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm ngư Vùng V
Tên gói thầu Gói thầu 3: Mua sắm vật tư cho các tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568, KN595, KN596 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200511476
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN-Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng V năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 00:51:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,186,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nêm gỗ côn chống thủng (10x30x190mm) 20 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
2 Cột gỗ chống chìm (100x100x2000mm) 10 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
3 Cột gỗ chống chìm (100x100x1200) 10 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
4 Xi măng đông nhanh 25 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
5 Đinh các loại (3,4,5cm) 3 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
6 Đệm cao su tấm dày (5x 300x300mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
7 Đệm cao su tấm dày (5x 400x400mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
8 Kích chống chìm 1200 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
9 Kích chống chìm 600 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
10 Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 5 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
11 Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 5 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
12 Thủy triều vùng biển Việt Nam 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
13 Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
14 Bình CO2 (loại 9L) 3 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
15 Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
16 Kính bảo hộ lao động 25 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
17 Dây đai an toàn 5 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
18 Khẩu trang chống bụi 01 người 150 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
19 Cảo 3 chân cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
20 Loe ống đồng 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
21 Mỏ lết (loại 0-350mm) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
22 Găng tay cao su cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
23 Ủng cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
24 Giấy nhám thô và tinh 10 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
25 Búa gỏ gỉ 4 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
26 Chổi lăn sơn, chổi ve sơn 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
27 Thước lá 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
28 Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
29 Đục sắt mũi dẹt 22 mm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
30 Cao su tấm cách điện dầy 4mm 2 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
31 Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
32 Kìm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
33 Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
34 Kéo cắt cáp, cắt sắt 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
35 Đinh vít các loại 1 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
36 Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) 1 Tấm Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
37 Hóa chất xử lý nước làm mát 100 lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
38 Gasket chi tiết máy (Theo Code trong cataloge) 5 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
39 Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
40 Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
41 Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
42 Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 V, 32V (Theo Code trong cataloge) 5 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
43 Bóng đèn sợi đốt 24V 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
44 Bóng điện ống 45 cm 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
45 Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
46 Dây thép (Φ 2,5-3) 5 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
47 Đệm va cao su (lốp Φ 800) 3 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
48 Cờ Kiểm ngư 4 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
49 Xà phòng 50 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
50 Vải lau mịn công nghiệp 3 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
51 Cồn công nghiệp 3 Lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
52 Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
53 Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
54 Cánh bơm nước làm mát máy chính 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
55 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
56 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 8 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
57 Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code ttong cataloge) 6 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
58 Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
59 Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
60 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloged 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
61 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
62 Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
63 Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloged 1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
64 Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
65 Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
66 Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
67 Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
68 Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
69 Giẻ lau công nghiệp 100 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
70 Pháo dù màu đỏ 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
71 Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
72 Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
73 Đuốc cầm tay màu đỏ 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
74 Xi măng đông nhanh 25 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
75 Đinh các loại (3,4,5cm) 3 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
76 Búa đóng đinh (loại 0.5kg) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
77 Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
78 Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
79 Kích chống chìm 1200 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
80 Kích chống chìm 600 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
81 Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷlệ 1/25.000 5 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
82 Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 5 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
83 Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
84 Bình CO2 (loại 9L) 3 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
85 Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
86 Khẩu trang chống bụi 01 người 150 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
87 Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
88 Cảo 3 chân cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
89 Loe ống đồng 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
90 Găng tay cao su cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
91 Ủng cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
92 Giẩy nhám thô và tinh 10 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
93 Búa gỏ gỉ 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
94 Chổi lăn sơn, Chổi ve sơn 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
95 Sào móc (3-5 m) 3 Cây Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
96 Thước lá 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
97 Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
98 Đục sắt mũi dẹt 22 mm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
99 Cao su tẩm cách điện dầy 4mm 2 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
100 Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
101 Kìm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
102 Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phâm 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
103 Kéo cắt cáp, cắt sắt 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
104 Đinh vít các loại 1 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
105 Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) 1 Tấm Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
106 Gasket chi tiết máy (Theo Code trong cataloge) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
107 Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
108 Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
109 Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
110 Bóng đèn bảng điều khiến các loại 12 V, 18 V, 24 V. 32V (Theo Code trong cataloge) 5 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
111 Bóng đèn sợi đốt 24V 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
112 Bóng điện ống 45 cm 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
113 Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
114 Dây thép (Φ 2,5-3) 5 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
115 Đệm va cao su (lốp Φ 800) 3 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
116 Cờ Kiểm ngư 4 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
117 Xà phòng 50 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
118 Vải lau mịn công nghiệp 3 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
119 Cồn công nghiệp 3 Lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
120 Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
121 Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
122 Cánh bơm nước làm mát máy chính 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
123 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
124 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 8 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
125 Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) 6 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
126 Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
127 Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
128 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
129 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
130 Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
131 Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
132 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
133 Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
134 Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
135 Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
136 Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
137 Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
138 Tuýt thử dầu nước 1 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
139 Giẻ lau công nghiệp 100 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
140 Xà phòng 50 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
141 Xi măng đông nhanh 25 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
142 Đinh các loại (3,4,5cm) 3 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
143 Búa đóng đinh (loại 0.5kg) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
144 Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) 0,1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
145 Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
146 Kích chống chìm 1200 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
147 Kích chống chìm 600 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
148 Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 5 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
149 Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 5 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
150 Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
151 Bình bột MFZ8 (loại 8kg) 3 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
152 Bình CO2 (loại 9L) 3 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
153 Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
154 Khẩu trang chống bụi 01 người 150 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
155 Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
156 Cảo 3 chân cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
157 Loe ống đồng 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
158 Mỏ lết (loại 0-350mm) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
159 Găng tay cao su cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
160 Ủng cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
161 Giây nhám thô và tinh 10 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
162 Búa gỏ gỉ 4 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
163 Chổi lăn sơn, chổi ve sơn 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
164 Sào móc (3-5 m) 3 Cây Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
165 Thước lá 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
166 Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
167 Đục sắt mũi dẹt 22 mm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
168 Cao su tấm cách điện dầy 4mm 6 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
169 Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
170 Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
171 Kéo cắt cáp, cắt sắt 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
172 Đinh vít các loại 1 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
173 Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) 1 Tấm Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
174 Gasket chi tiết máy (Theo Code trong cataloge) 5 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
175 Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
176 Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
177 Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
178 Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 N, 32V (Theo Code trong cataloge) 5 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
179 Bóng đèn sợi đốt 24V 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
180 Bóng điện ống 45 cm 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
181 Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
182 Dây thép (Φ 2,5-3) 5 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
183 Đệm va cao su (lốp Φ 800) 3 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
184 Cờ Kiểm ngư 4 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
185 Vải lau mịn công nghiệp 3 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
186 Cồn công nghiệp 3 Lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
187 Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
188 Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
189 Cánh bơm nước làm mát máy chính 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
190 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
191 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 8 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
192 Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) 6 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
193 Phin lọc dâu nhờn (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
194 Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
195 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
196 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thahh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
197 Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
198 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
199 Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
200 Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
201 Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
202 Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
203 Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
204 Pháo dù màu đỏ 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
205 Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
206 Đuốc cầm tay màu trắng 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
207 Đuốc cầm tay màu đỏ 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
208 Nêm gỗ côn chống thủng (10x30xl90mm) 20 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
209 Cột gỗ chống chìm ( 100x 100x2000mm) 10 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
210 Cột gồ chổng chìm ( 100x100x1200) 10 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
211 Rìu chặt cáp 1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
212 Xi măng đông nhanh 25 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
213 Đinh các loại (3,4,5cm) 3 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
214 Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
215 Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
216 Kích chống chìm 1200 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
217 Kích chống chìm 600 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
218 Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
219 Kính bảo hộ lao động 20 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
220 Dây đai an toàn 5 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
221 Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
222 Tuốc nơ vít đầu +, - lớn nhỏ 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
223 Bộ lục lăng đủ kích thước 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
224 Kìm mũi nhọn mở trong 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
225 Kìm mũi nhọn mở ngoài 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
226 Búa đồng 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
227 Búa cao su 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
228 Cảo 3 chân cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
229 Loe ống đồng 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
230 Mỏ lết (loại 0-350mm) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
231 Thước kẹp 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
232 Thước đo dầu 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
233 Thước đo nước 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
234 Mỡ công nghiệp 20 Thùng Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
235 Kìm điện 1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
236 Mỏ hàn điện sợi đốt (hàn thiếc) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
237 Can nhôm đựng xăng dầu loại (20-30 lít) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
238 Găng tay cao su cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
239 Ủng cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
240 Giấy nhám thô và tinh 10 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
241 Búa gỏ gỉ 4 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
242 Chổi lăn sơn, chổi ve sơn 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
243 Thước lá 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
244 Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
245 Đục sắt mũi dẹt 22 mm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
246 Cao su tấm cách điện dầy 4mm 6 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
247 Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
248 Mani 1/2- 2T, 5/8-3,5T 6 cẩi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
249 Vịt dầu (can 3,5 lít) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
250 Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
251 Kéo cắt cáp, cắt sắt 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
252 Cờ lê lực đầu 3/4”, (100-500) Nm 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
253 Đá mài cho máy mài cầm tay 1 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
254 Bu lông, đai ốc các loại (M5-M36) 5 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
255 Đinh vít các loại 1 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
256 Băng đính cách điện 10 Cuộn Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
257 Tuýt thử dầu nước 1 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
258 T-rết mỡ 8, 10, 12 mm 1 m Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
259 T-rết chì 8mm 1 m Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
260 Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) 1 Tấm Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
261 Hóa chất xử lý nước làm mát 100 lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
262 Bóng đèn huỳnh quang 60 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
263 Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
264 Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
265 Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
266 Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 V, 32V (Theo Code trong cataloge) 5 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
267 Bóng đèn sợi đốt 220V-60 w (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
268 Cờ Kiểm ngư 4 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
269 Xà phòng 50 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
270 Vải lau mịn công nghiệp 3 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
271 Cồn công nghiệp 3 Lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
272 Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
273 Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
274 Phin lọc gió ( Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
275 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 8 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
276 Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) 6 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
277 Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
278 Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
279 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 0 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
280 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
281 Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
282 Cánh bom nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
283 Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
284 Pháo dù màu đỏ 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
285 Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
286 Đuốc cầm tay màu trắng 2 Quả Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
287 Đuốc cầm tay màu đỏ 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
288 Nêm gỗ côn chống thủng (10x30x190mm) 20 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
289 Cột gỗ chống chìm (100xl00x2000mm) 10 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
290 Cột gỗ chống chìm (100x100x1200) 10 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
291 Rìu chặt cáp 1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
292 Xi măng đông nhanh 25 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
293 Đinh các loại (3,4,5cm) 3 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
294 Đệm cao su tấm dày (5x 300x300mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
295 Đệm cao su tấm dày (5x 400x400mm) 10 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
296 Kích chống chìm 1200 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
297 Kích chống chìm 600 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
298 Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
299 Tuốc nơ vít đầu +,- lớn nhỏ 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
300 Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
301 Kính bảo hộ lao động 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
302 Dây đai an toàn 5 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
303 Bộ lục lăng đủ kích thước 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
304 Kìm mũi nhọn mở trong 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
305 Kìm mũi nhọn mở ngoài 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
306 Búa đồng 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
307 Búa cao su 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
308 Cảo 3 chân cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
309 Loe ống đồng 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
310 Mỏ lết (loại 0-350mm) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
311 Thước kẹp 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
312 Thước đo dầu 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
313 Thước đo nước 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
314 Mỡ công nghiệp 20 Thùng Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
315 Kìm điện 1 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
316 Mỏ hàn điện sợi đốt (hàn thiếc) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
317 Can nhôm đựng xăng dầu loại (20-30 lit í 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
318 Găng tay cao su cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
319 Ủng cách điện 2 Đôi Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
320 Giấy nhám thô và tinh 10 Tờ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
321 Búa gỏ gỉ 4 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
322 Chổi lăn sơn, chổi ve sơn 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
323 Thước lá 1 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
324 Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
325 Đục sắt mũi dẹt 22 mm 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
326 Cao su tấm cách điện dầy 4mm 4 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
327 Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
328 Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T 4 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
329 Vịt dầu (can 3,5 lít) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
330 Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm 2 Bộ Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
331 Kéo cắt cáp, cắt sắt 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
332 Cờ lê lực đầu 3/4”, (100-500) Nm 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
333 Đá mài cho máy mài câm tay 1 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
334 Bu lông, đai ốc các loại (M5-M36) 5 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
335 Đinh vít các loại 1 kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
336 Băng đính cách điện 10 Cuộn Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
337 Tuýt thử dầu nước 1 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
338 T-rết mỡ 8, 10, 12 mm 1 m Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
339 T-rết chì 8mm 1 m Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
340 Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) 1 Tấm Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
341 Hóa chất xừ lý nước làm mát 100 lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
342 Bóng đèn huỳnh quang 60 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
343 Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
344 Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
345 Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
346 Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 V, 32V (Theo Code trong cataloge) 5 Hộp Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
347 Bóng đèn sợi đốt 220V-60 w (Theo Code trong cataloge) 10 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
348 Cờ Kiểm ngư 4 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
349 Xà phòng 50 Kg Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
350 Vải lau mịn công nghiệp 3 m2 Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
351 Cồn công nghiệp 3 Lít Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
352 Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
353 Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
354 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 4 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
355 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 8 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
356 Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) 6 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
357 Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
358 Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
359 Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) 2 Chiếc Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
360 Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) 2 Thanh Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
361 Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) 2 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
362 Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
363 Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
364 Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
365 Cánh bơm nước biến làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
366 Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->