Gói thầu: Gói thầu 3: Mua sắm vật tư cho các tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568, KN595, KN596 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm ngư Vùng V |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Mua sắm vật tư cho các tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568, KN595, KN596 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511476 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN-Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng V năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 00:51:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,186,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nêm gỗ côn chống thủng (10x30x190mm) | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Cột gỗ chống chìm (100x100x2000mm) | 10 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Cột gỗ chống chìm (100x100x1200) | 10 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Đệm cao su tấm dày (5x 300x300mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Đệm cao su tấm dày (5x 400x400mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Kích chống chìm 1200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Kích chống chìm 600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | 5 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 5 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Thủy triều vùng biển Việt Nam | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bình CO2 (loại 9L) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Kính bảo hộ lao động | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Dây đai an toàn | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Khẩu trang chống bụi 01 người | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Mỏ lết (loại 0-350mm) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Thước lá | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Đục sắt mũi dẹt 22 mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 2 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Kìm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Đinh vít các loại | 1 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Hóa chất xử lý nước làm mát | 100 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Gasket chi tiết máy (Theo Code trong cataloge) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 V, 32V (Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bóng điện ống 45 cm | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Xà phòng | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Vải lau mịn công nghiệp | 3 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Cánh bơm nước làm mát máy chính | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code ttong cataloge) | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloged | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloged | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Giẻ lau công nghiệp | 100 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Pháo dù màu đỏ | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Pháo hoa hình ngôi sao màu đỏ | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Đuốc cầm tay màu đỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Búa đóng đinh (loại 0.5kg) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Kích chống chìm 1200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Kích chống chìm 600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷlệ 1/25.000 | 5 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 5 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bình CO2 (loại 9L) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Khẩu trang chống bụi 01 người | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Giẩy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Búa gỏ gỉ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Chổi lăn sơn, Chổi ve sơn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Sào móc (3-5 m) | 3 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Thước lá | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Đục sắt mũi dẹt 22 mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Cao su tẩm cách điện dầy 4mm | 2 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Kìm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phâm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Đinh vít các loại | 1 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Gasket chi tiết máy (Theo Code trong cataloge) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Bóng đèn bảng điều khiến các loại 12 V, 18 V, 24 V. 32V (Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Bóng điện ống 45 cm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Xà phòng | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Vải lau mịn công nghiệp | 3 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Cánh bơm nước làm mát máy chính | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Giẻ lau công nghiệp | 100 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Xà phòng | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Búa đóng đinh (loại 0.5kg) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) | 0,1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Kích chống chìm 1200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Kích chống chìm 600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/25.000 | 5 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Hải đồ giấy các vùng biển Việt Nam tỷ lệ 1/100.000 | 5 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Bình bột MFZ8 (loại 8kg) | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Bình CO2 (loại 9L) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Khẩu trang chống bụi 01 người | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Bộ đột gioăng đủ 12 kích thước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Mỏ lết (loại 0-350mm) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Giây nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Sào móc (3-5 m) | 3 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Thước lá | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Đục sắt mũi dẹt 22 mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 6 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Đinh vít các loại | 1 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Gasket chi tiết máy (Theo Code trong cataloge) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 N, 32V (Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Bóng đèn sợi đốt 24V | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Bóng điện ống 45 cm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại (theo catalog) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Dây thép (Φ 2,5-3) | 5 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Đệm va cao su (lốp Φ 800) | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Vải lau mịn công nghiệp | 3 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Cánh bơm nước làm mát máy chính | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Phin lọc dâu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thahh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Cánh bơm nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Pháo dù màu đỏ | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Đuốc cầm tay màu trắng | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Đuốc cầm tay màu đỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Nêm gỗ côn chống thủng (10x30xl90mm) | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Cột gỗ chống chìm ( 100x 100x2000mm) | 10 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Cột gồ chổng chìm ( 100x100x1200) | 10 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Rìu chặt cáp | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Đệm cao su tấm dày(5x 300x300mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Đệm cao su tấm dày(5x 400x400mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Kích chống chìm 1200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Kích chống chìm 600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Kính bảo hộ lao động | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Dây đai an toàn | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Tuốc nơ vít đầu +, - lớn nhỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Bộ lục lăng đủ kích thước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Kìm mũi nhọn mở trong | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Kìm mũi nhọn mở ngoài | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Búa đồng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Búa cao su | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Mỏ lết (loại 0-350mm) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Thước kẹp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Thước đo dầu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Thước đo nước | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Mỡ công nghiệp | 20 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Kìm điện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Mỏ hàn điện sợi đốt (hàn thiếc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Can nhôm đựng xăng dầu loại (20-30 lít) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Thước lá | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Đục sắt mũi dẹt 22 mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 6 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Mani 1/2- 2T, 5/8-3,5T | 6 | cẩi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Vịt dầu (can 3,5 lít) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Cờ lê lực đầu 3/4”, (100-500) Nm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Đá mài cho máy mài cầm tay | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Bu lông, đai ốc các loại (M5-M36) | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Đinh vít các loại | 1 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Băng đính cách điện | 10 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 258 | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | 1 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 259 | T-rết chì 8mm | 1 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Hóa chất xử lý nước làm mát | 100 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Bóng đèn huỳnh quang 60 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 V, 32V (Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 267 | Bóng đèn sợi đốt 220V-60 w (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 268 | Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 269 | Xà phòng | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 270 | Vải lau mịn công nghiệp | 3 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 271 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 272 | Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 273 | Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 274 | Phin lọc gió ( Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 275 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 276 | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 277 | Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 278 | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 279 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 0 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 280 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 281 | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 282 | Cánh bom nước biển làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 283 | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 284 | Pháo dù màu đỏ | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 285 | Pháo hoa hình ngôi sao màu xanh | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 286 | Đuốc cầm tay màu trắng | 2 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 287 | Đuốc cầm tay màu đỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 288 | Nêm gỗ côn chống thủng (10x30x190mm) | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 289 | Cột gỗ chống chìm (100xl00x2000mm) | 10 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 290 | Cột gỗ chống chìm (100x100x1200) | 10 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 291 | Rìu chặt cáp | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 292 | Xi măng đông nhanh | 25 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 293 | Đinh các loại (3,4,5cm) | 3 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 294 | Đệm cao su tấm dày (5x 300x300mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 295 | Đệm cao su tấm dày (5x 400x400mm) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 296 | Kích chống chìm 1200 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 297 | Kích chống chìm 600 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 298 | Sổ nhật ký tàu theo quy định của cục Hàng hải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 299 | Tuốc nơ vít đầu +,- lớn nhỏ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 300 | Đèn pin cầm tay (loại sạc điện) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 301 | Kính bảo hộ lao động | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 302 | Dây đai an toàn | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 303 | Bộ lục lăng đủ kích thước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 304 | Kìm mũi nhọn mở trong | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 305 | Kìm mũi nhọn mở ngoài | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 306 | Búa đồng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 307 | Búa cao su | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 308 | Cảo 3 chân cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 309 | Loe ống đồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 310 | Mỏ lết (loại 0-350mm) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 311 | Thước kẹp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 312 | Thước đo dầu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 313 | Thước đo nước | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 314 | Mỡ công nghiệp | 20 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 315 | Kìm điện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 316 | Mỏ hàn điện sợi đốt (hàn thiếc) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 317 | Can nhôm đựng xăng dầu loại (20-30 lit í | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 318 | Găng tay cao su cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 319 | Ủng cách điện | 2 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 320 | Giấy nhám thô và tinh | 10 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 321 | Búa gỏ gỉ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 322 | Chổi lăn sơn, chổi ve sơn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 323 | Thước lá | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 324 | Vòng kẹp ống các cỡ (ö 10-60mm) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 325 | Đục sắt mũi dẹt 22 mm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 326 | Cao su tấm cách điện dầy 4mm | 4 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 327 | Dụng cụ pha chế, trít ma tít, ê bô xi | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 328 | Ma ní 1/2- 2T, 5/8-3,5T | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 329 | Vịt dầu (can 3,5 lít) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 330 | Bộ nạp gas cho máy lạnh thực phẩm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 331 | Kéo cắt cáp, cắt sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 332 | Cờ lê lực đầu 3/4”, (100-500) Nm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 333 | Đá mài cho máy mài câm tay | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 334 | Bu lông, đai ốc các loại (M5-M36) | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 335 | Đinh vít các loại | 1 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 336 | Băng đính cách điện | 10 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 337 | Tuýt thử dầu nước | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 338 | T-rết mỡ 8, 10, 12 mm | 1 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 339 | T-rết chì 8mm | 1 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 340 | Bìa chì dày 2mm (l,27m xl,27m) | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 341 | Hóa chất xừ lý nước làm mát | 100 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 342 | Bóng đèn huỳnh quang 60 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 343 | Bóng đèn huỳnh quang 120 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 344 | Bóng đèn sợi đốt 127 V - 60w (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 345 | Bóng đèn huỳnh quang loại 15 cm, 25 cm, 30 cm, 35 cm, 45 cm (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 346 | Bóng đèn bảng điều khiển các loại 12 V, 18 V, 24 V, 32V (Theo Code trong cataloge) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 347 | Bóng đèn sợi đốt 220V-60 w (Theo Code trong cataloge) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 348 | Cờ Kiểm ngư | 4 | Lá | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 349 | Xà phòng | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 350 | Vải lau mịn công nghiệp | 3 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 351 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 352 | Phin lọc dầu nhờn máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 353 | Phin lọc dầu đốt máy chính (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 354 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 355 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 356 | Phin lọc dầu nhờn cho Tuabin máy (Theo Code trong cataloge) | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 357 | Phin lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 358 | Phin lọc dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 359 | Phin lọc gió (Theo Code trong cataloge) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 360 | Kẽm chống ăn mòn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 361 | Cánh bơm li tâm nước biển làm mát động cơ lai máy đèn (Theo Code trong cataloge) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 362 | Lọc thô dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 363 | Lọc tinh dầu đốt (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 364 | Lọc dầu nhờn (Theo Code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 365 | Cánh bơm nước biến làm mát động cơ (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 366 | Gioăng làm kín buồng bơm nước biển (Theo code trong cataloge) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi