Gói thầu: Mua hàng hóa tiêu dùng thường xuyên đợt 2 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983121-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Mua hàng hóa tiêu dùng thường xuyên đợt 2 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200712396
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 09:14:00 đến ngày 2020-10-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,668,080,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dập ghim xoay chiều 30 Cái STT 1, Mục 2, Chương V
2 Bấm kim số 10 80 Cái STT 2, Mục 2, Chương V
3 Băng keo trong to 50 Cuộn STT 3, Mục 2, Chương V
4 Băng keo Simili xanh 100 Cái STT 4, Mục 2, Chương V
5 Bao bóng trong 400 Kg STT 5, Mục 2, Chương V
6 Báo cũ 50 Kg STT 6, Mục 2, Chương V
7 Bạt trải nhà 150 m STT 7, Mục 2, Chương V
8 Bì nút 1.000 Cái STT 8, Mục 2, Chương V
9 Bìa A4 120 Ram STT 9, Mục 2, Chương V
10 Bìa Gương A4 5 Ram STT 10, Mục 2, Chương V
11 Bút bi đôi dính bàn 300 Cái STT 11, Mục 2, Chương V
12 Bút bi xanh 10.000 Cái STT 12, Mục 2, Chương V
13 Bút bi xanh 20 Cái STT 13, Mục 2, Chương V
14 Bút lông dầu 2.000 Cái STT 14, Mục 2, Chương V
15 Bút dạ quang (Bút đánh dấu) 30 Cái STT 15, Mục 2, Chương V
16 Bút kim xanh 250 Cái STT 16, Mục 2, Chương V
17 Bút lông dầu 300 Cái STT 17, Mục 2, Chương V
18 Bút viết bảng 800 Cái STT 18, Mục 2, Chương V
19 Bút xoá 20 Cái STT 19, Mục 2, Chương V
20 Cặp 60 lá 20 Cái STT 20, Mục 2, Chương V
21 Cặp ba giây 20F 500 Cái STT 21, Mục 2, Chương V
22 Cặp đục lỗ 200 Cái STT 22, Mục 2, Chương V
23 Cặp trình ký 200 Cái STT 23, Mục 2, Chương V
24 Ghim dắt (nhựa màu) 1.500 Gói STT 24, Mục 2, Chương V
25 Giấy A4 cắt đôi 3.000 ram STT 25, Mục 2, Chương V
26 Giấy A4 nguyên ram 150 ram STT 26, Mục 2, Chương V
27 Giấy A4 nguyên ram 8.000 ram STT 27, Mục 2, Chương V
28 Giấy dán giá 200 Cuộn STT 28, Mục 2, Chương V
29 Giấy ghi chú 400 Cái STT 29, Mục 2, Chương V
30 Giấy in màu A4 300 Ram STT 30, Mục 2, Chương V
31 Giấy nhiệt 1.500 Cái STT 31, Mục 2, Chương V
32 Giấy than 10 Ram STT 32, Mục 2, Chương V
33 Giấy vệ sinh 9.000 Cuộn STT 33, Mục 2, Chương V
34 Ghim dập 23/20 100 Hộp STT 34, Mục 2, Chương V
35 Hồ dán giấy 7.000 ống STT 35, Mục 2, Chương V
36 Kẹp sắt 3.000 Cái STT 36, Mục 2, Chương V
37 Khăn lau tay vuông 10.000 Cái STT 37, Mục 2, Chương V
38 Kim bấm số 10 (ghim dập) 1.500 Hộp STT 38, Mục 2, Chương V
39 Kim bấm số 3 ( ghim dập) 500 Hộp STT 39, Mục 2, Chương V
40 Mực dấu màu đỏ 200 Hộp STT 40, Mục 2, Chương V
41 Nước chùi nhà 40 Bình STT 41, Mục 2, Chương V
42 Nước rửa chén 70 Bình STT 42, Mục 2, Chương V
43 Nước rửa tay 5.000 Bình STT 43, Mục 2, Chương V
44 Nước xả áo quần 300 Bình STT 44, Mục 2, Chương V
45 Pin vuông 9v 100 Viên STT 45, Mục 2, Chương V
46 Pin đại loại D 100 Đôi STT 46, Mục 2, Chương V
47 Pin AAA 2.000 Đôi STT 47, Mục 2, Chương V
48 Pin AA 600 Đôi STT 48, Mục 2, Chương V
49 Pin trung loại C 500 Đôi STT 49, Mục 2, Chương V
50 Sổ công tác 20 Quyển STT 50, Mục 2, Chương V
51 Sợi cao su 150 Kg STT 51, Mục 2, Chương V
52 Sợi dây nilon 20 kg STT 52, Mục 2, Chương V
53 Thùng đựng tài liệu 300 Cái STT 53, Mục 2, Chương V
54 Nước tẩy bồn cầu 40 Bình STT 54, Mục 2, Chương V
55 Xà phòng bột 1.500 Kg STT 55, Mục 2, Chương V
56 Xà phòng bột 1.400 kg STT 56, Mục 2, Chương V
57 Dép phẩu thuật viên 100 đôi STT 57, Mục 2, Chương V
58 Dép nhựa 200 đôi STT 58, Mục 2, Chương V
59 Ca nhựa múc nước 100 cái STT 59, Mục 2, Chương V
60 Bàn chà cán Inox 100 cái STT 60, Mục 2, Chương V
61 Kéo 100 cái STT 61, Mục 2, Chương V
62 Chổi cước 100 cái STT 62, Mục 2, Chương V
63 Ổ khóa cửa (2-3 chìa) 100 STT 63, Mục 2, Chương V
64 Khóa dây 50 cái STT 64, Mục 2, Chương V
65 Giấy in A4 màu vàng 200 ram STT 65, Mục 2, Chương V
66 Tạp dề 60 đôi STT 66, Mục 2, Chương V
67 Găng tay vải 200 cái STT 67, Mục 2, Chương V
68 Bảng tên 500 cái STT 68, Mục 2, Chương V
69 Ghế nhựa vuông cao 100 cái STT 69, Mục 2, Chương V
70 Móc cửa 250 bộ STT 70, Mục 2, Chương V
71 Bản lề vách ngăn cửa phòng vệ sinh 50 bộ STT 71, Mục 2, Chương V
72 Tay nắm đơn điểm cho cửa nhựa lõi thép 150 cái STT 72, Mục 2, Chương V
73 Ủng bảo hộ 100 đôi STT 73, Mục 2, Chương V
74 Áo mưa 50 bộ STT 74, Mục 2, Chương V
75 Mốc đa điểm cửa nhựa lõi thép 500 cái STT 75, Mục 2, Chương V
76 Chốt cửa Inox (chốt ngang) 100 cái STT 76, Mục 2, Chương V
77 Thép kẽm buộc 50 kg STT 77, Mục 2, Chương V
78 Móc nhựa treo rèm màn 200 cái STT 78, Mục 2, Chương V
79 Bình xịt côn trùng 50 cái STT 79, Mục 2, Chương V
80 Bộ Chuông cửa 10 cái STT 80, Mục 2, Chương V
81 Tăm bông 500 hộp STT 81, Mục 2, Chương V
82 Túi đựng áo quần nhân viên 60 cái STT 82, Mục 2, Chương V
83 Xô nhựa ≥160l 30 cái STT 83, Mục 2, Chương V
84 Xô nhựa ≥50l 30 cái STT 84, Mục 2, Chương V
85 Thau nhựa 20 cái STT 85, Mục 2, Chương V
86 Chổi đót 100 cái STT 86, Mục 2, Chương V
87 Ấm chén ck 10 bộ STT 87, Mục 2, Chương V
88 Xô nhựa ≥20l 100 cái STT 88, Mục 2, Chương V
89 Lưỡi dao cắt cỏ 50 cái STT 89, Mục 2, Chương V
90 Chốt cửa inox 150 cái STT 90, Mục 2, Chương V
91 Bao bì đựng rác sinh hoạt và y tế màu xanh, màu vàng 1.100 Kg STT 91, Mục 2, Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->