Gói thầu: Cung cấp con lăn cho tuyến băng tải đơn C1, C2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp con lăn cho tuyến băng tải đơn C1, C2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:40:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,328,914,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Con lăn trụ Ф159x1800m; Model PSV/7.40Y32.159N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 20 | cái | Con lăn trụ Ф159x1800m; Model PSV/7.40Y32.159N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | ||
| 2 | Con lăn cao su Ф159x1800m; Model PSV/7.40Y32, 108/159NYL; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 5 | cái | Con lăn cao su Ф159x1800m; Model PSV/7.40Y32, 108/159NYL; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | ||
| 3 | Con lăn xoắn ốc (tự làm sạch) Φ165x1800mm ; Model PSV/7.40Y32.114/165NM; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 10 | cái | Con lăn xoắn ốc (tự làm sạch) Φ165x1800mm ; Model PSV/7.40Y32.114/165NM; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | ||
| 4 | Con lăn cao su giảm chấn Ф159x600mm; Model PSV/5.30Y20.89/159NA; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 50 | cái | Con lăn cao su giảm chấn Ф159x600mm; Model PSV/5.30Y20.89/159NA; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | ||
| 5 | Con lăn trụ Ф159x600m; Model PSV/7.40Y25.159N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 150 | cái | Con lăn trụ Ф159x600m; Model PSV/7.40Y25.159N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | ||
| 6 | Con lăn côn chỉnh lệch băng tải Ф133xФ220x600mm; Model PSV/C6-FHD.35Y25.133-220NY B600; Yêu cầu kỹ thuật: 1. Starting resistance =70 microns NSX: RULMECA | 50 | cái | Con lăn côn chỉnh lệch băng tải Ф133xФ220x600mm; Model PSV/C6-FHD.35Y25.133-220NY B600; Yêu cầu kỹ thuật: 1. Starting resistance =70 microns NSX: RULMECA | ||
| 7 | Con lăn côn chỉnh lệch băng tải Ф133xФ220x880mm; Model PSV/C6-FHD35Y25.133/220NY B880; Yêu cầu kỹ thuật: 1. Starting resistance =70 microns NSX: RULMECA | 100 | cái | Con lăn côn chỉnh lệch băng tải Ф133xФ220x880mm; Model PSV/C6-FHD35Y25.133/220NY B880; Yêu cầu kỹ thuật: 1. Starting resistance =70 microns NSX: RULMECA | ||
| 8 | Con lăn trụ Ф159x900m; Model PSV/7.40Y32.159N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 40 | cái | Con lăn trụ Ф159x900m; Model PSV/7.40Y32.159N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | ||
| 9 | Con lăn trụ Ф133x1000mm; Model PSV/3.25F18.133N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA | 50 | cái | Con lăn trụ Ф133x1000mm; Model PSV/3.25F18.133N; Yêu cầu kỹ thuật: 1. TIR ex side=70 microns NSX: RULMECA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi