Gói thầu: ПДНГ- 0164 20 HC Cung cấp vật tư kho bãi - mua khuyên treo lắp cáp lắp cáp container.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | ПДНГ- 0164 20 HC Cung cấp vật tư kho bãi - mua khuyên treo lắp cáp lắp cáp container. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022861 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:27:00 đến ngày 2020-10-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 224,651,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ khuyên nối cáp (3khuyên) 16-17 tấn | 50 | Bộ | '-Material:grade 100, alloy steel- Vật liệu: Hợp kim thép 100 -Size: Đường kính thân D = 40mm, Độ dài móc lớn L≥ 250mm, Độ rộng móc lớn E ≥ 150mm, độ dài khuyên nhỏ l ≥190 mm, độ rộng khuyên nhỏ e ≥ 95mm -WLL:16-17 ton -Tải trọng làm việc cho phép 16 - 17tấn -B.L:80 ton -Lực đứt tối thiểu 80 tấn - Chi tiết xem Phụ lục 1 | ||
| 2 | Khuyên đơn nối cáp 13-15 tấn - Соединительное звено для каната | 50 | Cái | '-Material:grade 100, alloy steel - Vật liệu: Hợp kim thép 100 --Size: Đường kính thân D ≥30, Độ dài khuyên L≥ 200mm, Độ rộng khuyên E ≥ 120mm -WLL:13-15 ton -Tải trọng làm việc cho phép 13-15 tấn -B.L: 68 ton - Lực đứt tối thiểu 68 tấn - Chi tiết xem Phụ lục 1 | ||
| 3 | Bảng Mica 80mm *180mm *2.5mm | 600 | Cái | - Vật liệu Mica, KT (H)80mm x (L)180mm x (T)2.5mm, nền xanh chữ trắng - Chi tiết xem Phụ lục 1 | ||
| 4 | Chốt chẻ 3.0mm-5.0mm -шплинт: 3 - 5MM | 1.000 | Cái | Vật liệu (Inox)/шплинт: 3 - 5MM | ||
| 5 | Bao đựng hàng 500mm*1000mm -сумка: (0.5 x 1)M | 1.000 | Cái | Bao dứa KT 500mm*1000mm | ||
| 6 | Bao đựng hàng 900x1200 -сумка: (0.9 x 1.2)M | 1.000 | Cái | Bao dứa KT 900mm*1200mm | ||
| 7 | Dây Kẽm bó ống 3mm -Цинковая проволока: 0.03 MM | 50 | KG | Dây kẽm đường kính 3mm | ||
| 8 | Máy loc không khi | 1 | Cái | Thông số : Điện năng: 220V/50hz Diện tích sử dụng: 22-25 m2 Kích thước: 42.4 x 40 x 13 (cm) Màu sắc: màu trắng Tính năng: loại bỏ tạp chất làm sạch không khí, vi khuẩn, mùi hôi khó chịu, chất gây hại, gây dị ứng Bộ lọc: Màng lọc thô, màng lọc chống dị ứng và màng lọc HEPA khử mùi Catechin từ vỏ dừa Lưu lượng không khí: 37 – 21 – 18 (m3/phút) Độ ồn: 47 – 36 – 29 (dB) Độ tiêu thụ điện: 37 – 21 – 18 (W) Máy có bộ điều khiển từ xa tiện lợi và tính năng hẹn giờ tắt 2 tiếng Bộ cảm biến: Bao gồm cảm biến mùi và độ ẩm | ||
| 9 | Thang rút đôi dài 4 mét | 5 | Cái | Vật liệu nhôm hợp kim, Trọng lượng (kg) 16 Tải trọng tối đa (kg) 150 Chiều cao rút gọn (m) 0,90 Chiều cao tối đa chữ I (m) 4,4 Chiều cao tối đa chữ A (m) 2,2 Kích thước (cm) 93 x 50 x 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi