Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976188 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:53:00 đến ngày 2020-10-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 287,818,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Melab MacConkey Agar hoặc tương đương (Môi trường phân lập và phát hiện Enterobacteria) | 1.860 | đĩa | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 2 | Melab Columbia Agar + 5% sheep blood hoặc tương đương (Môi trường nuôi cấy, phân lập vi sinh vật) | 4.128 | đĩa | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 3 | Melab Mueller Hinton Agar hoặc tương đương (Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật) | 1.032 | đĩa | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 4 | Melab Chocolate Agar + MultiVitox hoặc tương đương (Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc) | 48 | đĩa | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 5 | API 20 E Reagents hoặc tương đương (Bộ hóa chất đi kèm thanh định danh) | 24 | ống | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 6 | API MINERAL OIL hoặc tương đương (Dầu khoáng dùng kèm thanh định danh) | 3 | lọ | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 7 | ZN (Zinc Powder) hoặc tương đương (Bột kẽm dùng cho định danh) | 2 | hộp | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 8 | API 20 E hoặc tương đương (Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và Gram âm) | 375 | thanh | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 9 | API 20 NE hoặc tương đương (Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và Gram âm dễ thích ứng | 225 | thanh | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT | ||
| 10 | Oxidase hoặc tương đương (Khoanh giấy phát hiện nhanh Enzyme Cytochrome) | 750 | khoanh | Chi tiết tại Chương V trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi