Gói thầu: Gói thầu 8: Cung cấp, lắp đặt vật tư thiết bị trạm và đường dây
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 8: Cung cấp, lắp đặt vật tư thiết bị trạm và đường dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327450 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay quỹ đầu tư phát triển |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:27:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,555,646,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị phân phối hợp bộ 110kV ngoài trời cho ngăn máy biến áp | HGIS-T | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 2 | Thiết bị phân phối hợp bộ 110kV ngoài trời cho ngăn đường dây | HGIS-L | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 3 | Thiết bị phân phối hợp bộ 110kV ngoài trời cho ngăn liên lạc | HGIS-C | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 4 | Máy biến điện áp 1 pha, ngoài trời | CVT-115kV | 6 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 5 | Chống sét van 1 pha 96kV/10kA ngoài trời, kèm bộ ghi sét | LA-96kV | 6 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 6 | Cầu dao 72kV-400A (nối đất trung tính phía 110kV) | DS-72kV | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 7 | Chống sét van 1 pha 72kV | LA-72kV | 2 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 110kV |
| 8 | Tủ máy cắt trọn bộ lộ tổng 23kV | MCT-23kV | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 9 | Tủ máy cắt phân đoạn 23kV | MCPĐ-23kV | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 10 | Tủ dao cắm 23kV | DC-23kV | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 11 | Tủ máy cắt trọn bộ lộ đi 23kV | MCXT-23kV | 18 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 12 | Tủ tụ bù 23kV | TB-23kV | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 13 | Tủ đo lường 23kV tỉ số 23:√3 / 0,11:√3 / 0,11:√3kV | TĐL-23kV | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 14 | Tủ máy biến áp tự dùng 23kV (cầu dao+cầu chì) | TD-23kV | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 22kV |
| 15 | Tủ phân phối xoay chiều 380/220V-300A có BCU | AC-380/220V | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 16 | Tủ phân phối một chiều 220V-150A có BCU | DC-220V | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 17 | Tủ chỉnh lưu 380VAC/220VDC - 63A | AC-DC | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 18 | ắc quy 220V-200A.h | 200A.h | 2 | Hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 19 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn MBA T1; T2 và lộ tổng 22kV (CRP1; CRP5) | CRP1-5 | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHỊ THỨ |
| 20 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn đường dây 110kV đi 175 E1.3 Mai Động (CRP2) | CRP2 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHỊ THỨ |
| 21 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn đường dây 110kV đi 171 E1.26 Linh Đàm (CRP4) | CRP4 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHỊ THỨ |
| 22 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn mạch cầu 110kV (CRP3) | CRP3 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHỊ THỨ |
| 23 | Tủ công tơ đo đếm điện năng | TCT | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | THIẾT BỊ - PHẦN NHỊ THỨ |
| 24 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630mm2 | Cu-24kV-1x630mm2 | 600 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Cáp lực trung áp |
| 25 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-3x70mm2 | Cu-24kV-3x70mm2 | 50 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Cáp lực trung áp |
| 26 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630 | ĐC-24kV-1x630NT | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Cáp lực trung áp |
| 27 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630 | ĐC-24kV-1x630TN | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Cáp lực trung áp |
| 28 | Hộp đầu cáp 3 pha 24kV cho cáp (3x70)mm2 ngoài trời | HĐC-24kV-3x70NT | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Cáp lực trung áp |
| 29 | Hộp đầu cáp 3 pha 24kV cho cáp (3x70)mm2 trong nhà | HĐC-24kV-3x70TN | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Cáp lực trung áp |
| 30 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-(3x120+1x95)mm2 | Cu-0,6/1kV-(3x120+1x95)mm2 | 70 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 31 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-(4x16)mm2 | Cu-0,6/1kV-4x16mm2 | 32 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 32 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-(1x50)mm2 | Cu-0,6/1kV-1x50mm2 | 132 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Hệ thống AC/DC |
| 33 | Dây dẫn ACSR-400/51mm2 | ACSR-400/51 | 300 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Vật liệu và phụ kiện khác |
| 34 | Ống hợp kim nhôm AL80/70 | AL80/70 | 42 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Vật liệu và phụ kiện khác |
| 35 | Sứ đỡ thanh cái 110kV | PI-110kV | 12 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Vật liệu và phụ kiện khác |
| 36 | Các loại kẹp cực rẽ nhánh trọn bộ đấu nối. | KCTB | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHẤT THỨ - Vật liệu và phụ kiện khác |
| 37 | Cáp cấp nguồn hạ áp, ruột đồng, cách điện PVC có lớp chống cháy, không có lớp chống nhiễu tiết diện 4x2,5 | Cu/PVC-4x2,5-CC | 1 | Trọn gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHỊ THỨ (Số liệu tham khảo: 1500m) |
| 38 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng, cách điện PVC, có băng đồng chống nhiễu và lớp chống cháy tiết diện | 1 | Trọn gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - PHẦN NHỊ THỨ a. 4x2,5mm2 -Cu/PVC-4x2,5 - Số liệu tham khảo: 4000m b. 4x4mm2 - Cu/PVC-4x4 - Số liệu tham khảo: 1800m c. 7x2.5mm2 - Cu/PVC-7x2.5 - Số liệu tham khảo: 1300m d. 14x2.5mm2 - Cu/PVC14x2.5 - Số liệu tham khảo: 1800m e. Các phụ kiện khác: ống nhựa xoắn HDPE, cút góc các loại ... luồn cáp kiểm tra trọn bộ cho trạm. - 01 lô | |
| 39 | Máy vi tính chủ (Server Computer) & hệ điều hành | Server Computer | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ |
| 40 | Máy tính trạm HMI& hệ điều hành | HMI Computer | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ |
| 41 | Màn hình LCD 27 inh | 2 | chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ | |
| 42 | Máy in Laser A4 | Lazer A4 printer | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ |
| 43 | Thiết bị nghịch lưu 220VDC/220VAC/4kVA trọn bộ | TN-SCADA | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ |
| 44 | Switch quang IEC 61850-layer 2 | SW-Layer2 | 6 | HT | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ |
| 45 | Thiết bị đồng bộ thời gian vệ tinh GPS + angten | GPS clock | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM THIẾT BỊ |
| 46 | Phần mềm điều khiển toàn trạm (Bao gồm cả phần mềm diệt Virus) | PMĐK | 1 | Gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - THIẾT BỊ - MUA SẮM PHẦN MỀM (Trọn gói) |
| 47 | Tủ rack 19’’ lắp đặt các server computer switch, đồng hồ GPS, router...) | Tu-Rack | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - VẬT LIỆU |
| 48 | Cáp quang multi-mode 08 sợi, kèm dây nhẩy quang kết nối mạng LAN các BCU, rơ le, switch quang IEC 61850 | CQ | 1 | Trọn gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - VẬT LIỆU |
| 49 | Cáp mạng CAT6 | CAT6 | 200 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - VẬT LIỆU |
| 50 | Cáp cấp nguồn 2x6mm2 | 2x6mm2 | 60 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - VẬT LIỆU |
| 51 | Cáp cấp nguồn 2x4mm2 | 2x4mm2 | 100 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - VẬT LIỆU |
| 52 | Cáp tiếp đất | 1x16mm2 | 40 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC SCADA - VẬT LIỆU |
| 53 | Thiết bị Raiscom 3000E (bộ tách ghép kênh) | Raiscom 3000E | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 54 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-1 | STM-1 | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 55 | Thiết bị Switch quang layer 3 (WAN EVNHANOI) | SW-Layer3 | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 56 | Thiết bị Switch quang công nghiệp layer 3 (WAN HTĐ) | SW-Layer3-CN | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 57 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/48VDC-30A | TN-TT | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 58 | Hotline A1, B1 (điện thoại bàn loại IP có phím bấm) | DTIP | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 59 | Line switch RS232 | SW-Line | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ |
| 60 | Thiết bị Switch Layer 2, 24 cổng | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ - Hệ thống đo đếm điện năng | |
| 61 | Thiết bị Converter TCP/IP (Bộ chuyển đổi RS485/ethernet) | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ - Hệ thống đo đếm điện năng | |
| 62 | Thiết bị Moden GPRS/3G | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - THIẾT BỊ - Hệ thống đo đếm điện năng | |
| 63 | Tủ chứa thiết bị đo xa (treo tường) 6U-D400 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - VẬT LIỆU | |
| 64 | Tủ thiết bị ETSI 19” (tủ viễn thông) | ESTI19" | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - VẬT LIỆU |
| 65 | Hộp đầu cáp quang ODF 24 cổng và phụ kiện | ODF-24 | 2 | hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC VIỄN THÔNG - VẬT LIỆU |
| 66 | Camera kỹ thuật số (Lắp ngoài trời, kèm phụ kiện lắp đặt ngoài trời) | Camera-KTS-NT | 9 | thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống camera |
| 67 | Camera kỹ thuật số (Lắp trong nhà) | Camera-KTS-TN | 2 | thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống camera |
| 68 | Camera kỹ thuật số loại ốp trần (Lắp trong nhà) | Camera-KTS-TN-OP | 5 | thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống camera |
| 69 | Đầu ghi hình kỹ thuật số | ĐGH-KTS | 1 | thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống camera |
| 70 | Switch 24 cổng Poe | SW-24-POE | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống camera |
| 71 | Màn hình LCD 40inh | LCD-40" | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống camera |
| 72 | Trung tâm xử lý chống đột nhấp | TTXL-ĐN | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống chống đột nhập |
| 73 | Đầu hồng ngoại chống đột nhập | ĐHN-ĐN | 6 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - THIẾT BỊ - Hệ thống chống đột nhập |
| 74 | Hộp đấu dây âm tường (đấu nối nguồn, jack cắm) | HĐD-AT | 7 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống camera |
| 75 | Cáp mạng CAT 6 | 400 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống camera | |
| 76 | Cáp nguồn Camera - 2x0,7mm2 | 2x0,7mm2 | 30 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống camera |
| 77 | Ống HDPE luồn dây ngoài trời | HDPE-40/30 | 500 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống camera |
| 78 | Bàn phím điều khiển HT chống đột nhập | BanphimCĐN | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống chống đột nhập |
| 79 | Còi báo động | Coi | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống chống đột nhập |
| 80 | Cáp tín hiệu 4x0,5mm2 | 4x0,5mm2 | 200 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống chống đột nhập |
| 81 | Cáp nguồn 2x0,7mm2 | 2x0,7mm2 | 30 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống chống đột nhập |
| 82 | Ống HDPE luồn dây ngoài trời | HDPE-40/30 | 300 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | HẠNG MỤC CAMERA VÀ CHỐNG ĐỘT NHẬP - VẬT LIỆU - Hệ thống chống đột nhập |
| 83 | Dây dẫn ACSR 400/51mm2 | 270 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần đường dây đấu nối 110kV | |
| 84 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn tại cột PoocTich | 6 | Chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần đường dây đấu nối 110kV (Mỗi chuỗi bao gồm 09 bát thủy tinh, 01 bộ phụ kiện) | |
| 85 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn tại cột điểm đấu | 6 | Chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần đường dây đấu nối 110kV (Mỗi chuỗi bao gồm 09 bát thủy tinh, 01 bộ phụ kiện) | |
| 86 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn tại cột PoocTich | 6 | Chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần đường dây đấu nối 110kV (Mỗi chuỗi bao gồm 09 bát thủy tinh, 01 bộ phụ kiện) | |
| 87 | Cáp quang ADSS-24S khoảng vượt 500m | 9.029 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 88 | Hộp nối cáp quang 2 đầu (ADSS/ADSS) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 89 | Hộp nối cáp quang 3 đầu (ADSS/ADSS/ADSS) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 90 | Bộ gông treo cáp quang cột thép | 40 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 91 | Bộ gông treo cáp quang cột BTCT | 7 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 92 | Chống rung dây cáp quang | 25 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 93 | Chuỗi đỡ cáp quang | 36 | chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 94 | Chuỗi néo cáp quang | 20 | chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 95 | Kẹp dây cáp quang | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP QUANG - Phần cáp quang | |
| 96 | Ống nhựa PVC luồn cáp D150 | 0,4 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 97 | Ống nhựa PVC luồn cáp D100 | 0,3 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 98 | Ống nhựa PVC luồn cáp D74 | 0,36 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 99 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 0,2 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 100 | Lắp đặt chếch D74 | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 101 | Lắp đặt chếch D100 | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 102 | Lắp đặt chếch D150 | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Ống luồn cáp | |
| 103 | Trụ đỡ máy biến áp tự dùng | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Phần trụ, xà thép | |
| 104 | Kim chống sét KTS-6 | 2 | kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Phần trụ, xà thép | |
| 105 | Cột chiếu sáng | 6 | cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Phần trụ, xà thép | |
| 106 | Cột thép hình 15m | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Phần trụ, xà thép | |
| 107 | Xà thép 11m (XT-11) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Phần trụ, xà thép | |
| 108 | Xà thép 9m (XT-9) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | VẬT LIỆU - Vật liệu và phụ kiện khác - Phần trụ, xà thép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi