Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854263 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:25:00 đến ngày 2020-10-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,485,930,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU, LỚP 6, MÔN TOÁN, Bộ thước đo đạc thí nghiệm (gkế, thước, Cuộn, thước thẳng, … cọc tiêu) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bảng từ trắng (0,4x0,6) + chân đế | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | MÔN VẬT LÝ, Bộ thí nghiệm Vật Lý Lớp 6 (HS) | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cân Roberval 200g & Hộp Quả cân (Dùng chung) | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | MÔN SINH, Bộ dụng cụ thực hành Sinh 6 (GV) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh 6 (HS) | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kính hiển vi XSP-640 | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | MÔN NGỮ VĂN. Bộ tranh Ngữ Văn L6 (24Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | MÔN LỊCH SỬ, Tập ảnh Lịch sử 6 (16 Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ bản đồ Lịch sử 6 (6 Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp phục chế các hiện vật cổ | 2 | Hộp | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | MÔN ĐỊA LÝ, Bộ bản đồ Địa Lý L6 (Bộ/6Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mô hình trái đất...., mặt trăng quay quanh… (có motor chạy bằng điện) | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mô hình trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Quả địa cầu d30 tự nhiên - đế gỗ | 2 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | MÔN NGOẠI NGỮ, Tranh nhựa Tiếng Anh Lớp 6 - (90 tranh) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | MÔN MỸ THUẬT, Bộ tranh Mỹ thuật 7, 8 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giá vẽ chân Inox (1 mặt) | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | MÔN ÂM NHẠC, Đàn Ghita gỗ hồng đào | 4 | Cây | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | MÔN THỂ DỤC, Bộ tranh thể dục lớp 6 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đồng hồ TDTT | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đệm mút có vỏ bọc (10x200x120)cm | 4 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU, LỚP 7, MÔN TOÁN, Bộ thước đo đạc thí nghiệm : Giác kế, cọc tiêu, thước, …. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | MÔN VẬT LÝ, Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ thí nghiệm Âm lớp 7 (HS) | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | MÔN SINH, Bộ dụng cụ thí nghiệm Sinh 7 (GV) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ dụng cụ thí nghiệm Sinh 7 (HS) | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu vật (16 bocan lớn+16 bo can nhỏ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kính hiển vi XSP-640 | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | MÔN CÔNG NGHỆ, Dụng cụ thí nghiệm Công Nghệ L7 (HS+GV+HC) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | MÔN LỊCH SỬ, Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 7 (11Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | MÔN ĐỊA LÝ, Bộ bản đồ Địa Lý lớp 7 (19 Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tập bản đồ thế giới | 2 | Cuốn | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | MÔN NGOẠI NGỮ, Đĩa CD Tiếng Anh 7/1 | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/2 | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ tranh Tiếng Anh 7 (nhựa) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ tranh Tiếng Anh 7 (tranh giấy) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | MÔN THỂ DỤC, Bộ tranh thể dục lớp 7 (7Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ cột đa năng | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bóng ném | 40 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đệm thể dục (30 x 180 x 200)cm | 4 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | MÔN MỸ THUẬT, Giá vẽ (1800 x 700)mm + bảng bằng gỗ | 4 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | MÔN ÂM NHẠC, Đàn Guitar (gỗ Hồng Đào) | 4 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU, LỚP 8, MÔN VẬT LÝ Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) (1bộ/2hộp) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) (1bộ/2hộp:nhựa+giấy) | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | MÔN HOÁ, Bộ dụng cụ Hóa 8 (GV)-không cân | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | MÔN SINH, Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kính hiển vi XSP-13A +đèn | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Mô hình nửa cơ thể người | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Mô hình xương người | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | MÔN CÔNG NGHỆ Bộ dụng cụ Cơ khí (GV+HS) Cnghệ 8 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Mô hình mạng điện trong nhà -CN8 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | MÔN LỊCH SỬ, Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 8 (15 Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | MÔN ĐỊA LÝ, Bộ bản đồ Địa Lý 8 (19Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Át lát địa lý Việt Nam | 2 | Tập | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | MÔN THỂ DỤC, Bàn đạp xuất phát | 2 | Cặp | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bóng chuyền số 3 | 2 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bóng đá số 4 | 2 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ván giậm nhảy xa | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Xà nhảy cao | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đệm nhảy cao (30x180x200)cm | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU, LỚP 9, MÔN LÝ, Bộ tranh Vật Lý 9 - tranh nhựa (38tr) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bộ thí nghiệm Lý 9 (điện) | 8 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bộ thí nghiệm Lý 9 (quang A) | 8 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ thí nghiệm Lý 9 (quang B) | 8 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ thí nghiệm Lý 9 (điện từ) | 8 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ thí nghiệm Lý 9 (đóng lẻ) | 8 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ thí nghiệm Lý 9 (GV) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | MÔN HÓA, Bộ dụng cụ thí nghiệm Hóa 9 (GV+HS) - không cân | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Mô hình MÔN CÔNG NGHỆ Bộ mẫu vật (vải, phụ liệu may, cổ áo) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Máy may Jannom + chân bàn chữ Z | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Phân môn điện nhà, Bảng điện thực hành (thùng 1) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dụng cụ sửa điện-VLTN (thùng 6) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Thiết bị điện-VLTN (thùng7) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bảng điện + bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | 8 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Amper kế xoay chiều (10A) | 8 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Vôn kế xoay chiều (300V) | 8 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Công tơ điện | 4 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | MÔN LỊCH SỬ, Bộ bản đồ Lịch sử 9 (Bộ/13 Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | MÔN ĐỊA LÝ, Bộ bản đồ Địa lý 9 (Bộ/9 Tờ) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | At lát địa lý Việt Nam | 2 | Cuộn | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | MÔN THỂ DỤC, Cột bóng chuyền (Bộ/2cột) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Xà nhảy cao | 2 | Cái | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | PHÒNG HỌC THÔNG THƯỜNG, Bộ bàn ghế giáo viên: | 8 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bảng chống lóa mặt từ Hàn Quốc | 8 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tủ đựng thiết bị dùng chung | 14 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Thiết bị âm thanh trợ giảng không dây cho Giáo viên | 14 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | PHÒNG Y TẾ, Bàn ghế làm việc: | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ghế ngồi chờ: | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Tủ thuốc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Giường bệnh nhân (Inox) | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ đo chiều cao, cân nặng | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ cáng, nẹp sơ cứu | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ghi đô | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | PHÒNG BAN GIÁM HIỆU (1 PHÒNG HIỆU TRƯỞNG - 2 PHÒNG HIỆU PHÓ), Bàn làm việc : | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Ghế làm việc : | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ bàn tiếp khách | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bảng lịch công tác | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | PHÒNG TỔ BỘ MÔN , Bàn ghế làm việc | 5 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | PHÒNG HOẠT ĐỘNG ĐOÀN ĐỘI, Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Giá kệ để đồ | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bộ trống và kèn dùng cho sinh hoạt đội | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Giá để trống 02 khoang | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | PHÒNG HỘI TRƯỜNG, Bảng công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bàn phòng hội đồng | 12 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Ghế phòng hội đồng | 24 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Tivi Smart | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bộ âm thanh (02 loa, 01 âm ly, 01 mic, Phụ kiện): | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Tủ để trang thiết bị | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bục, tượng Bác | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | VĂN PHÒNG Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | PHÒNG TRUYỀN THỐNG, Tủ trưng bày | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Giá trang trí | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | THƯ VIỆN, PHÒNG ĐỌC THƯ VIỆN GIÁO VIÊN, Bàn ghế phòng đọc : | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Tủ sách: | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Giá sách hai mặt: | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Giá báo, tạp chí: | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | PHÒNG ĐỌC THƯ VIỆN HỌC SINH, Tủ sách | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Giá sách hai mặt | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Giá báo, tạp chí | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | PHÒNG KHO SÁCH, Bàn thủ thư | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Tủ mục lục: | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | PHÒNG THƯỜNG TRỰC, BẢO VỆ, Bàn làm việc : | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Ghế làm việc : | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Giường Inox | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | THIẾT BỊ DÙNG CHO 01 PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ CHUYÊN DỤNG, Bộ bàn ghế giáo viên: | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Switch 24 port 19" Rackmount | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Cáp mạng UTP cat 5e 4 pair | 2 | Hộp | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Đầu nối mạng RJ45 | 1 | Hộp | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Tủ mạng Rack 19'' Systems 15U | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Thiết bị âm thanh di động không dây | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Tổ hợp tai nghe và Microphone cho Giáo viên và Sinh viên | 21 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bộ điều khiển Hệ thống | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | PHÒNG BỘ MÔN SINH HỌC, Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Ghế thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Quạt hút khí trong phòng | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Modul chậu rửa phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Giá để thiết bị | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bảng chống lóa mặt từ Hàn Quốc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | THIẾT BỊ DÙNG TRONG PHÒNG CHUẨN BỊ THÍ NGHIỆM, Bàn chuẩn bị thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Giá treo tranh | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Bảng ghim | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Thiết bị âm thanh di động không dây | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | THIẾT BỊ DÙNG CHO 01 PHÒNG HỌC BỘ MÔN VẬT LÝ - CÔNG NGHỆ , Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Ghế thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Bộ đổi nguồn điện 1 chiều, xoay chiều | 24 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Giá để thiết bị | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Bảng chống lóa mặt từ Hàn Quốc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | THIẾT BỊ DÙNG TRONG PHÒNG CHUẨN BỊ THÍ NGHIỆM MÔN VẬT LÝ, Bàn chuẩn bị thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Giá treo tranh | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Bảng ghim | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Thiết bị âm thanh di động không dây | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Lắp đặt hệ thống điện cho phòng thí nghiệm | 1 | HT | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | THIẾT BỊ DÙNG CHO 01 PHÒNG BỘ MÔN HÓA HỌC , Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Ghế thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Quạt hút khí trong phòng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Modul chậu rửa phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Giá để thiết bị | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bảng chống lóa mặt từ Hàn Quốc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | THIẾT BỊ DÙNG TRONG PHÒNG CHUẨN BỊ THÍ NGHIỆM HÓA HỌC, Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Giá treo tranh | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Tủ hút khí độc dùng cho PTN | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bảng ghim | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Thiết bị âm thanh di động không dây | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Máy đo pH cầm tay | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Lắp đặt hệ thống điện, nước cho phòng thí nghiệm | 1 | HT | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | PHÒNG MÁY TÍNH (TIN HỌC), Bộ bàn ghế giáo viên: | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Tủ mạng (chứa máy chủ, thiết bị) 20U | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bảng chống lóa mặt từ Hàn Quốc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Thiết bị âm thanh di động không dây | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Ổn áp 30KVA | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi