Gói thầu: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915489 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:56:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,245,295,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm gỡ gim | 20 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Kìm gỡ ghim | 50 | Cái | // | ||
| 3 | Bấm lỗ | 10 | Cái | // | ||
| 4 | Bấm máy (loại bấm lớn) | 5 | Cái | // | ||
| 5 | Băng keo dán gáy xanh 3cm | 80 | Cuộn | // | ||
| 6 | Băng keo dán gáy xanh 5cm | 274 | Cuộn | // | ||
| 7 | Băng keo giấy 1,2 cm | 20 | Cuộn | // | ||
| 8 | Băng keo giấy 1,6 cm | 20 | Cuộn | // | ||
| 9 | Băng keo giấy 2,4 cm | 30 | Cuộn | // | ||
| 10 | Băng keo giấy 5cm | 30 | Cuộn | // | ||
| 11 | Băng keo hai mặt 2,5 cm | 314 | Cuộn | // | ||
| 12 | Băng keo hai mặt 5cm | 30 | Cuộn | // | ||
| 13 | Băng keo trong 2 cm | 30 | Cuộn | // | ||
| 14 | Băng keo trong 5 cm | 506 | Cuộn | // | ||
| 15 | Bìa A4 màu hồng | 10 | Ram | // | ||
| 16 | Bìa A4 màu xanh | 77 | Ram | // | ||
| 17 | Bìa A4 màu xanh dương | 20 | Ram | // | ||
| 18 | Bìa A4 màu trắng | 10 | Ram | // | ||
| 19 | Bìa A4 màu vàng | 10 | Ram | // | ||
| 20 | Bìa bóng kính | 10 | Xấp | // | ||
| 21 | Bìa lá dày | 13 | Xấp | // | ||
| 22 | Bút bi xanh có đế | 100 | Bộ | // | ||
| 23 | Bút bi đen ngòi 0,5 | 200 | Cây | // | ||
| 24 | Bút bi đỏ ngòi 0,5 | 2.176 | Cây | // | ||
| 25 | Bút bi xanh ngòi 0,5 | 18.860 | Cây | // | ||
| 26 | Ruột bút chì kim | 10 | Hộp | // | ||
| 27 | Bút chì kim | 20 | Cây | // | ||
| 28 | Bút chì 5B | 50 | Cây | // | ||
| 29 | Gọt bút chì | 50 | Cái | // | ||
| 30 | Bút dạ màu vàng | 80 | Cây | // | ||
| 31 | Bút dạ màu xanh nõn chuối | 20 | Cây | // | ||
| 32 | Bút lông đỏ viết bảng | 20 | Cây | // | ||
| 33 | Bút lông xanh viết bảng | 1.072 | Cây | // | ||
| 34 | Bút lông dầu đỏ | 398 | Cây | // | ||
| 35 | Bút lông dầu xanh | 422 | Cây | // | ||
| 36 | Bút bi viết | 100 | Cây | // | ||
| 37 | Bút lông kim viết CD ngòi 0,5 mm | 25 | Cây | // | ||
| 38 | Bút lông kim viết CD ngòi 1,0 mm | 2.065 | Cây | // | ||
| 39 | Bút xóa dán | 634 | Cây | // | ||
| 40 | Bút xóa nước | 50 | Cây | // | ||
| 41 | Cặp 3 dây láng 7 cm | 300 | Cái | // | ||
| 42 | Cặp 3 dây láng 10 cm | 400 | Cái | // | ||
| 43 | Cặp trình ký đôi | 266 | Cái | // | ||
| 44 | Còng nhẫn A4 | 50 | Cái | // | ||
| 45 | Kẹp còng 5cm | 120 | Cái | // | ||
| 46 | Kẹp còng 7cm | 222 | Cái | // | ||
| 47 | Kẹp hồ sơ | 144 | Cái | // | ||
| 48 | Kẹp giấy 15 mm | 250 | Hộp | // | ||
| 49 | Kẹp giấy 19 mm | 221 | Hộp | // | ||
| 50 | Kẹp giấy 25 mm | 90 | Hộp | // | ||
| 51 | Kẹp giấy 32 mm | 100 | Hộp | // | ||
| 52 | Kẹp giấy 51 mm | 70 | Hộp | // | ||
| 53 | Giấy A3 | 82 | Ram | // | ||
| 54 | Giấy A4 màu xanh dương dày | 15 | Ram | // | ||
| 55 | Giấy A4 màu xanh dương mỏng | 15 | Ram | // | ||
| 56 | Giấy A4 màu xanh lá dày | 15 | Ram | // | ||
| 57 | Giấy A4 màu xanh lá mỏng | 15 | Ram | // | ||
| 58 | Giấy A4 thơm màu xanh mỏng | 10 | Ram | // | ||
| 59 | Giấy A4 màu vàng dày | 15 | Ram | // | ||
| 60 | Giấy A4 màu vàng mỏng | 15 | Ram | // | ||
| 61 | Giấy A4 thơm màu vàng mỏng | 10 | Ram | // | ||
| 62 | Giấy A4 màu hồng mỏng | 15 | Ram | // | ||
| 63 | Giấy A4 thơm màu hồng mỏng | 10 | Ram | // | ||
| 64 | Giấy trắng A4 | 7.280 | Ram | // | ||
| 65 | Giấy trắng A4 dày | 574 | Ram | // | ||
| 66 | Giấy trắng A5 | 5.680 | Ram | // | ||
| 67 | Giấy dán nhiều màu | 292 | Xấp | // | ||
| 68 | Giấy dán vàng, kích thước 3x3 | 100 | Xấp | // | ||
| 69 | Giấy dán vàng, kích thước 3x4 | 80 | Xấp | // | ||
| 70 | Giấy dán vàng, kích thước 3x5 | 80 | Xấp | // | ||
| 71 | Bìa ép Plastic khổ A4 | 5 | Xấp | // | ||
| 72 | Bìa ép Plastic khổ A3 | 5 | Xấp | // | ||
| 73 | Kim bấm 10 | 5.960 | Hộp | // | ||
| 74 | Kim bấm 03 | 50 | Hộp | // | ||
| 75 | Kim bấm 23/10 | 150 | Hộp | // | ||
| 76 | Kéo nhựa nhỏ 15cm | 120 | Cái | // | ||
| 77 | Kéo nhựa lớn 20cm | 170 | Cái | // | ||
| 78 | Hộp đựng ghim có nam châm lớn | 20 | Cái | // | ||
| 79 | Khay để bút vân gỗ | 20 | Cái | // | ||
| 80 | Khung giấy khen | 300 | Cái | // | ||
| 81 | Kim kẹp giấy | 340 | Hộp | // | ||
| 82 | Bì thư có keo | 80 | Xấp | // | ||
| 83 | Phong bao lì xì loại lớn | 1.000 | Cái | // | ||
| 84 | Phong bì in thông tin bệnh viện cỡ nhỏ | 2.000 | Cái | // | ||
| 85 | Phong bì in thông tin bệnh viện cỡ A5 | 1.500 | Cái | // | ||
| 86 | Phong bì in thông tin bệnh viện cỡ A4 | 1.000 | Cái | // | ||
| 87 | Phong bì in thông tin hỗ trợ bệnh nhân | 400 | Cái | // | ||
| 88 | Ráp nhỏ số 10 | 276 | Cái | // | ||
| 89 | Ráp trung xoay | 10 | Cái | // | ||
| 90 | Túi nhựa đục lỗ | 200 | Túi | // | ||
| 91 | Túi nhựa hồ sơ có nút | 3.800 | Túi | // | ||
| 92 | Túi đựng hồ sơ cán bộ nhân viên | 200 | Túi | // | ||
| 93 | Sáp đếm tiền | 240 | Hộp | // | ||
| 94 | Sổ tay lớn | 100 | Quyển | // | ||
| 95 | Sổ tay nhỏ | 100 | Quyển | // | ||
| 96 | Tẩy bút chì | 100 | Cái | // | ||
| 97 | Dao rọc giấy lớn | 25 | Cái | // | ||
| 98 | Dấu dập số nhảy | 8 | Cái | // | ||
| 99 | Dây ni lon | 30 | Cuộn | // | ||
| 100 | Dây thun vòng lớn | 30 | Kg | // | ||
| 101 | Hồ dán | 23.290 | Lọ | // | ||
| 102 | Máy tính | 46 | Cái | // | ||
| 103 | Mực dấu màu đỏ | 96 | Lọ | // | ||
| 104 | Mực dấu màu xanh | 384 | Lọ | // | ||
| 105 | Giỏ xéo nhựa hồ sơ | 146 | Cái | // | ||
| 106 | Thước nhựa 50cm | 130 | Cái | // | ||
| 107 | Vở học sinh 100 trang | 492 | Quyển | // | ||
| 108 | Vở học sinh 200 trang | 452 | Quyển | // | ||
| 109 | Pin dẹt tròn | 120 | Viên | // | ||
| 110 | Pin đũa | 360 | Cặp | // | ||
| 111 | Pin tiểu | 1.200 | Cặp | // | ||
| 112 | Pin trung | 540 | Cặp | // | ||
| 113 | Pin vuông | 744 | Viên | // | ||
| 114 | Giấy than | 12 | Hộp | // |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi