Gói thầu: Gói số 06: ống thông, ống dẫn lưu, ống hút, dây thở oxy ,dây truyền dịch, mask khí dung bao gồm 15 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói số 06: ống thông, ống dẫn lưu, ống hút, dây thở oxy ,dây truyền dịch, mask khí dung bao gồm 15 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200892334 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh của TTYT huyện Châu Thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:36:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 40,203,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 402,031 VNĐ ((Bốn trăm lẻ hai nghìn ba mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sonde Foley 2 nhánh | N04.01.090.01 | 400 | Sợi | số 12 | |
| 2 | Sonde Nelaton vô khuẩn | N04.01.090.07 | 300 | Cái | Các số 8,14 | |
| 3 | Ống nội khí quản có bóng chèn các số | N04.01.040.01 | 10 | Cái | các số 5.0; 6.0 ; 7.0 ; 7.5 ; 8.0 | |
| 4 | Ống dẫn lưu nước tiểu có túi | N04.02.030.02 | 50 | Cái | Chất liệu nhựa trong, mềm dẻo | |
| 5 | Bộ dụng cụ điều hoà kinh nguyệt Karman | N04.02.050.01 | 30 | Bộ | Chất liệu nhựa trong, mềm dẻo | |
| 6 | Ống hút điều hòa Karman | N04.02.050.02 | 50 | ống | các số 4,5,6 | |
| 7 | Ống hút nhớt (ống hút đờm) | N04.02.060.06 | 200 | cái | Các số 8,10 | |
| 8 | Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn | N04.03.030.03 | 300 | Sợi | 2 nhánh, nhựa y tế, mềm | |
| 9 | Dây thở Oxy 2 nhánh sơ sinh | N04.03.030.04 | 20 | Sợi | 2 nhánh, nhựa y tế, mềm | |
| 10 | Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em | N04.03.030.05 | 200 | Sợi | 2 nhánh, nhựa y tế, mềm | |
| 11 | Mask khí dung người lớn có dây | N08.00.310.05 | 500 | Cái | Mask khí dung người lớn size XL, mask có kẹp mũi, bình chứa thuốc khoảng 6 ml, dây nối oxy đến 2m. Có khả năng tiệt trùng và tái sử dụng. Chất liệu PVC y tế hoặc tương đương | |
| 12 | Mask khí dung trẻ em có dây | N08.00.310.06 | 500 | Cái | Mask khí dung trẻ em size S, mask có kẹp mũi, bình chứa thuốc khoảng 6 ml, dây nối oxy đến 2m. Có khả năng tiệt trùng và tái sử dụng. Chất liệu PVC y tế hoặc tương đương | |
| 13 | Túi đựng máu đơn | N03.07.020.01 | 100 | Túi | Túi đơn, chứa chất chống đông - CPDA | |
| 14 | Túi đựng nước tiểu | N03.07.060.06 | 50 | Bộ | Túi chứa nước tiểu 2000ml | |
| 15 | Dây truyền dịch | N03.05.010.02 | 1.400 | Bộ | Dây truyền dịch lọc khí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi