Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm tập trung trang thiết bị phục vụ hoạt động cho: Văn phòng Tỉnh ủy; Văn phòng UBND tỉnh; các Sở: Lao động - Thương binh và Xã hội, Ngoại vụ, Thông tin và Truyền thông, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Y tế, Giáo dục và Đào tạo, thị xã Đức Phổ và các huyện Sơn Hà, Minh Long, Nghĩa Hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm tập trung trang thiết bị phục vụ hoạt động cho: Văn phòng Tỉnh ủy; Văn phòng UBND tỉnh; các Sở: Lao động - Thương binh và Xã hội, Ngoại vụ, Thông tin và Truyền thông, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Y tế, Giáo dục và Đào tạo, thị xã Đức Phổ và các huyện Sơn Hà, Minh Long, Nghĩa Hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:27:00 đến ngày 2020-10-19 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,508,625,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính để bàn | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Máy in loại 1 | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Máy in loại 2 | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Máy vi tính để bàn | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Máy vi tính xách tay | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Máy điều hòa nhiệt độ | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Máy vi tính để bàn | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Máy photocopy | 1 | Máy | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Máy quay phim | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bàn làm việc | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bàn tiếp khách | 4 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Máy điều hòa nhiệt độ | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Máy chủ | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Máy scan | 2 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Kios bốc số thứ tự | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Máy điều hòa nhiệt độ | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Máy điều hòa nhiệt độ | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Máy in | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Máy vi tính để bàn | 15 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Máy quét mã vạch | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Máy hủy tài liệu | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Máy Scan | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Máy quay phim | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Máy vi tính để bàn + Bộ lưu điện | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Máy in | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Máy Scan | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Máy in loại 1 | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Máy in loại 2 | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Máy vi tính để bàn + Máy in | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bàn để máy tính + ghế xoay | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ lưu điện | 13 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Máy điều hòa nhiệt độ loại 1 | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Máy điều hòa nhiệt độ loại 2 | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ lưu điện | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Máy vi tính để bàn | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ lưu điện | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Máy tính để bàn | 9 | bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Máy in | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Máy điều hòa nhiệt độ | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Máy vi tính để bàn + Bộ lưu điện | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Máy in | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Màn hình vi tính | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Máy vi tính để bàn | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Máy in | 5 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Máy Scan | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Máy điều hòa nhiệt độ | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn Ghế học Sinh 02 chỗ ngồi | 137 | bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Máy vi tính để bàn | 10 | bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Máy vi tính để bàn | 3 | bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Máy chiếu, màn chiếu | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bảng chống lóa | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Máy chiếu | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Máy vi tính để bàn | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Máy chiếu | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Máy vi tính xách tay | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Máy in | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Máy điều hòa nhiệt độ | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Máy vi tính xách tay | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Máy điều hòa nhiệt độ loại 1 | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Máy điều hòa nhiệt độ loại 2 | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Máy điều hòa nhiệt độ loại 3 | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Máy Scan | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Máy vi tính để bàn | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Máy in | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Máy điều hòa nhiệt độ | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Máy in | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Máy điều hòa nhiệt độ | 5 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Máy Photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Máy chiếu + Màn chiếu | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Máy in | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Tivi | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Máy vi tính xách tay | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Máy in | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Máy điều hòa nhiệt độ | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Máy in | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Máy in | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Máy vi tính xách tay | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Máy điều hòa nhiệt độ | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Máy vi tính xách tay | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Máy vi tính xách tay | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Máy photocopy | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 448 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 448 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 458 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Mô hình đồng hồ | 9 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 9 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 9 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 458 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 9 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 36 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Thanh phách | 150 | Cặp | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Song loan | 170 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Trống nhỏ | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Triangle (Tam giác chuông) | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Tambourine (Trống lục lạc) | 25 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Bảng vẽ cá nhân | 175 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 90 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bảng vẽ học nhóm | 30 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bục đặt mẫu | 10 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Đồng hồ bấm giây | 15 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 10 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Đệm nhảy | 28 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Bóng đá | 30 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Cầu môn bóng đá | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Bóng rổ | 30 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Cột bóng rổ | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Dây nhảy tập thể | 29 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Dây nhảy cá nhân | 100 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Quả cầu đá | 229 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Cột và lưới đá cầu | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Bóng ném | 30 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Bóng chuyền hơi | 30 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Các bài nhạc dân vũ | 10 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ dùng cho Giáo viên | 23 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ dùng cho học sinh | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Bộ tranh: Yêu gia đình dùng cho Giáo viên | 21 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Bộ tranh: Yêu gia đình dùng cho Học sinh | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ tranh: Thật thà dùng cho Giáo viên | 23 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ tranh: Thật thà dùng cho Học sinh | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình dùng cho Giáo viên | 21 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình dùng cho Học Sinh | 76 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 21 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Bảng nhóm | 76 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Bảng phụ | 21 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Radio - Castsete | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Nam châm | 420 | Chiếc | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bàn cho trẻ | 36 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Ghế cho trẻ | 70 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Mô hình hàm răng | 5 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Xắc xô | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Cổng chui | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Bóng các loại | 35 | quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Bộ xếp hình xây dựng | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Bộ lắp ghép | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Bộ động vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Bộ động vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Cân chia vạch | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Phễu nhựa | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Bộ ghép hình hoa | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Bàn tính học đếm | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Bộ làm quen với toán | 35 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Bộ hình khối | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Lô tô các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Bảng quay 2 mặt | 7 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Bộ chữ cái | 38 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bộ dụng cụ lao động | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Búp bê bé trai | 1 | Con | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Búp bê bé gái | 1 | Con | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Doanh trại bộ đội | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Bộ xếp hình xây dựng | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 35 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bàn cho trẻ | 90 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Ghế cho trẻ | 150 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Giá để đồ chơi học liệu | 15 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 5 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Giá để giày dép | 5 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Giá để đồ chơi học liệu | 15 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Vòng thể dục to | 10 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Vòng thể dục nhỏ | 170 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Gậy thể dục nhỏ | 175 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Gậy thể dục to | 50 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Cổng chui | 20 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Bóng các loại | 250 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Đồ chơi Bowling | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Dây thừng | 10 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Bộ dinh dưỡng 1 | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Bộ dinh dưỡng 2 | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Bộ dinh dưỡng 3 | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Bộ xếp hình xây dựng | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Bộ lắp ghép | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Bộ lắp ráp xe lửa | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Bộ động vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Bộ côn trùng | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Tranh danh lam thắng cảnh | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Cân chia vạch | 10 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Nam châm thẳng | 200 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Kính lúp | 25 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Bảng chun học toán | 175 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Đồng hồ học số, học hình | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Bàn tính học đếm | 5 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Bộ làm quen với toán | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Bộ hình khối | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Bộ nhận biết hình phẳng | 125 | Túi | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Bộ que tính | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Lô tô động vật | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Lô tô thực vật | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Lô tô phương tiện giao thông | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Lô tô đồ vật | 125 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Bảng quay 2 mặt | 15 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Bộ chữ cái | 755 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Bộ trang phục nấu ăn | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Bộ trang phục công an | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Doanh trại bộ đội | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Bộ trang phục bộ đội | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Bộ trang phục công nhân | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 25 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Bộ trang phục bác sỹ | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Gạch xây dựng | 25 | thùng | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Bộ xếp hình xây dựng | 15 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Mô hình hàm răng | 18 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Xắc xô | 32 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Cổng chui | 10 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Đồ chơi Bowling | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Dây thừng | 19 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Nguyên liệu để đan tết | 9 | kg | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Ghép nút lớn | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Bộ ghép hình hoa | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Đồng hồ học số, học hình | 18 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Bàn tính học đếm | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Bộ làm quen với toán | 27 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Bộ nhận biết hình phẳng | 150 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Lô tô động vật | 90 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Lô tô thực vật | 90 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Lô tô phương tiện giao thông | 90 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Lô tô đồ vật | 90 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Domino chữ cái và số | 59 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Bảng quay 2 mặt | 10 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Bộ chữ cái | 90 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 7 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Bộ tranh cảnh báo | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | Búp bê bé trai | 15 | Con | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Bộ trang phục Công an | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Bộ trang phục Bộ đội | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 15 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Bộ trang phục Bác sỹ | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Gạch xây dựng | 9 | Thùng | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 15 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Thang leo - Cầu trượt - Ống chui | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Bàn cho trẻ | 80 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (18 ô) | 10 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | Cổng chui | 12 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | Bóng các loại | 48 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | Dây thừng | 9 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 384 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 385 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 386 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 387 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 388 | Bộ sa bàn các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 389 | Bộ động vật sống dưới nước | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 390 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 391 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 392 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 393 | Cân chia vạch | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 394 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 395 | Kính lúp | 9 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 396 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 397 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 398 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 399 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 400 | Bộ nhận biết hình phẳng | 45 | Túi | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 401 | Lô tô động vật | 45 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 402 | Lô tô thực vật | 45 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 403 | Lô tô phương tiện giao thông | 45 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 404 | Lô tô đồ vật | 45 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 405 | Domino chữ cái và số | 30 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 406 | Bộ chữ cái | 45 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 407 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 408 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 409 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 410 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 411 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5- 6 tuổi | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 412 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 413 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 414 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 415 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 416 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 417 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 418 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 419 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 420 | Gạch xây dựng | 3 | Thùng | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 421 | Hàng rào láp ghép lớn | 9 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 422 | Nhà leo nằm ngang | 5 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 423 | Ti vi màu (43 inch) | 5 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 424 | Bộ làm quen với toán cho cô giáo | 35 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 425 | Lô tô động vật | 40 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 426 | Giá để đồ chơi học liệu | 2 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 427 | Ti vi | 11 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 428 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 429 | Ti vi màu (43 inch) | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 430 | Giá phơi khăn | 5 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 431 | Cốc uống nước inox | 35 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 432 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 433 | Tủ đựng tư trang cho trẻ 18 ô (Bộ gồm 2 cái) | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 434 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 435 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 436 | Bàn cho trẻ | 8 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 437 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 438 | Giá để đồ chơi học liệu | 1 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 439 | Xắc xô | 10 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 440 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 441 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 442 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 443 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 444 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 445 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 446 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 447 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 448 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 449 | Bộ luồn hạt | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 450 | Bộ lắp ghép | 3 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 451 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 452 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 453 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 454 | Nam châm thẳng | 10 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 455 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 456 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 457 | Bộ dụng cụ lao động | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 458 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 459 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 460 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 461 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 462 | Búp bê bé trai | 3 | con | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 463 | Búp bê bé gái | 3 | con | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 464 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 465 | Doanh trại bộ đội | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 466 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 467 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 468 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 469 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 470 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 471 | Hàng rào láp ghép lớn | 6 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 472 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 57 | cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 473 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (18 ô) | 8 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 474 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 475 | Vòng thể dục nhỏ | 40 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 476 | Gậy thể dục nhỏ | 40 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 477 | Cổng chui | 12 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 478 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 479 | Bóng các loại | 60 | Quả | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 480 | Dây thừng | 12 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 481 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | kg | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 482 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 483 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 484 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 485 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 486 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 487 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 488 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 489 | Bộ sa bàn giao thông | 12 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 490 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 491 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 492 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 493 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 494 | Cân chia vạch | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 495 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 496 | Kính lúp | 12 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 497 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 498 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 499 | Bàn tính học đếm | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 500 | Bộ làm quen với toán | 40 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 501 | Bộ nhận biết hình phẳng | 44 | Túi | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 502 | Lô tô động vật | 52 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 503 | Lô tô thực vật | 60 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 504 | Lô tô phương tiện giao thông | 40 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 505 | Lô tô đồ vật | 40 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 506 | Domino chữ cái và số | 40 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 507 | Bộ chữ cái | 40 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 508 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 509 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 510 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 511 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 512 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5- 6 tuổi | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 513 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 514 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 515 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 516 | Bộ trang phục nấu ăn | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 517 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 518 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 519 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 520 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 521 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 522 | Hàng rào láp ghép lớn | 12 | Bộ | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 523 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (18 ô) | 18 | Cái | Quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi