Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất, công cụ dụng cụ phục vụ công tác thực hành thí nghiệm năm học 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất, công cụ dụng cụ phục vụ công tác thực hành thí nghiệm năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018861 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:33:00 đến ngày 2020-10-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,617,596,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kế gắn tủ AC/DC Sew ST-72 | 30 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn phím | 64 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bản thủy tinh | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng cuộn y tế Bảo thạch | 24 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Băng dán vải Silk tape | 20 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng dính cuộn vải lụa y tế UGOTANA | 162 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính đen | 53 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bảng gỗ | 5 | Bảng | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Băng keo cách điện NaNo | 14 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bảo vệ quá áp, thấp áp 1 pha | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bảo vệ quá áp, thấp áp 3 pha | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bì đựng vữa thải | 85 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bình ga mini | 22 | Bình | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ bảo vệ đứt trung, quá áp, thấp áp và đảo áp | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ dây truyền dịch | 60 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ dây truyền dịch Hanaco | 10 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ dây truyền máu terumo TB- U800B | 24 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ Kit Dotblot | 1 | Bộ 70 test | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ Kit ELISA | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ tuốc la vít | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bơm tiêm 10ml | 273 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bơm tiêm Isulin 40 IU | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bóng bay | 32 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bóng đèn led bulb rạng đông A80N1/15W | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bông không thấm nước | 1.964 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bông lót bó bột | 12 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bông mỡ không hút nước bảo thạch | 2.400 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bông thấm nước | 5 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bông thấm nước | 40 | Gói 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bột talc Y tế (Talc powder) | 1.200 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bus bar | 90 | Lô | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bút chì | 32 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bút viết kính loại nhỏ | 43 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bút viết kính loại to | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bút xóa | 18 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Cát vàng | 4 | m3 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Cầu chì | 90 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cầu chia nguồn | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chỉ phẫu thuật CPT CARELON 1 Kim số 5 | 36 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Công tắc chuyển mạch Ampere Bek-AE20 | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Công tắc chuyển mạch on off on BEK-OS32 | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đá dăm | 1 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đá dăm 1x3 | 1 | m3 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu côn 1000-5000 µl | 1 | Túi 100 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu côn 10-100 µl | 2 | Túi 500 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV2-5, màu xanh; | 4 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cos chữ Yphủ nhựa SV3.5-4, màu đen; | 4 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-5, màu vàng; | 4 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cốt dây 1.6 | 2 | Túi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cốt dây 2.6 | 1 | Túi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu Cốt Điện-Cốt Chữ T FDD2-251 | 6 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu lọc mẫu; đường kính lỗ 0,45µm, Mỹ | 19 | Gái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu lọc van pumb cho HPLC (PTFE Fits 5PK) | 3 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây cao su | 120 | cm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dây cáp điện đơn cadivi cv 2.5 mm3 | 150 | M | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Dây cáp điện đơn cadivi cv 4.0 mm3 | 150 | M | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Dây cước | 4 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Dây điện (2x2.5)mm3 | 6 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x1.5) mm3 | 375 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2.5) mm3 | 352 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Dây điện hút thiếc | 6 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Dây đơn ruột đồng cách điện pvc-1.5mm3 | 100 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Dây đơn ruột đồng cách điện pvc-2.5mm3 | 100 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Dây đồng làm mỏ hàn | 10 | Cm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Dây đồng phi 0,16mm | 29,5 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Dây đồng phi 0,28mm | 29,5 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Dây đồng phi 0,4mm | 30 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Dây dù buộc dụng cụ | 1 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Dây dù treo viên đá | 8 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Dây garo | 60 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Dây mạng RJ46 | 165 | Mét | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Dây rút | 6 | Túi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Dây sắt | 60 | cm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Dây thép li | 48 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Đế âm nhựa dùng cho mặt át kiểu A và B Sino | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Đèn báo trạng thái phase | 90 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dịch truyền (Dung dịch Natri Clorid 0.9%) | 46 | Chai | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Điện trở 10KΩ | 23 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Điện trở 15KΩ | 47 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Điện trở 22KΩ | 47 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đồng hồ đo tần số gắn tủ AC/ 3 pha | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Đui đèn xoáy E27 - DX | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Dung dịch NaCl 0,9%. | 1 | ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 3 | ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Dung dịch rửa tay thường quy | 14 | ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Thuốc gây mê Ete | 1 | Lọ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Thuốc mê Thiopental | 13 | Lọ 1g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Thuốc nhuộm Eosine 1% | 1 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Thuốc tê ( Lidocain "xylocain" 2%, Bupivacain " Marcain" 0,5-1%) | 48 | Lọ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Gạc củ ấu sản khoa | 12 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Gạc miếng | 420 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Gạc y tế dày vô khuẩn | 144 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Gạc y tế mỏng vô khuẩn | 168 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Gạch đặc | 16 | Viên | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Gạch rỗng | 1.516 | Viên | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Găng tay cao su chống axit | 27 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Găng tay nilông tiện lợi | 21 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng merupha | 280 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Găng tay vải | 20 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Găng tay y tế | 60 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Gel bôi trơn dụng cụ y tế | 25 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Ghim mẫu vật | 35 | Vỉ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Giá thể trồng cây thủy canh | 4 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Giấy A0 | 15 | Tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Giấy A4 | 3.198 | Tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Giấy bóng mờ | 8 | Mét | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Giấy dán nhãn 16 cm x 20 cm, 14 miếng dán | 121 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Giấy đen A4 | 2 | Tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Giấy đo pH | 16 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Giấy in mạch (Giấy decal) | 24 | Tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Giấy lau mềm loại Bless you (180 tờ) | 49 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Hạt Công tắc 1 chiều | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Hạt công tắc 2 chiều 3 chân Sino S19 vuông | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Hạt công tắc 4 cực loại lớn Pana | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Hạt mạng Rj46 | 524 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Hộp cầu chì | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Hộp đựng vật sắc nhọn | 71 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | IC556 | 22 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Keo dán thường | 4 | Lọ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Keo gắn lam | 2 | lọ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Khăn bông to | 7 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Khăn khoác | 5 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Khăn lau tay | 57 | Tái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Khăn lau vệ sinh mẫu thí nghiệm | 13 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Khăn mùi soa | 15 | Tái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Khăn tam giác | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Khẩu trang chống độc | 64 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Khẩu trang vải 3 lớp, chứa than hoạt tính | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Khẩu trang y tế | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Khóa, bản lề tủ điện | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Khởi động từ Contactor LS 22A | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Kìm bóp đầu cos : 1.5, 2.5, 4, 6 mm3 | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Kim cánh bướm tân á loại 23 G | 90 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Kìm Cắt dây | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Kim chọc dò | 36 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Kim lấy thuốc dùng 1 lần | 4 | hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Kim lấy thuốc Vinahankook loại 20 G | 180 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Kim luồn tĩnh mạch ấn PrimaFlon size 19 | 60 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Len cừu | 60 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | LM13700N | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Lọ chứa bệnh phẩm 50/55ml HTM | 54 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Lưỡi dao mổ | 200 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Lưỡi lam | 23 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Máng cáp | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Màng lọc PVDF | 2 | Túi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Mặt Ổ cắm đơn 2 chấu + 1 lỗ Sino S187 | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Màu thực phẩm | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | MCCB 1 Pha (Máy cắt, Aptomat) | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | MCCB 1 Pha (Aptomat, 2 cực) CB cóc 15A BS121/15A Sino Dòng cắt 15A | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | MCCB 3 Pha ( Máy cắt, Aptomat) | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | MCT 600/5A, CL.1, 5VA, đúc tròn | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Nấc chuyển mạch Ampe | 30 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Nấc chuyển mạch vôn | 30 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Nến loại nhỏ | 14 | Cây | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Nhựa đường | 17 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Nước rửa chén | 23 | Chai | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Nước rửa tay Lifebuoy | 66 | Chai | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Nước tẩy vệ sinh | 2 | Chai | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Nút nhấn có đèn và không đèn | 90 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Ống cao su chịu nhiệt Silicone | 5.240 | Cm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Ống cao su chịu nhiệt Silicone | 5.540 | Cm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Ống dẫn lưu kehr (ống thông chử T) | 12 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Ống đặt nội khí quản | 12 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Ống facol 15ml | 35 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Ống facol 50ml | 37 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Ống falcon 15ml | 40 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Ống Gen cách điện, cách nhiệt sợi thủy tinh 2176 | 60 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Ống li tâm nhựa có nắp 100ml | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Ống li tâm nhựa có nắp 50ml | 280 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Ống mao quản chấm sắc ký 0,5 mm, Đức | 40 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Ống mao quản thủy tinh hàn kín một đầu | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Ống nghiệm đựng nước tiểu | 66 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Ống nghiệm tube polypropylene 5ml (75*12ml) trung tính có nắp màu đen | 72 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Ống nghiệm tube polypropylene 5ml (75*12ml) trung tính có nắp màu xanh | 126 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Ống thông Foley | 24 | cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Ống thông Levin dài 120cm | 90 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Ống thông Nelaton cỡ 10 | 126 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Ống thông Nelaton cỡ 14 | 90 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton | 24 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ống xét nghiệm nước tiểu chân không | 60 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Pin CMOS | 136 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Pin 1,5V, size AAA | 6 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Pin cúc áo 1.5 V | 23 | Viên | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Pin điện hóa | 1 | Cặp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Pin | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Que thử đường huyết | 100 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Relay trung gian | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Rơ le nhiệt 3P LS, MT-32 (16-22A) | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Rọ nhựa thủy canh | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Sắt đinh | 129 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Tăm bông | 50 | Gói | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Thang cáp | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Thẻ định nhóm máu có sẵn huyết thanh mẫu | 12 | Tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Thép fi 10 | 22 | Cây | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Thép fi 16 | 16 | Cây | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Thép fi 6 | 66 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Thép ly | 8 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Thiếc hàn | 54 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Tụ bù Samwha 3 pha | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Tụ hóa 10µF | 47 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Tụ hóa 104p | 47 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Túi đụng nước tiểu | 24 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Túi máu giả | 12 | Túi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Túi ni lon đựng mẫu thải màu đen | 3 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Túi ni lon đựng mẫu thải màu đen | 6 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Túi ni lon đựng rác y tế màu vàng | 240 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Túi ni lon đựng rác y tế màu xanh | 240 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Vải màn | 30 | Mét | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Vải thủy tinh cách điện ALKED | 30 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Vỏ tủ điện | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Vôn kế | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Vôn kế gắn tủ AC/DC Sew ST-97 | 19 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Xà phòng | 440 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Xi măng | 439 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Xylanh y tế 1 ml | 174 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Xylanh y tế 5 ml | 216 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Xylanh y tế 50 ml | 86 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | 4- dimethylamino benzaldehyt | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Aceton | 3 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | 3,5-Dinitrosalicylic acid, 98% | 10 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Acid acetic băng | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Acid benzoic | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Acid citric | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Acid gallic | 1 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Acid hydrochloric | 20 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Acid nitric | 4 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Acid oxalic 0,1N chuẩn | 18 | ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Acid Sunfuhidric | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Albumin chuẩn | 8 | Lọ 1ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Alizarin | 1 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Amoni bicacbonat | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | amoniac | 8 | lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Amonium Molybdate tetrahydrate | 1 | Lọ 50g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Ancol n Amylic | 75 | ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Antimol clorua | 15 | g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Axit Lactic | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Bạc nitrat 0,1N chuẩn | 9 | ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Bimut clorua | 1 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Bình khí C2H2 | 1 | bình+khí | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | BSA (albumone huyết thanh bò) | 20 | Lọ 1g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Canxi carbonat viên | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Cao thịt bò (Beef extract) | 2 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Carbon tetrachloride | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Chloramphenicol | 1 | Lọ 10g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Chloroform | 1 | Chai 1 lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Chuẩn Anion hỗn hợp cho Sắc ký ion (F,Cl, Br,NO2, NO3, SO4, PO4) | 1 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Chuẩn NatriBenzoate | 1 | Lọ 1000mg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Cobalt (II) chloride hexahydrat | 9 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Cồn iot (povidin) | 11 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Cồn methanol | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Cồn y tế 50 độ | 5 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Cồn y tế 70 độ | 17 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Công gô đỏ | 4 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Đá vôi | 80 | gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Dầu dừa | 1 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Dầu soi kính | 6 | Lọ 25ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Diethyl ether | 2 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Dinatri thiếc(II) dioxide | 6 | gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Đồng cloride | 1 | lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Đồng(II)nitrat | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Dung dịch chuẩn Ca2+ , 1000mg/lít - code: 21049-100ml | 1 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Dung dịch chuẩn K+ , 1000mg/lít - code: 53337-100ml | 1 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Dung dịch chuẩn Na+ , 1000mg/lít- Code: 43492-100ml | 1 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Dung dịch đệm có pH = 10 | 1 | Lọ 500 ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Dung dịch đệm có pH = 4 | 1 | Lọ 500 ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Dung dịch đệm có pH=7 | 1 | Lọ 500 ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Dung dịch nước chloride | 1 | Lọ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Enzym Amylase | 1 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Eosin Y | 1 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Ethanol 99,7% | 31 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Ether mê | 250 | ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Fructose | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Gibberellin | 2 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Hexan | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Hydroxyl amoni hydrochloride | 1 | Lọ 200g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Insulin | 9 | ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Iod | 6 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Kali chromat | 4 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Kali clorat | 2 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Kali dicromat ống chuẩn 0.1N | 1 | ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Kali hydrophosphat | 2 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Kali iodide | 2 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Kali pemanganat | 10 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Kali pemanganat ống chuẩn 0.1 N | 18 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Kali thioxianat | 1 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Kẽm sulfat | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Kẽm sulfat heptahydrat | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Magnesi amon | 100 | gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Maltose | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Methylamine | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Natri azua | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Natri citrate | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Natri hydrocarbonat | 3 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Natri hydrophosphat | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Natri hydrophosphat dodecahydrat | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Natri hydroxide | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Natri sulfat | 2 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Natrithioxianat | 1 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Neutra- red | 1 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Nhôm hạt | 2 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Nicken (II) chloride hexahydrat | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Ninhydrin | 2 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Nitrobenzen | 1 | Lọ 5G | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Parafin | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Pectin | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Pepton | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Phenol | 1 | Lọ 250g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Rhodamin B | 3 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Salnin | 3 | Gam | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Sắt (II) nitrat | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Sắt (III) sunfat hydrat | 1 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Tá chất CFA | 1 | Bộ 5* 10ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Tá chất IFA | 1 | Bộ 5* 10ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Than hoạt tính | 1 | 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Thuốc nhuộm Hematoxylin Harris | 1 | Chai | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Thuốc nhuộm Wright | 1 | Chai | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Thủy ngân (II) nitrat | 1 | Lọ 100g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Tryptone | 2 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Vaselin | 1 | Túi 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Xanh toluidine | 1 | Lọ 5g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Ấm điện 3 lít | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Ấm điện siêu tốc 1.5 lít | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Áo choàng phẫu thuật | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Bàn chải vệ sinh khuôn tạo mẫu | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Bàn xoa cát | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Bảng gỗ có khoét lỗ | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Bảng phẫu thuật Plas-Labs 510-ss | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Bát kền nhỏ y tế | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Bát tráng men hoặc bát sứ | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Bay gỗ | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Bay trộn | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Bay xây | 7 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Bếp cát | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Bếp điện đơn, lò xo đơn có điều chinh nhiệt độ | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Bếp ga | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Bếp từ kèm nồi 5 lít | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Bếp từ kèm theo nồi 3 lít | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Biến trở núm xoay | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Bình Busen 500 ml, Đức | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Bình cầu 250 ml đáy tròn | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Bình cầu đáy bằng 250 ml thủy tinh một nhánh | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Bình cầu đáy tròn 100 ml thủy tinh một nhánh | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Bình cầu đáy tròn 500 ml, thủy tinh cổ nhám 29/32 | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Bình định mức 10 ml thủy tinh màu trắng | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Bình định mức 100 ml thủy tinh màu trắng | 28 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Bình định mức 1000 ml thủy tinh màu nâu | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Bình định mức 25 ml thủy tinh màu trắng | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Bình định mức 50 ml thủy tinh màu trắng | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Bình nước cho chuột | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Bình nước cho thỏ | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Bình oxy y tế | 5 | Bình | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Bình rửa khí 250 ml thủy tinh | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Bình rửa khí 500 ml | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Bình tam giác 50 ml thủy tinh miệng hẹp có nút chia vạch chịu nhiệt | 5 | cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Bình tỷ trọng loại 100 cm3 | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Bình xác định khối lượng riêng | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Bộ cối, chày đầm đất | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Bộ đồ bảo hộ lao động | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Bộ đo huyết áp cơ ALPK2 | 4 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Bộ dụng cụ rửa dạ dày | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Bộ dụng cụ thử tính dẫn điện | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Bộ dụng cụ Vaxiliev ( hoặc bộ dụng cụ Casagrande) | 3 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Bộ lau chùi máy tính 4 món | 2 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Bộ lục giác Stanley 69-213 | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Bộ lưới sàng có kích thước mắt sàng là: 5, 10, 20, 40, 70 mm; đáy sàng và nắp sàng | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Bộ lưới sàng có kích thước mắt sàng: 10; 5; 2,5; 1,25; 0,63; 0,315; 0,14 mm, đáy sàng và nắp sàng | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Bộ tiểu phẩu 11 món | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Bộ tuốc la vít | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Bóng bóp Ambu người lớn | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Búa con | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Búa đa năng 7 trong một | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Búa đinh | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Buồng đếm hồng cầu | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Buret 25 ml thủy tinh có khóa teflon | 23 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Bút đo nồng độ dung dịch thủy canh | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Bút thử điện Extech DV30 | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Các tấm kính nhám | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Các tấm kính phẳng | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Cán dao cạo inox | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Cán dao số 4 | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Can nhựa 10 lít màu xanh có vòi, | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Can nhựa 20 lít màu xanh có vòi, | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Can nhựa màu trắng 20 lít | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Canuyn mở khí quản | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Chai thủy tinh 3 lít miệng rộng có vòi | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Chai thủy tinh 500 ml có nắp vặn | 12 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Chăn y tế | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Chày đầm | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Chén bằng đất sét có dùi 1 lỗ nhỏ ở đáy chén | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Chén nung bằng sứ có nắp 50 ml, | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Chén nung bằng sứ có nắp 80 ml, | 4 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Chén sứ đường kính 4 cm | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Chiếu nhựa thẳng | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Chổi quét | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Chổi rửa chai lọ dài 30 cm | 141 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Chổi rửa ống nghiệm | 25 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Cờ lê đa năng | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Cốc đựng mẫu nhựa đường | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Cốc thủy tinh 100 ml chia vạch chịu nhiệt | 23 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Cốc thủy tinh 250 ml chia vạch chịu nhiệt | 16 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Cốc thủy tinh 50 ml chia vạch chịu nhiệt | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Cốc thủy tinh hai lớp giữ nhiệt | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Cọc truyền inox | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Cối chày inox đường kính 10-20 cm | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Công tắc quả nhót | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Cuộn băng bàn tay | 10 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Cuộn băng đầu | 10 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Cuộn băng gáy | 10 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Cuộn băng khuỷu tay | 10 | Cuộn | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Cuvet thủy tinh 1 cm | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Cuvet thủy tinh 1 cm | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Đá thấm | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Dao (kéo) cắt nhựa đường | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Dao cắt đất lưỡi thẳng | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Dao inox | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Dao nhào trộn | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Dao vòng | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Dao vòng | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Dao xây | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Dây garo vải | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Dây thở oxy gọng kính | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Dây vải dài | 50 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Dây vải ngắn | 50 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Đè lưỡi | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Đèn bàn, bóng 100 wat | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Đĩa cân hóa chất bằng nhựa | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Đĩa đồng hồ thủy tinh đường kính 6 cm | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Đĩa peptri thuỷ tinh đường kính 9 cm | 180 | Cặp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Đĩa sứ đáy sâu đường kính 20 cm | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Đồng hồ đo vạn năng | 4 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Đồng hồ oxy y tế | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Đũa thuỷ tinh dài 30 cm | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Đũa tre | 13 | Đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Dụng cụ đong múc nhựa đường nóng | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Ga bọc đệm giường y tế | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Giá buret và cặp càng cua bằng nhựa | 6 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Giá buret và cặp càng cua bằng thép không rỉ | 2 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Giá để phễu chiết bằng nhựa | 4 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Giá pipet bằng nhựa | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Giá treo mẫu đá thí nghiệm | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Gỗ ván phủ phim | 4 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Gối Everon | 4 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Gối kê tay | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Hẹn giờ tự động máy bơm thủy canh | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Hộc đong vật liệu | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Hộc đựng vữa xây | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Hộp ăn tự động cho chuột | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Hộp đựng đầu côn 1000 µl | 1 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Hộp gỗ có 4 ngăn đục thủng lỗ (các lỗ xếp lệch nhau), mặt trên thủng lỗ, có cánh mở mặt bên. | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Hộp hấp dụng cụ y tế | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Hộp nhôm có nắp | 2 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Hộp nhôm có nắp dùng để xác định độ ẩm | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Hộp nhựa loại 15 cm x 10 cm x 10 cm | 4 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Hộp nhựa loại 25 cm x 15 cm x 10 cm | 7 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Hộp thuốc chống sốc phản vệ | 4 | Hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Huyết áp kế điện tử | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Kềm bấm, ép code | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Kềm mỏ nhọn | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Kềm tuốt dây điện, dây cáp | 10 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Kéo cắt giấy bằng inox, cỡ vừa | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Kéo cắt thép | 12 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Kéo y tế thẳng, tù Pakistan | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Kẹp cá sấu | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Kẹp càng cua bằng nhựa | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Kẹp hình tim | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Kẹp Kelly | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Kẹp phẫu tích | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Khay đựng mẫu nhựa đường nóng | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | Khay hạt đậu inox 300ml ( loại sâu) | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Khay hạt đậu inox 300ml (loại cạn) | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Khay làm ELISA 96 giếng | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Khay nhỏ bằng lưới thép | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Khay nhựa 25 cm x 35 cm | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Khay nhựa 30 cm x 40 cm | 7 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | Khay nhựa đựng đá | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Khay nước hạ nhiệt độ mẫu | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | Khí kế | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Khung sắt trồng cây thủy canh hình chữ A | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | Khuôn quấn dây đồng cho Máy biến áp, động cơ điện loại nhọn 5 rãnh - SP3290-5 | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 483 | Khuôn tạo mẫu | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 484 | Khuôn tạo mẫu | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Kìm điện vạn năng 8 inch | 2 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 486 | Kìm kẹp kim | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 487 | Kìm kẹp săng | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 488 | Kìm Kocher | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 489 | Kìm mở miệng kiểu Heister | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 490 | Lam kính | 18 | hộp | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Lồng nhốt chuột | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 492 | Lồng nhốt thỏ | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 493 | Manometer thủy ngân | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 494 | Mặt kính 10 cm x 10 cm | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 495 | Máy bơm thủy canh hồi lưu | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 496 | Máy đánh trứng mini cầm tay | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 497 | Máy đo pH cầm tay | 7 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 498 | Máy quấn dây đồng động cơ và máy biến áp | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 499 | Máy sấy cầm tay | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 500 | Máy sấy tóc 2 chiều nóng lạnh | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 501 | Micropipet 100 - 200 µl | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 502 | Mỏ hàn xung | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 503 | Móc buộc thép | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Môi đồng | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 505 | Môi/bai múc cát | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 506 | Nẹp cổ cứng có lỗ ORBE | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 507 | Nẹp gỗ chi dưới | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 508 | Nẹp gỗ chi trên | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 509 | Nhiệt kế thủy ngân - Đo nhiệt độ cơ thể | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 510 | Nhiệt kế thủy tinh 0 - 100 độ C | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 511 | Ni vô (dạng ống hay thước) | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 512 | Nồi inox 5 lít | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 513 | Nồi nhôm 3 lít | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 514 | Nồi nhôm 5 lit | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 515 | Nút cao su số 1 không lỗ | 45 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 516 | Nút cao su số 6 hai lỗ | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 517 | Nút cao su số 6 một lỗ | 20 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 518 | Ổ cắm chuyền 5m, 6 ổ | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 519 | Ống cắm pen, panh kéo inox | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 520 | Ống cao su(Silicon) màu trắng đường kính 2 cm | 10 | m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 521 | Ống côn tiêu chuẩn dạng hình chóp cụt N1. | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 522 | Ống đặt nội khí quản | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 523 | Ống đong 50 ml thủy tinh | 17 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 524 | Ống nghe y tế | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 525 | Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn đường kính 16 mm dài 12.5 cm | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 526 | Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp vặn, đk: 18 mm | 80 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 527 | Ống nghiệm thủy tinh có nhánh, đk: 18 mm | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 528 | Ống nghiệm thủy tinh đk 16 mm dài 16 cm | 107 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 529 | Ống nghiệm thủy tinh thông 2 đầu đk 25 mm | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 530 | Ống nhựa dẻo trong suốt | 8 | mét | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 531 | Ống nhựa đường kính 3 cm, dài 2 cm | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 532 | Ống nhựa PVC | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 533 | Ống nước | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 534 | Ống sinh hàn nằm ngang ruột thẳng cổ nhám phi 29/32 | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 535 | Ống thông hút đờm dãi | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 536 | Ống thủy tinh | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 537 | Ống thủy tinh 3 nhánh hình chữ Y | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 538 | Ống thủy tinh chữ U | 7 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 539 | Ống thủy tinh đường kính 10 mm, dài 30 cm | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 540 | Ống thủy tinh đường kính 20 mm, dài 30 cm | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 541 | Ống thủy tinh hình chữ L (60,180)mm, có đầu vuốt nhọn | 24 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 542 | Ống thủy tinh thẳng vuốt nhọn một đầu, dài 20-25cm | 99 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 543 | PEN kéo lưỡi Colin 17-450 | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 544 | Phễu Bucne đường kính 65 mm | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 545 | Phễu chiết 125 ml | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 546 | Phễu chiết 250 ml | 7 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 547 | Phễu thuỷ tinh đường kính 6 cm | 28 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 548 | Pipet 10 ml. | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 549 | Pipet pasteur bằng PE | 24 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 550 | Pipet pasteur bằng thủy tinh có quả bóp cao su dài 15 cm | 45 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 551 | Pipet pasteur bằng thủy tinh có quả bóp cao su dài 23 cm | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 552 | Pipet thuỷ tinh chia vạch 10 ml | 18 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 553 | Pipet thủy tinh chia vạch 5 ml | 14 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 554 | Quả bóp cao su đường kính 6 cm | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 555 | Quả dọi | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 556 | Que cấy inox đầu tròn | 9 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 557 | Rây inox kích thước lỗ 2 mm | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 558 | Rây lọc | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 559 | Rổ nhựa đường kính 40 cm | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 560 | Săng mổ bằng vải có lổ màu xanh 50*50cm | 5 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 561 | Sổ hồ sơ bệnh án ngoại khoa | 8 | Quyển | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 562 | Sổ hồ sơ bệnh án nhi khoa | 8 | Quyển | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 563 | Sổ hồ sơ bệnh án nội khoa | 8 | Quyển | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 564 | Sổ hồ sơ bệnh án sản khoa | 8 | Quyển | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 565 | Súng bắn keo. | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 566 | Tấm nilon | 5 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 567 | Tấm săng gói đồ vô khuẩn | 4 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 568 | Thìa xúc hóa chất bằng sứ dài 20 cm | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 569 | Thìa xúc thực phẩm bằng inox, cán dài 15cm | 4 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 570 | Thớt gỗ đường kính 30 cm | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 571 | Thớt nhựa đường kính 40 cm | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 572 | Thùng ngâm mẫu | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 573 | Thước cặp | 8 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 574 | Thước cữ | 12 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 575 | Thước dây vải | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 576 | Thước kẻ dài 30 cm | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 577 | Thước kim loại | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 578 | Thước mét | 2 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 579 | Túi hậu môm nhân tạo có bộ lọc khí khóa cuối | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 580 | Vam nắn thép | 18 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 581 | Vôn kế | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 582 | Xe rùa | 3 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 583 | Xẻng xúc, khay đựng. | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 584 | Xô dùng để đựng vữa trong khi vận chuyển gần | 6 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi