Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất, công cụ dụng cụ phục vụ công tác thực hành thí nghiệm năm học 2020-2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201018902-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất, công cụ dụng cụ phục vụ công tác thực hành thí nghiệm năm học 2020-2021
Số hiệu KHLCNT 20201018861
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của Nhà trường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 15:33:00 đến ngày 2020-10-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,617,596,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ampe kế gắn tủ AC/DC Sew ST-72 30 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
2 Bàn phím 64 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
3 Bản thủy tinh 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
4 Băng cuộn y tế Bảo thạch 24 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
5 Băng dán vải Silk tape 20 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
6 Băng dính cuộn vải lụa y tế UGOTANA 162 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
7 Băng dính đen 53 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
8 Bảng gỗ 5 Bảng Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
9 Băng keo cách điện NaNo 14 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
10 Bảo vệ quá áp, thấp áp 1 pha 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
11 Bảo vệ quá áp, thấp áp 3 pha 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
12 Bì đựng vữa thải 85 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
13 Bình ga mini 22 Bình Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
14 Bộ bảo vệ đứt trung, quá áp, thấp áp và đảo áp 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
15 Bộ dây truyền dịch 60 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
16 Bộ dây truyền dịch Hanaco 10 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
17 Bộ dây truyền máu terumo TB- U800B 24 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
18 Bộ Kit Dotblot 1 Bộ 70 test Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
19 Bộ Kit ELISA 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
20 Bộ tuốc la vít 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
21 Bơm tiêm 10ml 273 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
22 Bơm tiêm cho ăn 50ml 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
23 Bơm tiêm Isulin 40 IU 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
24 Bóng bay 32 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
25 Bóng đèn led bulb rạng đông A80N1/15W 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
26 Bông không thấm nước 1.964 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
27 Bông lót bó bột 12 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
28 Bông mỡ không hút nước bảo thạch 2.400 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
29 Bông thấm nước 5 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
30 Bông thấm nước 40 Gói 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
31 Bột talc Y tế (Talc powder) 1.200 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
32 Bus bar 90 Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
33 Bút chì 32 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
34 Bút viết kính loại nhỏ 43 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
35 Bút viết kính loại to 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
36 Bút xóa 18 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
37 Cát vàng 4 m3 Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
38 Cầu chì 90 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
39 Cầu chia nguồn 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
40 Chỉ phẫu thuật CPT CARELON 1 Kim số 5 36 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
41 Công tắc chuyển mạch Ampere Bek-AE20 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
42 Công tắc chuyển mạch on off on BEK-OS32 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
43 Đá dăm 1 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
44 Đá dăm 1x3 1 m3 Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
45 Đầu côn 1000-5000 µl 1 Túi 100 cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
46 Đầu côn 10-100 µl 2 Túi 500 cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
47 Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV2-5, màu xanh; 4 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
48 Đầu cos chữ Yphủ nhựa SV3.5-4, màu đen; 4 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
49 Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-5, màu vàng; 4 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
50 Đầu cốt dây 1.6 2 Túi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
51 Đầu cốt dây 2.6 1 Túi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
52 Đầu Cốt Điện-Cốt Chữ T FDD2-251 6 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
53 Đầu lọc mẫu; đường kính lỗ 0,45µm, Mỹ 19 Gái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
54 Đầu lọc van pumb cho HPLC (PTFE Fits 5PK) 3 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
55 Dây cao su 120 cm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
56 Dây cáp điện đơn cadivi cv 2.5 mm3 150 M Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
57 Dây cáp điện đơn cadivi cv 4.0 mm3 150 M Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
58 Dây cước 4 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
59 Dây điện (2x2.5)mm3 6 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
60 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x1.5) mm3 375 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
61 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2.5) mm3 352 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
62 Dây điện hút thiếc 6 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
63 Dây đơn ruột đồng cách điện pvc-1.5mm3 100 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
64 Dây đơn ruột đồng cách điện pvc-2.5mm3 100 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
65 Dây đồng làm mỏ hàn 10 Cm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
66 Dây đồng phi 0,16mm 29,5 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
67 Dây đồng phi 0,28mm 29,5 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
68 Dây đồng phi 0,4mm 30 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
69 Dây dù buộc dụng cụ 1 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
70 Dây dù treo viên đá 8 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
71 Dây garo 60 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
72 Dây mạng RJ46 165 Mét Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
73 Dây rút 6 Túi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
74 Dây sắt 60 cm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
75 Dây thép li 48 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
76 Đế âm nhựa dùng cho mặt át kiểu A và B Sino 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
77 Đèn báo trạng thái phase 90 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
78 Dịch truyền (Dung dịch Natri Clorid 0.9%) 46 Chai Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
79 Điện trở 10KΩ 23 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
80 Điện trở 15KΩ 47 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
81 Điện trở 22KΩ 47 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
82 Đồng hồ đo tần số gắn tủ AC/ 3 pha 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
83 Đui đèn xoáy E27 - DX 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
84 Dung dịch NaCl 0,9%. 1 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
85 Dung dịch rửa tay sát khuẩn 3 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
86 Dung dịch rửa tay thường quy 14 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
87 Thuốc gây mê Ete 1 Lọ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
88 Thuốc mê Thiopental 13 Lọ 1g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
89 Thuốc nhuộm Eosine 1% 1 Lọ 100ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
90 Thuốc tê ( Lidocain "xylocain" 2%, Bupivacain " Marcain" 0,5-1%) 48 Lọ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
91 Gạc củ ấu sản khoa 12 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
92 Gạc miếng 420 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
93 Gạc y tế dày vô khuẩn 144 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
94 Gạc y tế mỏng vô khuẩn 168 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
95 Gạch đặc 16 Viên Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
96 Gạch rỗng 1.516 Viên Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
97 Găng tay cao su chống axit 27 Đôi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
98 Găng tay nilông tiện lợi 21 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
99 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng merupha 280 Đôi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
100 Găng tay vải 20 Đôi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
101 Găng tay y tế 60 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
102 Gel bôi trơn dụng cụ y tế 25 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
103 Ghim mẫu vật 35 Vỉ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
104 Giá thể trồng cây thủy canh 4 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
105 Giấy A0 15 Tờ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
106 Giấy A4 3.198 Tờ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
107 Giấy bóng mờ 8 Mét Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
108 Giấy dán nhãn 16 cm x 20 cm, 14 miếng dán 121 Tấm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
109 Giấy đen A4 2 Tờ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
110 Giấy đo pH 16 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
111 Giấy in mạch (Giấy decal) 24 Tờ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
112 Giấy lau mềm loại Bless you (180 tờ) 49 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
113 Hạt Công tắc 1 chiều 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
114 Hạt công tắc 2 chiều 3 chân Sino S19 vuông 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
115 Hạt công tắc 4 cực loại lớn Pana 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
116 Hạt mạng Rj46 524 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
117 Hộp cầu chì 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
118 Hộp đựng vật sắc nhọn 71 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
119 IC556 22 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
120 Keo dán thường 4 Lọ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
121 Keo gắn lam 2 lọ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
122 Khăn bông to 7 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
123 Khăn khoác 5 Tấm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
124 Khăn lau tay 57 Tái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
125 Khăn lau vệ sinh mẫu thí nghiệm 13 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
126 Khăn mùi soa 15 Tái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
127 Khăn tam giác 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
128 Khẩu trang chống độc 64 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
129 Khẩu trang vải 3 lớp, chứa than hoạt tính 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
130 Khẩu trang y tế 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
131 Khóa, bản lề tủ điện 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
132 Khởi động từ Contactor LS 22A 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
133 Kìm bóp đầu cos : 1.5, 2.5, 4, 6 mm3 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
134 Kim cánh bướm tân á loại 23 G 90 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
135 Kìm Cắt dây 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
136 Kim chọc dò 36 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
137 Kim lấy thuốc dùng 1 lần 4 hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
138 Kim lấy thuốc Vinahankook loại 20 G 180 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
139 Kim luồn tĩnh mạch ấn PrimaFlon size 19 60 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
140 Len cừu 60 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
141 LM13700N 1 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
142 Lọ chứa bệnh phẩm 50/55ml HTM 54 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
143 Lưỡi dao mổ 200 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
144 Lưỡi lam 23 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
145 Máng cáp 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
146 Màng lọc PVDF 2 Túi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
147 Mặt Ổ cắm đơn 2 chấu + 1 lỗ Sino S187 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
148 Màu thực phẩm 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
149 MCCB 1 Pha (Máy cắt, Aptomat) 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
150 MCCB 1 Pha (Aptomat, 2 cực) CB cóc 15A BS121/15A Sino Dòng cắt 15A 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
151 MCCB 3 Pha ( Máy cắt, Aptomat) 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
152 MCT 600/5A, CL.1, 5VA, đúc tròn 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
153 Nấc chuyển mạch Ampe 30 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
154 Nấc chuyển mạch vôn 30 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
155 Nến loại nhỏ 14 Cây Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
156 Nhựa đường 17 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
157 Nước rửa chén 23 Chai Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
158 Nước rửa tay Lifebuoy 66 Chai Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
159 Nước tẩy vệ sinh 2 Chai Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
160 Nút nhấn có đèn và không đèn 90 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
161 Ống cao su chịu nhiệt Silicone 5.240 Cm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
162 Ống cao su chịu nhiệt Silicone 5.540 Cm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
163 Ống dẫn lưu kehr (ống thông chử T) 12 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
164 Ống đặt nội khí quản 12 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
165 Ống facol 15ml 35 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
166 Ống facol 50ml 37 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
167 Ống falcon 15ml 40 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
168 Ống Gen cách điện, cách nhiệt sợi thủy tinh 2176 60 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
169 Ống li tâm nhựa có nắp 100ml 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
170 Ống li tâm nhựa có nắp 50ml 280 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
171 Ống mao quản chấm sắc ký 0,5 mm, Đức 40 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
172 Ống mao quản thủy tinh hàn kín một đầu 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
173 Ống nghiệm đựng nước tiểu 66 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
174 Ống nghiệm tube polypropylene 5ml (75*12ml) trung tính có nắp màu đen 72 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
175 Ống nghiệm tube polypropylene 5ml (75*12ml) trung tính có nắp màu xanh 126 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
176 Ống thông Foley 24 cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
177 Ống thông Levin dài 120cm 90 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
178 Ống thông Nelaton cỡ 10 126 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
179 Ống thông Nelaton cỡ 14 90 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
180 Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton 24 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
181 Ống xét nghiệm nước tiểu chân không 60 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
182 Pin CMOS 136 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
183 Pin 1,5V, size AAA 6 Đôi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
184 Pin cúc áo 1.5 V 23 Viên Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
185 Pin điện hóa 1 Cặp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
186 Pin 1 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
187 Que thử đường huyết 100 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
188 Relay trung gian 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
189 Rơ le nhiệt 3P LS, MT-32 (16-22A) 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
190 Rọ nhựa thủy canh 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
191 Sắt đinh 129 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
192 Tăm bông 50 Gói Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
193 Thang cáp 30 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
194 Thẻ định nhóm máu có sẵn huyết thanh mẫu 12 Tờ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
195 Thép fi 10 22 Cây Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
196 Thép fi 16 16 Cây Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
197 Thép fi 6 66 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
198 Thép ly 8 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
199 Thiếc hàn 54 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
200 Tụ bù Samwha 3 pha 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
201 Tụ hóa 10µF 47 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
202 Tụ hóa 104p 47 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
203 Túi đụng nước tiểu 24 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
204 Túi máu giả 12 Túi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
205 Túi ni lon đựng mẫu thải màu đen 3 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
206 Túi ni lon đựng mẫu thải màu đen 6 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
207 Túi ni lon đựng rác y tế màu vàng 240 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
208 Túi ni lon đựng rác y tế màu xanh 240 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
209 Vải màn 30 Mét Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
210 Vải thủy tinh cách điện ALKED 30 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
211 Vỏ tủ điện 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
212 Vôn kế 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
213 Vôn kế gắn tủ AC/DC Sew ST-97 19 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
214 Xà phòng 440 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
215 Xi măng 439 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
216 Xylanh y tế 1 ml 174 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
217 Xylanh y tế 5 ml 216 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
218 Xylanh y tế 50 ml 86 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
219 4- dimethylamino benzaldehyt 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
220 Aceton 3 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
221 3,5-Dinitrosalicylic acid, 98% 10 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
222 Acid acetic băng 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
223 Acid benzoic 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
224 Acid citric 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
225 Acid gallic 1 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
226 Acid hydrochloric 20 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
227 Acid nitric 4 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
228 Acid oxalic 0,1N chuẩn 18 ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
229 Acid Sunfuhidric 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
230 Albumin chuẩn 8 Lọ 1ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
231 Alizarin 1 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
232 Amoni bicacbonat 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
233 amoniac 8 lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
234 Amonium Molybdate tetrahydrate 1 Lọ 50g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
235 Ancol n Amylic 75 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
236 Antimol clorua 15 g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
237 Axit Lactic 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
238 Bạc nitrat 0,1N chuẩn 9 ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
239 Bimut clorua 1 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
240 Bình khí C2H2 1 bình+khí Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
241 BSA (albumone huyết thanh bò) 20 Lọ 1g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
242 Canxi carbonat viên 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
243 Cao thịt bò (Beef extract) 2 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
244 Carbon tetrachloride 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
245 Chloramphenicol 1 Lọ 10g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
246 Chloroform 1 Chai 1 lít Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
247 Chuẩn Anion hỗn hợp cho Sắc ký ion (F,Cl, Br,NO2, NO3, SO4, PO4) 1 Lọ 100ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
248 Chuẩn NatriBenzoate 1 Lọ 1000mg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
249 Cobalt (II) chloride hexahydrat 9 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
250 Cồn iot (povidin) 11 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
251 Cồn methanol 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
252 Cồn y tế 50 độ 5 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
253 Cồn y tế 70 độ 17 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
254 Công gô đỏ 4 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
255 Đá vôi 80 gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
256 Dầu dừa 1 Lọ 100ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
257 Dầu soi kính 6 Lọ 25ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
258 Diethyl ether 2 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
259 Dinatri thiếc(II) dioxide 6 gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
260 Đồng cloride 1 lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
261 Đồng(II)nitrat 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
262 Dung dịch chuẩn Ca2+ , 1000mg/lít - code: 21049-100ml 1 Lọ 100ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
263 Dung dịch chuẩn K+ , 1000mg/lít - code: 53337-100ml 1 Lọ 100ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
264 Dung dịch chuẩn Na+ , 1000mg/lít- Code: 43492-100ml 1 Lọ 100ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
265 Dung dịch đệm có pH = 10 1 Lọ 500 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
266 Dung dịch đệm có pH = 4 1 Lọ 500 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
267 Dung dịch đệm có pH=7 1 Lọ 500 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
268 Dung dịch nước chloride 1 Lọ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
269 Enzym Amylase 1 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
270 Eosin Y 1 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
271 Ethanol 99,7% 31 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
272 Ether mê 250 ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
273 Fructose 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
274 Gibberellin 2 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
275 Hexan 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
276 Hydroxyl amoni hydrochloride 1 Lọ 200g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
277 Insulin 9 ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
278 Iod 6 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
279 Kali chromat 4 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
280 Kali clorat 2 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
281 Kali dicromat ống chuẩn 0.1N 1 ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
282 Kali hydrophosphat 2 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
283 Kali iodide 2 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
284 Kali pemanganat 10 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
285 Kali pemanganat ống chuẩn 0.1 N 18 Ống Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
286 Kali thioxianat 1 Kg Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
287 Kẽm sulfat 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
288 Kẽm sulfat heptahydrat 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
289 Magnesi amon 100 gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
290 Maltose 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
291 Methylamine 1 Lọ 500ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
292 Natri azua 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
293 Natri citrate 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
294 Natri hydrocarbonat 3 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
295 Natri hydrophosphat 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
296 Natri hydrophosphat dodecahydrat 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
297 Natri hydroxide 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
298 Natri sulfat 2 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
299 Natrithioxianat 1 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
300 Neutra- red 1 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
301 Nhôm hạt 2 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
302 Nicken (II) chloride hexahydrat 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
303 Ninhydrin 2 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
304 Nitrobenzen 1 Lọ 5G Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
305 Parafin 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
306 Pectin 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
307 Pepton 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
308 Phenol 1 Lọ 250g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
309 Rhodamin B 3 Lọ 25g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
310 Salnin 3 Gam Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
311 Sắt (II) nitrat 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
312 Sắt (III) sunfat hydrat 1 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
313 Tá chất CFA 1 Bộ 5* 10ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
314 Tá chất IFA 1 Bộ 5* 10ml Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
315 Than hoạt tính 1 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
316 Thuốc nhuộm Hematoxylin Harris 1 Chai Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
317 Thuốc nhuộm Wright 1 Chai Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
318 Thủy ngân (II) nitrat 1 Lọ 100g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
319 Tryptone 2 Lọ 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
320 Vaselin 1 Túi 500g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
321 Xanh toluidine 1 Lọ 5g Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
322 Ấm điện 3 lít 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
323 Ấm điện siêu tốc 1.5 lít 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
324 Áo choàng phẫu thuật 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
325 Bàn chải vệ sinh khuôn tạo mẫu 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
326 Bàn xoa cát 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
327 Bảng gỗ có khoét lỗ 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
328 Bảng phẫu thuật Plas-Labs 510-ss 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
329 Bát kền nhỏ y tế 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
330 Bát tráng men hoặc bát sứ 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
331 Bay gỗ 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
332 Bay trộn 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
333 Bay xây 7 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
334 Bếp cát 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
335 Bếp điện đơn, lò xo đơn có điều chinh nhiệt độ 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
336 Bếp ga 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
337 Bếp từ kèm nồi 5 lít 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
338 Bếp từ kèm theo nồi 3 lít 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
339 Biến trở núm xoay 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
340 Bình Busen 500 ml, Đức 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
341 Bình cầu 250 ml đáy tròn 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
342 Bình cầu đáy bằng 250 ml thủy tinh một nhánh 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
343 Bình cầu đáy tròn 100 ml thủy tinh một nhánh 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
344 Bình cầu đáy tròn 500 ml, thủy tinh cổ nhám 29/32 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
345 Bình định mức 10 ml thủy tinh màu trắng 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
346 Bình định mức 100 ml thủy tinh màu trắng 28 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
347 Bình định mức 1000 ml thủy tinh màu nâu 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
348 Bình định mức 25 ml thủy tinh màu trắng 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
349 Bình định mức 50 ml thủy tinh màu trắng 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
350 Bình nước cho chuột 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
351 Bình nước cho thỏ 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
352 Bình oxy y tế 5 Bình Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
353 Bình rửa khí 250 ml thủy tinh 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
354 Bình rửa khí 500 ml 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
355 Bình tam giác 50 ml thủy tinh miệng hẹp có nút chia vạch chịu nhiệt 5 cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
356 Bình tỷ trọng loại 100 cm3 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
357 Bình xác định khối lượng riêng 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
358 Bộ cối, chày đầm đất 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
359 Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
360 Bộ đồ bảo hộ lao động 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
361 Bộ đo huyết áp cơ ALPK2 4 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
362 Bộ dụng cụ rửa dạ dày 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
363 Bộ dụng cụ thử tính dẫn điện 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
364 Bộ dụng cụ Vaxiliev ( hoặc bộ dụng cụ Casagrande) 3 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
365 Bộ lau chùi máy tính 4 món 2 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
366 Bộ lục giác Stanley 69-213 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
367 Bộ lưới sàng có kích thước mắt sàng là: 5, 10, 20, 40, 70 mm; đáy sàng và nắp sàng 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
368 Bộ lưới sàng có kích thước mắt sàng: 10; 5; 2,5; 1,25; 0,63; 0,315; 0,14 mm, đáy sàng và nắp sàng 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
369 Bộ tiểu phẩu 11 món 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
370 Bộ tuốc la vít 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
371 Bóng bóp Ambu người lớn 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
372 Búa con 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
373 Búa đa năng 7 trong một 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
374 Búa đinh 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
375 Buồng đếm hồng cầu 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
376 Buret 25 ml thủy tinh có khóa teflon 23 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
377 Bút đo nồng độ dung dịch thủy canh 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
378 Bút thử điện Extech DV30 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
379 Các tấm kính nhám 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
380 Các tấm kính phẳng 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
381 Cán dao cạo inox 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
382 Cán dao số 4 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
383 Can nhựa 10 lít màu xanh có vòi, 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
384 Can nhựa 20 lít màu xanh có vòi, 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
385 Can nhựa màu trắng 20 lít 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
386 Canuyn mở khí quản 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
387 Chai thủy tinh 3 lít miệng rộng có vòi 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
388 Chai thủy tinh 500 ml có nắp vặn 12 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
389 Chăn y tế 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
390 Chày đầm 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
391 Chén bằng đất sét có dùi 1 lỗ nhỏ ở đáy chén 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
392 Chén nung bằng sứ có nắp 50 ml, 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
393 Chén nung bằng sứ có nắp 80 ml, 4 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
394 Chén sứ đường kính 4 cm 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
395 Chiếu nhựa thẳng 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
396 Chổi quét 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
397 Chổi rửa chai lọ dài 30 cm 141 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
398 Chổi rửa ống nghiệm 25 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
399 Cờ lê đa năng 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
400 Cốc đựng mẫu nhựa đường 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
401 Cốc thủy tinh 100 ml chia vạch chịu nhiệt 23 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
402 Cốc thủy tinh 250 ml chia vạch chịu nhiệt 16 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
403 Cốc thủy tinh 50 ml chia vạch chịu nhiệt 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
404 Cốc thủy tinh hai lớp giữ nhiệt 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
405 Cọc truyền inox 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
406 Cối chày inox đường kính 10-20 cm 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
407 Công tắc quả nhót 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
408 Cuộn băng bàn tay 10 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
409 Cuộn băng đầu 10 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
410 Cuộn băng gáy 10 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
411 Cuộn băng khuỷu tay 10 Cuộn Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
412 Cuvet thủy tinh 1 cm 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
413 Cuvet thủy tinh 1 cm 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
414 Đá thấm 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
415 Dao (kéo) cắt nhựa đường 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
416 Dao cắt đất lưỡi thẳng 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
417 Dao inox 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
418 Dao nhào trộn 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
419 Dao vòng 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
420 Dao vòng 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
421 Dao xây 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
422 Dây garo vải 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
423 Dây thở oxy gọng kính 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
424 Dây vải dài 50 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
425 Dây vải ngắn 50 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
426 Đè lưỡi 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
427 Đèn bàn, bóng 100 wat 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
428 Đĩa cân hóa chất bằng nhựa 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
429 Đĩa đồng hồ thủy tinh đường kính 6 cm 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
430 Đĩa peptri thuỷ tinh đường kính 9 cm 180 Cặp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
431 Đĩa sứ đáy sâu đường kính 20 cm 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
432 Đồng hồ bấm giây 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
433 Đồng hồ đo vạn năng 4 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
434 Đồng hồ oxy y tế 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
435 Đũa thuỷ tinh dài 30 cm 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
436 Đũa tre 13 Đôi Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
437 Dụng cụ đong múc nhựa đường nóng 5 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
438 Ga bọc đệm giường y tế 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
439 Giá buret và cặp càng cua bằng nhựa 6 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
440 Giá buret và cặp càng cua bằng thép không rỉ 2 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
441 Giá để phễu chiết bằng nhựa 4 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
442 Giá pipet bằng nhựa 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
443 Giá treo mẫu đá thí nghiệm 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
444 Gỗ ván phủ phim 4 Tấm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
445 Gối Everon 4 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
446 Gối kê tay 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
447 Hẹn giờ tự động máy bơm thủy canh 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
448 Hộc đong vật liệu 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
449 Hộc đựng vữa xây 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
450 Hộp ăn tự động cho chuột 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
451 Hộp đựng đầu côn 1000 µl 1 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
452 Hộp gỗ có 4 ngăn đục thủng lỗ (các lỗ xếp lệch nhau), mặt trên thủng lỗ, có cánh mở mặt bên. 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
453 Hộp hấp dụng cụ y tế 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
454 Hộp nhôm có nắp 2 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
455 Hộp nhôm có nắp dùng để xác định độ ẩm 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
456 Hộp nhựa loại 15 cm x 10 cm x 10 cm 4 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
457 Hộp nhựa loại 25 cm x 15 cm x 10 cm 7 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
458 Hộp thuốc chống sốc phản vệ 4 Hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
459 Huyết áp kế điện tử 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
460 Kềm bấm, ép code 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
461 Kềm mỏ nhọn 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
462 Kềm tuốt dây điện, dây cáp 10 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
463 Kéo cắt giấy bằng inox, cỡ vừa 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
464 Kéo cắt thép 12 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
465 Kéo y tế thẳng, tù Pakistan 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
466 Kẹp cá sấu 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
467 Kẹp càng cua bằng nhựa 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
468 Kẹp hình tim 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
469 Kẹp Kelly 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
470 Kẹp phẫu tích 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
471 Khay đựng mẫu nhựa đường nóng 1 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
472 Khay hạt đậu inox 300ml ( loại sâu) 2 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
473 Khay hạt đậu inox 300ml (loại cạn) 2 Chiếc Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
474 Khay làm ELISA 96 giếng 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
475 Khay nhỏ bằng lưới thép 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
476 Khay nhựa 25 cm x 35 cm 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
477 Khay nhựa 30 cm x 40 cm 7 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
478 Khay nhựa đựng đá 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
479 Khay nước hạ nhiệt độ mẫu 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
480 Khí kế 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
481 Khung sắt trồng cây thủy canh hình chữ A 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
482 Khuôn quấn dây đồng cho Máy biến áp, động cơ điện loại nhọn 5 rãnh - SP3290-5 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
483 Khuôn tạo mẫu 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
484 Khuôn tạo mẫu 1 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
485 Kìm điện vạn năng 8 inch 2 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
486 Kìm kẹp kim 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
487 Kìm kẹp săng 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
488 Kìm Kocher 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
489 Kìm mở miệng kiểu Heister 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
490 Lam kính 18 hộp Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
491 Lồng nhốt chuột 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
492 Lồng nhốt thỏ 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
493 Manometer thủy ngân 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
494 Mặt kính 10 cm x 10 cm 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
495 Máy bơm thủy canh hồi lưu 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
496 Máy đánh trứng mini cầm tay 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
497 Máy đo pH cầm tay 7 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
498 Máy quấn dây đồng động cơ và máy biến áp 5 Bộ Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
499 Máy sấy cầm tay 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
500 Máy sấy tóc 2 chiều nóng lạnh 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
501 Micropipet 100 - 200 µl 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
502 Mỏ hàn xung 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
503 Móc buộc thép 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
504 Môi đồng 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
505 Môi/bai múc cát 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
506 Nẹp cổ cứng có lỗ ORBE 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
507 Nẹp gỗ chi dưới 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
508 Nẹp gỗ chi trên 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
509 Nhiệt kế thủy ngân - Đo nhiệt độ cơ thể 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
510 Nhiệt kế thủy tinh 0 - 100 độ C 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
511 Ni vô (dạng ống hay thước) 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
512 Nồi inox 5 lít 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
513 Nồi nhôm 3 lít 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
514 Nồi nhôm 5 lit 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
515 Nút cao su số 1 không lỗ 45 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
516 Nút cao su số 6 hai lỗ 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
517 Nút cao su số 6 một lỗ 20 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
518 Ổ cắm chuyền 5m, 6 ổ 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
519 Ống cắm pen, panh kéo inox 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
520 Ống cao su(Silicon) màu trắng đường kính 2 cm 10 m Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
521 Ống côn tiêu chuẩn dạng hình chóp cụt N1. 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
522 Ống đặt nội khí quản 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
523 Ống đong 50 ml thủy tinh 17 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
524 Ống nghe y tế 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
525 Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn đường kính 16 mm dài 12.5 cm 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
526 Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp vặn, đk: 18 mm 80 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
527 Ống nghiệm thủy tinh có nhánh, đk: 18 mm 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
528 Ống nghiệm thủy tinh đk 16 mm dài 16 cm 107 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
529 Ống nghiệm thủy tinh thông 2 đầu đk 25 mm 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
530 Ống nhựa dẻo trong suốt 8 mét Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
531 Ống nhựa đường kính 3 cm, dài 2 cm 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
532 Ống nhựa PVC 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
533 Ống nước 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
534 Ống sinh hàn nằm ngang ruột thẳng cổ nhám phi 29/32 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
535 Ống thông hút đờm dãi 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
536 Ống thủy tinh 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
537 Ống thủy tinh 3 nhánh hình chữ Y 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
538 Ống thủy tinh chữ U 7 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
539 Ống thủy tinh đường kính 10 mm, dài 30 cm 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
540 Ống thủy tinh đường kính 20 mm, dài 30 cm 10 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
541 Ống thủy tinh hình chữ L (60,180)mm, có đầu vuốt nhọn 24 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
542 Ống thủy tinh thẳng vuốt nhọn một đầu, dài 20-25cm 99 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
543 PEN kéo lưỡi Colin 17-450 5 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
544 Phễu Bucne đường kính 65 mm 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
545 Phễu chiết 125 ml 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
546 Phễu chiết 250 ml 7 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
547 Phễu thuỷ tinh đường kính 6 cm 28 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
548 Pipet 10 ml. 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
549 Pipet pasteur bằng PE 24 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
550 Pipet pasteur bằng thủy tinh có quả bóp cao su dài 15 cm 45 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
551 Pipet pasteur bằng thủy tinh có quả bóp cao su dài 23 cm 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
552 Pipet thuỷ tinh chia vạch 10 ml 18 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
553 Pipet thủy tinh chia vạch 5 ml 14 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
554 Quả bóp cao su đường kính 6 cm 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
555 Quả dọi 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
556 Que cấy inox đầu tròn 9 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
557 Rây inox kích thước lỗ 2 mm 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
558 Rây lọc 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
559 Rổ nhựa đường kính 40 cm 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
560 Săng mổ bằng vải có lổ màu xanh 50*50cm 5 Tấm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
561 Sổ hồ sơ bệnh án ngoại khoa 8 Quyển Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
562 Sổ hồ sơ bệnh án nhi khoa 8 Quyển Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
563 Sổ hồ sơ bệnh án nội khoa 8 Quyển Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
564 Sổ hồ sơ bệnh án sản khoa 8 Quyển Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
565 Súng bắn keo. 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
566 Tấm nilon 5 Tấm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
567 Tấm săng gói đồ vô khuẩn 4 Tấm Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
568 Thìa xúc hóa chất bằng sứ dài 20 cm 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
569 Thìa xúc thực phẩm bằng inox, cán dài 15cm 4 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
570 Thớt gỗ đường kính 30 cm 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
571 Thớt nhựa đường kính 40 cm 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
572 Thùng ngâm mẫu 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
573 Thước cặp 8 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
574 Thước cữ 12 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
575 Thước dây vải 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
576 Thước kẻ dài 30 cm 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
577 Thước kim loại 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
578 Thước mét 2 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
579 Túi hậu môm nhân tạo có bộ lọc khí khóa cuối 15 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
580 Vam nắn thép 18 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
581 Vôn kế 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
582 Xe rùa 3 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
583 Xẻng xúc, khay đựng. 1 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
584 Xô dùng để đựng vữa trong khi vận chuyển gần 6 Cái Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->