Gói thầu: Mua sắm linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp máy và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Xây dựng |
| Tên gói thầu | Mua sắm linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp máy và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191257287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Vốn tự bổ sung của Trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 16:25:00 đến ngày 2020-10-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô tơ thủy lực có | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Lọc dầu thủy lực | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Xi lanh thủy lực | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bộ thí nghiệm gia tải cho mô tơ thủy lực | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ thí nghiệm gia tải cho xi lanh thủy lực | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Cảm biến đo lưu lượng | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bộ bánh xe di chuyển bọc cao su | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Cụm bộ truyền xích | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Biến tần 3 pha | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Vòng bi cụm gối đỡ tang | 2 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Phớt chắn mỡ | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Trục truyền | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Tang trụ | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Camera quan sát chuyển động quay | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Tủ và hệ thống điện. Gồm: Vỏ tủ, Aptomat, Rơle, công tắc, dây điện các loại,… | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Mô tơ thủy lực | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Lọc dầu thủy lực | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Cụm lưỡi cắt roto quay tròn có gắn các lưỡi cắt chịu mài mòn | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Cụm lưỡi cắt hình nêm chịu mài mòn và giá đỡ | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Hệ thống điện điều khiển | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Chương trình phần mềm khảo sát các thông số cơ bản của bộ phận công tác kết nối với máy tính. | 1 | Phần mềm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Cảm biến áp suất dầu thủy lực pđm=20÷200 at | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Cảm biến lưu lượng dầu thủy lực 200l/ph, pđm=20÷200 at | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Búa Đô nhi phân cấp đất chế tạo bằng thép không gỉ | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bộ bánh xe di chuyển | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Lò xo | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bệ đỡ lò xo | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cụm quả lệch tâm gây rung | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Vòng bi động cơ | 2 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Biến tần | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Cảm biến tiệm cận | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Công tắc giới hạn hành trình (limited) | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Led 7 thanh | 12 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Led hình mũi tên | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | PLC S7 1200 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Cảm biến từ (đóng, mở cửa) | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Nút nhấn các loại | 25 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Phần mềm lập trình cho PLC, cũng có khả năng cài đặt được trên máy tính để điều khiển thang máy, có giao diện trực quan và thể hiện được vị trí, tốc độ và gia tốc của ca bin. | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Cảm biến tốc độ với dải đo tới 2 m/s | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Cơ cấu đóng mở cửa tầng, phù hợp với kích thước khung kết cấu giếng thang máy. | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Khung kết cấu giếng thang máy | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bộ lưu điện UPS | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Phụ kiện (dây điện, cầu đấu, cáp tín hiệu, cáp thép, guốc trượt, đối trọng, xích cân bằng, bu lông các loại ...) | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Lọc tách nước TW 4000-06+TL4000-06 | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bộ lọc tách nước TF4000-06 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Tuy ô hơi d10 | 5 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Tuy ô hơi d16 | 5 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Van điện khí FG2521 - 08L | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Van khí điều khiển DP310-02 | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Xylanh khí d=25-50 hành trình l=100-200 mm | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dầu bôi trơn xylanh khí | 1 | Lít | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bộ đóng mở cửa xả | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Kết cấu phễu chữa vật liệu | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Hệ thống điện điều khiển | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đầu cắm tuy ô hơi | 1 | Lô | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Đầu bịt - 02 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Đầu bịt - 03 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Đầu cắm tuy ô hơi EPC10-01 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Đầu cắm tuy ô hơi EPC10-02 | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Đầu cắm tuy ô hơi EPC10-03 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Đầu cắm tuy ô hơi EPC10-04 | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Đầu cắm tuy ô hơi EPC16-04 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Đầu cắm tuy ô hơi EPL10-02 | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Đầu cắm tuy ô hơi EPL10-03 | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Đầu cắm tuy ô hơi EPL10-04 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Đầu cắm tuy ô hơi EPL16-04 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Đầu cắm tuy ô hơi EPC16-04 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Đầu cắm tuy ô hơi EPE10 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Loadcell 15Kg | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bộ khuếch đại tín hiệu và nguồn chuyên dụng cho đầu đo lực | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Phần mềm, được cài đặt trên máy tính để điều khiển tốc độ băng tải, điều chỉnh giá trị giới hạn trọng lượng cân | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | PLC S7 1200 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Màn hình | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Khung thiết bị định lượng | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Phụ kiện | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Tủ và hệ thống điện | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Thanh trượt tròn có đế + Con trượt d16 SBRC16 dài 2m | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Thanh trượt tròn d16 SCR16, dài 2,2 m | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Vitme TBI d16 bước 5, SFU160 dài 2,2 m | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Đai ốc bước 5, SFU1605 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Khung bàn máy phay CNC | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Cụm trục thứ 4: Mâm cặp 3 chấu 50 mm; chiều cao tấm 44 mm; động cơ bước 42; tỷ số truyền 4:1; hành trình chống tâm 30 mm. | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Cụm động cơ bước | 3 | Cụm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Driver động cơ bước | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Nguồn 24V-20A MeanWell | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Nguồn 36V-15A JC Power | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Cảm biến tiện cận | 12 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Biến tần 1.5kW, | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Phần mềm điều khiển máy trong quá trình gia công CNC | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Bộ dao cắt các loại | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Phụ kiện | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Nguồn tổ ong | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 100 | PLC S7 1200 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Module 2AO, 6ES7232-4HB32-0XB0, | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Module IO mở rộng 2DI/4DO, 6ES7223-0BD30-0XB0, | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Màn hình | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Bộ máy tính đảm bảo cấu hình làm việc đồng bộ | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Bộ khuếch đại tín hiệu và lọc tín hiệu chuyên dụng | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Phần mềm (lập trình PLC) | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Khung thiết bị Panel PLC | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Phụ kiện | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Cụm dẫn động kéo căng cáp (tay quay, hộp giảm tốc có tính tự hãm). | 1 | Cụm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Loadcell 500-2000 kG | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Cụm puly cân bằng. | 1 | Cụm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Cụm tang kẹp cáp | 1 | Cụm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Bộ kẹp cáp trên tang kẹp cáp. | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Cụm tang cuốn cáp. | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Cáp thép d=10 mm | 5 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Bộ bánh xe di chuyển | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Phụ kiện. | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Cụm dẫn động puly. | 1 | Cụm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Lực kế điện tử 2 tấn (hoặc loadcell 2 tấn (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Thiết bị xử lý tín hiệu và hiển thị. | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Cụm puly ma sát d240 liên kết với trục bằng then hoa 6x32x38. | 12 | Cụm | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Cáp thép d=10 mm | 5 | m | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Phụ kiện | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Ray trượt d15, HGR15, dài 2,5 m. | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Con trượt block, HGH15CA | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Vitme TBI d12 bước 5, SFU1205, dài 1,8 m | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Đai ốc bước 5, SFU1205 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Ray trượt tròn d16 SBR 16, dài 2 m | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Động cơ bước 42HS03-1A-0.5N.m | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Nguồn 24V- 20A | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Khung kết cấu máy in 3D | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Nhôm tấm A6061, chế tạo sàn máy và khu vực in | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Các tấm cover mica 5 mm, 5 m2 | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Bộ điều khiển | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Bàn nhiệt 300x300x5mm | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Đầu in kim cương 0.5 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Cảm biến nhiệt | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Tản nhiệt khí | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bộ truyền X, Y | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Cuộn nhựa in | 10 | Màu | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Phụ kiện khác | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Phần mền | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Sensor đo gia tốc ±500g | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Sensor đo lực - sức căng 5kN | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Sensor đo chuyển vị, 100 mm | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Đồng hồ đo vạn năng cầm tay | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Cáp tín hiệu nối tenzzo | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Tem điện trở đo biến dạng, 01 lần dùng: ứng dụng cho thép, loại 350Ω. Mỗi túi gồm 100 cái. | 2 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Cảm biến tích hợp đo lưu lượng, áp suất và nhiệt độ phục vụ thí nghiệm thủy lực | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Thiết bị ghi và hiển thị dữ liệu cho cảm biến Size2 Sensor 3/4BSP20-STI2144100 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Vòng bi các loại đường kính trong d=40-160 | 6 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Phớt chắn mỡ các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Tủ và hệ thống điện | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Dây đai | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Vòng bi các loại đường kính trong d=40-160 | 4 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Phớt chắn mỡ các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Đầu gá dao BT40 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Cần hộp số | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Vòng bi các loại đường kính trong d=60-200 | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Phớt chắn mỡ các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Dây đai | 8 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Đầu gá dao | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Bộ di chuyển bàn máy | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Vòng bi các loại đường kính trong d=30-100 | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Phớt chắn mỡ các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 177 | E tô phay L300 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Đầu phân độ vạn năng BS-1 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Mâm cặp 3 chấu đường kính D125 hoặc D160 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Mâm cặp 4 chấu đường kính D125 hoặc D160 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Vòng bi các loại đường kính trong d=30-150 | 10 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Phớt chắn mỡ các loại | 10 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Bu lông các loại | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Tủ và hệ thống điện. | 2 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Tu quay MT3 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Dây cu doa | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Luynet đỡ phôi phù hợp lắp trên máy JESSEY PRINCE | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Mâm cặp 4 chấu | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Vòng bi các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Phớt chắn mỡ các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Tu quay MT5 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Dây đai | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Mâm hoa | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Ê tô má kẹp L300 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Vòng bi các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Phớt chắn mỡ các loại | 5 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Bu lông các loại | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Đầu phân độ vạn năng BS-1 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Vòng bi các loại | 2 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Phớt chắn mỡ các loại | 2 | Vòng | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Bu lông | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Tủ và hệ thống điện. | 1 | Tủ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi