Gói thầu: Tăng cường cơ sở vật chất cho hệ thống thông tin và truyền thông cơ sở năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009388-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Tăng cường cơ sở vật chất cho hệ thống thông tin và truyền thông cơ sở năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 đã được Chủ tịch UBND tỉnh giao cho đơn vị tại Quyết định số 432/QĐ-UBND ngày 05/3/2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 13:53:00 đến ngày 2020-10-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,850,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 17 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 15 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 15 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 15 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 17 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 8 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 18 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 10 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 18 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 12 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 10 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Phần mềm truyền thanh kỹ thuật số | 16 | Bản quyền/ Thiết bị | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 17 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 18 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 18 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Sim di động 3/4G (3 năm) | 16 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Loa phóng thanh | 30 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Loa phóng thanh | 30 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Loa phóng thanh | 30 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Loa phóng thanh | 34 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Loa phóng thanh | 16 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Loa phóng thanh | 36 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Loa phóng thanh | 20 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Loa phóng thanh | 36 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Loa phóng thanh | 24 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Loa phóng thanh | 20 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Loa phóng thanh | 32 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Chi phí vận chuyển lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | 1 | Chuyến | Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi