Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống lọc bụi khu vực đóng bao xi măng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUÁN TRIỀU VVMI |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống lọc bụi khu vực đóng bao xi măng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009344 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:53:00 đến ngày 2020-10-15 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 824,393,809 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A.1.Lọc bụi túi - Lọc bụi túi (trọn gói bao gồm tủ điện) | 431.BF-M1/M2 | 2 | Trọn bộ | - Kiểu: Jetpulse - Loại bụi: Bụi xi măng - Lưu lượng: ≥ 6.696 m3/h - Diện tích lọc :124m2 - Nồng độ bụi ra: | |
| 2 | A.1.Lọc bụi túi - Van Khí nén | 16 | Chiếc | Van Khí nén | ||
| 3 | A.1.Lọc bụi túi - Cadtride | 32 | Chiếc | Cadtride | ||
| 4 | A.1.Lọc bụi túi - Cốc lọc đơn | 2 | Chiếc | Cốc lọc đơn | ||
| 5 | A.1.Lọc bụi túi - Van an toàn 7 bar | 2 | Chiếc | Loại 7 bar | ||
| 6 | A.1.Lọc bụi túi - Van tháo bụi | 2 | Trọn bộ | - Kiểu: tang quay - Kích cỡ : 300x300mm - Động cơ van quay tháo bụi + Công suất (tối thiểu): 1.1kW + Tốc độ ra: 30r/min | ||
| 7 | A.1.Lọc bụi túi - Quạt lọc bụi | 2 | Trọn bộ | - Lưu lượng : ≥ 8.294m3 /h - Áp lực (tối thiểu): 4.453Pa - Tốc độ :1.450r/min hoặc theo yêu cầu của nhà chế tạo thiết bị - Động cơ quạt + Công suất: ≥ 18.5kW + Tốc độ :1.450r/min hoặc theo yêu cầu của nhà chế tạo thiết bị | ||
| 8 | A.1.Lọc bụi túi - Phụ kiện kèm theo | 2 | Trọn bộ | Khớp nối mềm và các vật tư cần thiết khác để đảm bảo việc lắp đặt thành 02 bộ lọc hoàn chỉnh đảm bảo các thông số kỹ thuật nêu tại mục 1 trên | ||
| 9 | A.2.Hệ thống điện điều khiển - Tủ điều khiển | 2 | Đồng bộ | - Thiết bị điều khiển cho: Quạt, van quay, timer, bộ điều khiển hệ thống gõ bằng khí nén rũ bụi …. - Thiết bị đóng cắt và bảo vệ - Thiết bị phụ kèm theo Đồng bộ với hệ thống lọc bụi nêu tại Mục A.1 | ||
| 10 | A.2.Hệ thống điện điều khiển - Cáp hạ áp | 360 | m | Cáp hạ áp loại: 3x25+1x16 mm2, Cu/XLPE/PVC hoặc tương đương | ||
| 11 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT1 | PL8 x 3260 x 50 | 24 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 12 | B.1.Bao che máy đóng bao -CT2 | PL6 x 1177 x 40 | 12 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 13 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT3 | PL10 x 1090 x 75 | 12 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 14 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT4 | PL6 x 1467 x 40 | 12 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 15 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT5 | PL2 x 1144 x 490 | 12 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 16 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT6 | PL2 x 1434 x 483 | 12 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 17 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT7 | PL2 x 1434 x 750 | 24 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 18 | B.1.Bao che máy đóng bao - CT8 | PL2 x 1434 x 727 | 12 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 19 | B.1.Bao che máy đóng bao - Bu lông liên kết | M14 x 50 | 180 | bộ | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 20 | B.1.Bao che máy đóng bao - Bu lông liên kết với sàn | Bu lông nở M20 | 12 | bộ | Chi tiết xem tại bản vẽ số: BC-00; BC-01; BC-02 và BC-03, gồm các chi tiết: | |
| 21 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Đường ống D350 | D350x11700x4 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 22 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Đường ống D300 | D300x2870x4 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 23 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Đường ống D250 | D250x3740x3 | 2 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 24 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Đường ống D200 | D200x2650x3 | 2 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 25 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Bích D400 | (500-400)x8 | 2 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 26 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Bích D350 | (430-350)x6 | 32 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 27 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Bích D300 | (380-300)x6 | 8 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 28 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Bích D250 | (330-250)x6 | 14 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 29 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Bích D200 | (280-200)x6 | 8 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | |
| 30 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Mã đỡ ống qua sàn D350 | 4 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | ||
| 31 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Mã đỡ ống qua sàn D250 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | ||
| 32 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Mã đỡ ống qua sàn D200 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | ||
| 33 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Chụp côn ống D250 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | ||
| 34 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Chụp côn ống D200 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DU.M01-00; DU.M01-01; DU.M01-02; và DU.M02-00; DU.M02-01; DU.M02-02, gồm: | ||
| 35 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Van bướm Van DN200 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: VAN DN200 (VA-00 và VA-01); VAN DN250 (VA-00 và VA-01) | ||
| 36 | B.2.Ống thu bụi - Hệ thống ống thu bụi Van bướm Van DN250 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: VAN DN200 (VA-00 và VA-01); VAN DN250 (VA-00 và VA-01) | ||
| 37 | B.2.Ống thu bụi - Ống xả bụi Đường ống D200 | D200x11700x4 | 2 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DX.M01-01; và DU.M02-01 | |
| 38 | B.2.Ống thu bụi - Ống xả bụi Bích D200 | (280-200)x6 | 26 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DX.M01-01; và DU.M02-01 | |
| 39 | B.2.Ống thu bụi - Ống xả bụi - Mã đỡ ống qua sàn D200 | 2 | Cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: DX.M01-01; và DU.M02-01 | ||
| 40 | B.2.Ống thu bụi - Bu lông lắp ống - Bu lông ống D350 | Bolt M12x40 | 180 | Bộ | Bu lông ống D350 | |
| 41 | B.2.Ống thu bụi - Bu lông lắp ống - Bu lông ống D250; D200 | Bolt M10x40 | 230 | bộ | Bu lông ống D250; D200 | |
| 42 | B.3.Chụp hút bụi - Chụp băng đón bao | 1800x1000x700 | 2 | cái | Chi tiết xem tại bản vẽ số: GA-01; GA-02 | |
| 43 | B.4.Bảo ôn đường ống - Bông bảo ôn dày 50mm loại 50HA và phụ kiện bọc bảo ôn | 60,95 | m2 | Bông bảo ôn dày 50mm loại 50HA và phụ kiện bọc bảo ôn | ||
| 44 | B.4.Bảo ôn đường ống - Tôn tráng kẽm | 67,33 | m2 | - Tôn tráng kẽm | ||
| 45 | B.5.Hệ thống đường ống khí nén và phụ kiện | 410 | kg | Hệ thống đường ống khí nén và phụ kiện | ||
| 46 | B.6 Bao che lọc bui - Khung thép mái | 450 | kg | Khung thép mái | ||
| 47 | B.6 Bao che lọc bui - Tôn mạ màu | 10 | m2 | Tôn mạ màu | ||
| 48 | B.7Móng quạt, lọc bụi bằng bê tông cốt thép | 2 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi