Gói thầu: Mua sắm dụng cụ tập luyện, thi đấu, tổ chức giải năm 2020 của Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể dục Thể thao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ tập luyện, thi đấu, tổ chức giải năm 2020 của Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể dục Thể thao |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007867 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp năm 2020 đã giao dự toán cho Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể dục Thể thao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 16:53:00 đến ngày 2020-10-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,770,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,500,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giáp | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 2 | Đỡ đấm | 20 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 3 | Găng | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 4 | Nón | 20 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 5 | Võ phục | 55 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 6 | Đai võ | 55 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 7 | Bảo vệ ống quyển thi đấu | 55 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 8 | Bảo vệ cẳng tay thi đấu | 55 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 9 | Quần áo ép kg thi đấu | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 10 | Bảo hộ răng | 55 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 11 | Bảo hộ hạ bộ | 55 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 12 | Dây nhẩy | 55 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 13 | Quần áo ngắn tập luyện | 110 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 14 | Giày bata tập luyện | 110 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 15 | Vớ tập luyện | 110 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 16 | Khăn lau mồ hôi | 55 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 17 | Túi xách tập luyện | 55 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.I Võ Cổ truyền | |
| 18 | Giày đinh chuyên dụng | 34 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 19 | Giày chạy khởi động | 34 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 20 | Thảm nằm tập thể lực | 34 | Tấm | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 21 | Quần áo thi đấu | 34 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 22 | Quần áo ngắn tập luyện | 68 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 23 | Giày bata tập luyện | 68 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 24 | Vớ tập luyện | 68 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 25 | Khăn lau mồ hôi | 34 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 26 | Túi xách tập luyện | 34 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.II. Điền kinh | |
| 27 | Giáp bảo vệ tập luyện và thi đấu | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 28 | Võ phục Taekwondo | 9 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 29 | Đai võ | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 30 | Bảo vệ ống quyển thi đấu | 9 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 31 | Bảo hộ răng | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 32 | Quần áo ngắn tập luyện | 18 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 33 | Giày bata tập luyện | 18 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 34 | Vớ tập luyện | 18 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 35 | Khăn lau mồ hôi | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 36 | Túi xách tập luyện | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.III. Teakwondo | |
| 37 | Giáp võ | 12 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 38 | Đở đấm | 12 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 39 | Võ phục | 24 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 40 | Đai võ | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 41 | Bảo vệ ống quyển thi đấu | 12 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 42 | Bảo vệ cẳng tay thi đấu | 12 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 43 | Quần áo ép kg thi đấu | 12 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 44 | Bảo hộ răng | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 45 | Bảo hộ hạ bộ | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 46 | Dây nhẩy | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 47 | Quần áo ngắn tập luyện | 24 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 48 | Giày bata tập luyện | 24 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 49 | Vớ tập luyện | 24 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 50 | Khăn lau mồ hôi | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 51 | Túi xách tập luyện | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IV Vovinam | |
| 52 | Giầy tập chuyên dụng | 18 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 53 | Mặt vợt thi đấu | 18 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 54 | Bóng tập | 300 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 55 | Keo dán Vợt | 6 | Lọ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 56 | Vớ chống trượt | 18 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 57 | Quần áo ngắn tập luyện | 18 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 58 | Giày bata tập luyện | 18 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 59 | Vớ tập luyện | 18 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 60 | Khăn lau mồ hôi | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 61 | Túi xách tập luyện | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.V Bóng bàn | |
| 62 | Đỡ đấm | 20 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 63 | Quần áo ép kg thi đấu | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 64 | Bảo hộ răng | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 65 | Bảo hộ hạ bộ | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 66 | Dây nhẩy | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 67 | Găng | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 68 | Nón | 20 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 69 | Quần áo ngắn tập luyện | 76 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 70 | Giày bata tập luyện | 76 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 71 | Vớ tập luyện | 76 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 72 | Khăn lau mồ hôi | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 73 | Túi xách tập luyện | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VI Boxing | |
| 74 | Giày tập luyện Taolu | 10 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 75 | Quần áo tập luyện Taolu | 10 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 76 | Quần áo tập luyện Tán thủ | 10 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 77 | Bảo vệ ống quyển thi đấu | 10 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 78 | Bảo vệ cẳng tay thi đấu | 10 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 79 | Bảo hộ răng | 10 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 80 | Quần áo ép kg thi đấu | 5 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 81 | Quần áo ngắn tập luyện | 36 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 82 | Giày bata tập luyện | 36 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 83 | Vớ tập luyện | 36 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 84 | Khăn lau mồ hôi | 18 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 85 | Túi xách tập luyện | 18 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VII Wushu | |
| 86 | Áo bơi lặn | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 87 | Quần bơi | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 88 | Kính bơi | 16 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 89 | Nón bơi thi đấu | 16 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 90 | Thảm tập dẻo | 16 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 91 | Túi lưới đựng dụng cụ bơi | 16 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 92 | Giỏ xách thi đấu | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 93 | Quần áo ngắn tập luyện | 16 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 94 | Giày bata tập luyện | 16 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 95 | Vớ tập luyện | 16 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 96 | Khăn lau mồ hôi | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 97 | Túi xách tập luyện | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.VIII Bơi lặn | |
| 98 | Cầu mây | 210 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 99 | Quần áo thi đấu | 105 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 100 | Băng gối | 105 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 101 | Băng cổ chân | 105 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 102 | Tạ chân | 35 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 103 | Lưới tập luyện | 35 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 104 | Vớ chống trượt | 210 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 105 | Giầy chuyên môn | 210 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 106 | Mắc cơ tập luyện | 100 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 107 | Thang dây thể lực | 20 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 108 | Quần áo ngắn tập luyện | 70 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 109 | Giày bata tập luyện | 70 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 110 | Vớ tập luyện | 70 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 111 | Khăn lau mồ hôi | 35 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 112 | Túi xách tập luyện | 35 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.IX Cầu mây | |
| 113 | Võ phục tập luyện | 34 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 114 | Võ phục thi đấu | 34 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 115 | Bảo vệ ống quyển | 34 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 116 | Bảo vệ cẳng tay | 34 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 117 | Bảo vệ ngực | 34 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 118 | Dây thun tập luyện | 15 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 119 | Quần áo ngắn tập luyện | 34 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 120 | Giày bata tập luyện | 34 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 121 | Vớ tập luyện | 34 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 122 | Khăn lau mồ hôi | 17 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 123 | Túi xách tập luyện | 17 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.X Karate | |
| 124 | Lưới đan vợt | 800 | Lưới | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 125 | Cầu tập huấn | 1.200 | Ống | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 126 | Vợt chuyên dụng | 80 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 127 | Lưới treo sân tập luyện | 80 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 128 | Lưới tập luyện | 50 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 129 | Quấn cán vợt | 1.500 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 130 | Vợt tập cổ tay | 44 | Cây | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 131 | Giầy Chuyên dụng | 80 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 132 | Phấn hút mồ hôi tay | 450 | Hộp | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 133 | Bao vợt tập luyện và tập huấn | 40 | Bao | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 134 | Quần áo ngắn tập luyện | 16 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 135 | Giày bata tập luyện | 16 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 136 | Vớ tập luyện | 16 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 137 | Khăn lau mồ hôi | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 138 | Túi xách tập luyện | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XI Cầu Lông | |
| 139 | Quần thi đấu nam | 20 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 140 | Trang phục thi đấu nữ | 18 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 141 | Trang phục Fitness | 36 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 142 | Màu thi đấu | 80 | Lọ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 143 | Vớ, găng tay, băng thun | 76 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 144 | Đĩa ghi nhạc | 50 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 145 | Quần áo ngắn tập luyện | 76 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 146 | Giày bata tập luyện | 76 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 147 | Vớ tập luyện | 76 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 148 | Khăn lau mồ hôi | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 149 | Túi xách tập luyện | 38 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XII Thể hình - Fitness | |
| 150 | Quần áo tập luyện | 50 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 151 | Giày tập luyện | 50 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 152 | Đai lưng | 25 | Sợi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 153 | Giày thi đấu nam nữ | 30 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 154 | Trang phục thi đấu nam | 15 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 155 | Trang phục thi đấu nữ | 10 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 156 | Quần áo ngắn tập luyện | 50 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 157 | Giày bata tập luyện | 50 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 158 | Vớ tập luyện | 50 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 159 | Khăn lau mồ hôi | 25 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 160 | Túi xách tập luyện | 25 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIII Cử tạ | |
| 161 | Trang phục thi đấu nam | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 162 | Trang phục thi đấu nữ | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 163 | Giầy thi đấu nam | 20 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 164 | Giầy thi đấu nữ | 20 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 165 | Đĩa ghi nhạc | 50 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 166 | Quần áo ngắn tập luyện | 80 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 167 | Giày bata tập luyện | 80 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 168 | Vớ tập luyện | 80 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 169 | Khăn lau mồ hôi | 40 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 170 | Túi xách tập luyện | 40 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIV Khiêu vũ Thể thao | |
| 171 | Áo ghi lê thi đấu | 6 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XV Bida | |
| 172 | Quần áo ngắn tập luyện | 4 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XV Bida | |
| 173 | Giày bata tập luyện | 4 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XV Bida | |
| 174 | Vớ tập luyện | 4 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XV Bida | |
| 175 | Khăn lau mồ hôi | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XV Bida | |
| 176 | Túi xách tập luyện | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XV Bida | |
| 177 | Võ phục tập luyện và thi đấu | 64 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 178 | Quần áo ép kg thi đấu | 20 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 179 | Dây nhẩy | 32 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 180 | Đai võ | 32 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 181 | Quần áo ngắn tập luyện | 64 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 182 | Giày bata tập luyện | 64 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 183 | Vớ tập luyện | 64 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 184 | Khăn lau mồ hôi | 32 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 185 | Túi xách tập luyện | 32 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVI Judo | |
| 186 | Bi thi đấu | 10 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 187 | Vòng đứng | 36 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 188 | Bi tập luyện | 10 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 189 | Bi mồi | 11 | Set | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 190 | Quần áo thi đấu | 54 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 191 | Mũ nón | 54 | cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 192 | Quần áo ngắn tập luyện | 36 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 193 | Giày bata tập luyện | 36 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 194 | Vớ tập luyện | 36 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 195 | Khăn lau mồ hôi | 18 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 196 | Túi xách tập luyện | 18 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVII Bi sắt | |
| 197 | Áo Bowling thi đấu | 108 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 198 | Giày | 36 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 199 | Singer | 36 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 200 | Quần áo ngắn tập luyện | 74 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 201 | Giày bata tập luyện | 74 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 202 | Vớ tập luyện | 74 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 203 | Khăn lau mồ hôi | 36 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 204 | Túi xách tập luyện | 36 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XVIII Bowling | |
| 205 | Áo thun thi đấu | 39 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 206 | Quân, bàn cờ | 26 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 207 | Đồng hồ bàn | 26 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 208 | Quần áo ngắn tập luyện thể lực | 26 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 209 | Giày bata tập luyện thể lực | 26 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 210 | Vớ tập luyện thể lực | 26 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 211 | Khăn lau mồ hôi tập luyện thể lực | 13 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 212 | Túi xách tập luyện, thi đấu | 13 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XIX Cờ Vua | |
| 213 | Lưới đan vợt tập huấn | 200 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 214 | Banh tập luyện | 800 | Hộp | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 215 | Giày tập | 8 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 216 | Vợt Tennis | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 217 | Áo thi đấu | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 218 | Quần shot thi đấu | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 219 | Vớ chống trượt | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 220 | Khăn lau mồ hôi thi đấu | 3 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 221 | Quần áo ngắn tập luyện | 4 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 222 | Giày bata tập luyện | 4 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 223 | Vớ tập luyện | 4 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 224 | Khăn lau mồ hôi | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 225 | Túi xách tập luyện | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XX Quần vợt | |
| 226 | Quần áo ngắn tập luyện | 24 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXI Xe đạp | |
| 227 | Giày bata tập luyện | 24 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXI Xe đạp | |
| 228 | Vớ tập luyện | 24 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXI Xe đạp | |
| 229 | Khăn lau mồ hôi | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXI Xe đạp | |
| 230 | Túi xách tập luyện | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXI Xe đạp | |
| 231 | Võ phục tập luyện | 42 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 232 | Võ phục thi đấu | 42 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 233 | Bảo vệ ống quyển | 42 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 234 | Bảo vệ cẳng tay | 42 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 235 | Bảo vệ ngực | 42 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 236 | Dây thun tập luyện | 21 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 237 | Quần áo ngắn tập luyện | 42 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 238 | Giày bata tập luyện | 42 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 239 | Vớ tập luyện | 42 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 240 | Khăn lau mồ hôi | 21 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 241 | Túi xách tập luyện | 21 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXII Pencak Silat | |
| 242 | Che mắt, băng đô | 9 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 243 | Trang phục thi đấu | 9 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 244 | Trang phục Bắn súng (Vectomang) | 3 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 245 | Quần áo ngắn tập luyện | 6 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 246 | Giày bata tập luyện | 6 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 247 | Vớ tập luyện | 6 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 248 | Khăn lau mồ hôi | 3 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 249 | Túi xách tập luyện | 3 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIII Bắn súng | |
| 250 | Trang phục thi đấu | 21 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIV Thể thao người khuyết tật | |
| 251 | Quần áo ngắn tập luyện | 14 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIV Thể thao người khuyết tật | |
| 252 | Giày bata tập luyện | 14 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIV Thể thao người khuyết tật | |
| 253 | Vớ tập luyện | 14 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIV Thể thao người khuyết tật | |
| 254 | Khăn lau mồ hôi | 7 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIV Thể thao người khuyết tật | |
| 255 | Túi xách tập luyện | 7 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | A.XXIV Thể thao người khuyết tật | |
| 256 | Lật đật, hình nộm | 3 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.I Võ cổ truyền | |
| 257 | Bao cát tập võ 1m2 | 5 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.I Võ cổ truyền | |
| 258 | Thảm sàn đài 6m4 x 6m4 | 2 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.I Võ cổ truyền | |
| 259 | Thảm tập luyện | 100 | Tấm | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.II Taekwondo | |
| 260 | Mắc cơ tập luyện nhỏ | 20 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.II Taekwondo | |
| 261 | Đồng hồ bấm giờ | 3 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.III Vovinam | |
| 262 | Lật đật, hình nộm | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.III Vovinam | |
| 263 | Thảm tập luyện | 100 | Tấm | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.III Vovinam | |
| 264 | Bao cát tập võ 1m8 | 7 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.III Vovinam | |
| 265 | Bao cát tập võ 1m1 | 1 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.III Vovinam | |
| 266 | Lưới | 2 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.IV Bóng bàn | |
| 267 | Thảm sàn đài 6m4 x 6m4 | 2 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.V Boxing | |
| 268 | Bao cát tập võ 1m2 | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.V Boxing | |
| 269 | Bao cát tập võ 1m | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.V Boxing | |
| 270 | Bao cát tập võ 1m1 | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.V Boxing | |
| 271 | Cột lưới | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.VI Cầu mây | |
| 272 | Thảm tập luyện | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.VI Cầu mây | |
| 273 | Vợt đập cầu | 100 | Tấm | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.VII Karate | |
| 274 | Thang dây thể lực | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.VII Karate | |
| 275 | Xe đạp thi đấu | 4 | Chiếc | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.VIII Xe đạp | |
| 276 | Ghế tập cơ bụng | 5 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.IX Cầu lông | |
| 277 | Trụ cầu lông tập luyện | 5 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.IX Cầu lông | |
| 278 | Lưới tập luyện Cầu lông | 10 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.IX Cầu lông | |
| 279 | Lưới Tennis | 2 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.X Quần vợt | |
| 280 | Trụ Tennis ống kẽm | 2 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.X Quần vợt | |
| 281 | Xe gạt nước sân tennis | 2 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.X Quần vợt | |
| 282 | Giỏ đựng bóng tennis | 1 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | B.X Quần vợt | |
| 283 | Nón thi đấu | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.I Môn Boxing | |
| 284 | Găng thi đấu | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.I Môn Boxing | |
| 285 | Bảo hộ chân thi đấu | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.I Môn Boxing | |
| 286 | Găng Môn Võ | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.II Môn Võ cổ truyền | |
| 287 | Giáp Môn Võ | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.II Môn Võ cổ truyền | |
| 288 | Nón Môn Võ | 8 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.II Môn Võ cổ truyền | |
| 289 | Găng Môn Võ | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.III Môn Vovinam | |
| 290 | Giáp | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.III Môn Vovinam | |
| 291 | Nón Môn Võ | 8 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.III Môn Vovinam | |
| 292 | Lưới thi đấu | 3 | Lưới | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.IV Môn Quần vợt | |
| 293 | Bóng thi đấu | 50 | Hộp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.IV Môn Quần vợt | |
| 294 | Bi Pro Billiards | 7 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.V Môn Billiards | |
| 295 | Vải mặt bàn Billiards | 7 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.V Môn Billiards | |
| 296 | Bóng Động Lực thi đấu cho các sân | 3 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VI. Môn Bóng đá nam. a Giải vô địch tỉnh | |
| 297 | Sơn nước | 5 | Thùng | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VI. Môn Bóng đá nam. a Giải vô địch tỉnh | |
| 298 | Bóng thi đấu cho các sân hiệu Động Lực | 3 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VI. Môn Bóng đá nam. b Giải thiếu niên nhi đồng Cúp Báo Đồng Nai | |
| 299 | Băng keo dán sân | 40 | Cuộn | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VI. Môn Bóng đá nam. b Giải thiếu niên nhi đồng Cúp Báo Đồng Nai | |
| 300 | Bảng tỷ số | 10 | Bảng | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VI. Môn Bóng đá nam. b Giải thiếu niên nhi đồng Cúp Báo Đồng Nai | |
| 301 | Huy chương | 3.068 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VII Huy chương trao thưởng cho các cá nhân đạt thành tích | |
| 302 | Lưới thi đấu | 5 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VIII Môn Cầu lông a. Giải tỉnh mở rộng | |
| 303 | Cầu | 230 | Ống | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VIII Môn Cầu lông a. Giải tỉnh mở rộng | |
| 304 | Cầu | 220 | Ống | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VIII Môn Cầu lông b. Giải thanh thiếu niên học sinh | |
| 305 | Bảng tỷ số | 10 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.VIII Môn Cầu lông b. Giải thanh thiếu niên học sinh | |
| 306 | Lưới thi đấu cầu mây | 4 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.IX Môn Cầu mây | |
| 307 | Quả cầu mây | 50 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.IX Môn Cầu mây | |
| 308 | Bảng tỷ số | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.IX Môn Cầu mây | |
| 309 | Bóng thi đấu | 60 | Hộp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.X Bóng bàn | |
| 310 | Cọc Lưới thi đấu | 5 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.X Bóng bàn | |
| 311 | Bóng thi đấu Bóng đá hiệu Động Lực | 5 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XI Futsal | |
| 312 | Găng thi đấu | 12 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XII Karate | |
| 313 | Giáp thi đấu | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XII Karate | |
| 314 | Đai thi đấu | 12 | Chiếc | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XII Karate | |
| 315 | Banh Bóng rổ | 8 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XIII Môn Bóng rổ | |
| 316 | Bảng tỷ số | 4 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XIII Môn Bóng rổ | |
| 317 | Bi thi đấu (Obut) | 12 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XIV Môn Bi sắt | |
| 318 | Vòng thi đấu | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XIV Môn Bi sắt | |
| 319 | Bi đích | 12 | Hộp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XIV Môn Bi sắt | |
| 320 | Thước đo bi | 12 | Hộp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XIV Môn Bi sắt | |
| 321 | Giáp | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XV Môn Taekwondo | |
| 322 | Nón | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XV Môn Taekwondo | |
| 323 | Bảo hộ tay thi đấu | 12 | Cặp | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XV Môn Taekwondo | |
| 324 | Thảm thi đấu | 1 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XVI Môn Judo | |
| 325 | Giáp thi đấu | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XVII Môn Pencak Silat | |
| 326 | Đai | 12 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | C.XVII Môn Pencak Silat | |
| 327 | Quần áo tập luyện | 240 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 328 | Vớ tập | 120 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 329 | Quần áo khoác | 60 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 330 | Găng tay thủ môn | 12 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 331 | Giày da tập | 240 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 332 | Giày tập thể lực | 240 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 333 | Bóng tập luyện | 50 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 334 | Áo chiên thuật | 40 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 335 | Lưới cầu môn | 2 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 336 | Mắc cơ tập luyện | 30 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) a. Trang cấp tập luyện | |
| 337 | Quần áo thi đấu | 240 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 338 | Vớ | 240 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 339 | Găng tay thủ môn | 12 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 340 | Giày da thi đấu | 55 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 341 | Giày sinh hoạt (đồng phục họp kỹ thuật thi đấu) | 54 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 342 | Quần, Áo sinh hoạt (đồng phục họp kỹ thuật thi đấu) | 240 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 343 | Áo chiên thuật | 40 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 344 | Giỏ xách lớn | 60 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 345 | Giỏ đựng giày | 60 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.I Tiền trang cấp thường xuyên (2 lần/năm) U15,U17, U19, U21(Đội tuyển) b. Trang cấp thi đấu (U19, U21) | |
| 346 | Quần áo tập | 104 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 347 | Vớ tập | 104 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 348 | Miêng lót bảo vệ cẳng chân Bóng đá | 52 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 349 | Quần áo khoác | 26 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 350 | Găng tay thủ môn | 6 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 351 | Giày da tập luyện | 52 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 352 | Giày tập thể lực | 52 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 353 | Bóng động lực | 50 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 354 | Áo chiên thuật | 40 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 355 | Mắc cơ tập luyện | 40 | Cái | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) a. Trang cấp tập luyện chuẩn bị giải | |
| 356 | Quần áo thi đấu | 56 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 357 | Vớ | 56 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 358 | Găng tay thủ môn | 6 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 359 | Giày da thi đấu | 28 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 360 | Giày sinh hoạt (đồng phục họp kỹ thuật thi đấu) | 28 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 361 | Quần áo sinh hoạt (đồng phục họp kỹ thuật thi đấu) | 56 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 362 | Áo khởi động (trước trận đấu) | 56 | Bộ | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 363 | Miêng lót bảo vệ cẳng chân Bóng đá | 56 | Đôi | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu | |
| 364 | Bóng thi đấu | 10 | Quả | Theo chương V mô tả hàng hóa | D.II Tham gia thi đấu lứa tuổi - U17 28 người (03 HLV, săn sóc viên và 24 VĐV) b. Trang cấp thi đấu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi